| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
3 | Thừa Thiên Huế, ngày 03 tháng 02 năm 2023 | |||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||
5 | XÁC NHẬN KẾT QUẢ HỌC TẬP MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||||||||||||||||||
6 | SINH VIÊN TRƯỜNG ĐH KINH TẾ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||
7 | HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||
9 | TT | MSSV | Họ và | tên | Ngày sinh | PPTLTDTT | TDTK | BC | BĐ | CV | CX | BN | BR | BB1 | BC1 | BR1 | BB2 | BC2 | BB3 | BC3 |
10 | 1 | 15K4011180 | Lê Phương | Nhân | 4/5/1997 | 8,0 | 5,0 | 6,0 | 6,0 | |||||||||||
11 | 2 | 15K4131048 | Hồ Lê Bảo | Huy | 11/29/1997 | 6,4 | 8,8 | 6,8 | 7,4 | |||||||||||
12 | 3 | 16K4029008 | Võ Quang | Thành | 3/18/1998 | 8,4 | 7,4 | 8,0 | 7,2 | |||||||||||
13 | 4 | 16K4041144 | Nguyễn Thị Tường | Uyên | 9/1/1998 | 6,0 | 7,4 | 6,0 | 5,6 | |||||||||||
14 | 5 | 17K4011038 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 3/27/1999 | 5,2 | 7,6 | 6,4 | 7,6 | |||||||||||
15 | 6 | 17K4011053 | Lê Văn | Hên | 6/16/1999 | 7,0 | 5,6 | 7,6 | 7,4 | |||||||||||
16 | 7 | 17K4011064 | Nguyễn Thị Trung | Huệ | 10/12/1999 | 7,4 | 6,8 | 6,8 | 5,8 | |||||||||||
17 | 8 | 17K4011112 | Viên Xuân | Ngách | 2/27/1998 | 9,8 | 4,8 | 7,6 | 7,4 | |||||||||||
18 | 9 | 17K4011195 | Hồ Khánh | Tín | 4/24/1999 | 6,8 | 7,8 | 7,0 | 8,0 | |||||||||||
19 | 10 | 17K4011221 | Nguyễn Công Anh | Tuấn | 6/12/1999 | 8,4 | 7,6 | 6,4 | 7,0 | |||||||||||
20 | 11 | 17K4011271 | Thái Bình Thiên | Quốc | 8/4/1999 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 8,6 | |||||||||||
21 | 12 | 17K4011272 | Phan Tấn | Sinh | 6/13/1999 | 7,2 | 7,8 | 7,0 | 6,8 | |||||||||||
22 | 13 | 17K4021087 | Trần Ngọc | Huy | 12/11/1999 | 9,0 | 5,8 | 5,8 | 5,2 | |||||||||||
23 | 14 | 17K4021111 | Cao Minh | Khiêm | 6/9/1999 | 6,2 | 8,6 | 6,0 | 5,8 | |||||||||||
24 | 15 | 17K4021116 | Phạm Thị Ngọc | Kiều | 6/20/1999 | 9,6 | 6,4 | 4,8 | 5,8 | |||||||||||
25 | 16 | 17K4021194 | Nguyễn Thành | Phú | 6/18/1999 | 6,6 | 7,2 | 5,8 | 4,2 | |||||||||||
26 | 17 | 17K4021215 | Mai Duy | Sang | 11/9/1999 | 5,6 | 6,0 | 7,2 | 5,8 | |||||||||||
27 | 18 | 17K4021287 | đặng đình cao | trí | 3/5/1999 | 7,4 | 8,0 | 7,0 | 5,2 | |||||||||||
28 | 19 | 17K4021299 | Lê Quang Nhật | Tú | 9/28/1999 | 8,0 | 6,6 | 5,8 | 5,4 | |||||||||||
