| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THUỘC ĐỐI TƯỢNG THAM DỰ LỄ TỐT NGHIỆP VÀ TRAO BẰNG TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | CA 1: 12H45, NGÀY 02/07/2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ đệm | Tên | Mã sinh viên | Nơi sinh | Ngành | Lớp học | Điểm TN | Xếp loại | SO ĐT | Ghi chú | |||||||||||||||
7 | 1 | Trần Thị Thanh | Ngân | 2030181237 | Tỉnh Long An | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống_DH | 09DHQTDVNH3 | 3,25 | Giỏi | 0776678325 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
8 | 2 | Đặng Xuân | Quang | 2030181309 | Tỉnh Đắk Lắk | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống_DH | 09DHQTDVNH7 | 3,25 | Giỏi | 0353133804 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
9 | 3 | Nguyễn Anh | Tú | 2030181434 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống_DH | 09DHQTDVNH6 | 3,22 | Giỏi | |||||||||||||||||
10 | 4 | Võ Thị Thu | Thảo | 2024181150 | Tỉnh Bình Định | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 09DHHD2 | 3,26 | Giỏi | 09666706480 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
11 | 5 | Đỗ Thị Mỹ | Thoa | 2030181355 | Tỉnh Bình Định | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống_DH | 09DHQTDVNH7 | 3,22 | Giỏi | 0334705856 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
12 | 6 | Nguyễn Trịnh Phương | Uyên | 2030181446 | Tỉnh Gia Lai | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống_DH | 09DHQTDVNH6 | 3,23 | Giỏi | |||||||||||||||||
13 | 7 | TRẦN THỊ | MẬN | 2028160226 | Tỉnh Thừa Thiên - Huế | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 07DHDD1 | 2,15 | Trung bình | 0333364746 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
14 | 8 | PHAN THỊ THANH | NGUYÊN | 2028160232 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 07DHDD2 | 2,32 | Trung bình | 0347696646 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
15 | 9 | HỒ THỊ NGỌC | VY | 2028160267 | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 07DHDD2 | 2,06 | Trung bình | 0357600111 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
16 | 10 | TRẦN THỊ THUÝ | AN | 2028170003 | Tỉnh Long An | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,86 | Khá | 0785017240 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
17 | 11 | NGUYỄN THỦY | ANH | 2028170202 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,53 | Khá | 0914220629 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
18 | 12 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 2028170205 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,36 | Trung bình | 0773340765 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
19 | 13 | NGUYỄN THỊ KIM | ÁNH | 2028170012 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,43 | Trung bình | 0703502283 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
20 | 14 | NGUYỄN THỊ KIM | CHI | 2028170210 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,28 | Trung bình | 0903697855 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
21 | 15 | ĐINH THỊ THÙY | DƯƠNG | 2028170217 | Tỉnh Tây Ninh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,44 | Trung bình | 0378914378 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
22 | 16 | LÊ CẨM | HÀ | 2031172032 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,94 | Khá | 0387570703 | Đợt 2 năm 2022 | ||||||||||||||||
23 | 17 | TRẦN NGỌC NHƯ | HẢO | 2028170402 | Tỉnh Tiền Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,5 | Khá | 0707660759 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
24 | 18 | VÕ THỊ THANH | HẰNG | 2028170224 | Tỉnh Tây Ninh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,37 | Trung bình | 0393814099 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
25 | 19 | NGUYỄN THỊ XUÂN | HẰNG | 2028170024 | Tỉnh Bình Thuận | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,73 | Khá | 0826245548 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
26 | 20 | TRẦN THỊ MỸ | HẬU | 2028170028 | Tỉnh KonTum | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,51 | Khá | 0939803975 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
27 | 21 | LÊ THỊ THANH | HUYỀN | 2028170233 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,25 | Trung bình | 0868336344 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
28 | 22 | TRẦN THỊ THANH | HUYỀN | 2028170038 | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,35 | Trung bình | 0919350506 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
29 | 23 | ĐOÀN TẤN | LỘC | 2028170046 | Tỉnh Bình Dương | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,58 | Khá | 0358446362 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
30 | 24 | NGUYỄN BÙI MAI | MY | 2028170240 | Thành phố Hà Nội | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,23 | Trung bình | 84387372328 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
31 | 25 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 2028170245 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,7 | Khá | 0387414191 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
32 | 26 | Lê Thị Kim | Ngọc | 2028170056 | Tỉnh Tây Ninh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,14 | Trung bình | Đợt 1 năm 2022 | ||||||||||||||||
33 | 27 | TRẦN HOÀNG | OANH | 2028170071 | Tỉnh Đồng Nai | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,58 | Khá | 0931148340 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
34 | 28 | NGUYỄN THANH | PHÚ | 2028170073 | Tỉnh Tây Ninh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,83 | Khá | 0345789441 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
35 | 29 | HOÀNG THỊ KIM | PHƯỢNG | 2028170079 | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,1 | Trung bình | 0901975103 | Đợt 2 năm 2022 | ||||||||||||||||
36 | 30 | ĐỖ XUÂN | TÀI | 2028170084 | Tỉnh Thái Bình | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,43 | Trung bình | 931142327 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
