| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH | BM-01RL | |||||||||||||||||||||||
3 | ĐƠN VỊ: Văn phòng Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH | ||||||||||||||||||||||||
5 | Tên chương trình: Hội thảo khoa học quốc gia - Chủ đề: Định vị thương hiệu điểm đến Việt Nam trong bối cảnh mới | ||||||||||||||||||||||||
6 | Địa điểm: Hội trường N1, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (Số 01 đường Võ Chí Công, phường Tăng Nhơn Phú, TP. Hồ Chí Minh) | ||||||||||||||||||||||||
7 | Thời gian: 07h30 – 11h00, Thứ Sáu, ngày 14/8/2026 | ||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Họ đệm | Tên | Lớp | Khoa | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Phan Thị Kim | Ngân | 25DBM1A | Khoa Âm nhạc - Điện ảnh | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Phan Ánh | Tuyết | 25DBM1A | Khoa Âm nhạc - Điện ảnh | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Nguyễn Mỹ | Lương | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Nguyễn Thị Thu | Ngân | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Nguyễn Hoàng Phương | Nghi | 25DDD5D | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Phạm Thị Thảo | Nguyên | 24DDD2B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Nguyễn Hoàng Yến | Nhi | 25DDD5A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Nguyễn Ngọc Anh | Thy | 24DDD1A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
17 | 9 | Trần Thị Huyền | Trang | 24DDD3A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | Hà Thanh Thảo | Vy | 24DDD2A | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | Quách Xuân | Yến | 24DDD1B | Khoa Điều dưỡng | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | Quách Tuấn | Đạt | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | Nguyễn Tuấn | Dũng | 24DDL1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | Nguyễn Lê Trung | Hiếu | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | Nguyễn Gia | Hưng | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | Nguyễn Công | Khanh | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | Phạm Đặng Tuấn | Khoa | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
26 | 18 | Trương Nguyễn Thanh | Kiều | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | Ngô Diễm | Kiều | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Lê Ngọc | Lan | 24DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | Nguyễn Trúc | Ly | 23DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
30 | 22 | Hoàng Thị Ánh | Ly | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | Phan Võ Cẩm | My | 24DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | Nguyễn Thị My | My | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | Lê Thảo | Nguyên | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | Nguyễn Phúc | Nhã | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | Lê Thị Quỳnh | Như | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | Nguyễn Trọng | Phúc | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | Huỳnh Thành | Tài | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | Lê Thị | Thảo | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | Huỳnh Thị Kim | Thi | 25DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | Trần Thị Minh | Thư | 25DDL1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | Huỳnh Kim | Thuỷ | 25DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | Thái Thị Cẩm | Thúy | 24DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | Trần Nguyễn Phương | Thùy | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | Lê Quốc | Toàn | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | Lê Nguyễn Quỳnh | Trâm | 25DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | Châu Nguyễn Tường | Trân | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | Bùi Ngọc Bảo | Trân | 24DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | Giáp Thị Kiều | Trang | 23DKS1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | Bùi Thị Tường | Vân | 23DKS1B | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | Mai Hoàng | Vũ | 24DVN1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | Trần Ngọc Kiều | Vy | 25DDL1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | Bùi Huỳnh A | Vỹ | 23DNH1A | Khoa Du lịch | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | Hà Thị Kim | Anh | 23DDS2A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | Lâm Yến | Nhi | 25DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | Nghiêm Thị Thu | Trang | 25DYC1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | Trần Đình | Triết | 25DYC1A | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | Hà Thị Phương | Trinh | 25DDS1B | Khoa Dược | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | Bùi Tiến | Dũng | 25DHH1A | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | Phùng Đắc | Thịnh | 25DTY1A | Khoa Khoa học Ứng dụng và Công nghệ | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | Nguyễn Xuân | Anh | 25DDH1B | Khoa Kiến trúc - Nội thất - Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | Nguyễn Tiến | Đạt | 25DDH1B | Khoa Kiến trúc - Nội thất - Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | Lê Hoàng Thùy | Linh | 25DDH1B | Khoa Kiến trúc - Nội thất - Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | Nguyễn Thuỷ | Tiên | 25DDH1B | Khoa Kiến trúc - Nội thất - Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | Trần Hải | Anh | 24DOT1A | Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | Phạm Trung | Hiếu | 23DOT1D | Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | Trần Minh | Quang | 25DCD1A | Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | Bùi Văn | Toan | 25DCD1D | Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | Nguyễn Lê Thị Thu | Duẩn | 22DXN1A | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | Nguyễn Thị Phương | Dung | 25DXN1D | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | Lê Ngọc Bảo | Duy | 24DXN1A | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | Võ Anh | Kiệt | 22DXN1B | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | Võ Thị Cẩm | Ly | 24DXN1B | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | Nguyễn Ngọc Gia | Như | 24DXN1C | Khoa Kỹ thuật xét nghiệm y học | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | Mai Thanh | Hiền | 23DLK1B | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 22DLK2A | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | Nguyễn Xuân | Sang | 22DLK1C | Khoa Luật | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | Bùi Ngọc | Anh | 24DTT1D | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | Khưu Nguyễn Quỳnh | Như | 24DTT1D | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | Tạ Ngọc Phi | Thảo | 24DTT3A | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | Đoàn Bảo | Xuyên | 24DTT1D | Khoa Ngoại ngữ | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 23DMK1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | Phạm Thị Hồng | Hoa | 23DLG1A | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | Phạm Thị Xuân | Hòa | 24DQN1B | Khoa Quản trị kinh doanh | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | Nguyễn Hoàng Lan | Anh | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | Lưu Nhật | Anh | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | Vĩnh Lai Huyền Tôn Nữ Tâm | Đan | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | Hứa Thị Xuân | Hiếu | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | Triệu Thu | Hường | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | Chế Cẩm | Ly | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | Nguyễn Diệp Bảo | Nghi | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | Trần Thị Bảo | Ngọc | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | Đào Thị Ánh | Nguyệt | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | Nguyễn Ngọc Tâm | Như | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | Châu Nguyễn Quỳnh | Phương | 24DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | Võ Lê Bảo | Thy | 25DRHM1A | Khoa Răng Hàm Mặt | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | Bạch Thị Khánh | Ly | 24DTC1A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | Nguyễn Quỳnh | Như | 24DTC1A | Khoa Tài chính - Kế toán | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | Đinh Gia | Thuận | 25DTL1D | Khoa Tâm lý - Giáo dục | ||||||||||||||||||||