ABCDFGHKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMAN
1
KHOA KINH TẾ25.02.04.0200.020.54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2024 -2025 (LẦN 1)26.02.03.0156.0
3
Môn thi: Kinh tế chính trị Mác-Lênin Khóa 27- TN303.00.0=Z4/9=Y4-1568
4
ngày thi: 17-12-202424.322.25
6
TTMSVHODEMTENLOPGHICHULOAIP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEM
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12722150672Lương Bình AnTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
8
22722150680Trần Thị MaiAnhTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.7
9
32722150682Nguyễn Thị KimCúcTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
10
42722150683Lù ThuỳDungTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
11
52722245545Vũ TiếnĐạtTN27.01Lần 1D71117.12.202410306.5
12
62722213151Nguyễn Ngọc VânTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
13
72722225747Nguyễn ThuHiềnTN27.01KĐTLần 1D71117.12.202410300.0
14
82722150689Nguyễn Thị MinhHoaTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.0
15
92722150690Vàng ThịHoaTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.0
16
102722150691Lê ThịHoàiTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.3
17
112722216719Hà ThuHươngTN27.01KĐTLần 1D71117.12.202410300.0
18
122722150698Phạm Thị ThiênHươngTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.7
19
132722245489Trịnh Thị KhánhLinhTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.0
20
142722150706Nguyễn ThuỳLinhTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.5
21
152722150708Phạm Lại KhánhLinhTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.0
22
162722150717Nguyễn BảoNgọcTN27.01Lần 1D71117.12.202410309.0
23
172722150719Dương ThịNguyênTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.4
24
182722246699Trương XuânQuýTN27.01KĐTLần 1D71117.12.202410300.0
25
192722150736Nguyễn MinhTiếnTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
26
202722150728Lý HồngTháiTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
27
212722150730Nguyễn TấnThànhTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.4
28
222722150872Trần QuangThắngTN27.01Lần 1D71117.12.202410307.8
29
232722150739Phạm HảiYênTN27.01KĐTLần 1D71117.12.202410300.0
30
242722250061Phạm Thị Thanh XuânTN27.01Lần 1D71117.12.202410308.3
31
25
32
1
33
2
34
3
35
4
36
5
37
6
38
7
39
8
40
9
41
10
42
11
43
12
44
13
45
14
46
15
47
16
48
17
49
18
50
19
51
20
52
21
53
22
54
23
55
24
56
25
57
1
58
2
59
3
60
4
61
5
62
6
63
7
64
8
65
9
66
10
67
11
68
12
69
13
70
14
71
15
72
16
73
17
74
18
75
19
76
20
77
21
78
22
79
23
80
24
81
25
82
1
83
2
84
3
85
4
86
5
87
6
88
7
89
8
90
9
91
10
92
11
93
12
94
13
95
14
96
15
97
16
98
17
99
18
100
19
101
20