| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG AN THÀNH PHỐ CẦN THƠ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG AN HUYỆN PHONG ĐIỀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Số: ……./TB-CAH | Phong Điền, ngày 28 tháng 06 năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||||
6 | Về việc tìm chủ sở hữu, người quản lý, người sử dụng | |||||||||||||||||||||||||
7 | hợp pháp tang vật, phương tiện vi phạm hành chính | |||||||||||||||||||||||||
8 | Kính gửi: | |||||||||||||||||||||||||
9 | -Giám đốc Công an TP Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
10 | - Đài phát thanh truyền hình TP. Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
11 | - Báo Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
12 | - Phòng PC08 Công an các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; | |||||||||||||||||||||||||
13 | - Công an các Quận, Huyện trực thuộc CATP Cần Thơ; | |||||||||||||||||||||||||
14 | - Đài truyền thanh Huyện Phong Điền. | |||||||||||||||||||||||||
15 | - Thông qua công tác tuần tra kiểm soát trên địa bàn huyện Đội CSGT-TT Công an huyện Phong Điền đã phát hiện lập biên bản vi phạm hành chính và ra quyết định tạm giữ 94 xe mô tô, xe gắn máy do người điều khiển vi phạm về TT. ATGT đường bộ. Đến nay đã quá hạn tạm giữ phương tiện theo quy định của Luật xử lý vi phạm hành chính mà người điều khiển, chủ sở hữu phương tiện không đến giải quyết hoặc đến nhưng không thi hành quyết định xử phạt các xe có đặc điểm như sau: | |||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | STT | BIỂN SỐ XE | NHÃN HIỆU | SỐ LOẠI | MÀU SƠN | DUNG TÍCH | LOẠI XE | SỐ KHUNG | SỐ MÁY | |||||||||||||||||
18 | 1 | 65FC-0695 | FORESTRY | 50-1 | Nâu | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RRKWCB2UM7XB11857 | VTT29YX1P39FMB011857 | |||||||||||||||||
19 | 2 | 64L1-6364 | LXMOTO | C110 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH1UM8XG20109 | VTT23JL1P52FMH020109 | |||||||||||||||||
20 | 3 | 65H1-293.15 | HONDA | BLADE | Trắng Đen | 109 | Mô tô 02 bánh | RLHJA3637GY101567 | JA36E-0572832 | |||||||||||||||||
21 | 4 | 68T5-5604 | FILING | 110C | Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RMHWCHBHR5T000014 | VHRHTZS152FMH-500000037 | |||||||||||||||||
22 | 5 | 65P9-5994 | WARM | C110-1 | Đen Xám | 107 | Mô tô 02 bánh | RMMWCHSMM71315996 | VDP1P52FMH315996 | |||||||||||||||||
23 | 6 | 65L1-0416 | SHADOW | 110 | Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH0UM7XL05448 | VTT05JL1P52FMH005448 | |||||||||||||||||
24 | 7 | 65G1-186.11 | SUZUKI | HAYATE | Trắng Vàng | 124 | Mô tô 02 bánh | RLSCF4EF080100966 | F4A5132166 | |||||||||||||||||
25 | 8 | KBS | FANLIM | FR110-2 | Xanh Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | Tẩy xóa | VTTJL1P52FMHó038682ó | |||||||||||||||||
26 | 9 | 65B1-761.80 | CITI | 110 | Xanh Đỏ | 107 | Mô tô 02 bánh | RMNDCH6MN9H032459 | VHLFM152FMH-V00332459 | |||||||||||||||||
27 | 10 | 95FA-0736 | FULJIR | 50 | Xanh | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | VHCWCB062HC000423 | VHC1P39FMB000508 | |||||||||||||||||
28 | 11 | 51R1-6450 | CAMELIA | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | RRRWCH5UM6D367...7(TAY XOA) | VDTFS152FMH367437 | ||||||||||||||||||
29 | 12 | 64H5-3883 | JUMPETI | 110 | Đen Xám | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH2UMYXD01200(HG) | VTT37JL1P52FMH001200 | |||||||||||||||||
