| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục: DANH SÁCH NHÀ THUỐC MỞ BÁN VÀ ĐỊNH BIÊN NHÂN SỰ LÀM VIỆC TẾT NGUYÊN ĐÁN 2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Stt | Vùng | Tên nhà thuốc | |||||||||||||||||||||||
3 | 1 | Hà Nội | LC BNH 01 Nguyễn Văn Cừ, X. Hiệp Hòa | |||||||||||||||||||||||
4 | 2 | Hà Nội | LC BNH 141 Trần Hưng Đạo, P. Quế Võ | |||||||||||||||||||||||
5 | 3 | Hà Nội | LC BNH 189 Âu Cơ, P. Thuận Thành | |||||||||||||||||||||||
6 | 4 | Hà Nội | LC BNH 245-247 Thân Nhân Trung, P. Việt Yên | |||||||||||||||||||||||
7 | 5 | Hà Nội | LC BNH 246-248 Trần Hưng Đạo, P. Kinh Bắc | |||||||||||||||||||||||
8 | 6 | Hà Nội | LC BNH 279-281 Trần Phú, P. Từ Sơn | |||||||||||||||||||||||
9 | 7 | Hà Nội | LC BNH 300 Lê Lợi, P. Bắc Giang | |||||||||||||||||||||||
10 | 8 | Hà Nội | LC BNH 84 Vũ Giới, X. Lương Tài | |||||||||||||||||||||||
11 | 9 | Hà Nội | LC HNI 09 Phố Gạch, X. Phúc Thọ | |||||||||||||||||||||||
12 | 10 | Hà Nội | LC HNI 102 Sài Đồng, P. Phúc Lợi | |||||||||||||||||||||||
13 | 11 | Hà Nội | LC HNI 105 Phố Huyện, X. Quốc Oai | |||||||||||||||||||||||
14 | 12 | Hà Nội | LC HNI 106 Lê Trọng Tấn, P. Phương Liệt | |||||||||||||||||||||||
15 | 13 | Hà Nội | LC HNI 106-108 Ngô Xuân Quảng, X. Gia Lâm | |||||||||||||||||||||||
16 | 14 | Hà Nội | LC HNI 111 Thái Thịnh, P. Đống Đa | |||||||||||||||||||||||
17 | 15 | Hà Nội | LC HNI 13 Tổ 4 Khu Xuân Hà, X. Xuân Mai | |||||||||||||||||||||||
18 | 16 | Hà Nội | LC HNI 130 Nguyễn Thái Học, X. Đan Phượng | |||||||||||||||||||||||
19 | 17 | Hà Nội | LC HNI 130 Tỉnh Lộ 419, X. Thạch Thất | |||||||||||||||||||||||
20 | 18 | Hà Nội | LC HNI 149 - 151 Trần Đăng Ninh, P. Cầu Giấy | |||||||||||||||||||||||
21 | 19 | Hà Nội | LC HNI 161 Mai Hắc Đế, P. Hai Bà Trưng | |||||||||||||||||||||||
22 | 20 | Hà Nội | LC HNI 166 Phố Tía, X. Chương Dương | |||||||||||||||||||||||
23 | 21 | Hà Nội | LC HNI 182 Lê Lợi, P. Sơn Tây | |||||||||||||||||||||||
24 | 22 | Hà Nội | LC HNI 2 Hàm Nghi, P. Từ Liêm | |||||||||||||||||||||||
25 | 23 | Hà Nội | LC HNI 202-204 Xuân Phương, P. Xuân Phương | |||||||||||||||||||||||
26 | 24 | Hà Nội | LC HNI 21 Đường 2, X. Nội Bài | |||||||||||||||||||||||
27 | 25 | Hà Nội | LC HNI 218-220 Hà Huy Tập, X. Phù Đổng | |||||||||||||||||||||||
28 | 26 | Hà Nội | LC HNI 22 Nghĩa Tân, P. Nghĩa Đô | |||||||||||||||||||||||
29 | 27 | Hà Nội | LC HNI 226-228 Ngọc Lâm, P. Bồ Đề | |||||||||||||||||||||||
30 | 28 | Hà Nội | LC HNI 232 Ngô Gia Tự, P. Việt Hưng | |||||||||||||||||||||||
31 | 29 | Hà Nội | LC HNI 249 Thạch Bàn, P. Long Biên | |||||||||||||||||||||||
32 | 30 | Hà Nội | LC HNI 251 Tiểu Khu Mỹ Lâm, X. Phú Xuyên | |||||||||||||||||||||||
33 | 31 | Hà Nội | LC HNI 27-29 Vạn Phúc, P. Hà Đông | |||||||||||||||||||||||
34 | 32 | Hà Nội | LC HNI 29 Tổ 4, Chợ Trung Tâm Đông Anh, X. Đông Anh | |||||||||||||||||||||||
35 | 33 | Hà Nội | LC HNI 300 Trương Định (44A Trương Định), P. Tương Mai | |||||||||||||||||||||||
36 | 34 | Hà Nội | LC HNI 363 Đội Cấn, P. Ngọc Hà | |||||||||||||||||||||||
37 | 35 | Hà Nội | LC HNI 430 Bạch Mai, P. Bạch Mai | |||||||||||||||||||||||
38 | 36 | Hà Nội | LC HNI 439-441 Xóm 12, X. Hương Sơn | |||||||||||||||||||||||
39 | 37 | Hà Nội | LC HNI 63 Quốc Tử Giám, P. Văn Miếu - Quốc Tử Giám | |||||||||||||||||||||||