29 | 20 | 17K4031022 | Lê Ngọc Tú | Nguyên | 6/24/1999 | 7,2 | 7,4 | 5,8 | 6,0 | |||||||||||
30 | 21 | 17K4031033 | Trần Hữu | Tá | 7/1/1999 | 5,4 | 7,4 | 5,6 | 7,4 | |||||||||||
31 | 22 | 17K4041019 | Võ Thành Nhân | Hào | 4/11/1999 | 10,0 | 9,0 | 4,8 | 5,8 | |||||||||||
32 | 23 | 17K4041051 | Nguyễn Phước Quang | Minh | 6/29/1999 | 5,6 | 5,2 | 5,2 | 7,4 | |||||||||||
33 | 24 | 17K4041053 | Lê Đăng | Nam | 10/5/1999 | 8,2 | 9,0 | 5,8 | 7,0 | |||||||||||
34 | 25 | 17K4041187 | Ngô Thị | Thuỷ | 7/10/1999 | 7,0 | 6,0 | 7,2 | 5,4 | |||||||||||
35 | 26 | 17K4051062 | Nguyễn Thị | Giang | 4/26/1999 | 6,4 | 6,8 | 8,2 | 6,6 | |||||||||||
36 | 27 | 17K4051096 | Nguyễn Mai Thái | Hiền | 1/2/1999 | 7,8 | 5,8 | 4,4 | 6,2 | |||||||||||
37 | 28 | 17K4051110 | Đặng Như | Hoàng | 4/25/1999 | 9,2 | 6,4 | 6,6 | 6,0 | |||||||||||
38 | 29 | 17K4051131 | Trần Văn | Huynh | 1/1/1998 | 5,2 | 6,6 | 7,8 | 7,0 | |||||||||||
39 | 30 | 17K4051187 | Nguyễn Trọng | Minh | 10/28/1999 | 8,2 | 8,6 | 9,8 | 8,2 | |||||||||||
40 | 31 | 17K4051208 | Huỳnh Thị Mỹ | Nga | 5/22/1999 | 8,4 | 5,2 | 6,8 | 5,0 | |||||||||||
41 | 32 | 17K4051290 | Hoàng Trọng Minh | Quân | 10/2/1999 | 5,6 | 7,6 | 8,4 | 5,4 | |||||||||||
42 | 33 | 17K4051411 | Nguyễn Thị Cẩm | Vân | 6/18/1999 | 6,2 | 7,6 | 6,4 | 6,6 | |||||||||||
43 | 34 | 17K4071020 | Trương Thị Khánh | Hạnh | 5/15/1999 | 5,4 | 6,0 | 6,6 | 6,0 | |||||||||||
44 | 35 | 17K4071088 | Nguyễn Phan Thanh | Yên | 11/28/1998 | 8,2 | 6,8 | 6,4 | 8,6 | |||||||||||
45 | 36 | 17K4081011 | Mai Xuân | Hải | 9/12/1999 | 6,2 | 7,0 | 5,8 | 8,6 | |||||||||||
46 | 37 | 17K4081016 | Hoàng Thanh | Huyền | 12/29/1999 | 7,8 | 7,8 | 4,2 | 7,2 | |||||||||||
47 | 38 | 17K4081032 | Nguyễn Thị Thảo | Nhi | 8/10/1999 | 5,4 | 8,6 | 5,6 | 6,8 | |||||||||||
48 | 39 | 17K4091129 | Trần Thị Cẩm | Tiên | 11/10/1999 | 5,8 | 5,4 | 7,2 | 7,6 | |||||||||||
49 | 40 | 17K4101008 | Nguyễn Hà Linh | Giang | 4/5/1999 | 5,4 | 8,2 | 5,8 | 6,4 | |||||||||||
50 | 41 | 17K4101023 | Hồ Phương | Nhi | 8/19/1999 | 4,6 | 5,8 | 6,0 | 5,4 | |||||||||||
51 | 42 | 17K4131064 | Trần Thị Ánh | Dương | 1/15/1999 | 7,2 | 7,8 | 6,6 | 5,2 | |||||||||||
52 | 43 | 17K4131116 | Lê Thanh | Tâm | 6/15/1998 | 6,4 | 7,6 | 4,8 | 4,2 | |||||||||||
