ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000895
Địa lý kinh tế - xã hội thế giới
6
Phòng:A506
Ngày thi:
27/06/2024
Giờ thi:09g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122612095Phạm HoàiÂn
10
2221611143Vương QuốcCường
11
3321611178Nguyễn CôngDanh
12
4420613054Đoàn CôngĐạt
13
5523611020Võ Ngọc PhươngDung
14
6623612085Nguyễn DiệuHiền
15
7723612098Võ PhúcHưng
16
8823612035Nguyễn Thị CẩmHương
17
9923613193Bùi Thị ThuHuyền
18
101023612100Võ Thị HuyềnMai
19
111123611014Lê PhươngNam
20
121223612062Võ PhươngNghi
21
131323611031Phạm NhậtQuang
22
141423612090Nguyễn Thị TốQuyên
23
151523612015Đặng Thị NgọcQuỳnh
24
161623612067Nguyễn Thị NgânQuỳnh
25
171723611003Trần ThanhSang
26
181823611018Trần VănThành
27
191923611050Hồ Lê NgọcThảo
28
202022613186Phan Thị NhưThảo
29
212123611065Nguyễn Lê NhưThoa
30
222223612060Đinh Trần ThươngThương
31
232323612034Trần Thị HươngTràm
32
242423612004Phạm Thị Cẩm
33
252523611060Nguyễn Thị MinhUyên
34
262623611039Nguyễn Thị ThanhVy
35
272721612176Nguyễn Thị ThúyVy
36
282823611010Đỗ Ngọc BảoYến
37
292923611029Trương Kook SoYoung
38
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
39
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
40
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100