40 | 38 | Hà Nội | LC HNI 637 Hoàng Hoa Thám, P. Ngọc Hà | |||||||||||||||||||||||
41 | 39 | Hà Nội | LC HNI 72 Quan Nhân, P. Thanh Xuân | |||||||||||||||||||||||
42 | 40 | Hà Nội | LC HNI 73 Phố Vác, X. Dân Hòa | |||||||||||||||||||||||
43 | 41 | Hà Nội | LC HNI 78 Trịnh Đình Cửu, P. Phương Liệt | |||||||||||||||||||||||
44 | 42 | Hà Nội | LC HNI 86 Cổ Nhuế, P. Đông Ngạc | |||||||||||||||||||||||
45 | 43 | Hà Nội | LC HNI 9 An Dương, P. Hồng Hà | |||||||||||||||||||||||
46 | 44 | Hà Nội | LC HNI 93 Hàng Mã, P. Hoàn Kiếm | |||||||||||||||||||||||
47 | 45 | Hà Nội | LC HNI CT15 Thanh Xuân, P. Thanh Xuân | |||||||||||||||||||||||
48 | 46 | Hà Nội | LC HNI Cụm Dân Cư Xóm 6, X. Phúc Sơn | |||||||||||||||||||||||
49 | 47 | Hà Nội | LC HNI Khu D Tổ 5, X. Sóc Sơn | |||||||||||||||||||||||
50 | 48 | Hà Nội | LC HNI LK1-02 Khu Đô Thị Mới Văn Phú, P. Kiến Hưng | |||||||||||||||||||||||
51 | 49 | Hà Nội | LC HNI Quốc Lộc 32, X. Vật Lại | |||||||||||||||||||||||
52 | 50 | Hà Nội | LC HNI Tổ Dân Phố Yên Sơn, P. Chương Mỹ | |||||||||||||||||||||||
53 | 51 | Hà Nội | LC HNI Thôn 2, X. Yên Lãng | |||||||||||||||||||||||
54 | 52 | Hà Nội | LC HNI Thôn 4, X. Phúc Lộc | |||||||||||||||||||||||
55 | 53 | Hà Nội | LC HNI Thôn Thanh Ấm, X. Vân Đình | |||||||||||||||||||||||
56 | 54 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 1 Liêu Bình Hương, X. Củ Chi | |||||||||||||||||||||||
57 | 55 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 110-110A-110B Phan Huy Ích, P. Tân Sơn | |||||||||||||||||||||||
58 | 56 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 112-114 Trường Chinh, P. Bảy Hiền | |||||||||||||||||||||||
59 | 57 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 126 Đào Cử, X. Cần Giờ | |||||||||||||||||||||||
60 | 58 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 14 Bình Phú, P. Bình Phú | |||||||||||||||||||||||
61 | 59 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 154-156 Dương Bá Trạc, P. Chánh Hưng | |||||||||||||||||||||||
62 | 60 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 168 Lê Văn Khương, P. Thới An | |||||||||||||||||||||||
63 | 61 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 171 Đinh Đức Thiện, X. Bình Chánh | |||||||||||||||||||||||
64 | 62 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 207 Đường 3/2, P. Vườn Lài | |||||||||||||||||||||||
65 | 63 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 24/10 Huỳnh Tấn Phát, X. Nhà Bè | |||||||||||||||||||||||
66 | 64 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 294 Thống Nhất, P. An Hội Đông | |||||||||||||||||||||||
67 | 65 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 305-307 Hoàng Diệu, P. Khánh Hội | |||||||||||||||||||||||
68 | 66 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 313A Hàn Hải Nguyên, P. Minh Phụng | |||||||||||||||||||||||
69 | 67 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 355-355A Nguyễn Xí, P. Bình Lợi Trung | |||||||||||||||||||||||
70 | 68 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 368-93C Phan Xích Long, P. Cầu Kiệu | |||||||||||||||||||||||
71 | 69 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 37/3 Phan Văn Hớn, X. Bà Điểm | |||||||||||||||||||||||
72 | 70 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 372 Lũy Bán Bích, P. Tân Phú | |||||||||||||||||||||||