53 | 44 | 17K4131143 | Đặng Thị Nhã | Uyên | 4/1/1999 | 8,6 | 7,6 | 8,0 | 6,4 | |||||||||||
54 | 45 | 18K4011003 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 3/15/2000 | 6,0 | 6,6 | 6,0 | 6,8 | |||||||||||
55 | 46 | 18K4011017 | Trương Thanh | Bình | 7/23/2000 | 7,4 | 5,6 | 7,4 | 7,2 | |||||||||||
56 | 47 | 18K4011021 | Nguyễn Thị Hồng | Châu | 11/1/2000 | 7,0 | 7,2 | 9,6 | 7,2 | |||||||||||
57 | 48 | 18K4011034 | Trần Hậu | Duy | 8/28/2000 | 8,6 | 5,4 | 6,4 | 6,0 | |||||||||||
58 | 49 | 18K4011039 | Phạm Chí | Dũng | #NAME? | 4,2 | 5,0 | 5,2 | 5,2 | |||||||||||
59 | 50 | 18K4011059 | Phạm Thị | Hà | 7/19/2000 | 8,4 | 7,0 | 5,8 | 5,8 | |||||||||||
60 | 51 | 18K4011082 | Trần Trọng | Hiếu | 7/5/2000 | 5,6 | 6,6 | 6,0 | 7,4 | |||||||||||
61 | 52 | 18K4011091 | Nguyễn Quang | Hòa | 7/8/2000 | 6,4 | 7,6 | 8,0 | 8,2 | |||||||||||
62 | 53 | 18K4011099 | Nguyễn Văn | Huy | 6/8/2000 | 6,0 | 6,6 | 7,2 | 7,4 | |||||||||||
63 | 54 | 18K4011116 | Nguyễn Thị | Hương | 10/20/2000 | 6,6 | 7,8 | 6,0 | 6,6 | |||||||||||
64 | 55 | 18K4011123 | Bùi Gia | Khiêm | 12/10/2000 | 6,8 | 6,2 | 7,0 | 7,4 | |||||||||||
65 | 56 | 18K4011161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Minh | 9/9/2000 | 6,0 | 5,2 | 8,0 | 6,2 | 8,0 | 6,2 | |||||||||
66 | 57 | 18K4011215 | Nguyễn Xuân Hoàng | Phú | 7/5/2000 | 5,6 | 5,2 | 6,6 | 7,4 | |||||||||||
67 | 58 | 18K4011231 | Hồ Như | Quỳnh | 9/1/2000 | 5,8 | 8,0 | 7,2 | 5,2 | |||||||||||
68 | 59 | 18K4011253 | Trương Thị Bích | Thảo | 4/27/2000 | 7,6 | 7,6 | 7,2 | 6,2 | |||||||||||
69 | 60 | 18K4011278 | Võ Thu | Thủy | 9/26/2000 | 5,6 | 6,2 | 8,6 | 7,0 | |||||||||||
70 | 61 | 18K4011298 | Nguyễn Bích Bảo | Trân | 6/11/2000 | 5,8 | 8,0 | 5,2 | 8,2 | |||||||||||
71 | 62 | 18K4011319 | Nguyễn Thanh | Tùng | 5/14/2000 | 7,0 | 7,0 | 7,2 | 5,4 | |||||||||||
72 | 63 | 18K4011325 | Hồ Nguyễn Phương | Uyên | 7/20/2000 | 5,6 | 5,6 | 5,0 | 9,0 | |||||||||||
73 | 64 | 18K4021013 | Trương Thị Lan | Anh | 2/26/2000 | 7,8 | 4,6 | 5,8 | 7,2 | |||||||||||
74 | 65 | 18K4021139 | Nguyễn Quang | Huy | 4/28/2000 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | 6,0 | |||||||||||
75 | 66 | 18K4021159 | Nguyễn Thị | Hương | 1/1/2000 | 7,0 | 8,0 | 8,2 | 8,6 | |||||||||||
76 | 67 | 18K4021274 | Trần Thị Kim | Nguyên | 1/23/2000 | 7,8 | 5,0 | 7,4 | 6,2 | |||||||||||
