| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282006 | Triết học | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924122897 | Đỗ Đình | Điều | LK29.02 | 1 | 1 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
11 | 2 | 2823156153 | Nguyễn Quang | Tùng | QL28.23 | 1 | 1 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
12 | 3 | 2722226186 | Lương Xuân | Cường | QT27.20 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
13 | 4 | 2823156216 | Bùi Thị Thu | Trang | TM28.04 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
14 | 5 | 2722245138 | Trần Việt | Anh | .QK27.04 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
15 | 6 | 2722215668 | Nguyễn Nam | Anh | QT27.35 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
16 | 7 | 2722215607 | Phạm Hồng | Ngọc | KH27.01 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
17 | 8 | 2722240358 | Nguyễn Yến | Nhi | .TC27.07 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
18 | 9 | 2823211819 | Vũ Thị Mai | Phương | NH28.05 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
19 | 10 | 2722241046 | Vũ Quang | Trường | .QK27.04 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
20 | 11 | 2722216406 | Nguyễn Anh | Tuấn | TM27.14 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
21 | 12 | 2823211140 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | KT29.18 | 2 | 2 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
22 | 13 | 3025127368 | Mai Trâm | Anh | NH30.03 | 1 | 1 | 19.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
23 | 1 | 3025122108 | Chu Văn | Thắng | CD30.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
24 | 2 | 3025113254 | Nguyễn Văn Trường | Thịnh | CD30.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
25 | 3 | 3025122171 | Phạm Thành | Luân | CD30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 2,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
26 | 4 | 3025111217 | Nguyễn Tuấn | Anh | CD30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
27 | 5 | 3025118056 | Trần Văn | Phương | CD30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
28 | 6 | 3025109001 | Phùng Đức | Thịnh | CD30.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
29 | 7 | 3025131859 | Vương Đức Tuấn | Ninh | CD30.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
30 | 8 | 3025135855 | Bùi Phú | Trọng | CD30.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
31 | 9 | 3025117643 | Tạ Trung | Tuấn | CD30.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
32 | 10 | 3025134549 | Đặng Nguyễn Anh | Đức | CO30.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
33 | 11 | 3025102033 | Mai Việt | Hoàng | CO30.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
34 | 12 | 3025127755 | Trần Minh | Trung | CO30.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
35 | 13 | 3025131295 | Đặng Anh | Tuấn | CO30.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
36 | 14 | 3025131803 | Nguyễn Đức | Dũng | CO30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
37 | 15 | 3025127597 | Lê Thế | Đạt | CO30.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
38 | 16 | 3025119333 | Lê Minh | Quân | CO30.09 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
39 | 17 | 3025124561 | Nguyễn Hoàng | Vượng | CO30.10 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
40 | 18 | 3025125026 | Nguyễn Tuấn | Anh | CO30.14 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
41 | 19 | 2924117723 | Phạm Thị Yến | Ngọc | LK29.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
42 | 20 | 2924112948 | Hồ Dương Tường | Vy | LK29.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
43 | 21 | 2924107266 | Tống Thị Thùy | Trang | LK29.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
44 | 22 | 2924122709 | Đào Hồng | Nhung | LK29.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
45 | 23 | 2924117764 | Lương Gia | Bảo | LK29.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
46 | 24 | 2924108996 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | LK29.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
47 | 1 | 2924103202 | Hoàng Thị Ngọc | Minh | LK29.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
48 | 2 | 2924112282 | Lê Thị Huyền | Trang | LK29.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
49 | 3 | 2924124863 | Trịnh Đình | Thông | LK29.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
50 | 4 | 2924120440 | Vũ Anh | Thư | LK29.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
51 | 5 | 2924107285 | Mai Hoàng | Anh | LK29.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
52 | 6 | 2924116116 | Đỗ Thị Kiều | Châm | LK29.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
53 | 7 | 2924100187 | Nguyễn Thế | Nam | LK29.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
54 | 8 | 2924128269 | Nguyễn Thị Minh | Tâm | LK29.09 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
