Bảng hàng Vinhomes Thăng Long NSL
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
NEWSTARLAND CẬP NHẬT BẢNG HÀNG VINHOMES THĂNG LONG
2
LOCK
3
ĐÃ BÁN
4
(Cập nhật ngày 23/11/2016)
5
STT Mã căn DT đất
(m2)
Tổng DTXD
(m2) (GFA)
Hướng nhàĐK Bàn giao Đơn giá chưa VAT/ m2 xd Đơn giá VAT/m2 xd Tổng giá trị chưa VAT (VNĐ) Tổng giá trị có VAT (VNĐ) K.H KHÔNG VAY NGÂN HÀNG
Tổng GT cả VAT trừ ưu đãi và quà tặng (Giá dự kiến tạm tính)
K.H VAY NGÂN HÀNG (65% LS 0%) Tổng GT cả VAT trừ ưu đãi và quà tặng (giá dự kiến tạm tính) Ghi chú
6
1LH3-SL15 154,00 300,620Đông Nam Hoàn thiện 36.434.491 3.549.197 10.952.936.793 12.019.896.436 9.637.296.317 10.517.296.317 hoa hậu song lập
7
2LH3-SL19 154,00 300,620Đông NamHoàn thiện 36.434.491 3.549.197 10.952.936.793 12.019.896.436 9.637.296.317 10.517.296.317 hoa hậu song lập
8
3LH3-SL17 154,00 300,620Đông NamHoàn thiện 36.434.491 3.549.197 10.952.936.793 12.019.896.436 9.637.296.317 10.517.296.317 hoa hậu song lập
9
4LH3-SL27 154,04 300,620Đông NamHoàn thiện 36.346.204 3.540.368 10.926.395.929 11.990.701.486 9.608.101.486 10.488.101.486 hoa hậu song lập
10
5LH3-SL29 153,96 300,620Đông NamHoàn thiện 36.333.770 3.539.125 10.922.657.972 11.986.589.733 9.603.989.733 10.483.989.733 hoa hậu song lập
11
6LH3-SL23 153,98 300,620Đông NamHoàn thiện 36.336.879 3.539.436 10.923.592.462 11.987.617.672 9.605.017.672 10.485.017.672 hoa hậu song lập
12
7LP1-SH36 151,53 245,940Đông Nam Hoàn thiện 42.084.232 4.114.171 10.350.196.037 11.362.035.304 8.983.510.783 9.863.510.783
sophouse, căn góc
13
8LCT2-SL07 247.42298,94Đông Nam Hoàn thiện 65.156.553 6.421.103 19.477.899.981 21.397.514.286 16.946.221.256 18.596.221.256
hot, hoa hậu mặt hồ
14
9LCT2-SL27 246,52 298,94Tây NamHoàn thiện 61.469.117 6.052.660 18.375.577.895 20.184.959.992 15.779.701.927 17.429.701.927
hot, hoa hậu mặt hồ
15
10LCT3-DL34 433,85 340,69Đông Nam Hoàn thiện 90.254.432 8.931.191 30.748.782.410 33.791.549.937 29.077.197.468 30.727.197.468
hoa hậu ĐL mặt hồ
16
11LH1-LK42A 88,44 215,940Tây NamHoàn thiện 35.601.134 3.465.861 7.687.708.832 8.436.126.938 6.601.700.987 7.261.700.987 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
17
12LH1-LK22 126,02 225,12Tây NamHoàn thiện 36.586.540 3.564.402 8.236.361.960 9.038.780.146 7.142.347.063 7.802.347.063 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
18
13LH1-LK24 114,84 225,26Tây NamHoàn thiện 35.545.227 3.460.271 8.006.917.853 8.786.378.432 6.908.392.412 7.568.392.412 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
19
14LH1-LK26 115,80 221,46Tây NamHoàn thiện 36.351.770 3.540.925 8.050.462.916 8.834.636.160 6.955.066.160 7.615.066.160 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
20
15LH1-LK28 107,19 225,12Tây NamHoàn thiện 33.131.737 3.218.922 7.458.616.529 8.183.260.171 6.317.896.787 6.977.896.787 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
21
16LH1-LK32 97,18 225,12Tây NamHoàn thiện 33.398.787 3.245.627 7.518.735.042 8.249.390.536 6.400.543.412 7.060.543.412 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
22
17LH1-LK34 94,42 225,12Tây NamHoàn thiện 32.799.264 3.185.674 7.383.770.419 8.100.929.451 6.256.636.333 6.916.636.333 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
23
18LCD2-SL23 193,22 280,300Tây NamHoàn thiện 56.683.293 5.574.077 15.888.327.024 17.450.740.891 13.133.427.891 14.783.427.891 hoa hậu mặt hồ
24
19LCD2-SL27 192,84 280,300Tây NamHoàn thiện 58.817.343 5.787.482 16.486.501.246 18.108.732.535 13.792.046.535 15.442.046.535 hoa hậu mặt hồ
25
20LCD2-SL33 194,83 280,300NamHoàn thiện 57.047.949 5.610.543 15.990.540.076 17.563.175.248 13.243.205.748 14.893.205.748 hoa hậu mặt hồ
26
21LCD2-SL35 196,62 280,300NamHoàn thiện 59.867.919 5.892.540 16.780.977.674 18.432.656.606 14.109.733.606 15.759.733.606 hoa hậu mặt hồ