30 | 13 | 43S3-7927 | WAZELET | 110 | Xanh | 109 | Mô tô 02 bánh | VTKBCH014UM009492 | VUMHAYG150FMH009492 | |||||||||||||||||
31 | 14 | 72FC-7148 | FERVOR | C-50 | Đỏ Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RRKWCB1UM7XS03892 | VTTYX1P39FMB-6003892 | |||||||||||||||||
32 | 15 | 65H3-5318 | JIULONG | 110-3A | Đỏ | 107 | Mô tô 02 bánh | Không có các ký tự đóng chìm | JIUL0152FMHó004484ó | |||||||||||||||||
33 | 16 | 64KA-004.39 | FERROLI | 50-1E | Đỏ Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RRKWCB2UMAXB45242 | VTT29YX1P39FMB045242 | |||||||||||||||||
34 | 17 | 65B2-075.72 | HONDA | WAVE ALPHA | Xanh | 97 | Mô tô 02 bánh | RLHHC1218DY579025 | HC12E-5579075 | |||||||||||||||||
35 | 18 | 65G1-298.99 | HONDA | WAVE ALPHA | Xanh Đen Bạc | 109 | Mô tô 02 bánh | RLHJA3919JY009037 | JA39E-0854922 | |||||||||||||||||
36 | 19 | 65B2-203.00 | VISICO | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | RRVWCH1UM5A000621 | VSALC152FMHó011621ó | |||||||||||||||||
37 | 20 | 61FH-3622 | FULJIR | C.50 | Đỏ | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | VHCWCB062HC000654 | VHC1P39FMB000831 | |||||||||||||||||
38 | 21 | 68T1-0058 | CAMELIA | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | DCG044DP40124(HG) | HD1P50FMG-3óY0123390ó | ||||||||||||||||||
39 | 22 | 51V4-3407 | JAMIC | C110 | Xanh Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RMXWCH4XM6A203288 | VTRQH152FMH203288 | |||||||||||||||||
40 | 23 | 53X9-8293 | BESTFAIRY | 100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | VPDPCH0021Hó002583ó | 1P53FMHó10402583ó | |||||||||||||||||
41 | 24 | 77M7-9346 | MAJESTY | C110 | Xanh | 110 | Mô tô 02 bánh | VTTDCH0A4TTó163417ó | VTT1P52FMHó163417ó(ĐL) | |||||||||||||||||
42 | 25 | 72S1-7267 | MINGXING | 100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | VFCDCG012FC003551 | 1P50FMG-3ó10385193ó | |||||||||||||||||
43 | 26 | 95B1-643.28 | MIKADO | C110 | Xanh Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RRKWCHSUM5X001107 | VTTJL1P52FMH-7001107 | |||||||||||||||||
44 | 27 | 60N4-2617 | BESTFAIRY | 100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | RMMDCG3MM51301149 | VDP1P50FMG301149 | |||||||||||||||||
45 | 28 | 95R1-5526 | YALIHA | 100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | RNDDCG0ND91Z02880 | VDGZS152FMG-YMó002880ó | |||||||||||||||||
46 | 29 | 65T1-6741 | 100E | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | RRKDCG1UM8XJ02595 | VTT25JL1P50FMG002595 | ||||||||||||||||||
47 | 30 | 61N9-2210 | CUPFA | C110 | Đỏ Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH0UM7XE12880 | VTT01JL1P52FMH012880 | |||||||||||||||||
48 | 31 | 65L1-8587 | YAMAHA | TAURUS | Xanh Đen | 114 | Mô tô 02 bánh | RLCS16S20AY140607 | 16S2-140609 | |||||||||||||||||
49 | 32 | 65D1-163.01 | FANTOM | 110 | Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCHUUM5X007568 | VTTJL1P52FMH-T007568 | |||||||||||||||||
50 | 33 | 95PA-0789 | HONDA | C50 | Xe gắn máy 02 bánh | RNRWCB7UMA1106185 | RNRHA139FMB106185 | |||||||||||||||||||
51 | 34 | 65H9-7308 | FUSIN | C125-I1 | Đỏ Đen | 125 | Mô tô 02 bánh | RMNWCHRMN8H003881 | VHLFM152FMH-V335881 | |||||||||||||||||
52 | 35 | 60H6-9482 | JINJIN | C100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | LWAXCGL32YA206312 | LC152FMHó01206312ó | |||||||||||||||||
