| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 11/08/2025 đến ngày 18/08/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 1 năm học 2025 - 2026 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||
12 | 1 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 251IVNC320905_12 | IVNC320905_12 | 1 | Lý thuyết | 5 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,E1-502 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,E1-502 || ,Đợt 1 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
13 | 2 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_10 | LLCT220514_10 | 1 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,A308 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,A308 || ,Đợt 1 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | ||||||||||||
14 | 3 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_07 | LLCT220514_07 | 1 | Lý thuyết | 7 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 8-8,A202 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,A202 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||
15 | 4 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 251IVNC320905_13 | IVNC320905_13 | 1 | Lý thuyết | 8 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-502 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-502 || ,Đợt 1 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
16 | 5 | Chính trị và Luật | Luật | ENVI325539 | Luật môi trường | 2 | 251ENVI325539_01 | ENVI325539_01 | 1 | Lý thuyết | 23163A, 23163B | 8 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 8-8,A210 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-7,A210 || ,Đợt 1 | 6541 | Đặng Quang Nhã | |||||||||||
17 | 6 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_08 | LLCT220514_08 | 1 | Lý thuyết | 11 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 8-8,B311 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,B311 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||
18 | 7 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_09 | LLCT220514_09 | 1 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 8-8,A308 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-7,A308 || ,Đợt 1 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | ||||||||||||
19 | 8 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 251LLCT1204051_28 | LLCT120405_28 | 2 | Lý thuyết | 13 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,E1-502 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,E1-502 || ,Đợt 2 | 6467 | Lê Thị Sáu | ||||||||||||
20 | 9 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 251IVNC320905_11 | IVNC320905_11 | 1 | Lý thuyết | 13 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-502 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-502 || ,Đợt 1 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
21 | 10 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INLO220405 | Nhập môn logic học | 2 | 251INLO220405_01 | INLO220405_01 | 1 | Lý thuyết | 241241A, 241241B, 241241C | 13 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 8-8,A211 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-7,A211 || ,Đợt 1 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | |||||||||||
22 | 11 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 251LLCT220514_23 | LLCT220514_23 | 2 | Lý thuyết | 15 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,B309 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,B309 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | ||||||||||||
23 | 12 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INLO220405 | Nhập môn logic học | 2 | 251INLO220405_05 | INLO220405_05 | 2 | Lý thuyết | 241091A, 241091B, 241092A, 241092B, 241093A, 241093B | 15 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 19-19,A307 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-18,A307 || ,Đợt 2 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | |||||||||||
24 | 13 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 251IVNC320905_14 | IVNC320905_14 | 1 | Lý thuyết | 16 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 8-8,A307 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,A307 || ,Đợt 1 | 0300 | Phạm Thị Hằng | ||||||||||||
25 | 14 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 251LLCT1204051_11 | LLCT120405_11 | 1 | Lý thuyết | 17 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A211 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A211 || ,Đợt 1 | 9100 | Đinh Huy Nhân | ||||||||||||
