Danh sach trung tuyen thi THPT quoc gia chinh thuc 2017_Cong bo.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
17012246SBDHọ TênNgày sinhGiới tínhĐTKVTổng điểm
XT
Ngành TTTên ngành
2
103000010NGUYỄN THỊ AN22/09/1999Nữ326.7552320101Báo chí
3
230009900ĐÀO VĂN ANH10/07/1999Nam12752320101Báo chí
4
329025336HOÀNG THỊ VÂN ANH20/11/1999Nữ226.7552320101Báo chí
5
424000015NGUYỄN QUỐC ANH14/04/1999Nam227.5052320101Báo chí
6
503000264PHẠM VÂN ANH17/05/1999Nữ326.5052320101Báo chí
7
608003799TRẦN TUẤN ANH11/10/1998Nam12752320101Báo chí
8
710004935CHU VĂN ÁNH14/07/1999Nam01127.5052320101Báo chí
9
810003380MA THỊ NGỌC ÁNH05/02/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
10
932007537NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH18/05/1998Nữ126.5052320101Báo chí
11
1028019497NGUYỄN BÁ CHÍNH06/12/1999Nam2NT2752320101Báo chí
12
1129027635HOÀNG DUY CHƯƠNG19/07/1995Nam03227.7552320101Báo chí
13
1201046981TRẦN THỊ DIỆP18/10/1999Nữ227.2552320101Báo chí
14
1313000276NGUYỄN ANH ĐỨC05/10/1999Nam128.2552320101Báo chí
15
1430004696VÕ THỊ KIỀU DUNG24/06/1999Nữ22752320101Báo chí
16
1515006160BÙI THÙY DƯƠNG12/11/1999Nữ127.2552320101Báo chí
17
1628021307PHẠM THỊ GIANG26/10/1997Nữ126.7552320101Báo chí
18
1709005951PHAN THỊ GIANG20/02/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
19
1828015959ĐOÀN THỊ 27/12/1999Nữ2NT26.5052320101Báo chí
20
1909000025LÊ THỊ NGUYỆT 11/12/1999Nữ01127.7552320101Báo chí
21
2001037997PHẠM THỊ NGỌC 12/02/1999Nữ226.5052320101Báo chí
22
2101047143TRỊNH THỊ HẢI05/05/1999Nữ06226.5052320101Báo chí
23
2228021565HOÀNG THỊ HẰNG30/12/1999Nữ127.7552320101Báo chí
24
2330004751LÊ THỊ HẰNG07/03/1999Nữ22752320101Báo chí
25
2428011601LÊ THỊ THU HẰNG09/04/1999Nữ126.7552320101Báo chí
26
2530013443PHAN THỊ HẠNH25/01/1999Nữ126.5052320101Báo chí
27
2614004371VÌ THỊ HẠNH03/03/1999Nữ01127.5052320101Báo chí
28
2728031808LÊ THỊ HẢO24/01/1999Nữ2NT2752320101Báo chí
29
2810000118NINH VĂN HẢO03/03/1999Nam126.7552320101Báo chí
30
2928015980HOÀNG THỊ HẬU05/12/1998Nữ2NT26.5052320101Báo chí
31
3001059448ĐÀO THỊ THU HIỀN23/07/1999Nữ227.5052320101Báo chí
32
3121006935NGUYỄN THU HIỀN17/12/1999Nữ2NT27.5052320101Báo chí
33
3211000714NÔNG THỊ THU HIỀN01/05/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
34
3331003173LÊ CÔNG HIẾU28/12/1998Nam2NT26.7552320101Báo chí
35
3431009411PHÙNG TRUNG HIẾU01/02/1999Nam226.5052320101Báo chí
36
3543003906PHẠM KHÁNH HOÀI20/11/1999Nữ126.7552320101Báo chí
37
3625001138TRẦN THỊ HỒNG27/02/1998Nữ226.7552320101Báo chí
38
3726017471VŨ THỊ HUỆ15/04/1999Nữ2NT2752320101Báo chí
39
3816001686PHÙNG THỊ HƯỜNG28/01/1999Nữ227.5052320101Báo chí
40
3913000347TÔ THỊ HUYỀN09/03/1999Nữ12752320101Báo chí
41
4015007858NGUYỄN THỊ KHUYÊN20/05/1999Nữ127.7552320101Báo chí
42
4121008457NGUYỄN ĐÌNH KIÊN22/07/1999Nam226.7552320101Báo chí
43
4218003100HÙNG THỊ LAN05/05/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
44
4309007085NGÔ HÀ 03/11/1998Nữ01126.5052320101Báo chí
45
4401038364ĐINH HỒNG LIÊN09/07/1999Nữ01127.2552320101Báo chí
46
4528021340MAI THỊ LIÊN28/11/1998Nữ12752320101Báo chí
47
4610004535TRƯƠNG THỊ KIM LIÊN06/12/1999Nữ01126.5052320101Báo chí
48
4730008860HÀ THỊ THÙY LINH15/09/1999Nữ2NT2752320101Báo chí
49
4813003969NGUYỄN NGỌC LINH15/08/1999Nữ126.5052320101Báo chí
50
4918000164HOÀNG PHƯƠNG LOAN23/06/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
51
5030008889PHAN THỊ 10/02/1999Nữ2NT26.5052320101Báo chí