77 | 68 | 18K4021281 | Phan Thanh | Nhật | 11/28/1999 | 9,0 | 7,8 | 5,6 | 5,6 | |||||||||||
78 | 69 | 18K4021292 | Hồ Thị Yến | Nhi | 11/8/2000 | 7,6 | 6,4 | 4,4 | 4,8 | |||||||||||
79 | 70 | 18K4021298 | Nguyễn Thị Ngọc | Nhi | 2/24/2000 | 5,0 | 4,8 | 5,2 | 5,6 | |||||||||||
80 | 71 | 18K4021314 | Đoàn Thị Hồng | Nhung | 2/1/2000 | 6,6 | 6,8 | 8,0 | 7,6 | |||||||||||
81 | 72 | 18K4021338 | Dương Thị Mỹ | Phúc | 9/18/2000 | 7,4 | 7,8 | 8,2 | 6,8 | |||||||||||
82 | 73 | 18K4021341 | Trịnh Hoàng | Phúc | 7/25/2000 | 7,6 | 6,2 | 6,8 | 4,8 | |||||||||||
83 | 74 | 18K4021407 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 7/24/2000 | 6,6 | 7,2 | 6,4 | 4,4 | |||||||||||
84 | 75 | 18K4021422 | Nguyễn Văn | Thắng | 1/12/2000 | 5,2 | 8,2 | 5,8 | 5,4 | |||||||||||
85 | 76 | 18K4021444 | Đặng Thị Thanh | Thủy | 5/18/2000 | 6,4 | 5,8 | 5,4 | 5,6 | |||||||||||
86 | 77 | 18K4021472 | Lê Thị Thùy | Trang | 12/6/2000 | 6,4 | 7,6 | 6,6 | 7,2 | |||||||||||
87 | 78 | 18K4021484 | Phan Thị Thùy | Trang | 7/21/2000 | 5,4 | 4,8 | 8,0 | 4,0 | |||||||||||
88 | 79 | 18K4021495 | Hà Nữ Tú | Trinh | 3/12/2000 | 8,4 | 6,2 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | ||||||||||
89 | 80 | 18K4021511 | Phan Thiên | Trung | 10/17/2000 | 8,0 | 6,2 | 7,4 | 7,2 | |||||||||||
90 | 81 | 18K4021541 | Nguyễn Thị Thúy | Vi | 2/2/2000 | 5,8 | 7,4 | 6,4 | 6,2 | |||||||||||
91 | 82 | 18K4021545 | Ngô Quốc | Việt | 7/28/2000 | 7,4 | 8,0 | 4,2 | 5,6 | |||||||||||
92 | 83 | 18K4021578 | Lê Thị Thu | Hiền | 7/28/2000 | 8,6 | 5,8 | 7,8 | 5,6 | |||||||||||
93 | 84 | 18K4029035 | Trương Quốc Minh | Nhật | 5/27/2000 | 5,8 | 4,2 | 5,2 | 6,6 | |||||||||||
94 | 85 | 18K4029048 | Nguyễn Cửu Gia | Thịnh | 2/19/2000 | 7,4 | 6,4 | 7,6 | 6,2 | |||||||||||
95 | 86 | 18K4029059 | Phan Nguyễn Như | Ý | 8/13/2000 | 4,6 | 6,4 | 7,6 | 6,0 | |||||||||||
96 | 87 | 18K4041007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 7/12/2000 | 5,8 | 4,2 | 6,6 | 5,6 | |||||||||||
97 | 88 | 18K4041024 | Nguyễn Thị Kim | Dung | 12/12/1999 | 7,4 | 8,2 | 6,6 | 6,0 | |||||||||||
98 | 89 | 18K4041052 | Phạm Thị Thúy | Hằng | 5/14/2000 | 9,4 | 7,2 | 7,2 | 7,4 | |||||||||||
99 | 90 | 18K4041105 | Nguyễn Thị Trà | My | 10/9/2000 | 6,8 | 5,6 | 8,2 | 6,8 | |||||||||||
100 | 91 | 18K4041186 | Trần Thị Thu | Thủy | 8/15/2000 | 6,0 | 5,8 | 5,4 | 6,0 | |||||||||||