37 | 31 | NGUYỄN THỊ THỦY | TIÊN | 2028170097 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,56 | Khá | 0827548740 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
38 | 32 | NGUYỄN THỊ | TÌNH | 2028170098 | Tỉnh Bình Định | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,74 | Khá | 0328937497 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
39 | 33 | NGUYỄN LÂM ÁNH | TOÀN | 2028170269 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,4 | Trung bình | 0932076754 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
40 | 34 | NGUYỄN NGỌC | TUYỀN | 2028170278 | Tỉnh Bến Tre | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,32 | Trung bình | 0359868647 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
41 | 35 | PHẠM NGUYỄN THANH | THƯ | 2028170092 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD1 | 2,47 | Trung bình | 365167168 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
42 | 36 | NGUYỄN QUỐC | TRUNG | 2028170111 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,81 | Khá | 0797839598 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
43 | 37 | NGUYỄN THANH | TRƯỞNG | 2028170113 | Tỉnh Quảng Nam | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,35 | Trung bình | 0383549999 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
44 | 38 | CHANG KHÁNH | VINH | 2028170283 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,8 | Khá | 0365729030 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
45 | 39 | TRẦN NGỌC HOÀN | YẾN | 2028170128 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 08DHDD2 | 2,42 | Trung bình | 0778700233 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
46 | 40 | Dương Thụy Minh | Anh | 2028181003 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 3,07 | Khá | 0838807979 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
47 | 41 | Nguyễn Thị Tú | Anh | 2028181004 | Tỉnh Vĩnh Phúc | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,79 | Khá | 0329032806 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
48 | 42 | Nguyễn Hoàng | Anh | 2028180018 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,75 | Khá | 0328844742 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
49 | 43 | Trần Ngọc | Chính | 2028180758 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,43 | Trung bình | 0707153646 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
50 | 44 | Lê Thị | Diễm | 2028180080 | Tỉnh Hà Tĩnh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,5 | Khá | 0798147857 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
51 | 45 | Lâm Hoàng | Duy | 2028181011 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 3,25 | Giỏi | 0985484901 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
52 | 46 | Huỳnh | Giao | 2028181015 | Tỉnh Đồng Tháp | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,73 | Khá | 0815130607 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Thị Ánh | Hà | 2028180071 | Tỉnh Bình Thuận | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,83 | Khá | 0365716843 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
54 | 48 | Huỳnh Thị | Hiền | 2028181019 | Tỉnh Bình Định | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,95 | Khá | 0982775041 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
55 | 49 | Đỗ Ngọc Khánh | Huyền | 2028180099 | Tỉnh Bình Phước | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,26 | Trung bình | 0376004694 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
56 | 50 | Bùi Khuynh | Hướng | 2028181025 | Tỉnh Tiền Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 3,15 | Khá | 0334041723 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
57 | 51 | Trương Nhật | Lạc | 2028181029 | Tỉnh Tiền Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,84 | Khá | 0394331921 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
58 | 52 | Lê Thị Tường | Lam | 2028181030 | Tỉnh Quảng Ngãi | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,55 | Khá | 0355363276 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
59 | 53 | Nguyễn Phương | Lam | 2028180048 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,14 | Trung bình | 0356695460 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
60 | 54 | Dương Thùy | Linh | 2028180006 | Tỉnh Nghệ An | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,67 | Khá | 0369626427 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
61 | 55 | Nguyễn Thị | Linh | 2028180069 | Tỉnh Nam Định | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,81 | Khá | 0326554916 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
62 | 56 | Trần Thị Mỹ | Linh | 2028181036 | Tỉnh Gia Lai | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,61 | Khá | 0337666297 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
63 | 57 | Nguyễn Thị Diễm | My | 2028180077 | Tỉnh Tây Ninh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,3 | Trung bình | 0925042252 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
64 | 58 | Đặng Bảo | Ngân | 2028181046 | Tỉnh Ninh Thuận | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,93 | Khá | 0362831011 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
65 | 59 | Trần Thụy Khánh | Ngọc | 2028180016 | Tỉnh Bình Dương | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,53 | Khá | 0866456561 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
66 | 60 | Trần Thị Xuân | Nhi | 2028180010 | Tỉnh Đồng Tháp | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,64 | Khá | 0817951932 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
67 | 61 | Dương Quỳnh | Như | 2028180046 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,53 | Khá | 0902612314 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
68 | 62 | Nguyễn Thị Bé | Như | 2028181059 | Tỉnh An Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,89 | Khá | 0375113530 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
69 | 63 | Phạm Nguyễn Hoàng | Oanh | 2028181067 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,71 | Khá | 0769786273 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
