ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 03 - TUẦN 31 từ 26/02/2024 - 03/03/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (26/02)Thứ 3 (27/02)Thứ 4 (28/02)Thứ 5 (29/02)Thứ 6 (01/03)Thứ 7 (02/03)CN (03/03)
4
YS VB2
K8
S
5
T
6
TC-Y sĩ
K49A
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
7
CPháp luật - 2/5 - Thầy Hùng - T 4.1VSPB - YTCĐ - 7/8 - ThS Sơn - E 2.2VSPB - YTCĐ - 8/8 - ThS Sơn - E 2.2Thi TCQLYT - E 2.1Pháp luật - 3/5 - Thầy Hùng - E 2.2
8
TC-Y sĩ
K49B
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
9
TVSPB - YTCĐ - 7/8 - ThS Sơn - ONLVSPB - YTCĐ - 8/8 - ThS Sơn - ONL
10
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh
- 4 tuần cả ngày thứ 6, thứ 7, Chủ nhật từ 19/02/2024 đến 17/03/2024
11
TTH YHCT-PHCN - 5/10 -BM Nội
- PTH
TH YHCT-PHCN - 6/10 -BM Nội
- PTH
Bệnh học NL2- 13/25-BM Nội
- PTH
Bệnh học NL2- 14/25-BM Nội
- PTH
12
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - 4 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh từ 19/02/2024 đến 17/03/2024
13
CBệnh học NL1- 3/25 - BM Nội - T 4.2NNCB- 13/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.1
NNCB- 14/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.1
Ôn thi CTCNCT
14
CĐ-Y sĩ
K1 A
SThể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N2 -Từ Phân tử đến Tế bào- 14/14- YHCS - PTH Hóa sinhN2 - Từ TB đến các hệ cơ quan 7/18 - ThS. Sáng - PTHÔn thi Từ Phân tử đến Tế bào
15
CN1 -Từ Phân tử đến Tế bào- 14/14- YHCS - PTH Hóa sinhN2 - Từ TB đến các hệ cơ quan 6/18 - ThS. Sáng - PTHN1 - Từ TB đến các hệ cơ quan 7/18 - ThS. Sáng - PTH13h30 - Thi NNCB - PM T5Ôn Thi Tin học
16
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S Từ Phân tử đến Tế bào- 8/14- YHCS - ONL
17
TNNCB- 20/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 16/22-KHCB-ONLNNCB- 21/40-KHCB-
Quyên - ONL
Từ Phân tử đến Tế bào- 7/14- YHCS - ONLChính trị - 17/22-KHCB-ONL Từ Phân tử đến Tế bào- 9/14- YHCS - ONL
18
ĐD LT CQ
K10
SDinh dưỡng cho NB và tiết chế - 7/8- YTCC - ONL
19
TChăm sóc sức khỏe Phụ nữ- 1/4
- BM Sản - ONL
Chăm sóc sức khỏe người lớn 6/15 - BM Nội - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 7/15 - BM Nội - ONLDinh dưỡng cho NB và tiết chế -8/8- YTCC - ONL
20
CĐK14ASTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TKYH - NCKH - 12/14 - PTH T5
21
CTKYH - NCKH - 11/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
22
CĐK14BSTKYH - NCKH - 11/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
23
CTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TKYH - NCKH - 12/14 - PTH T5
24
CĐK14CSTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TKYH - NCKH - 10/14 - PTH T5
25
CTKYH - NCKH - 9/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
26
CĐK14DSTKYH - NCKH - 11/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
27
CTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TKYH - NCKH - 12/14 - PTH T5
28
CĐK14ESTKYH - NCKH - 11/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 6/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
29
CTKYH - NCKH - 12/14 - PTH T5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 7/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
30
CĐK15ASCSSKNL3 -10/15 - BM Nội - T 4.1
31
CCSSKTE - BM Nhi - 4/8 - T 6.3CSSKNL3 -11/15 - BM Nội - T 4.2CSNBCK Hệ Nội- 4/8- BM Nội- T 4.1
32
CĐK15BSCSNBCK Hệ Nội- 4/8- BM Nội- E 2.1 CSSKNL3 -10/15 - BM Nội - T 4.1NNCN - 1/14-Ths.Hương- E 3.2CSSKNL3 -11/15 - BM Nội - T 4.1
33
CCSSKTE - BM Nhi - 4/8 - T 4.4
34
CĐK15CSCSNBCK Hệ Nội- 4/8- BM Nội- E 2.1NNCN - 1/14-Ths.Hương- E 3.2