27
22LK5-LK46 190.72225.26BắcThô 42.008.773 4.106.625 9.462.896.262 10.387.954.683 6.853.905.411 7.513.905.411 hoa hậu
28
23LCD2-SL11A 188.37280.30Tây Namhoàn thiện 55.151.064 5.420.854 15.458.843.290 16.978.308.784 hoa hậu mặt hồ
29
24LCD2-SL21 193,11 280,300Tây NamHoàn thiện 49.840.485 4.889.796 13.970.287.822 15.340.897.768 12.893.766.268 13.773.766.268 hoa hậu mặt hồ
30
25LCD2-SL29 196,81 280,300NamHoàn thiện 59.913.286 5.897.077 16.793.694.094 18.446.644.668 14.123.408.168 15.773.408.168 hoa hậu mặt hồ
31
26LCD2-SL31 195.88280.30NamHoàn thiện 57.586.450 5.664.393 16.141.481.988 17.729.211.351 hoa hậu mặt hồ
32
27LCT2-SL11 233,28 298,940Đông NamHoàn thiện 60.900.392 5.995.787 18.205.563.250 19.997.943.882 15.614.531.882 17.264.531.882 hoa hậu mặt hồ
33
28LCT2-SL19 229,08 298,940Đông NamHoàn thiện 59.902.988 5.896.047 17.907.399.277 19.669.963.511 15.293.481.511 16.943.481.511 hoa hậu mặt hồ
34
29LH1-LK02 139,06 208,090Tây NamHoàn thiện 44.333.938 4.339.142 9.225.449.068 10.128.381.076 8.210.432.076 8.870.432.076
35
30LH1-LK02A 92,40 221,46Tây NamHoàn thiện 30.569.073 2.962.655 6.769.826.915 7.425.936.558 5.584.976.558 6.244.976.558
36
31LH1-LK36 92,24 225,120Tây NamHoàn thiện 32.325.728 3.138.321 7.277.167.928 7.983.666.710 6.142.970.710 6.802.970.710 hoa hậu giá rẻ, LK mà như nhà vườn SL
37
32LH2-LK02 89,52 225,260Đông BắcHoàn thiện 35.723.420 3.478.090 8.047.057.702 8.830.532.266 6.994.324.266 7.654.324.266
38
33LH2-LK46 148,32 225,260Đông BắcHoàn thiện 40.260.324 3.931.780 9.069.040.633 9.954.713.491 8.021.485.491 8.681.485.491
39
34LH4-LK94 130.63215.940,000Tây BắcHoàn thiện38,252,957 3,731,0448,260,343,5829,066,025,163 7.161.985.611 7.821.985.611
40
35LC-SL05 126,30 240,25Đông NamHoàn thiện 41.170.806 4.022.829 9.891.286.085 10.857.770.650 8.520.875.713 9.400.875.713 lock
41
36LC-SL09 126,10 240,25Đông NamHoàn thiện 41.514.613 4.057.209 9.973.885.773 10.948.630.307 8.612.065.308 9.492.065.308 lock
42
37LC-SL11 126,00 240,25Đông NamHoàn thiện 37.235.512 3.629.299 8.945.831.777 9.817.770.911 7.921.370.891 8.581.370.891
43
38LC-SL29 139,20 240,25Đông NamHoàn thiện 44.297.456 4.335.494 10.642.463.850 11.684.066.192 9.325.886.141 10.205.886.141 lock
44
39LC-SL31 132,40 236,65Đông NamHoàn thiện 45.943.597 4.500.108 10.872.552.175 11.937.502.657 9.590.542.717 10.470.542.717 lock
45
40LC-SL16 154,00 296,20Tây BắcHoàn thiện 40.354.724 3.941.220 11.953.069.110 13.120.458.579 10.737.858.579 11.617.858.579 lock
46
41LC-SL18 154,20 296,20Tây BắcHoàn thiện 40.391.006 3.944.849 11.963.816.047 13.132.280.209 10.749.350.209 11.629.350.209 lock
47
42LC-SL22 154.01300.62Tây Bắc
Bán hoàn thiện
40.405.484 3.946.296 12.146.696.737 13.333.032.374
48
43LC-SL24 154,10 296,20Tây BắcHoàn thiện 40.276.888 3.933.437 11.930.014.288 13.095.098.275 10.712.333.275 11.592.333.275 lock
49
44LC-SL36 158,40 296,20Tây BắcHoàn thiện 41.448.907 4.050.639 12.277.166.372 13.476.965.567 11.087.105.567 11.967.105.567 lock
50
45LC-SL50 155,01 300,620Đông BắcHoàn thiện 37.257.960 3.631.544 11.200.487.990 12.292.202.753
51
46LC-SL52 154,59 300,620Đông BắcHoàn thiện 37.190.619 3.624.810 11.180.243.865 12.269.934.215
52
47LC-SL54 188,74 300,620Đông BắcHoàn thiện 44.171.800 4.322.928 13.278.926.629 14.578.485.256
53
48LC-SL56 171,75 300,620Đông BắcHoàn thiện 41.312.147 4.036.963 12.419.257.575 13.632.849.297
54
49LC-SL72 154,06 300,620Tây BắcHoàn thiện 37.011.100 3.606.858 11.126.276.796 12.210.570.439
55
50LC-SL76 154,36 300,620Tây BắcHoàn thiện 36.964.291 3.602.177 11.112.205.286 12.195.091.779
56
51LC-SL82 154,00 296,20Tây BắcHoàn thiện 38.148.693 3.720.617 11.299.642.740 12.401.689.571 10.019.089.571 10.899.089.571 lock
57