53 | 36 | 66L7-1680 | WAYXIN | C110 | Xanh | 107 | Mô tô 02 bánh | RRHWCH8RH7A018256 | VTH152FMH-5018256 | |||||||||||||||||
54 | 37 | 65P6-6940 | TIRANA | 110 | Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RPHBCH3UM4H121415 | VHHJL152FMH00121415 | |||||||||||||||||
55 | 38 | 52Z9-6554 | HENGE | 110 | Xanh Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RMMWCH6MM61612289 | VDP1P52FMH612289 | |||||||||||||||||
56 | 39 | 93H8-9412 | FULJIR | 110-6 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | TAY XOA | VTRDY150FMHó80601851ó | |||||||||||||||||
57 | 40 | 83P3-151.02 | YAMAHA | SIRIUS | Trắng Đen | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCUE3240HY066266 | E3X9E-171049 | |||||||||||||||||
58 | 41 | 52T5-6222 | VICTORY | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | VHTDCH0C5UM002039(HG) | VTTHTJL1P52FMH-A02028 | |||||||||||||||||
59 | 42 | 67L1-181.17 | WAYEC | C110 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RN8DCHHN88B475697 | VZS152FMHó475697ó | |||||||||||||||||
60 | 43 | 60P1-6646 | YMTBIANCO | MAXNEO | Tím Xám Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | RNGKCG1NG81019441 | VZS150FMG037441 | |||||||||||||||||
61 | 44 | 65B2-204.83 | RIVER | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | VHTPCH032HTó008714ó | VTT1P52FMHó047760ó | |||||||||||||||||
62 | 45 | 65P9-2438 | WARM | C110-1 | Đỏ Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RMMWCH3MM71314962 | VDP1P52FMH314962 | |||||||||||||||||
63 | 46 | 65B2-133.79 | SYM | ATTILAELIZABETH | Đen Đỏ | 125 | Mô tô 02 bánh | RLGKA12GDBD071730 | VMVTBA-D071730 | |||||||||||||||||
64 | 47 | 54Z2-7883 | HENGE | 110 | Xanh Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | RP2WCH1PD8A003215 | RL8PD152FMHó003215ó | |||||||||||||||||
65 | 48 | 51F7-8379 | JINJIN | C100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | WG120ó200000584ó | LC1P52FMIó00070906ó | |||||||||||||||||
66 | 49 | 69N1-040.97 | SIRIUS | Đỏ Đen | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCS5C640BY570941 | 5C64-570955 | ||||||||||||||||||
67 | 50 | 65B1-012.79 | HONDA | JF30 PCX | Vàng Nâu Đen | 125 | Mô tô 02 bánh | RLCE5P7109Y005523 | 5P71-005528 | |||||||||||||||||
68 | 51 | 60F2-461.23 | FULJIR | 110KLC | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | FJ110K-20021725 | ZS152FMHó20021647ó | |||||||||||||||||
69 | 52 | KBS | SYM | ATTLA | Xám | Mô tô 02 bánh | RLGH125GD7D047579 | VMM9BE-D047579 | ||||||||||||||||||
70 | 53 | KBS | YAMAHA | SIRIUS | Đỏ Đen | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCS5C640BY428269 | 5C64-42827 | |||||||||||||||||
71 | 54 | 65B1-108.15 | FIMEX | 100 | Xanh Đỏ | 97 | Mô tô 02 bánh | RMNDCH6MN9H027961 | VHLF152FMH-V00327961 | |||||||||||||||||
72 | 55 | 66P1-983.95 | WELL | C100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | D100óY0280932ó | LC150FMGó00624570ó | |||||||||||||||||
73 | 56 | 72L5-5274 | DAEHAN | 100 | Đen | 97 | Mô tô 02 bánh | TAY XOA | VDMD100-10029755 | |||||||||||||||||
74 | 57 | 64YA-0513 | SAVI | 50S | Đỏ Đen | 48 | Xe gắn máy 02 bánh | RNBWCB1UMA1005546(ĐL) | VLFNB050A0105546(ĐL) | |||||||||||||||||
75 | 58 | 65L1-211.28 | SYM | ATTILAELIZABETH | Vàng | 124,6 | Mô tô 02 bánh | RLGKA12GDAD040133 | VMVTBA-D040133 | |||||||||||||||||