26 | 15 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 251LLCT120314_14 | LLCT120314_14 | 1 | Lý thuyết | 17 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 8-8,A307 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-7,A307 || ,Đợt 1 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | ||||||||||||
27 | 16 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | LLCT120405 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 251LLCT1204051_12 | LLCT120405_12 | 1 | Lý thuyết | 19 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 8-8,B311 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,B311 || ,Đợt 1 | 6467 | Lê Thị Sáu | ||||||||||||
28 | 17 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | LLCT120314 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 251LLCT120314_13 | LLCT120314_13 | 1 | Lý thuyết | 19 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 8-8,B307 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,B307 || ,Đợt 1 | 0211 | Thái Ngọc Tăng | ||||||||||||
29 | 19 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | AUMP323525 | Tự động hóa Q.trình sản xuất (CKM) | 2 | 251AUMP323525_05 | AUMP323525_05 | 1 | Lý thuyết | 231454A, 231454B, 231454C | 18 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,B307 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,B307 || ,Đợt 1 | 4122 | Dương Thế Phong | |||||||||||
30 | 20 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 251ERMA326032_01 | ERMA326032_01 | 1 | Lý thuyết | 231451A, 231451B, 231451C | 8 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-404 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-404 || ,Đợt 1 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||
31 | 21 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 251ERMA326032_03 | ERMA326032_03 | 1 | Lý thuyết | 231453A, 231453B, 231453C | 10 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 8-8,E4-101 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,E4-101 || ,Đợt 1 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||
32 | 22 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 251ERMA326032_06 | ERMA326032_06 | 2 | Lý thuyết | 231472A, 231472B, 231472C | 12 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,B302 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,B302 || ,Đợt 2 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||
33 | 23 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | ENAE320934 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 2 | 251ENAE320934_02 | ENAE320934_02 | 1 | Lý thuyết | 231542A, 231542B | 18 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,C503 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,C503 || ,Đợt 1 | 7075 | Huỳnh Thị Minh Thư | |||||||||||
34 | 24 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | ERMA326032 | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | 251ERMA326032_04 | ERMA326032_04 | 1 | Lý thuyết | 231454A, 231454B, 231454C | 18 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,B304 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-7,B304 || ,Đợt 1 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||
35 | 25 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ hóa học | TCEM424603 | Công nghệ sản xuất các chất kết dính vô cơ | 2 | 251TCEM424603_01 | TCEM424603_01 | 2 | Lý thuyết | 23128V1, 23128V2 | 9 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 19-19,A203 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-18,A203 || ,Đợt 2 | 5010 | Lê Thị Duy Hạnh | |||||||||||
36 | 26 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | DIPR430685 | Xử lý ảnh số | 3 | 251DIPR430685_03 | DIPR430685_03 | 2 | Lý thuyết | 231103A, 231103B | 0 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-19,B310 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 12-18,B310 || ,Đợt 2 | 6566 | Đoàn Minh Trí | |||||||||||
37 | 27 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | BDES333877 | Nhập môn dữ liệu lớn (Big Data Essentials) | 3 | 251BDES333877_02 | BDES333877_02 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-19,B309 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,B309 || ,Đợt 2 | 6452 | Trần Quang Khải | ||||||||||||
38 | 28 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | PRET433446 | Chuyên đề tốt nghiệp | 3 | 251PRET433446_02 | PRET433446_02 | 2 | Lý thuyết | 221512B, 221512C, 221513A, 221513B | 0 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-20,E4-103 || ,Đợt 2 | 9202 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt | |||||||||||
