| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH NGOẠI THƯƠNG CƠ SỞ QUẢNG NINH -----o0o---- | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc -----o0o---- | ||||||||||||||||||||||||
2 | Quảng Ninh, ngày 5 tháng 7 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN NHẬN HỌC BỔNG KKHT DÀNH CHO SINH VIÊN ĐẠT KẾT QUẢ HỌC TẬP TỐT (HỌC BỔNG A) HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
4 | GHI CHÚ: 1. Tiêu chí xét chọn: SV có điểm TBCHT cao nhất các chuyên ngành; Tích luỹ từ 15 tín chỉ trở lên; Không nợ học phần; 2. Phân bổ học bổng theo: Học kỳ - Khoá - Chuyên ngành, XẾP LOẠI HỌC BỔNG (Xuất sắc->Giỏi->Khá) cho đến hết chỉ tiêu; 3. Sinh viên tra cứu tại website: http://csquangninh.ftu.edu.vn của Cơ sở Quảng Ninh; Học bổng sẽ được chuyển vào tài khoản của SV; 4. Đây là Danh sách DỰ KIẾN; Hạn kiểm tra và bổ sung số tài khoản (số TK VCB đúng tên SV nhận HB): Đến hết ngày 8/7/2024. Sau thời hạn trên Nhà trường sẽ lập Danh sách Chính thức và sẽ không giải quyết kiến nghị nào. SV có kiến nghị gặp Thầy Dũng Ban QLĐT&CTSV. | |||||||||||||||||||||||||
5 | TT | Khóa | Chuyên ngành | Mã SV | Họ tên | Ngày sinh | Tên lớp | Tổng số TC | TBCHT | Xếp loại HT | Điểm RL | Xếp loại RL | Xếp loại HB | Số tiền | Số tài khoản VCB (Đúng tên SV nhận HB) | |||||||||||
6 | 1 | 59 | KDQT | 2014515012 | Mạc Phương Dung | 9/8/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 18 | 8,89 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1024266041 | |||||||||||
7 | 2 | 59 | KDQT | 2014515059 | Nguyễn Thu Phương | 22/11/2002 | K59-KDQT-Anh 14 | 18 | 8,83 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1016875307 | |||||||||||
8 | 3 | 59 | KDQT | 2014515022 | Cao Thị Hiền | 10/1/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 18 | 8,47 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
9 | 4 | 59 | KDQT | 2014515008 | Trần Thị Minh Anh | 8/5/2002 | K59-KDQT-Anh 12 | 18 | 8,43 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
10 | 5 | 59 | KTKT | 2014815029 | Nguyễn Thị Ngọc | 15/05/2002 | K59-KTKT-Anh 13 | 24 | 8,85 | Giỏi | 89 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1017174298 | |||||||||||
11 | 6 | 59 | KTKT | 2014815048 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | 08/11/2002 | K59-KTKT-Anh 13 | 24 | 8,15 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
12 | 7 | 60 | KDQT | 2114518064 | Đặng Anh Quốc | 20/08/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 21 | 9,01 | Xuất sắc | 97 | Xuất sắc | Xuất sắc | 9.500.000 | 9838373789 | |||||||||||
13 | 8 | 60 | KDQT | 2114518003 | Nguyễn Phạm Châu Anh | 25/10/2003 | K60-KDQT-Anh 6 | 21 | 9,11 | Xuất sắc | 85 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1024254172 | |||||||||||
14 | 9 | 60 | KDQT | 2114518076 | Trương Thị Phương Uyên | 5/9/2002 | K60-KDQT-Anh 7 | 21 | 8,76 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
15 | 10 | 60 | KDQT | 2114518065 | Nguyễn Thị Lệ Quỳnh | 26/10/2003 | K60-KDQT-Anh 8 | 21 | 8,74 | Giỏi | 94 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
16 | 11 | 60 | KDQT | 2114518023 | Vũ Hương Giang | 5/4/2003 | K60-KDQT-Anh 7 | 21 | 8,46 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
17 | 12 | 60 | KTKT | 2114818040 | Nguyễn Thị Quyên | 25/08/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 18 | 8,70 | Giỏi | 97 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1024080332 | |||||||||||
18 | 13 | 60 | KTKT | 2114818047 | Nguyễn Phương Thảo | 5/11/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 18 | 8,52 | Giỏi | 83 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1025583782 | |||||||||||
19 | 14 | 60 | KTKT | 2114818012 | Phùng Thúy Hà | 22/09/2003 | K60-KTKT-Anh 6 | 18 | 8,50 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1024365865 | |||||||||||
20 | 15 | 61 | KDQT | 2214518015 | Vũ Thị Hồng Ánh | 27/09/2004 | K61-KDQT-Anh 30 | 16 | 8,68 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1031473328 | |||||||||||
21 | 16 | 61 | KDQT | 2214518075 | Hoàng Thu Thảo | 11/11/2003 | K61-KDQT-Anh 31 | 16 | 8,48 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
22 | 17 | 61 | KDQT | 2214518051 | Phạm Thị Hương | 17/08/2004 | K61-KDQT-Anh 31 | 16 | 8,43 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | 1032407215 | |||||||||||
23 | 18 | 61 | KDQT | 2214518008 | Lê Thị Trâm Anh | 03/05/2004 | K61-KDQT-Anh 30 | 16 | 8,34 | Giỏi | 80 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1032409054 | |||||||||||
24 | 19 | 61 | KDQT | 2214518088 | Nguyễn Thị Vân | 21/11/2004 | K61-KDQT-Anh 32 | 16 | 8,11 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
25 | 20 | 61 | KTKT | 2214818123 | Nguyễn Thị Trà My | 14/06/2004 | K61-KTKT-Anh 34 | 16 | 8,64 | Giỏi | 88 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1028217448 | |||||||||||
26 | 21 | 61 | KTKT | 2214818114 | Vũ Đoàn Khánh Huyền | 24/09/2004 | K61-KTKT-Anh 33 | 16 | 8,62 | Giỏi | 87 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | 1032411702 | |||||||||||
27 | 22 | 61 | KTKT | 2214818137 | Nguyễn Thu Trang | 31/10/2004 | K61-KTKT-Anh 34 | 16 | 8,53 | Giỏi | 82 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
28 | 23 | 62 | KDQT | 2314513037 | Vũ Thanh Tâm | 16/11/2005 | K62-KDQT-Anh 31 | 18 | 8,87 | Giỏi | 90 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
29 | 24 | 62 | KDQT | 2314513015 | Trần Thị Thanh Hằng | 01/05/2005 | K62-KDQT-Anh 30 | 18 | 8,58 | Giỏi | 86 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
30 | 25 | 62 | KDQT | 2314513041 | Vũ Thị Thu | 06/12/2005 | K62-KDQT-Anh 30 | 18 | 8,47 | Giỏi | 91 | Xuất sắc | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
31 | 26 | 62 | KDQT | 2314513011 | Tống Bảo Châm | 01/12/2005 | K62-KDQT-Anh 30 | 18 | 8,42 | Giỏi | 81 | Tốt | Giỏi | 9.300.000 | ||||||||||||
32 | 27 | 62 | KTKT | 2314813003 | Nguyễn Quỳnh Chi | 04/05/2005 | K62-KTKT-Anh 30 | 18 | 7,10 | Khá | 81 | Tốt | Khá | 8.900.000 | ||||||||||||
33 | Danh sách này có: | 27 | Sinh viên | |||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||