55 | 9 | 2924110251 | Phan Hồng | Phúc | LK29.11 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
56 | 10 | 2924103422 | Trần Việt | Thành | LK29.11 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
57 | 11 | 2924113755 | Nguyễn Đức | Thịnh | LK29.11 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
58 | 12 | 2924109406 | Trần Đăng | Khôi | LK29.12 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
59 | 13 | 2924105973 | Đinh Bùi Thành | Đạt | LK29.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
60 | 14 | 3025129370 | Đinh Tuấn | Tú | NH30.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
61 | 15 | 3025115033 | Đàm Thế | Vinh | NH30.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
62 | 16 | 3025103894 | Đỗ Thị Thanh | Thuý | NH30.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
63 | 17 | 3025109257 | Vũ Khánh | Ly | NH30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
64 | 18 | 3025109282 | Nguyễn Thị Hồng | Hà | NH30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
65 | 19 | 3025125310 | Nguyễn Linh | Chi | NH30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
66 | 20 | 3025113666 | Phạm Thị Trà | My | NH30.06 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
67 | 21 | 3025121654 | Nguyễn Thuỳ | Linh | NH30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
68 | 22 | 3025110475 | Nguyễn Vũ Minh | Trí | NH30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
69 | 23 | 3025107790 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | TA30.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
70 | 24 | 3025129223 | Đào Ngọc Việt | Anh | TA30.05 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D602 | 18 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
71 | 1 | 3025121296 | Đỗ Trọng | Đại | TA30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
72 | 2 | 3025126804 | Hoàng Lưu | Ly | TA30.07 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
73 | 3 | 3025112716 | Lê Trung | Hiếu | TA30.08 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
74 | 4 | 3025108158 | Dương Khánh | Huyền | TA30.09 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
75 | 5 | 2924119916 | Đỗ Đức | Long | TA30.10 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
76 | 6 | 3025118003 | Lê Thái | Dương | TA30.11 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
77 | 7 | 3025126729 | Vũ Thái Hải | My | TA30.11 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
78 | 8 | 3025135616 | Lê Thị | Quyên | TA30.12 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
79 | 9 | 3025135747 | Hà Thị | Hiền | TA30.12 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
80 | 10 | 2823220129 | Đào Quang | Anh | CO28.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
81 | 11 | 2823156927 | Phan Văn | Hưng | CO28.01 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
82 | 12 | 2823220588 | Trần Văn | Cảnh | CO28.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
83 | 13 | 2823240571 | Phạm Đức | Hạnh | CO28.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
84 | 14 | 2823215324 | Trịnh Công | Tùng | CO28.02 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
85 | 15 | 2823156854 | Nguyễn Huy | Chiến | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
86 | 16 | 2823210510 | Trần Doanh | Đức | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
87 | 17 | 2823215929 | Đặng Ngọc | Đức | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
88 | 18 | 2823152738 | Phạm Minh | Hiếu | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
89 | 19 | 2823240138 | Nguyễn Hải | Long | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
90 | 20 | 2823225931 | Điệp Văn Tuấn | Nghĩa | CO28.13 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
91 | 21 | 2823220913 | Trần Tuấn | Anh | CO28.14 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
92 | 22 | 2823210003 | Nguyễn Tiến | Hùng | CO28.14 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
93 | 23 | 2823225991 | Hoàng Văn | Tính | CO28.14 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
94 | 24 | 2823225137 | Trần Nguyễn Việt | Hà | CO28.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
95 | 1 | 2823215964 | Nguyễn Long | Hải | CO28.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
96 | 2 | 2823245536 | Dương Quốc | Chí | CO28.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
97 | 3 | 2823152754 | Trần Đức | Lương | CO28.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
98 | 4 | 2823152769 | Nguyễn Hồng | Sơn | CO28.03 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
99 | 5 | 2823235341 | Nguyễn Xuân | Trường | CO28.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||
100 | 6 | 2823211357 | Nguyễn Thanh | Tùng | CO28.04 | 1 | 2 | 25.08.2026 | D603 | 18 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | 2 | 191282006 | ||||||