39 | 29 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | INCO331546 | Điều khiển thông minh | 3 | 251INCO331546_02 | INCO331546_02 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-20,E1-404 || ,Đợt 2 | 0610 | Đặng Xuân Ba | ||||||||||||
40 | 30 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY332045 | Hệ thống BMS (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251BMSY332045_01 | BMSY332045_01 | 1 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,A108 || ,Đợt 1 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | ||||||||||||
41 | 31 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | ITAA433946 | IoT và ứng dụng | 3 | 251ITAA433946_01 | ITAA433946_01 | 1 | Lý thuyết | 0 | Thứ 3,tiết 2-6,tuần 1-9,A206 || ,Đợt 1 | 0046 | Nguyễn Văn Thái | ||||||||||||
42 | 32 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | COOA335364 | Kiến trúc và tổ chức máy tính | 3 | 251COOA335364_02 | COOA335364_02 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,A304 || ,Đợt 2 | 0438 | Phạm Văn Khoa | ||||||||||||
43 | 33 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 251COET232144_02 | COET232144_02 | 2 | Lý thuyết | 24160A, 24160B, 24160C | 0 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,C503 || ,Đợt 2 | 1208 | Trương Văn Hiền | |||||||||||
44 | 34 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | AIAP433846 | AI và ứng dụng | 3 | 251AIAP433846_01 | AIAP433846_01 | 2 | Lý thuyết | 1 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,B306 || ,Đợt 2 | 5069 | Dương Minh Thiện | ||||||||||||
45 | 35 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | AIAP433846 | AI và ứng dụng | 3 | 251AIAP433846_02 | AIAP433846_02 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 12-20,B307 || ,Đợt 2 | 5069 | Dương Minh Thiện | ||||||||||||
46 | 36 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ENAE437945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 3 | 251ENAE437945_03 | ENAE437945_03 | 2 | Lý thuyết | 221423B | 2 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,C502 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
47 | 37 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | IAPM332345 | Quản trị CN và QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251IAPM332345_01 | IAPM332345_01 | 1 | Lý thuyết | 231541A, 231541B, 231542B | 2 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,B305 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | |||||||||||
48 | 38 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET331145 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251MSET331145_01 | MSET331145_01 | 1 | Lý thuyết | 231541B, 231541C | 2 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,A110 || ,Đợt 1 | 2195 | Trần Quang Thọ | |||||||||||
49 | 39 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET331145 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251MSET331145_02 | MSET331145_02 | 1 | Lý thuyết | 231542A, 231542B | 2 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-9,B304 || ,Đợt 1 | 2195 | Trần Quang Thọ | |||||||||||
50 | 40 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY332045 | Hệ thống BMS (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251BMSY332045_02 | BMSY332045_02 | 1 | Lý thuyết | 231541A, 231542A, 231542B | 3 | Thứ 4,tiết 7-9,tuần 8-8,E4-101 || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 1-7,E4-101 || ,Đợt 1 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | |||||||||||
51 | 41 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ENAE437945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 3 | 251ENAE437945_01 | ENAE437945_01 | 2 | Lý thuyết | 221421A, 221421B, 221421C | 3 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,C504 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
52 | 42 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | IAPM332345 | Quản trị CN và QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 251IAPM332345_02 | IAPM332345_02 | 1 | Lý thuyết | 231541C, 231542A | 4 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,B304 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | |||||||||||
53 | 43 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ELPS330345 | Cung cấp điện | 3 | 251ELPS330345_02 | ELPS330345_02 | 2 | Lý thuyết | 241511A, 241511B, 241511C | 5 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,E1-404 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
