| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||
2 | NGÀNH LỊCH SỬ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU CAO HỌC | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||
6 | Học kỳ: | I | Năm học: | 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành: | Lịch sử Việt Nam | Khóa: | 2026 - Đợt 1 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2025 - Đợt 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
9 | 2025 - Đợt 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
10 | |||||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Tên môn học | Số TC | Số tiết | Môn BB/TC | Khóa | SL | Thứ | Thời gian dạy | Phòng | Giảng viên (Cơ quan công tác) | Email GV | GHI CHÚ GIỜ BẮT ĐẦU | ||||||||||||||||
12 | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | |||||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | Địa chính trị và trật tự thế giới (từ 1945 đến nay) | 2 | 30 | BB | LSVN 2025-1, 2025-2; 2026-1; LSTG 2025-2 | Tối T4 | 09/09/2026 | 07/10/2026 | D406 | GS.TS. Võ Văn Sen | 18g00 | |||||||||||||||||
14 | 14/10/2026 | 28/10/2026 | A.205 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | 2 | Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam | 2 | 30 | BB | 2025-1; 2025-2; 2026-2 | Sáng T7 | 12/09/2026 | 17/10/2026 | D601 | PGS.TS. Trần Thị Mai | 8g00 | |||||||||||||||||
16 | 3 | Tư tưởng canh tân ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX | 2 | 30 | TC | 2025-1; 2025-2; 2026-2 | Tối T2 | 19/10/2026 | 07/12/2026 | TH-01 (Tầng trệt nhà C) | PGS. TS. Trần Thuận | ||||||||||||||||||
17 | 4 | ASEAN trong xu thế khu vực hóa và toàn cầu hóa | 2 | 45 | BB | 2025-1; 2025-2; 2026-2 | Sáng T7 | 31/10/2026 | 26/12/2026 | A.312 | PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung | ||||||||||||||||||
18 | 5 | Chiến tranh ở Việt Nam thời hiện đại - lý luận và thực tiễn | 2 | 30 | TC | 2025-1; 2025-2; 2026-2 | Tối T3 | 20/10/2026 | 15/12/2026 | C105 | PGS.TS. Hà Minh Hồng | 17g45 | |||||||||||||||||
19 | 6 | Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành | 3 | 45 | BB | 2026-1 | Tối T2 | 07/09/2026 | 05/10/2026 | TH-01 (Tầng trệt nhà C) | TS. Dương Thành Thông | 18g00 | |||||||||||||||||
20 | Tối T6 | 11/09/2026 | 16/10/2026 | C105 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 7 | Chiến tranh và hòa bình trong tiến trình lịch sử dân tộc: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn | 2 | 30 | TC | 2025-1; 2025-2; 2026-2 | Sáng CN | 01/11/2026 | 06/12/2026 | D602 | TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung | ||||||||||||||||||
22 | TỔNG SỐ TÍN CHỈ: | 15 | 240 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | |||||||||||||||||||||||||||||
24 | Học kỳ: | I | Năm học: | 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
25 | Ngành: | Lịch sử ĐCS VN | Khóa: | 2026 - Đợt 1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||||
27 | STT | Tên môn học | Số TC | Số tiết | Môn BB/TC | Khóa | SL | Thời gian dạy | Phòng | Giảng viên (Cơ quan công tác) | Email GV | ||||||||||||||||||
28 | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | |||||||||||||||||||||||||||
29 | 1 | Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành | 3 | 45 | BB | 2026-1 | Tối 2 | 07/09/2026 | 05/10/2026 | D601 | TS. Nguyễn Thị Phương | ||||||||||||||||||
30 | Tối 4 | 23/09/2026 | 21/10/2026 | A304 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 2 | Hồ Chí Minh với Cách mạng Việt Nam | 2 | 30 | BB | 2026-1 | Chiều T7 | 26/09/2026 | 31/10/2026 | K110 | TS. Nguyễn Đình Thống | ||||||||||||||||||
32 | 3 | Văn hóa chính trị Việt Nam và Châu Á - truyền thống và hiện đại | 2 | 30 | TC | LSĐ 2026-1; LSTG 2025-2 | Tối T5 | 22/10/2026 | 10/12/2026 | D601 | PGS.TS. Trần Nam Tiến | ||||||||||||||||||
