| A | B | C | D | E | F | H | I | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Mã view | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT | Giá chênh lệch | ||
2 | 1. Tiền khám | |||||||
3 | 1 | KB000001 | Khám bệnh lần 1 (một) | 150.000 | - | 150.000 | r | |
4 | 2 | KB000002 | Khám bệnh lần 2 (hai) yêu cầu khám chuyên khoa trong cùng một ngày | 100.000 | - | 100.000 | ||
5 | 3 | KB000003 | Khám bệnh lần 2 (hai) tái khám | 150.000 | - | 150.000 | r | |
6 | 4 | KB000004 | Khám bệnh ca phức tạp/ khám chuyên gia | 300.000 | - | 300.000 | ||
7 | 5 | KB000005 | Khám bệnh nội trú (được yêu cầu khám lần thứ 4) | 200.000 | - | 200.000 | ||
8 | 6 | IVFKB001 | Khám tiền mê/ HTSS | 150.000 | - | 150.000 | r | |
9 | 7 | IVFKB002 | Khám thai < 12 tuần/ HTSS | 150.000 | - | 150.000 | r | |
10 | 8 | IVFKB003 | Khám Phụ khoa/ HTSS | 150.000 | - | 150.000 | r | |
11 | 9 | IVFKB005 | Tư vấn hiếm muộn/ HTSS | 200.000 | - | 200.000 | ||
12 | 10 | IVFKB004 | Khám Nam khoa/ HTSS | 400.000 | - | 400.000 | ||
13 | 11 | KB000006 | Khám lâm sàng tổng quát | 150.000 | - | 150.000 | r | |
14 | 12 | KB000007 | Khám chuyên khoa phụ sản | 150.000 | - | 150.000 | r | |
15 | 13 | KB000008 | Hội chẩn nội viện | 500.000 | - | 500.000 | ||
16 | 14 | KB000010 | Tư vấn dinh dưỡng | 150.000 | - | 150.000 | r | |
17 | 15 | KB000011 | Khám tiền mê | 150.000 | - | 150.000 | r | |
18 | 17 | KB000013 | Khám sàng lọc SARS-COV | 250.000 | - | 250.000 | ||
19 | 18 | KB000015 | Khám cấp cứu | 250.000 | - | 250.000 | ||
20 | 19 | KB000016 | Khám điều trị SARS-COVID - 19 | 350.000 | - | 350.000 | ||
21 | 20 | KB000017 | Khám ngoại viện | 500.000 | - | 500.000 | ||
22 | 21 | KB000018 | Tiêm truyền thuốc cần Bác sỹ theo dõi | 150.000 | - | 150.000 | r | |
23 | 22 | KB000019 | Tư vấn điều trị SARS-COVID - 19 (online) | 150.000 | - | 150.000 | r | |
24 | 23 | KB000021 | Khám Răng hàm mặt (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
25 | 24 | KB000022 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Răng hàm mặt | 500.000 | - | 500.000 | ||
26 | 25 | KB000023 | Khám Tai mũi họng (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
27 | 26 | KB000024 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Tai mũi họng | 500.000 | - | 500.000 | ||
28 | 27 | KB000025 | Khám Mắt (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
29 | 28 | KB000026 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Mắt | 500.000 | - | 500.000 | ||
30 | 29 | KB000027 | Khám Phụ sản (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
31 | 30 | KB000028 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Phụ sản | 500.000 | - | 500.000 | ||
32 | 31 | KB000029 | Khám Ngoại (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
33 | 32 | KB000030 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Ngoại | 500.000 | - | 500.000 | ||
34 | 33 | KB000031 | Khám Da liễu (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
35 | 34 | KB000032 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Da liễu | 500.000 | - | 500.000 | ||
36 | 35 | KB000033 | Khám Nhi (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