54 | 44 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SSSY437545 | Hệ thống kiểm soát an ninh, an toàn | 3 | 251SSSY437545_01 | SSSY437545_01 | 1 | Lý thuyết | 221421A, 221421B, 221421C | 6 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,E1-404 || ,Đợt 1 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
55 | 45 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | ITAA433946 | IoT và ứng dụng | 3 | 251ITAA433946_02 | ITAA433946_02 | 1 | Lý thuyết | 6 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,E1-504 || ,Đợt 1 | 0046 | Nguyễn Văn Thái | ||||||||||||
56 | 46 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 251COET232144_01 | COET232144_01 | 2 | Lý thuyết | 24135A, 24135B, 24135C | 6 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 12-20,C502 || ,Đợt 2 | 1208 | Trương Văn Hiền | |||||||||||
57 | 47 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | AIFA436864 | Cơ sở và ứng dụng AI | 3 | 251AIFA436864_01 | AIFA436864_01 | 1 | Lý thuyết | 221191A, 221191B, 221192A, 221192B | 7 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 1-9,C504 || ,Đợt 1 | 1264 | Trương Ngọc Sơn | |||||||||||
58 | 48 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY322045 | Hệ thống BMS | 2 | 251BMSY322045_01 | BMSY322045_01 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A210 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A210 || ,Đợt 2 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | ||||||||||||
59 | 49 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | APES437845 | Ứng dụng điện tử công suất | 3 | 251APES437845_01 | APES437845_01 | 2 | Lý thuyết | 221421A, 221421B, 221421C | 8 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 12-20,C501 || ,Đợt 2 | 6890 | Trần Vĩnh Thanh | |||||||||||
60 | 50 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SSSY437545 | Hệ thống kiểm soát an ninh, an toàn | 3 | 251SSSY437545_02 | SSSY437545_02 | 1 | Lý thuyết | 221422A, 221422B, 221423A, 221423B | 12 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,C502 || ,Đợt 1 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
61 | 51 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ENAE437945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 3 | 251ENAE437945_02 | ENAE437945_02 | 2 | Lý thuyết | 221422A, 221422B, 221423A | 13 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,E1-403 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||
62 | 52 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | PIPS437745 | Các bài toán trong vận hành và thiết kế hệ thống điện | 3 | 251PIPS437745_01 | PIPS437745_01 | 2 | Lý thuyết | 221421A, 221421B, 221421C | 15 | Thứ 7,tiết 2-6,tuần 12-20,C502 || ,Đợt 2 | 9255 | Trương Việt Anh | |||||||||||
63 | 53 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ELPS330345 | Cung cấp điện | 3 | 251ELPS330345_04 | ELPS330345_04 | 2 | Lý thuyết | 241513A, 241513B, 241513C | 15 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,B205 || ,Đợt 2 | 2197 | Nguyễn Ngọc Âu | |||||||||||
64 | 54 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | APES437845 | Ứng dụng điện tử công suất | 3 | 251APES437845_02 | APES437845_02 | 2 | Lý thuyết | 221422A, 221422B, 221423A, 221423B | 20 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,C504 || ,Đợt 2 | 6890 | Trần Vĩnh Thanh | |||||||||||
65 | 55 | In và Truyền thông | Công nghệ In | GRDE330456 | Nghệ thuật trình bày ấn phẩm | 3 | 251GRDE330456_01 | GRDE330456_01 | 1 | Lý thuyết | 0 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,05TNIN || ,Đợt 1 | 0620 | Vũ Trần Mai Trâm | ||||||||||||
66 | 56 | In và Truyền thông | Đồ họa và truyền thông | ENGR330356 | Anh văn chuyên ngành In | 3 | 251ENGR3303561_01 | ENGR330356_01 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A305 || ,Đợt 1 | 1174 | Nguyễn Văn Quyền | ||||||||||||
67 | 57 | In và Truyền thông | Đồ họa và truyền thông | DRAW130856 | Hình họa 2 | 3 | 251DRAW130856_04 | DRAW130856_04 | 1 | Lý thuyết | 24156D | 4 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-6,A208 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-6,A208 || ,Đợt 1 | 6799 | Phan An | |||||||||||
68 | 58 | In và Truyền thông | Đồ họa và truyền thông | PRTE333256 | Công nghệ chế bản | 3 | 251PRTE333256_01 | PRTE333256_01 | 2 | Lý thuyết | 23156A, 23156B, 23156C | 13 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 12-20,05CDIN || ,Đợt 2 | 2146 | Trần Thanh Hà | |||||||||||