33 | 4 | Một số vấn đề tôn giáo trong thế giới hiện đại | 2 | 30 | TC | 2026-1 | Sáng T7 | 26/09/2026 | 31/10/2026 | A312 | PGS.TS. Phan Thị Hồng Xuân | ||||||||||||||||||
34 | 5 | Đảng CSVN lãnh đạo công cuộc đổi mới ở VN | 3 | 45 | BB | 2026-1 | Tối 2 | 19/10/2026 | 07/12/2026 | D601 | PGS.TS. Dương Kiều Linh | ||||||||||||||||||
35 | 6 | Chủ nghĩa tư bản hiện đại | 2 | 30 | TC | LSĐ 2026-1; LSTG 2025-2 | Sáng T7 | 07/11/2026 | 12/12/2026 | D403 | TS. Đỗ Thị Hạnh | ||||||||||||||||||
36 | TỔNG SỐ TÍN CHỈ: | 14 | 210 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||||
38 | Học kỳ: | I | Năm học: | 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
39 | Ngành: | Lịch sử TG | Khóa: | 2025- Đợt 1 | |||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||
41 | 2025- Đợt 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
42 | STT | Tên môn học | Số TC | Số tiết | Môn BB/TC | Khóa | SL | Thời gian dạy | Phòng | Giảng viên (Cơ quan công tác) | Email GV | ||||||||||||||||||
43 | BẮT ĐẦU | KẾT THÚC | |||||||||||||||||||||||||||
44 | 1 | Những trường phái sử học đương đại | 2 | 30 | BB | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | Chiều T7 | 12/09/2026 | 17/10/2026 | D403 | TS. Đỗ Thị Hạnh | |||||||||||||||||
45 | 2 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 2 | 30 | BB | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | Tối T2 | 07/09/2026 | 05/10/2026 | A.215 | GS.TS. Võ Văn Sen | |||||||||||||||||
46 | 3 | Công xã nông thôn: Những vấn đề lý luận và lịch sử | 2 | 30 | BB | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | PGS.TS. Trần Nam Tiến | |||||||||||||||||||||
47 | 4 | Văn hóa Đông Nam Á: Lịch sử và quá trình hội nhập | 2 | 30 | TC | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | Sáng CN | 20/09/2026 | 25/10/2026 | D602 | TS. Phan Thị Anh Thư | |||||||||||||||||
48 | 5 | Một số vấn đề tôn giáo trong thế giới hiện đại | 2 | 30 | TC | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | Sáng T7 | 19/09/2026 | 24/10/2026 | A.312 | PGS.TS. Phan Thị Hồng Xuân | |||||||||||||||||
49 | 6 | Chiến tranh Việt Nam thời hiện đại: Lý luận và thực tiễn | 2 | 30 | TC | 2025- Đợt 1; 2025- Đợt 2 | 5 | Tối T3 | 20/10/2026 | 15/12/2026 | C105 | PGS.TS, Hà Minh Hồng | |||||||||||||||||
50 | 7 | Những vấn đề toàn cầu | 2 | 30 | TC | 2025-1; 2025-2; 01/01/2026 | 5 | Chiều T7 | 31/10/2026 | 05/12/2026 | A.312 | PGS.TS. Nguyễn Ngọc Dung | |||||||||||||||||
51 | 8 | Chủ nghĩa tư bản hiện đại | 2 | 30 | BB | LSĐ 2026-1; LSTG 2025-2 | 1 | Sáng T7 | 07/11/2026 | 12/12/2026 | D403 | TS. Đỗ Thị Hạnh | |||||||||||||||||
52 | 9 | Văn hóa chính trị Việt Nam và Châu Á - truyền thống và hiện đại | 2 | 30 | TC | LSĐ 2026-1; LSTG 2025-2 | Tối T5 | 22/10/2026 | 10/12/2026 | D601 | PGS.TS. Trần Nam Tiến | ||||||||||||||||||
53 | 10 | Địa chính trị và trật tự thế giới (từ 1945 đến nay) | 2 | 30 | BB | LSVN 2025-1, 2025-2; 2026-1; LSTG 2025-2 | Tối T4 | 09/09/2026 | 07/10/2026 | D406 | GS.TS. Võ Văn Sen | ||||||||||||||||||
54 | 14/10/2026 | 28/10/2026 | A.205 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | TỔNG SỐ TÍN CHỈ: | 20 | 210 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||
59 | Người lập | ||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||
62 | ThS. Võ Phúc Toàn | ||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||
66 | Ghi chú: +HV/NCS bắt buộc phải đăng ký học phần trực tuyến khi có thông báo từ phòng Quản lý đào tạo; +Thời gian học: Bắt đầu từ 07/09/2026. +CB phụ trách TKB môn học: ThS. Võ Phúc Toàn, | ||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||