73 | 71 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 379-381 Hai Bà Trưng, P. Xuân Hòa | |||||||||||||||||||||||
74 | 72 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 37D Thuận Kiều, P. Chợ Lớn | |||||||||||||||||||||||
75 | 73 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 408 Lê Trọng Tấn, P. Tây Thạnh | |||||||||||||||||||||||
76 | 74 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 452 Kinh Dương Vương, P. An Lạc | |||||||||||||||||||||||
77 | 75 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 489 Huỳnh Tấn Phát, P. Tân Thuận | |||||||||||||||||||||||
78 | 76 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 6/60 Trưng Nữ Vương, X. Hóc Môn | |||||||||||||||||||||||
79 | 77 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 68 Huỳnh Đình Hai, P. Bình Thạnh | |||||||||||||||||||||||
80 | 78 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 72 Tân Mỹ, P. Tân Mỹ | |||||||||||||||||||||||
81 | 79 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 91 Đường Số 01, P. An Lạc | |||||||||||||||||||||||
82 | 80 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM 94-96 Nguyễn Văn Nghi, P. An Nhơn | |||||||||||||||||||||||
83 | 81 | Hồ Chí Minh 1 | LC HCM NI 189 Cống Quỳnh, P. Cầu Ông Lãnh | |||||||||||||||||||||||
84 | 82 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 022/C Đường DT747, P. Tân Uyên | |||||||||||||||||||||||
85 | 83 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 1 Dương Đình Hội, P. Phước Long | |||||||||||||||||||||||
86 | 84 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 121 Ba Cu, P. Vũng Tàu | |||||||||||||||||||||||
87 | 85 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 1613 Chi Lăng, P. Bà Rịa | |||||||||||||||||||||||
88 | 86 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 192A Võ Thị Sáu, X. Long Điền | |||||||||||||||||||||||
89 | 87 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 205 Yersin, P. Thủ Dầu Một | |||||||||||||||||||||||
90 | 88 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 268 Lê Hồng Phong, X. Ngãi Giao | |||||||||||||||||||||||
91 | 89 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 49 Huỳnh Minh Thạnh, X. Hồ Tràm | |||||||||||||||||||||||
92 | 90 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 501-503 Nguyễn Duy Trinh, P. Bình Trưng | |||||||||||||||||||||||
93 | 91 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 55 Độc Lập, X. Phú Giáo | |||||||||||||||||||||||
94 | 92 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 5A Chợ Trừ Văn Thố, X. Trừ Văn Thố | |||||||||||||||||||||||
95 | 93 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 6 Đường Số 6, P. Dĩ An | |||||||||||||||||||||||
96 | 94 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 66-68 Thống Nhất, X. Dầu Tiếng | |||||||||||||||||||||||
97 | 95 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 74-76 Tô Ngọc Vân, P. Thủ Đức | |||||||||||||||||||||||
98 | 96 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 78A Cách Mạng Tháng Tám, P. Lái Thiêu | |||||||||||||||||||||||
99 | 97 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 79 Hùng Vương, P. Bến Cát | |||||||||||||||||||||||
100 | 98 | Hồ Chí Minh 2 | LC HCM 91 Quốc Lộ 51, P. Tân Phước | |||||||||||||||||||||||