76 | 59 | 63S8-7451 | SUZUKI | SHOGUN | Đỏ | 124 | Mô tô 02 bánh | RLSBF44H050112368 | F456-VN112368 | |||||||||||||||||
77 | 60 | 66P3-2142 | SYM | ATTILA | Đen | 124 | Mô tô 02 bánh | RLGH125NDAD020221 | VMVTFB-D020221 | |||||||||||||||||
78 | 61 | 60FU-0514 | FUSIN | C50 | Đen Trắng | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RRRDCB1RR90813763 | VDTFS1P39FMB813763 | |||||||||||||||||
79 | 62 | 51X8-3954 | WELL | C100 | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | VHTDCH0M4UM004154 | VUMHTYG150FMHó4C104168ó | |||||||||||||||||
80 | 63 | 67T2-1712 | YMY | 100 | Đỏ | 97 | Mô tô 02 bánh | RPDDCG5PD7A004284 | VLFPD1P50FMG-3ó7A004284ó | |||||||||||||||||
81 | 64 | 65B1-528.18 | HONDA | AIRBLADEFI | Đen Đỏ | 125 | Mô tô 02 bánh | RLHJF461XEY037852 | JF46E-2054281 | |||||||||||||||||
82 | 65 | 65F9-3236 | CPI | BD100-C | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | VTTWCH022TTó100820ó | VTT1P52FMHó100820ó | |||||||||||||||||
83 | 66 | 65GA-026.86 | FLYAMAHA | CKD | Đỏ Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RR6DCB7UMFT812778 | VZS139FMBó812778ó | |||||||||||||||||
84 | 67 | 68T1-151.47 | LEXIM | Nâu | 97 | Mô tô 02 bánh | CG2DXóD104210ó(ĐL) | 1P50FMG-3ó10044210ó(ĐL) | ||||||||||||||||||
85 | 68 | 65B1-525.23 | LONCIN | 110 | Xanh Đen | 107 | Mô tô 02 bánh | LHCXCHLó00003358ó(ĐL) | LC152FMHó01098060ó | |||||||||||||||||
86 | 69 | 78H5-0933 | DAMSEL | 110 | Xanh Xám | 109 | Mô tô 02 bánh | VDPWCH0B4DP102947 | VUMDPYG150FMHó40102947ó(ĐL) | |||||||||||||||||
87 | 70 | 65B1-686.62 | FIMEX | 100 | Xanh Đỏ | 97 | Mô tô 02 bánh | VFMDCG022FMó001546ó | ZS150FMG-2ó82B00546ó | |||||||||||||||||
88 | 71 | 66L5-7130 | YAMAHACYGLUS | C100 | Xanh | 97 | Mô tô 02 bánh | RNGKCG1NG71002621 | VZS150FMG020621 | |||||||||||||||||
89 | 72 | 65L1-8861 | YAMAHA | JUPITER | Đỏ Đen | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCJ5B95C7Y002380 | 5B95-002380 | |||||||||||||||||
90 | 73 | 65G1-094.51 | YAMAHA | SIRIUS | Đỏ Đen | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCS5C640BY616981 | 5C64-616981 | |||||||||||||||||
91 | 74 | 84H1-194.40 | HONDA | BLADE | Đen Xám | 109 | Mô tô 02 bánh | RLHJA3611EY509185 | JA36E-0065911 | |||||||||||||||||
92 | 75 | 65H1-020.78 | YAMAHA | SIRIUS | Đen Đỏ | 110 | Mô tô 02 bánh | RLCS5C630BY502806 | 5C63-502855 | |||||||||||||||||
93 | 76 | 65G1-067.63 | YAMAHA | MIO ULTIMO | Đen | 114 | Mô tô 02 bánh | RLCM4P8407Y008970 | 4P84-008970 | |||||||||||||||||
94 | 77 | 65H7-8113 | NAKASEI | 110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | VTTDCH014TTó010024ó | VTTJL1P52FMH-B010024 | |||||||||||||||||
95 | 78 | 60T9-1580 | ZALUKA | C110 | Đỏ Đen | 108 | Mô tô 02 bánh | RRKWCH2UM5X002294 | VTTJL1P52FMH-1002294 | |||||||||||||||||
96 | 79 | 65GA-002.85 | WAYEC | C50 | Đỏ Đen | 49 | Xe gắn máy 02 bánh | RNRWCB7UMC1121522 | RNRHA139FMB121522 | |||||||||||||||||
97 | 80 | 51M4-6817 | HONDA | WAVE RSX | Đen Đỏ | 109 | Mô tô 02 bánh | RMKWCH4UM5K413818 | VKV1P52FMH-R413818 | |||||||||||||||||
98 | 81 | 64K4-5543 | VICTORY | C110 | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | VHTDCH0M4UM005465 | CT100E1254304(ĐL) | |||||||||||||||||
99 | 82 | 38F8-8682 | WAVE | Đỏ | 97 | Mô tô 02 bánh | RLHHC09023Y168080 | HC09E-0168133 | ||||||||||||||||||
100 | 83 | 99F6-9421 | MOTOSTAR | M3H | Xanh | 108 | Mô tô 02 bánh | VDNFMA11B4X016072 | GV016072 | |||||||||||||||||