37 | 36 | KB000034 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nhi | 500.000 | - | 500.000 | ||
38 | 37 | KB000035 | Khám Nội (Lần 1) | 150.000 | 39.800 | 110.200 | r | |
39 | 38 | KB000036 | Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Nội | 500.000 | - | 500.000 | ||
40 | 39 | KB000038 | Khám Cấp Cứu Nội | 250.000 | 39.800 | 210.200 | ||
41 | 40 | KB000039 | Khám Cấp Cứu Ngoại | 250.000 | 39.800 | 210.200 | ||
42 | 41 | KB000040 | Khám Cấp Cứu Nhi | 250.000 | 39.800 | 210.200 | ||
43 | 42 | KB000041 | Khám Cấp Cứu Sản | 250.000 | 39.800 | 210.200 | ||
44 | 43 | KB000042 | Hội chẩn ngoại viện (Dinh dưỡng, chuyên khoa khác) | 500.000 | - | 500.000 | ||
45 | 44 | DNDDKB001 | Khám bệnh (ĐNĐD) | 150.000 | - | 150.000 | r | |
46 | 45 | KB000043 | Khám Nhi (Ngoài giờ) | 200.000 | - | 200.000 | ||
47 | 46 | KB000044 | Khám Ngoại (Ngoài giờ) | 200.000 | - | 200.000 | ||
48 | 47 | KB000045 | Khám Sản (Ngoài giờ) | 200.000 | - | 200.000 | ||
49 | 48 | KB000046 | Khám Nội (Ngoài giờ) | 200.000 | - | 200.000 | ||
50 | 49 | KB000050 | Khám sàng lọc trước tiêm ngừa trẻ em | 50.000 | - | 50.000 | ||
51 | 50 | KB000051 | Khám sàng lọc trước tiêm ngừa người lớn | 50.000 | - | 50.000 | ||
52 | 2. Tiền giường | |||||||
53 | 1 | GCC00001 | Giường cấp cứu | 1.000.000 | - | 1.000.000 | ||
54 | 2 | GCC00002 | Giường ICU | 1.500.000 | - | 1.500.000 | ||
55 | 3 | PHONG001 | Phòng 1 giường | 1.500.000 | - | 1.500.000 | ||
56 | 4 | PHONG002 | Phòng 2 giường (1 bệnh nhân) | 3.000.000 | - | 3.000.000 | ||
57 | 5 | PHONG003 | Phòng 2 giường (2 bệnh nhân) | 1.600.000 | - | 1.600.000 | ||
58 | 6 | PHONG004 | Phòng sanh VIP (1 bệnh nhân) | 3.000.000 | - | 3.000.000 | ||
59 | 7 | PHONG005 | Phòng sanh VIP (2 bệnh nhân) | 1.600.000 | - | 1.600.000 | ||
60 | 8 | PHONG006 | Phòng Ngoại 2 giường | 2.500.000 | - | 2.500.000 | ||
61 | 9 | PHONG007 | Phòng Ngoại VIP I | 3.000.000 | - | 3.000.000 | ||
62 | 10 | PHONG008 | Phòng Ngoại VIP II | 2.500.000 | - | 2.500.000 | ||
63 | 11 | GCC00003 | Giường NICU | 800.000 | - | 800.000 | ||
64 | 12 | GIUONG01 | Giường trong ngày | 500.000 | - | 500.000 | ||
65 | 13 | GIUONG02 | Giường nữa ngày | 300.000 | - | 300.000 | ||
66 | 14 | PHONG009 | Phòng 5 giường | 600.000 | - | 600.000 | ||
67 | 15 | THANNHAN | Phí dịch vụ của người thân ở lại | 50.000 | - | 50.000 | ||
68 | 16 | PHONG011 | Phòng 3 giường | 700.000 | - | 700.000 | ||
69 | 17 | PHONG012 | Phòng 3 giường (lấy nguyên phòng) | 2.000.000 | - | 2.000.000 | ||
70 | 18 | PHONG013 | Phòng chờ sanh 1 giường (sản nguy cơ) | 1.000.000 | - | 1.000.000 | ||
71 | 19 | PHONG014 | Phòng 3 giường (A400) | 700.000 | - | 700.000 | ||
72 | 20 | GIUONG03 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu tầng hầm) | 350.000 | - | 350.000 | ||
73 | 21 | GIUONG04 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu căn hộ) | 700.000 | - | 700.000 | ||
74 | 22 | GIUONG05 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu căn hộ - VIP, 1 người/ giường) | 750.000 | - | 750.000 | ||
75 | 23 | GIUONG06 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu căn hộ - VIP, thuê nguyên phòng) | 1.500.000 | - | 1.500.000 | ||
