ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2024-2025
11
12
MÔN HỌC: THỐNG KÊ CHO KHOA HỌC XÃ HỘI - DAI005
13
14
15
16
Tên HPLớpSố TCSố TiếtKhoa / Bộ MônSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDGHI CHÚ
17
Thống kê cho khoa học xã hội02230Ngữ văn Đức, Ngữ văn Nga34Thứ Năm6-9C1-2224/10/2024->12/12/2024ThS. Lâm Tường ThoạiKhoá 2023
18
Thống kê cho khoa học xã hội03230Thông tin thư viện, Quản lý thông tin39Thứ Tư6-9C1-2123/10/2024->11/12/2024ThS. Nguyễn Hữu BìnhKhoá 2023
19
Thống kê cho khoa học xã hội05230Văn học (lớp 1)Thứ Hai6-9A1-1511/11/2024->30/12/2024ThS. Nguyễn Hải Nguyên2024
20
Thống kê cho khoa học xã hội06230Văn học (lớp 2)Thứ Hai6-9A1-2511/11/2024->30/12/2024TS. Trần Nguyễn Tường Oanh2024
21
Thống kê cho khoa học xã hội07230Nhân học, Tôn giáo họcThứ Tư6-9C2-0113/11/2024->01/01/2025ThS. Lâm Tường Thoại2024
22
Thống kê cho khoa học xã hội08230Lưu trữ học, Quản trị văn phòngThứ Bảy1-5cap nhat sau16/11/2024->21/12/2024TS. Trần Nguyễn Tường Oanh2024
23
Thống kê cho khoa học xã hội09230Du lịchThứ Bảy1-5A1-0321/09/2024->26/10/2024ThS. Lâm Tường Thoại2024
24
Thống kê cho khoa học xã hội10230Nhật Bản họcThứ Hai1-5C1-0116/09/2024->21/10/2024ThS. Lâm Tường Thoại2024
25
Thống kê cho khoa học xã hội11230Ngữ văn PhápThứ Hai1-5A1-1111/11/2024->16/12/2024ThS. Trần Thị Bích Liên2024
26
Thống kê cho khoa học xã hội13230Địa lý45Thứ Hai6-9A1-1319/08/2024->14/10/2024ThS. Nguyễn Hải NguyênKhoá 2023
27
Thống kê cho khoa học xã hội14230Hàn Quốc học (lớp 1)90Thứ Bảy1-5cap nhat sau26/10/2024->30/11/2024TS. Vũ ToảnKhoá 2023
28
Thống kê cho khoa học xã hội15230Hàn Quốc học (lớp 2)62Thứ Bảy6-9cap nhat sau26/10/2024->14/12/2024TS. Vũ ToảnKhoá 2023
29
30
31
* Số lượng SV và phòng học của khoá 2024 sẽ gửi thầy cô sau khi phòng QLĐT có số lượng SV nhập học
32
* Phòng học khoá 2023 sẽ được gửi vào ngày 16/8/2024 hoặc thầy cô có thể kiểm tra lớp học trên tài khoản của GV
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100