69 | 59 | In và Truyền thông | Đồ họa và truyền thông | TYPO443956 | Nghệ thuật chữ | 4 | 251TYPO443956_02 | TYPO443956_02 | 2 | Lý thuyết | 20 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 12-20,A115 || Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,A115 || ,Đợt 2 | 6941 | Đào Đức Khôi | ||||||||||||
70 | 60 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133501 | Đại số tuyến tính | 3 | 251MATH133501_02 | MATH133501_02 | 1 | Lý thuyết | 24147D, 24147E | 2 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A210 || ,Đợt 1 | 0248 | Nguyễn Khắc Tín | |||||||||||
71 | 61 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_04 | MATH133201_04 | 1 | Lý thuyết | 241451A, 241451B, 241451C | 2 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A201 || ,Đợt 1 | 9866 | Trần Văn Nam | |||||||||||
72 | 62 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_06 | MATH133201_06 | 1 | Lý thuyết | 241453A, 241453B, 241453C | 3 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A301 || ,Đợt 1 | 9866 | Trần Văn Nam | |||||||||||
73 | 63 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | MATE234112 | Cơ sở khoa học và công nghệ vật liệu | 3 | 251MATE234112_02 | MATE234112_02 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,A305 | 9853 | Phạm Thị Kim Hằng | ||||||||||||
74 | 64 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | PPTE332412 | Kỹ thuật gia công polymer | 3 | 251PPTE332412_01 | PPTE332412_01 | 2 | Lý thuyết | 22130POLY | 4 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,E0-213 || ,Đợt 2 | 5017 | Nguyễn Chí Thanh | |||||||||||
75 | 65 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | MCPR335912 | Phân tích và đánh giá vật liệu polymer và cao su | 3 | 251MCPR335912_01 | MCPR335912_01 | 1 | Lý thuyết | 22130POLY | 4 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,E0-213 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-8,E0-213 || ,Đợt 1 | 9854 | Phạm Thanh Trúc | |||||||||||
76 | 66 | Khoa học ứng dụng | Công nghệ vật liệu | BBPO323912 | Polymer sinh học và ứng dụng | 2 | 251BBPO323912_01 | BBPO323912_01 | 1 | Lý thuyết | 22130POLY | 4 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 8-8,A120 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-7,A120 || ,Đợt 1 | 9746 | Nguyễn Vũ Việt Linh | |||||||||||
77 | 67 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_05 | MATH133201_05 | 1 | Lý thuyết | 241452A, 241452B, 241452C | 4 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,A309 || ,Đợt 1 | 9012 | Ngô Hữu Tâm | |||||||||||
78 | 68 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_10 | MATH133201_10 | 2 | Lý thuyết | 241542A, 241542B, 241542C | 8 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A309 || ,Đợt 2 | 9866 | Trần Văn Nam | |||||||||||
79 | 69 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_08 | MATH133201_08 | 1 | Lý thuyết | 24145CTNA, 24145CTNB, 24145CTNC, 24145CTND | 9 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A306 || ,Đợt 1 | 1718 | Lê Công Nhàn | |||||||||||
80 | 70 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 251MATH132601_56 | MATH132601_56 | 2 | Lý thuyết | 241611A, 241611B, 241611C | 11 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,A304 || ,Đợt 2 | 0248 | Nguyễn Khắc Tín | |||||||||||
81 | 71 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 251MATH132601_52 | MATH132601_52 | 2 | Lý thuyết | 241512A, 241512B, 241512C | 12 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A301 || ,Đợt 2 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||
82 | 72 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH133201 | Toán cao cấp dành cho kỹ sư 2 | 3 | 251MATH133201_09 | MATH133201_09 | 2 | Lý thuyết | 241541A, 241541B, 241541C | 17 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A309 || ,Đợt 2 | 9866 | Trần Văn Nam | |||||||||||
83 | 73 | Khoa học ứng dụng | Toán | MATH132601 | Toán 3 | 3 | 251MATH132601_35 | MATH132601_35 | 1 | Lý thuyết | 241541A, 241541B, 241541C | 19 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,A306 || ,Đợt 1 | 3941 | Lai Văn Phút | |||||||||||
84 | 74 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | PROM430506 | Quản trị dự án công nghiệp | 3 | 251PROM430506_02 | PROM430506_02 | 1 | Lý thuyết | 23124B | 0 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,B308 || ,Đợt 1 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||
85 | 75 | Kinh tế | Thương mại | MALE433908 | Máy học | 3 | 251MALE433908_01 | MALE433908_01 | 1 | Lý thuyết | 23124A, 23124B | 1 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A104 || ,Đợt 1 | 0760 | Trần Kim Toại | |||||||||||