76 | 24 | GIUONG07 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (VIP khối 7, 1 người/ giường) | 1.000.000 | - | 1.000.000 | ||
77 | 25 | GIUONG08 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (VIP khối 7, thuê nguyên phòng) | 2.000.000 | - | 2.000.000 | ||
78 | 26 | GIUONG09 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu căn hộ tầng 3, thuê nguyên phòng) | 1.400.000 | - | 1.400.000 | ||
79 | 27 | GIUONG10 | Giường nằm điều trị SARS-COVID 19 (khu căn hộ - VIP, thuê nguyên phòng) | 2.000.000 | - | 2.000.000 | ||
80 | 28 | GCC00004 | Giường ICU [Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Sản] | - | - | |||
81 | 29 | GCC00005 | Giường ICU [Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Ngoại] | - | - | |||
82 | 30 | GCC00006 | Giường NICU [Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Nhi] | - | - | |||
83 | 31 | GCC00007 | Giường ICU [Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa Nội] | - | - | |||
84 | 32 | GCC00008 | Giường Hồi sức cấp cứu - Khoa HSCC | 1.000.000 | 364.400 | 635.600 | ||
85 | 33 | PHONG015 | Phòng 1 giường [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 1.500.000 | 202.300 | 1.297.700 | ||
86 | 34 | PHONG016 | Phòng 2 giường (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 202.300 | 2.797.700 | ||
87 | 35 | PHONG017 | Phòng 2 giường (2 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 1.600.000 | 202.300 | 1.397.700 | ||
88 | 36 | PHONG018 | Phòng sanh VIP (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 202.300 | 2.797.700 | ||
89 | 37 | PHONG019 | Phòng chờ sanh 1 giường (sản nguy cơ) [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 1.000.000 | 202.300 | 797.700 | ||
90 | 38 | PHONG020 | Phòng 3 giường (A400) [Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Sản] | 700.000 | 202.300 | 497.700 | ||
91 | 39 | PHONG021 | Phòng 1 giường [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 1.500.000 | 241.300 | 1.258.700 | ||
92 | 40 | PHONG022 | Phòng 2 giường (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 241.300 | 2.758.700 | ||
93 | 41 | PHONG023 | Phòng 2 giường (2 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 1.600.000 | 241.300 | 1.358.700 | ||
94 | 42 | PHONG024 | Phòng sanh VIP (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 241.300 | 2.758.700 | ||
95 | 43 | PHONG025 | Phòng chờ sanh 1 giường (sản nguy cơ) [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 1.000.000 | 241.300 | 758.700 | ||
96 | 44 | PHONG026 | Phòng 3 giường (A400) [Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Sản] | 700.000 | 241.300 | 458.700 | ||
97 | 45 | PHONG027 | Phòng 1 giường [Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản] | 1.500.000 | 272.200 | 1.227.800 | ||
98 | 46 | PHONG028 | Phòng 2 giường (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 272.200 | 2.727.800 | ||
99 | 47 | PHONG029 | Phòng 2 giường (2 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản] | 1.600.000 | 272.200 | 1.327.800 | ||
100 | 48 | PHONG030 | Phòng sanh VIP (1 bệnh nhân) [Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Sản] | 3.000.000 | 272.200 | 2.727.800 |