ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
2
HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ NGÀNH/ CHUYÊN NGÀNH HỌC ĐỐI VỚI THÍ SINH TRÚNG TUYỂN THEO PHƯƠNG THỨC 4 - NĂM 2021
3
4
Cơ sở đào tạoMã Xét tuyển trúngTổ hợp xét tuyểnSàn Nhóm ngànhChênhBước 1: ĐĂNG KÝ VÀO CÁC CHƯƠNG TRÌNH THUỘC NHÓM NGÀNH TRÚNG TUYỂN
5
QN
6
CLC14TC7TC1TC1-1TC2TC2-1TC13CLC13TC3CLC3CLC4CLC7TC6TC5-1TC5-2TC14TC8TC9TC10TC11TC12TC13CLC9TC14TC15TC16TC17
7
Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệpLuật thương mại quốc tếKinh tế đối ngoạiThương mại quốc tếKinh tế quốc tếKinh tế và Phát triển quốc tếQuản trị kinh doanh quốc tếQuản trị khách sạn (Chương trình chất lượng cao)Kinh doanh quốc tếKinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật BảnLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tếKế toán -Kiểm toán theo định hướng ACCAKế toán-Kiểm toánNgân hàngPhân tích và đầu tư tài chínhTài chính quốc tếTiếng Anh Thương mạiTiếng Pháp thương mạiTiếng Trung thương mạiTiếng Nhật thương mạiKinh tế đối ngoạiQuản trị kinh doanh quốc tếLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng định hướng nghề nghiệp quốc tếTài chính quốc tếKế toán-Kiểm toánKinh doanh quốc tếKế toán-Kiểm toán
8
HNNTH01-01A0028,050,00xx
9
HNNTH01-01A0128,050,50xx
10
HNNTH01-01D0128,050,50xx
11
HNNTH01-01D0728,050,50xx
12
HNNTH01-02A0028,500,00xxxx
13
HNNTH01-02A0128,500,50xxxx
14
HNNTH01-02D0128,500,50xxxx
15
HNNTH01-02D0228,502,00x
16
HNNTH01-02D0328,500,50xxx
17
HNNTH01-02D0428,500,50x
18
HNNTH01-02D0628,500,50x
19
HNNTH01-02D0728,500,50xx
20
HNNTH02A0028,450,00xxxxx
21
HNNTH02A0128,450,50xxxxx
22
HNNTH02D0128,450,50xxxxx
23
HNNTH02D0728,450,50xxxxx
24
HNNTH03A0028,250,00xxxxx
25
HNNTH03A0128,250,50xxxxx
26
HNNTH03D0128,250,50xxxxx
27
HNNTH03D0728,250,50xxxxx
28
HNNTH04D0137,550,00
29
HNNTH05D0136,750,00
30
HNNTH05D0336,752,00
31
HNNTH06D0139,350,00
32
HNNTH06D0439,352,00
33
HNNTH07D0137,200,00
34
HNNTH07D0637,202,00
35
QNNTH08A0024,000,00xx
36
QNNTH08A0124,000,00xx
37
QNNTH08D0124,000,00xx
38
QNNTH08D0724,000,00xx
39
TpHCMNTS01A0028,550,00xx
40
TpHCMNTS01A0128,550,50xx
41
TpHCMNTS01D0128,550,50xx
42
TpHCMNTS01D0628,550,50x
43
TpHCMNTS01D0728,550,50xx
44
TpHCMNTS02A0028,400,50xxx
45
TpHCMNTS02A0128,400,50xxx
46
TpHCMNTS02D0128,400,50xxx
47
TpHCMNTS02D0728,400,50xxx
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100