35
C CSSKNL3 -10/15 - BM Nội - T 4.3CSSKTE - BM Nhi - 4/8 - T 4.3CSSKNL3 -11/15 - BM Nội - T 4.2
36
CĐK16ASTH ĐDCS1 - 5/10 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
7h- Thi NNCB - PM T5Ôn thi CTCNCT
37
CTH ĐDCS1 - 6/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 7/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 8/10 - BMĐD - PTH T3
38
CĐK16BSTH ĐDCS1 - 5/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 7/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 8/10 - BMĐD - PTH T38h- Thi NNCB - PM T5Ôn thi CTCNCT
39
CThể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS1 - 6/10 - BMĐD - PTH T3
40
CĐK16C
STH ĐDCS1 - 5/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 7/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 8/10 - BMĐD - PTH T3Ôn thi CTCNCT
41
CN1 - Tiếng Đức - 37/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 32/40- ONL
TH ĐDCS1 - 6/10 - BMĐD - PTH T3N1 - Tiếng Đức - 38/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 33/40- ONL
Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - Tiếng Đức -39/40- ONL
N2 - Tiếng Đức - 34/40- ONL
42
CĐK16D
STH ĐDCS1 - 5/10 - BMĐD - PTH T3Ôn thi CTCNCT
43
CTH ĐDCS1 - 6/10 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS1 - 7/10 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 8/10 - BMĐD - PTH T3
44
PHCN K1SÔn thi Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng thi tuần 32
45
CThi Quản lý khoaphòng vltl/phcn
- T 4.4
14h30 - Thi YHDT và DS - PMT5Nghiên cứu khoa học - Thống kê y tế
46
PHCN K2STH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 10/20 - BM Nội -
E 2.1
Pháp luật - 2/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
TH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 11/20 - BM Nội -
T 4.2
TH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 12/20 - BM Nội -
T 4.1
47
CVận động trị liệu - 1/14- BM Nội- T 4.1Vận động trị liệu - 2/14- BM Nội- T 4.3Vận động trị liệu - 3/14- BM Nội- T 6.2Vận động trị liệu - 4/14- BM Nội- T 4.3
48
PHCN K3ASĐiều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 1/4 - BMĐD - T 4.2Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Sự HTBT& QTPH - 3/8 - YHCS - T 4.2Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 4/4 - BMĐD - T 4.2Ôn thi CTCNCT
49
CSự HTBT& QTPH - 2/8 - YHCS - T 4.4Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 2/4 - BMĐD - T 4.2NNCB- 12/40-KHCB-
ThS Bình- E 3.1
Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 3/4 - BMĐD - T 4.1NNCB- 13/40-KHCB-
ThS Bình- E 3.1
50
PHCN K3B
TTH
S
51
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 1/4
ONL
CTCNCT - 9/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 10/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 11/18 - YHCS - ONL
52
PHCN K3C
TTH
S
53
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 1/4
ONL
CTCNCT - 9/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 10/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 11/18 - YHCS - ONL
54
PHCN K3D
TTH
S
55
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 1/4
ONL
CTCNCT - 9/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 10/18 - YHCS - ONLCTCNCT - 11/18 - YHCS - ONL
56
CĐ XN K9SPháp luật - 2/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
TH - HH đông máu - TM 2 - 10/10- BMXN - PTH
57
CTH -Vi sinh 2 - 3/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 4/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 5/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 6/30 - BMXN - PTH
58
CĐ XN K8
S
59
CĐảm bảo chất lượng XN trong Y học