52LC-SL86 154,26 300,620Tây BắcHoàn thiện 34.108.469 3.316.595 10.253.687.946 11.250.722.705
58
53LC-SL92 154,20 296,20BắcHoàn thiện 39.430.617 3.848.810 11.679.348.666 12.819.366.090 10.436.436.090 11.316.436.090 lock
59
54LC-SL96 154,00 296,20BắcHoàn thiện 38.916.008 3.797.349 11.526.921.477 12.651.696.183 10.269.096.183 11.149.096.183 lock
60
55LC-SL98 154,10 296,20BắcHoàn thiện 38.933.215 3.799.069 11.532.018.226 12.657.302.607 10.274.537.607 11.154.537.607 lock
61
56LC-SL100 154,02 300,620BắcHoàn thiện 40.407.303 3.946.478 12.147.243.307 13.333.633.602
62
57LH4-SL01 200,05 259,050Đông NamThô 46.915.166 4.597.265 12.153.373.624 13.344.295.006
63
58LH4-SL03 154,00 296,20Đông NamThô 33.065.230 3.212.271 9.793.921.103 10.745.395.771 7.499.515.771 8.159.515.771 lock
64
59LH4-SL05 154,00 300,620Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
65
60LH4-SL07 154,00 300,620Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
66
61LH4-SL09 154,00 300,620Đông NamThô 33.032.341 3.208.982 9.930.182.474 10.894.866.685
67
62LH4-SL11 154,00 300,620Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
68
63LH4-SL11A 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
69
64LH4-SL15 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
70
65LH4-SL17 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
71
66LH4-SL19 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
72
67LH4-SL21 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
73
68LH4-SL23 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
74
69LH4-SL25 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
75
70LH4-SL27 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
76
71LH4-SL29 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
77
72LH4-SL31 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
78
73LH4-SL33 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
79
74LH4-SL35 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
80
75LH4-SL37 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
81
76LH4-SL39 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
82
77LH4-SL41 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
83
78LH4-SL43 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
84
79LH4-SL45 154,00 300,620Đông NamThô 32.465.316 3.152.280 9.759.723.421 10.707.361.726
85
80LH4-SL47 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
86
81LH4-SL47A 154,00 300,620Đông NamThô 32.370.812 3.142.829 9.731.313.578 10.676.110.900
87
82LH4-SL51 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
88
83LH4-SL51A 154,00 300,620Đông NamThô 32.370.812 3.142.829 9.731.313.578 10.676.110.900
89
84LH4-SL55 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
90
85LH4-SL57 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
91
86LH4-SL59 154,00 300,620Đông NamThô 32.559.821 3.161.730 9.788.133.263 10.738.612.553
92
87LH4-SL61 154,00 296,20Đông NamThô 32.969.316 3.202.680 9.765.511.261 10.714.144.944 7.468.269.944 8.128.269.944 lock
93
88LH4-SL63 154,00 300,620Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
94
89LH4-SL65 154,00 300.62Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
95
90LH4-SL67 154,00 300.62Đông NamThô 32.654.325 3.171.180 9.816.543.105 10.769.863.379
96
91LH4-SL69 154,00 296,20Đông NamThô 33.544.802 3.260.228 9.935.970.314 10.901.649.903 7.655.769.903 8.315.769.903 lock
97
92LH4-SL71 154,00 300.62Đông NamThô 33.315.854 3.237.333 10.015.412.000 10.988.619.164
98
93LH4-SL73 170,59 299,130Đông NamThô 37.371.568 3.642.905 11.178.957.026 12.268.659.128
99
94LH3-SL02A 154,00 300,620Tây BắcThô 31.425.771 3.048.325 9.447.215.156 10.363.602.636
100
95LH3-SL06 154,00 300,620Tây BắcThô 31.992.796 3.105.028 9.617.674.210 10.551.107.594
Loading...
 
 
 
Sheet1
 
 
Main menu