ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞGIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP. HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG TRUNG CẤP SÀI GÒNĐộc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc
3
HỘI ĐỒNG THI TỐT NGHIỆP
4
5
BẢNG ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP
6
VĂN HÓA TRUNG HỌC PHỔ THÔNG - Kỳ thi ngày: 08/3/2026
7
(Kèm theo Biên bản số: 47/BB-TCSG-HĐXTN, ngày 24 tháng 3 năm 2026
của Chủ tịch Hội đồng thi Tốt nghiệp Văn hóa Trung học phổ thông)
8
(Kèm theo Quyết định số: 48/QĐ-TCSG-HĐT, ngày 24 tháng 3 năm 2026
của Chủ tịch Hội đồng thi Tốt nghiệp Văn hóa Trung học phổ thông)
9
STTMã HSHọ & TênNhập họcN.SINHSBDĐiểm
10
Mã lớpSố HSNTNToánVănLịch sửĐịa lý
11
11923MR2636Nguyễn Thị ThanhTrúc310801419960016,58,05,09,5Đạt
12
21923TH2646Lưu KiếnMinh080904619970028,07,05,09,5Đạt
13
31943MR2951Đặng Văn MẫnEm080812519970036,06,55,09,0Đạt
14
42013BE1412Đoàn Lê ThanhPhong4807420050046,07,05,09,0Đạt
15
52123ML2697Nguyễn MinhChương052/22260120060056,06,55,09,0Đạt
16
62153KT71061Nguyễn ThịThương153/2210819910067,05,56,09,5Đạt
17
72153MR71017Vũ Chí Anh250817720060076,56,05,09,0Đạt
18
82153TH71037Trương ThanhTuyền250904920030086,07,06,09,0Đạt
19
92213TA2414Phan Huyển TuyếtNhi1009241220070096,05,56,07,0Đạt
20
102223KT20738Phạm Thị ThuDuyên2903181119980106,06,05,09,5Đạt
21
112223MR2661Phan PhiPhượng291130819950117,56,07,09,5Đạt
22
122223TT20740Nguyễn ThịThùy300302919950125,06,06,09,0Đạt
23
132243MR21058Lê Thị Kim Qúy2002080919951035,07,05,09,0ĐạtBổ sung
24
142253DC71169Vũ Văn Hải1602141019900136,05,55,08,5Đạt
25
152253MR71153Nguyễn ÁnhTrang231112919870147,05,57,09,5Đạt
26
162253TA71159Nguyễn Diệu Anh1412131020020156,56,55,08,0Đạt
27
172313ML2411Trương NhựtPhi121010520030165,56,05,09,5Đạt
28
182313TA2410Trương KhảDiệp0509121220060176,05,57,09,5Đạt
29
192313TH2416Nguyễn MinhQuân1708051220050185,06,05,09,0Đạt
30
202323KT2626Nguyễn Thị ÁnhNgọc3006171220000196,06,56,09,0Đạt
31
212323KT20634Võ ThịVân1908181219930205,06,58,09,0Đạt
32
222323MR20695Hồ NgọcNhi143/2426519990216,56,57,09,5Đạt
33
232323NK1671Nguyễn Ngô GiaHuy071222420080226,06,57,08,5Đạt
34
242323TA2607
Huỳnh Nguyễn Ngọc
Trân26405122000023Không đạt
35
252323TA2625Vi KimNgân21615820050246,06,56,09,0Đạt
36
262323TA2638Trang GiaHân059051020080257,07,08,09,0Đạt
37
272323TA2678Dịp KimPhụng291/2414919880268,56,07,59,0Đạt
38
282323TT2677Bùi Thị ThảoVy241/24210120080276,56,55,08,0Đạt
39
292323TT2686Nguyễn Thị HồngNhung013/2422920000285,57,06,09,5Đạt
40
302323TT2693Võ Thị ThuNgân103/2413319940296,57,06,09,5Đạt
41
312323TT20669Dương HoàngVy2411081119950306,56,07,09,5Đạt
42
322323TH2639Lê Thị ThanhThi050927620010316,07,06,09,5Đạt
43
332333DL2845Dương GiaBảo080902920050325,57,06,08,5Đạt
44
342333KT2866Châu MỹLinh020109619910336,06,55,09,0Đạt
45
352333MR2861Huỳnh KimNgọc301126820050347,07,06,09,5Đạt
46
362333MR2879Đỗ VĩnhHân2102240219990356,57,06,09,5Đạt
47
372333TT2846Trương HuỳnhHuy120909820020367,06,55,09,5Đạt
48
382333TT2856Ngô ThànhHiệu191005620010377,05,58,09,0Đạt
49
392333TT2859Đinh QuỳnhMy2711151119950386,56,57,59,0Đạt
50