52
5108002758LẠI THỊ THANH MAI22/09/1999Nữ126.7552320101Báo chí
53
5211001204MA THỊ HẠ MAI01/12/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
54
5303012546NGUYỄN THỊ NGỌC MAI19/08/1999Nữ327.2552320101Báo chí
55
5401050134NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI22/02/1999Nữ22752320101Báo chí
56
5521016183LÊ XUÂN MẠNH19/07/1998Nam2NT27.5052320101Báo chí
57
5614005877LÒ THANH MINH19/05/1999Nam0112752320101Báo chí
58
5701025155NGUYỄN ĐỨC MINH28/06/1999Nam226.5052320101Báo chí
59
5825014255PHAN CÔNG MINH03/01/1999Nam2NT27.2552320101Báo chí
60
5927007483ĐINH THỊ NGA19/07/1999Nữ127.2552320101Báo chí
61
6008002807HỨA DIỆU NGA01/07/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
62
6130006743NGUYỄN THỊ NGA13/09/1999Nữ2NT26.7552320101Báo chí
63
6221005900BÙI THỊ KIM NGÂN02/08/1999Nữ2NT2752320101Báo chí
64
6310005214DƯƠNG THU NGÂN19/01/1999Nữ01126.7552320101Báo chí
65
6423000784NGUYỄN THỊ NGÂN03/09/1999Nữ126.5052320101Báo chí
66
6548024762LÊ MỸ NHÀN18/05/1999Nữ127.7552320101Báo chí
67
6628018690NGUYỄN THỊ NHÀN04/02/1998Nữ2NT26.5052320101Báo chí
68
6715009926LÊ THỊ HỒNG NHI06/11/1999Nữ01131.2552320101Báo chí
69
6827003307NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG18/04/1999Nữ22852320101Báo chí
70
6915006043NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG10/04/1999Nữ126.5052320101Báo chí
71
7028021753LẠI THỊ NINH17/11/1999Nữ128.2552320101Báo chí
72
7126007469HOÀNG THỊ OANH18/02/1999Nữ2NT26.5052320101Báo chí
73
7209007017PHẠM THỊ KIỀU OANH26/10/1998Nữ126.7552320101Báo chí
74
7329016236HỒ MẬU TUẤN PHONG19/09/1999Nam2NT26.7552320101Báo chí
75
7430010493LÊ HỮU PHƯỚC24/02/1999Nam2NT27.5052320101Báo chí
76
7521008641HOÀNG THU PHƯƠNG07/10/1999Nữ226.7552320101Báo chí
77
7601055626TRỊNH THỊ PHƯƠNG25/08/1999Nữ226.7552320101Báo chí
78
7725011650TRẦN MINH QUANG06/11/1999Nam2NT26.5052320101Báo chí
79
7816007949ĐẶNG THỊ LỆ QUYÊN02/10/1999Nữ2NT26.5052320101Báo chí
80
7913000141BÙI NGỌC QUỲNH07/09/1999Nữ12752320101Báo chí
81
8028011805BÙI THỊ QUỲNH27/09/1999Nữ0112752320101Báo chí
82
8109006818HỨA THỊ QUỲNH23/03/1998Nữ01127.7552320101Báo chí
83
8230013136HỒ HỮU SANG13/11/1999Nam126.5052320101Báo chí
84
8316002995PHAN THỊ THANH TÂM11/01/1999Nữ2NT28.5052320101Báo chí
85
8427002672TRẦN THỊ NGỌC TÂN18/05/1999Nữ2NT27.5052320101Báo chí
86
8509000376NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM07/04/1999Nữ127.7552320101Báo chí
87
8608004028BÙI TẤT THÀNH26/10/1998Nam126.7552320101Báo chí
88
8730015972NGUYỄN SINH THÀNH09/10/1998Nam227.2552320101Báo chí
89
8829004165BÙI THỊ THẢO02/02/1999Nữ2NT26.7552320101Báo chí
90
8930014935BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO21/08/1999Nữ127.2552320101Báo chí
91
9001027858HOÀNG THU THẢO13/05/1999Nữ226.5052320101Báo chí
92
9163005074VŨ MINH THẢO09/02/1999Nữ12752320101Báo chí
93
9210001853HOÀNG THỊ THƠ12/09/1999Nữ01128.7552320101Báo chí
94
9301060496NGUYỄN THỊ THƠM27/12/1999Nữ227.2552320101Báo chí
95
9409000106ĐẶNG THỊ THU13/04/1999Nữ0112852320101Báo chí
96
9528026656LÊ THỊ HỒNG THƯƠNG26/12/1999Nữ2NT2752320101Báo chí
97
9601046037NGUYỄN THỊ THƯƠNG21/09/1999Nữ226.5052320101Báo chí
98
9722000670ĐÀO THỊ MINH THÙY19/08/1999Nữ226.5052320101Báo chí
99
9815000349TRẦN THỊ THANH THỦY23/09/1999Nữ226.5052320101Báo chí
100
9901060567NGUYỄN LAN TRÀ31/10/1999Nữ226.5052320101Báo chí
Loading...
 
 
 
Sheet1
Sheet2
Sheet3