70 | 64 | Trần Thị Kim | Phúc | 2028181068 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,68 | Khá | 0902859002 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
71 | 65 | Trần Kim | Phụng | 2028180083 | Tỉnh Cà Mau | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,75 | Khá | 0943123704 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
72 | 66 | Nguyễn Thị Hồng | Phương | 2028181069 | Tỉnh Bình Thuận | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 3,08 | Khá | 0363543885 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
73 | 67 | Nguyễn Thị | Quý | 2028181073 | Thành phố Hà Nội | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 2,85 | Khá | 0981042217 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
74 | 68 | Phan Diễm | Quỳnh | 2028180101 | Tỉnh Cà Mau | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,34 | Trung bình | 0912481134 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
75 | 69 | Lê Hồ Minh | Tú | 2028180032 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,63 | Khá | 0938341593 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
76 | 70 | Mai Thị Phương | Thanh | 2028181077 | Tỉnh Bình Thuận | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD1 | 3,05 | Khá | 0395785850 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
77 | 71 | Đỗ Thị Thanh | Thanh | 2028181079 | Tỉnh Quảng Ngãi | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,26 | Trung bình | 0364698573 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
78 | 72 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | 2028181076 | TP. Hồ Chí Minh | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,92 | Khá | 0909043724 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
79 | 73 | Nguyễn Quỳnh | Trâm | 2028181091 | Tỉnh Quảng Ngãi | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,77 | Khá | 0938219825 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
80 | 74 | Lê Thị Mai | Trinh | 2028181100 | Tỉnh An Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,59 | Khá | 0981514418 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
81 | 75 | Võ Thị Thanh | Trúc | 2028180073 | Tỉnh Tiền Giang | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,61 | Khá | 0388139481 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
82 | 76 | Đặng Thị Thu | Uyên | 2028181101 | Tỉnh Bình Phước | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,68 | Khá | 0985968849 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
83 | 77 | Trần Thúy | Uyên | 2028180051 | Tỉnh Đồng Nai | Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực_DH | 09DHDD2 | 2,36 | Trung bình | 0398502385 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
84 | 78 | NGUYỄN THỊ MINH | ANH | 2024160118 | Tỉnh Tây Ninh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 07DHHD2 | 2,28 | Trung bình | 0979851716 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
85 | 79 | NGUYỄN ĐỨC | DUY | 2024160406 | Tỉnh Tây Ninh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 07DHHD3 | 2,27 | Trung bình | 0948799875 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
86 | 80 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 2024160168 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 07DHHD3 | 2,15 | Trung bình | 0907668741 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
87 | 81 | CAO TUYẾT HUỲNH | NHƯ | 2024160301 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 07DHHD2 | 2,21 | Trung bình | 0908638261 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
88 | 82 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƯ | 2024160187 | Tỉnh Tiền Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 07DHHD3 | 2 | Trung bình | 0765265629 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
89 | 83 | NGUYỄN VIỆT | ANH | 2024170204 | Tỉnh Bình Định | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,56 | Khá | 0776323374 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
90 | 84 | NGÔ THỊ DIỄM | BÌNH | 2024170012 | Tỉnh Bến Tre | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD3 | 2,38 | Trung bình | 0373595092 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
91 | 85 | NGUYỄN THỊ MINH | CHÂU | 2024170212 | Tỉnh Phú Yên | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,37 | Trung bình | 0355035909 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
92 | 86 | VÕ ANH | HÀO | 2024170234 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,33 | Trung bình | 0933203283 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
93 | 87 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 2024170032 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD3 | 2,38 | Trung bình | 366086484 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
94 | 88 | PHẠM VÕ NGỌC | HÂN | 2024170031 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD3 | 2,63 | Khá | 0934057518 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
95 | 89 | VÕ THỊ ÁNH | HỒNG | 2024170236 | Tỉnh Long An | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,1 | Trung bình | 0941299320 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
96 | 90 | NGUYỄN VĂN | LAI | 2024170520 | Tỉnh Cà Mau | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,6 | Khá | 0911588501 | Đợt 1 năm 2022 | |||||||||||||||
97 | 91 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG | LINH | 2024170254 | Tỉnh Hậu Giang | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,53 | Khá | 0348850330 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
98 | 92 | TRƯƠNG THỊ TRÚC | LOAN | 2024170255 | Tỉnh Bình Định | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,15 | Trung bình | 0965731786 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||
99 | 93 | PHẠM THẢO | LY | 2024170504 | TP. Hồ Chí Minh | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,3 | Trung bình | 0399705200 | Đợt 2 năm 2022 | |||||||||||||||
100 | 94 | NGÔ ĐỨC | MẠNH | 2024170264 | Thành phố Hải Phòng | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành_DH | 08DHHD2 | 2,14 | Trung bình | 0937287485 | Đợt 2 năm 2021 | |||||||||||||||