ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH Phụ lục số 01
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG DU LỊCH VŨNG TÀU
3
DANH MỤC HÀNG HÓA RAU CỦ, TRÁI CÂY
4
TTTên hàng hóaThông số kỹ thuật cơ bản, Đặc điểm, quy cáchĐVTSố lượng Đơn giá (đồng)
5
INhóm rau củ
6
1Bạc hàTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
7
2Bắp cải tímTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
8
3Bắp cải trắngTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
9
4Bắp chuối bàoTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
10
5Bắp hạtTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
11
6Bắp nonTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
12
7Bí đỏ hồ lôTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
13
8Bí ngòiTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
14
9Bí tròn NhậtTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
15
10Bí xanhTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
16
11Bông bíTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
17
12Bông cảiTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
18
13Bông cải trắngTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
19
14Bông cải xanhTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
20
15Bông điên điểnTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
21
16Bông so đũaTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
22
17Bông súngTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
23
18Bún tàumới, còn hạn sử dụng, đảm bảo VSATTPkg1
24
19Cà chuaTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
25
20Cà chua biChín đỏ, không dập nát, đảm bảo VS ATTPkg1
26
21Cà chua tánCòn HSD, rõ nguồn gốc, đảm bảo VS ATTPkg1
27
22Cà chua thườngChín đỏ, không dập nát, đảm bảo VS ATTPkg1
28
23Cà rốt babyTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
29
24Cà rốt Đà LạtTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
30
25Cà rốt Trung QuốcTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
31
26Cà tímTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
32
27Cải bẹ xanhTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
33
28Cải bó xôiTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
34
29Cải chuaTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
35
30Cải mầmTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
36
31Cải thảoTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
37
32Cải thìaTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
38
33Cải xoongTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
39
34Cần tàuTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
40
35Cần tâyTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
41
36Cần tây Đà lạtTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
42
37Củ cải trắngTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
43
38Củ dềnTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
44
39Củ sắnTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
45
40ChanhTươi, mọng nước, không dập hỏngkg1
46
41Chanh dâyTươi, mọng nước, không dập hỏngkg1
47
42Chanh muốiTươi, mọng nước, không dập hỏngkg1
48
43Chanh vàng /chanh không hạt Đà lạt 1kg = 15 quảTươi, mọng nước, không dập hỏngkg1
49
44Chanh vàng ĐLTươi, mọng nước, không dập hỏngkg1
50
45Chuối chátTươi, không dập hỏngkg1
51
46Dâu tươiTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
52
47Dưa chuột muốiTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
53
48Dưa leoTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
54
49Dưa leo - cắt tỉaTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
55
50Đậu bắpTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
56
51Đậu đỏ (kidney bean)Tươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
57
52Đậu hà lanTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
58
53Đậu Hà Lan hạtTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
59
54Đậu hủ nonTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
60
55Đậu hủ trắngTươi, không dập hỏng, đảm bảo VSATTPkg1
61
56Đậu phộngTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
62
57Đậu phộng rangRang chín, giòn, còn hạn sử dụng, rõ nguồn gốckg1
63
58Đậu queTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
64
59Đậu xanhTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
65
60Gừng Trung quốcTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
66
61Gừng VNTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
67
62Giá đỗTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
68
63Hành Boa rôTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
69
64Hành láTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
70
65Hành phiGiòn, đảm bảo VSATTPkg1
71
66Hành tây Đà lạtTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
72
67Hành tây Trung QuốcTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
73
68Hành tímTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
74
69Hành tím ( khô)Tươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
75
70HẹTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
76
71Hoa chuối bàoTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
77
72Hoa hồitươi, không bị héo úakg1
78
73Khế chua không dập nátkg1
79
74Khoai mài (Hoài sơn)Tươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
80
75Khoai môn cauTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
81
76Khoai môn sápTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
82
77Khoai tây BắcTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
83
78Khoai tây Đà lạtTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
84
79Khóm ( trái thơm)Tươi, không hư, đảm bảo VSATTPtrái1
85
80Khổ quaTươi, không hư, đảm bảo VSATTPkg1
86
81Lá bay leafKhô, còn HSDkg1
87
82Lá chanhtươi, mới không héo úakg1
88
83Lá chuốitươi, mới không héo úakg1
89
84Lá chuối tươitươi, mới không héo úakg1
90
85Lá dừatươi, mới không héo úakg1
91
86Lá đinh lăngtươi, mới không héo úakg1
92
87
Lá hương thảo (rosemary)
Tươi, không dập nátkg1
93
88Lá kimTươi, không dập nátkg1
94
89Lá kinh giới (oregano)Tươi, không dập nátkg1
95
90Lá khuynh diệpTươi, không dập nátkg1
96
91lá mint (húng lũi)Tươi, không dập nátkg1
97
92Lá mơ lôngTươi, không dập nátkg1
98
93Lá OreganoKhô, còn HSDkg1
99
94Lá quếtươi, không bị dâp úngkg1
100
95Lá thiết mộc lanKhô, còn HSDkg1