402333TH2881Nguyễn NgọcHưởng260210419990397,55,58,09,5Đạt
51
412333XD2862Nguyễn ChíTình1312071120020405,06,05,08,5Đạt
52
422343DC21045Nguyễn ThiệnPhú260209919960417,07,06,08,5Đạt
53
432353KT701162Lê Thị Thạch Thảo 031/2420319940427,56,55,09,0Đạt
54
442353MR71151Nguyễn Ngọc Nhi061205420000437,05,09,0Không đạt
55
452353TA71158Nguyễn Minh Giàu 190220011997044Không đạt
56
462353TH71160Phạm Minh Khắc 210226620040456,57,05,09,5Đạt
57
472423DC2619Đinh VănThạnh270520419970465,56,55,09,0Đạt
58
482423KT20621Phan NgọcTường1006020219880476,57,05,09,0Đạt
59
492423MR20638Lê Ngọc DiễmMy300728520070487,07,05,09,0Đạt
60
502423PL20627Phạm MinhTiến2906101219840495,06,56,09,0Đạt
61
512423PL20636Phạm Ngọc MinhChâu280712720000507,56,55,59,0Đạt
62
522423PL20661Bùi VănTrí081109719940515,57,06,09,0Đạt
63
532423PL20671Nguyễn Thị TrầmGiang1002010119930526,56,56,09,0Đạt
64
542423QD2614Trần Thị BíchTuyền0805061219920537,07,07,09,5Đạt
65
552423QD2635
Nguyễn Võ Hoàng Xuân
Thảo1807141219970547,06,56,09,5Đạt
66
562423TA2613Lưu QuangVinh080525819970558,06,55,59,0Đạt
67
572423TA2628Dương ThịHiền030705819930567,57,06,59,0Đạt
68
582423TT20650Phùng ỬngMúi1010201119900578,07,06,57,5Đạt
69
592423TT20653Lâm Thị BíchLy2010160219910585,57,06,59,0Đạt
70
602423TH2629Hà VănPhước0407311020010595,57,05,09,0Đạt
71
612423XK20657Nguyễn QuangThiện011110719980606,56,55,08,5Đạt
72
622433BE1845Phạm ThịThùy271210519850616,57,08,09,0Đạt
73
632433CB2804Mai Thị NgọcHuyền230420319820625,06,58,08,5Đạt
74
642433KT2835Vũ Thị KiềuNgân021010919950638,06,56,09,5Đạt
75
652433KT2844Phạm Lý MỹLâm291104919970646,57,05,59,5Đạt
76
662433MR2801Trịnh VănNhân020403920050656,56,56,59,0Đạt
77
672433MR2827Phạm Thị ThuNgân230814620030668,57,06,08,5Đạt
78
682433MR2840Đào TuấnAnh111112719880677,07,06,09,5Đạt
79
692433MR2842Nguyễn KhươngDuy1511261119880687,07,06,08,5Đạt
80
702433TA2825Lê Thái PhươngTrinh210816420030695,06,55,08,0Đạt
81
712433TT2826Nguyễn ThanhThủy140830820000706,56,55,09,0Đạt
82
722433XD2823Đặng MinhHơn130808719860715,07,07,09,0Đạt
83
73
2433XNK20
824Phạm Mai XuânQuỳnh1408131120010728,06,56,09,5Đạt
84
742443DC21015Lê Văn Quận0412010219850737,06,55,09,0Đạt
85
752443KT201022Lê Thị BíchLiễu2602210119930745,5Không đạt
86
762443MR21020Lê QuangHuy1702111020060756,57,05,09,0Đạt
87
772443TA21006Nguyễn TrọngNghĩa 100607719950765,07,05,59,0Đạt
88
782443TA21008Tống Thị ÁnhNguyệt2607231120080775,07,05,59,5Đạt
89
79244NK21045Đặng Thùy Linh1511141219890786,07,08,08,5Đạt
90
802453DC71110Chương Thiên Tứ3105051020000796,07,06,08,5Đạt
91
812453DL71136Trần Sumi220829520040807,07,05,09,5Đạt
92
822453ML71123Phạm Nhật Tân 180719920090815,57,05,08,5Đạt
93
832453ML71150Phạm Gia Huy 3010041020030825,07,55,08,5Đạt
94
842453ML71167Nguyễn HoàngPhúc200213819970835,57,06,08,0Đạt
95
852453MR71130Nguyễn Dương BảoPhúc0708171219970845,07,05,09,0Đạt
96
862453MR71158Trần Thiện ĐăngKhoa090229320030855,07,56,09,0Đạt
97
87
2453MR70
1113Đặng Thị Nhí 140616319900865,56,58,09,0Đạt
98
88
2453MR70
1126Trần Thị Thúy310728419940876,57,07,58,5Đạt
99
892453NK71116Nguyễn Tuấn Cảnh 2606140219920886,56,57,09,5Đạt
100
902453PL71104
Nguyễn Đoàn Thanh
Thủy 110404419920896,07,08,09,0Đạt