| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 50 từ 14/07/2025 - 20/07/2025 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (14/07) | Thứ 3 (15/07) | Thứ 4 (16/07) | Thứ 5 (17/07) | Thứ 6 (18/07) | Thứ 7 (19/07) | CN (20/7) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Chưa đi lâm sàng CSSKNL3 | |||||||||||||||||||||||
5 | C | Chưa đi lâm sàng Nhi | ||||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 48 | ||||||||||||||||||||||
7 | T | |||||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | ||||||||||||||||||||||||
9 | C | |||||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Xếp tiếp Ngoại ngữ cơ bản | Ng 1957uyễn Thị Lý | ||||||||||||||||||||||
11 | C | |||||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Tuần 46 xếp tiếp - Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - BMĐD - PTH | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
13 | T | |||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | Ôn thi Giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ trong TH y khoa - dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||
15 | T | |||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 48 | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | |||||||||||||||||||||
17 | T | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào - dự kiến tuấn 49 | Ôn thi Chính trị | ||||||||||||||||||||||
19 | T | |||||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK15A | S | ||||||||||||||||||||||||
23 | C | |||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15B | S | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | |||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15C | S | ||||||||||||||||||||||||
27 | C | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK16A | S | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16B | S | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16C | S | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16D | S | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK17A | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | |||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17B | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | |||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17C | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
41 | C | |||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17D | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
43 | C | |||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17E | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
45 | C | |||||||||||||||||||||||||
46 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
47 | C | Tin học - 6/25- KHCB - ONL | Tin học - 7/25- KHCB - ONL | Tin học - 8/25- KHCB - ONL | Tin học - 9/25- KHCB - ONL | Tin học - 10/25- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||
48 | T | |||||||||||||||||||||||||
49 | PHCN K2 | S | Thực tế TN - 6 tuần cả ngày từ 09/06/2025 đến ngày 20/07/2025 tại Bệnh viện Đa Khoa trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | |||||||||||||||||||||||
50 | C | Thực tế TN - 6 tuần cả ngày từ 09/06/2025 đến ngày 20/07/2025 tại Bệnh viện Đa Khoa trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 13h30- Thi Y học dân tộc và dưỡng sinh - PMT5 15h - Thi Quản lý khoa phòng PHCN - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
51 | PHCN K3A | S | Ôn thi TH- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ dự kiến tuần 48 | |||||||||||||||||||||||
52 | C | |||||||||||||||||||||||||
53 | PHCN K 3BCD TTH | S | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||||
54 | C | |||||||||||||||||||||||||
55 | PHCN K 3EF TTH | S | Ôn thi Tin học | |||||||||||||||||||||||
56 | C | |||||||||||||||||||||||||
57 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
58 | T | |||||||||||||||||||||||||
59 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||||
60 | T | |||||||||||||||||||||||||
61 | PHCN K5C (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||
62 | C | |||||||||||||||||||||||||
63 | T | |||||||||||||||||||||||||
64 | PHCN K4 | S | Ôn thi Môi Trường và Sức khỏe - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
65 | C | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||||||
66 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | ||||||||||||||||||||||||
67 | C | Phục hồi chức năng cơ bản II - 5/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 6/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 7/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 8/18 - BM Nội - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản II - 9/18 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
68 | T | |||||||||||||||||||||||||
69 | CĐ XN K10 | S | Ôn thi Tâm lý người bệnh - Y đức - Dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
70 | C | Ôn thi - Hóa cơ sở ngành - Dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||||||||
71 | CĐ XN K9 | S | ||||||||||||||||||||||||
72 | C | |||||||||||||||||||||||||
73 | CĐK9 Bào chế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - GV Mời- T 4.2 | GACP - 2/11 - Khoa Dược - T 4.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - GV Mời- T 4.2 | |||||||||||||||||||||
74 | C | GACP - 1/11 - Khoa Dược - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
75 | CĐK9 Dược lý - DLS | S | GACP - 1/11 - Khoa Dược - T 4.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - GV Mời- T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
76 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - GV Mời- T 4.2 | GACP - 2/11 - Khoa Dược - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
77 | CĐK9 Kinh tế | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - GV Mời- T 4.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - GV Mời- T 4.2 | GACP - 2/11 - Khoa Dược - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
78 | C | GACP - 1/11 - Khoa Dược - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||
79 | CĐ Dược K10A | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
80 | C | |||||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10B | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
82 | C | |||||||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K10C | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
84 | C | |||||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K10D | S | Ôn thi Tổ chức Quản lý Dược dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
86 | C | |||||||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K11A | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
88 | C | |||||||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K11B | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
90 | C | |||||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K11C | S | Ôn thi Cơ sở SX thuốc 1 - dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||
92 | C | |||||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K11D | S | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||||
94 | T | |||||||||||||||||||||||||
95 | Cao đẳng Dược K9F | S | ||||||||||||||||||||||||
96 | C | |||||||||||||||||||||||||
97 | T | |||||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Dược liệu - dự kiến tuần 49 | KHÔNG XẾP LỊCH | ||||||||||||||||||||||
99 | C | |||||||||||||||||||||||||
100 | T | |||||||||||||||||||||||||