ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQ
1
TÊN DOANH NGHIỆP: ........................................................
2
BỘ PHẬN / PHÒNG BAN TIẾP NHẬN: .......................................
3
BẢNG ĐIỂM DANH THỰC TẬP SINH
4
Tháng:7Năm:2026
5
STTHọ và tênVị trí / Mảng TTNgười hướng dẫnNGÀY TRONG THÁNG (chọn: X · M · O · P · K)Có mặtĐi muộnOnlineNghỉ phépNghỉ KPChuyên cần
6
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
7
T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6
8
1Nguyễn Thị MaiContentChị Lan AnhXXMXXOXX61100100%
9
2Trần Quốc BảoDesignAnh HoàngXXMXX41000100%
10
3Lê Thu HàSEOChị Lan AnhXXMXX41000100%
11
4Phạm Minh Đức
Ads/Performance
Anh Tuấn00000
12
5Vũ Ngọc LinhContentChị Lan Anh00000
13
6Đặng Gia HuyData/ReportAnh Tuấn00000
14
15
KÝ HIỆU: X = Có mặt (đúng giờ) · M = Đi muộn · O = Học/làm online · P = Nghỉ có phép · K = Nghỉ không phép · (để trống) = ngày nghỉ / cuối tuần
16
• Nhập Tháng/Năm ở ô vàng — số ngày, thứ trong tuần và nền cuối tuần tự cập nhật.
17
• Ô ngày có sẵn danh sách chọn nhanh (X/M/O/P/K). Các cột thống kê và Chuyên cần (%) tự tính.
18
• Chuyên cần = (Có mặt + Đi muộn + Online) / tổng số buổi được điểm danh. Dưới 80% sẽ hiển thị màu đỏ để lưu ý.
19
20
21
NGƯỜI HƯỚNG DẪNCÁN BỘ NHÂN SỰ / QUẢN LÝ
22
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100