7/8 - T 4.1
Đảm bảo chất lượng XN trong Y học
8/8 - T 4.5
60
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SThực tế ngành 2 - 6 tuần - nhà thuốc và trạm y tế - sv tự liên hệ Ôn thi KNGTBH - Báo cáo TL
61
CÔn thi Dược xã hội học - BC Tiểu luận
62
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
S
63
CÔn thi TPCN - BC tiểu luận
64
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
S7h -Thi SDHBC - PM T5
65
C
66
CĐK9BSTH - N1, N2- Dược liệu- 6/10- HDDL Dược lý - 2/12 - HDDL - T 4.3
67
CTH - N1, N2- Dược liệu- 7/10- HDDL TH - N1, N2- Hóa dược- 10/10- HDDL
68
CĐK9CSTH - N1, N2- Dược liệu- 6/10- HDDL Dược lý - 2/12 - HDDL - T 4.3
69
CTH - N1, N2- Dược liệu- 7/10- HDDL TH - N1, N2- Hóa dược- 10/10- HDDL
70
CĐK9DS TH - N1, N2- Dược liệu- 6/10- HDDL Dược lý - 2/12 - HDDL - T 4.4
71
CTH - N1, N2- Hóa dược- 10/10- HDDL TH - N1, N2- Dược liệu- 7/10- HDDL
72
CĐK9ESTH - N1, N2- Hóa dược- 10/10- HDDL TH - N1, N2- Dược liệu- 6/10- HDDL
73
CDược lý - 2/12 - HDDL - T 4.2TH - N1, N2- Dược liệu- 7/10- HDDL
74
CĐ Dược K10ASGiải phẫu - 1/14 - YHCS - PTHGPThể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi HHĐC
75
CPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 2.1
Hóa hữu cơ - 5/8 - HDDL - T 6.2Giải phẫu - 2/14 - YHCS - PTHGP
76
CĐ Dược K10BSGiải phẫu - 1/14 - YHCS - PTHGPGiải phẫu - 2/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
77
CHóa hữu cơ - 5/8 - HDDL - T 6.2 Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 2.1
Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
78
CĐ Dược K10CSGiải phẫu - 2/14 - YHCS - PTHGPPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 2.1
Ôn thi HHĐC
79
CGiải phẫu - 1/14 - YHCS - PTHGPPháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 3.2
Hóa hữu cơ - 5/8 - HDDL - E 2.2Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi NNCB
80
CĐ Dược K10DSNNCB - 37/40-Ths.Hương- E 3.2NNCB - 38/40-Ths.Hương- E 3.2Thể dục - 1/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 2.1
Ôn thi HHĐC
81
CGiải phẫu - 1/14 - YHCS - PTHGPHóa hữu cơ - 5/8 - HDDL - E 3.1 Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng
- E 3.2
Giải phẫu - 2/14 - YHCS - PTHGP
82
Cao đẳng Dược K9A
S
83
TTH Sử dụng thuốc trong ĐT - 3/10 - BM Nội -ONLÔn thi CS Dược
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Dược cổ truyềnTH - Dược lý 3/11 - BCDL -PTH
85
TChính trị - 16/22-KHCB-ONLChính trị - 17/22-KHCB-ONLTH - Dược lý 4/11 - BCDL -PTH
86
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phấu
87
TNNCB- 20/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 16/22-KHCB-ONLNNCB- 21/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 17/22-KHCB-ONL
88
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Hóa Dược
89
TDược lâm sàng 5/8 - BCDL- ONLSinh học di truyền lý sinh -1/3-
Ts Quyên ĐHY - ONL
Dược lâm sàng 6/8 - BCDL- ONLSinh học di truyền lý sinh -2/3
- Ts Quyên ĐHY - ONL
Bào chế - 1/14 - BCDL - ONL
90
LỊCH THI TUẦN 31
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
13h30 Thứ 5 (29/02)Thi TCQLYTTC-Y sĩ K49AE 2.1Phòng QLĐT - CTSV
93
13h30 Thứ 5 (29/02)Thi Quản lý khoaphòng vltl/phcnPHCN K1T 4.4Phòng QLĐT - CTSV
94
7h00 Thứ 6 (01/03)Thi NNCB CĐK16A PM T5Phòng QLĐT - CTSV
95
8h00 Thứ 6 (01/03)Thi NNCB CĐK16B PM T5Phòng QLĐT - CTSV
96
13h30 Thứ 6 (01/03)Thi NNCB CĐ-Y sĩ K1 A PM T5Phòng QLĐT - CTSV
97
14h30 Thứ 6 (01/03)Thi YHDT và DSPHCN K1 PM T5Phòng QLĐT - CTSV
98
7h00 Thứ 7 (02/03)Thi SDHBCCĐ Dược K8
HP Công nghệ - BC
PM T5Phòng QLĐT - CTSV
99
PHÒNG HỌC ONLINE
100
Tên phòngMã phòng họcMật khẩu
phòng học