86 | 76 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | PROM430506 | Quản trị dự án công nghiệp | 3 | 251PROM430506_01 | PROM430506_01 | 1 | Lý thuyết | 23124A | 3 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A105 || ,Đợt 1 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | |||||||||||
87 | 77 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 251MAOP230706_07 | MAOP230706_07 | 2 | Lý thuyết | 241251A, 241251B, 241252A, 241252B | 3 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-20,A211 || ,Đợt 2 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||
88 | 78 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | PRMA331506 | Quản trị sản xuất 2 | 3 | 251PRMA331506_06 | PRMA331506_06 | 2 | Lý thuyết | 5 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-20,E1-502 || ,Đợt 2 | 0805 | Nguyễn Đình Thiên | ||||||||||||
89 | 79 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | QMAN331606 | Quản trị chất lượng | 3 | 251QMAN331606_06 | QMAN331606_06 | 2 | Lý thuyết | 23124B | 6 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,E1-506 || ,Đợt 2 | 0495 | Nguyễn Thị Anh Vân | |||||||||||
90 | 80 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | ORBE320106 | Hành vi tổ chức | 2 | 251ORBE320106_01 | ORBE320106_01 | 1 | Lý thuyết | 241251A, 241251B | 7 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 8-8,A211 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-7,A211 || ,Đợt 1 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | |||||||||||
91 | 81 | Kinh tế | Thương mại | SQMA432208 | Quản trị chất lượng dịch vụ | 3 | 251SQMA432208_01 | SQMA432208_01 | 2 | Lý thuyết | 231361A, 231361B | 7 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-20,E1-402 || ,Đợt 2 | 5038 | Nguyễn Thị Phương Thủy | |||||||||||
92 | 82 | Kinh tế | Thương mại | PSBU220408 | Tâm lý học kinh doanh | 2 | 251PSBU220408_01 | PSBU220408_01 | 2 | Lý thuyết | 241241A, 241241B, 241241C | 7 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,A104 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A104 || ,Đợt 2 | 1151 | Hoàng Thị Thu Hiền | |||||||||||
93 | 83 | Kinh tế | Thương mại | MALE433908 | Máy học | 3 | 251MALE433908_02 | MALE433908_02 | 2 | Lý thuyết | 23126A, 23126B, 23126C | 8 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A102 || ,Đợt 2 | 0760 | Trần Kim Toại | |||||||||||
94 | 84 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | IQMA220205 | Nhập môn quản trị chất lượng | 2 | 251IQMA220205_03 | IQMA220205_03 | 2 | Lý thuyết | 23129A, 23129B, 23129C, 23140A, 23140B | 8 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 19-19,A102 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 12-18,A102 || ,Đợt 2 | 5046 | Phan Văn Hồng Thắng | |||||||||||
95 | 85 | Kinh tế | Kế toán | SEMA320907 | Thị trường chứng khoán | 2 | 251SEMA320907_01 | SEMA320907_01 | 1 | Lý thuyết | 231321A, 231321B, 231321C | 8 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 8-8,A102 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,A102 || ,Đợt 1 | 4580 | Nguyễn Thị Lan Anh | |||||||||||
96 | 86 | Kinh tế | Kế toán | APCM230307 | Tin học ứng dụng | 3 | 251APCM230307_04 | APCM230307_04 | 2 | Lý thuyết | 241321C, 241322A | 8 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A4-102 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 12-19,A4-102 || ,Đợt 2 | 9732 | Nguyễn Hữu Trung | |||||||||||
97 | 87 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 251MAOP230706_02 | MAOP230706_02 | 1 | Lý thuyết | 241261A, 241261B, 241261C | 8 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,A102 || ,Đợt 1 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||
98 | 88 | Kinh tế | Thương mại | ININ220608 | Đầu tư quốc tế | 2 | 251ININ220608_02 | ININ220608_02 | 1 | Lý thuyết | 241252A, 241252B | 9 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 8-8,A103 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,A103 || ,Đợt 1 | 6926 | Võ Văn Công | |||||||||||
99 | 89 | Kinh tế | Thương mại | ININ220608 | Đầu tư quốc tế | 2 | 251ININ220608_01 | ININ220608_01 | 1 | Lý thuyết | 241251A, 241251B | 10 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 8-8,A103 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,A103 || ,Đợt 1 | 6926 | Võ Văn Công | |||||||||||
100 | 90 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | MAOP230706 | Tối ưu hóa | 3 | 251MAOP230706_06 | MAOP230706_06 | 2 | Lý thuyết | 241242A, 241242B, 241242C | 10 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 12-20,A211 || ,Đợt 2 | 9830 | Nguyễn Danh Hà Thái | |||||||||||