| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HỘI ĐỒNG THI TRUNG TÂM TIN HỌC ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI | |||||||||||||||||||||
3 | CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | - Cơ sở 1: Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ BR-VT | |||||||||||||||||||||
6 | - Đợt Thi ngày 12 tháng 03 năm 2022 | |||||||||||||||||||||
7 | - CA THI : | 01 | Thi lúc: | 07 | giờ | 30 | phút | |||||||||||||||
8 | – Tại Phòng máy địa phương | |||||||||||||||||||||
9 | *** Nội dung thi : | Modul IU07-IU08-IU09 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||
11 | Số Báo Danh | Họ | Tên | Ngày Sinh | Nơi Sinh (Tỉnh/TP) | Giới Tính | Dân Tộc | Quốc Tịch | Ký tên | ĐT Di Động | Lớp | |||||||||||
12 | 1 | Triệu Thế | Anh | 18/11/2002 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0942450081 | T18DCN3 | ||||||||||||
13 | 2 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Anh | 21/01/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0327162820 | T19CTCK1 | ||||||||||||
14 | 3 | Phạm Quốc | Anh | 09/7/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0792396917 | T18CNOT2 | ||||||||||||
15 | 4 | Vũ Thiện | Bá | 02/3/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | T19CNOT2 | |||||||||||||
16 | 5 | Võ Thanh | Bảo | 08/03/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0585851917 | T19HAN2 | ||||||||||||
17 | 6 | Ngô Gia | Bảo | 31/8/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0924564605 | T19CNOT1 | ||||||||||||
18 | 7 | Trần Gia | Bảo | 27/9/2002 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0348442131 | T19CNOT3 | ||||||||||||
19 | 8 | Nguyễn Quốc | Bảo | 21/10/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0967445247 | T19DCN3 | ||||||||||||
20 | 9 | Võ Thanh | Bình | 15/12/2002 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0945539039 | T18CNOT3 | ||||||||||||
21 | 10 | Hồ Thanh | Bình | 08/08/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0339809771 | T19CNOT1 | ||||||||||||
22 | 11 | Trần Quốc | Bình | 26/12/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0382843020 | T18CNOT2 | ||||||||||||
23 | 12 | Hà Huy | Bơ | 06/9/2000 | Cà Mau | Nam | Kinh | VN | 0946901533 | T19CNOT6 | ||||||||||||
24 | 13 | Hà Quốc | Cường | 11/8/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0398765994 | T19CNOT3 | ||||||||||||
25 | 14 | Nguyễn Đình | Chương | 27/01/1999 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0971679461 | CD19CDT1 | ||||||||||||
26 | 15 | Trần Trọng | Dũng | 22/10/2004 | Nghệ An | Nam | Kinh | VN | 0868487712 | T19CNOT5 | ||||||||||||
27 | 16 | Phan Thế | Dũng | 22/6/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0386901602 | T19DCN2 | ||||||||||||
28 | 17 | Đinh Phúc | Duy | 18/12/2004 | Cần Thơ | Nam | Kinh | VN | 0798227063 | T19CNOT1 | ||||||||||||
29 | 18 | Nguyễn Quang | Duy | 01/01/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0798969390 | T19CNOT3 | ||||||||||||
30 | 19 | Phùng | Dương | 19/03/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0329355701 | T19CNOT1 | ||||||||||||
31 | 20 | Nguyễn Đặng Thái | Dương | 16/5/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | VN | 0917721412 | T19CNOT6 | ||||||||||||
32 | 21 | Nguyễn Thành | Đạt | 10/05/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0856272768 | T19CNOT1 | ||||||||||||
33 | 22 | Lê Hữu | Đạt | 16/04/2003 | Quảng Bình | Nam | Kinh | VN | 0369110533 | T19DCN2 | ||||||||||||
34 | 23 | Phạm Đức Minh | Đạt | 21/5/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0869187701 | T19CNOT2 | ||||||||||||
35 | 24 | Nguyễn Thành | Đạt | 18/02/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0364494389 | T19KTML2 | ||||||||||||
36 | 25 | Phùng Tấn | Đạt | 07/12/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0329247431 | T19KTML1 | ||||||||||||
37 | 26 | Hà Minh | Đạt | 26/02/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0333768050 | T19CGKL2 | ||||||||||||
38 | 27 | Đặng Văn | Định | 18/05/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0964421184 | T19DCN4 | ||||||||||||
39 | 28 | Nguyễn Thành | Độ | 15/03/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0335269002 | T19DCN2 | ||||||||||||
40 | 29 | Võ Minh | Hà | 05/07/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0798729234 | T19CNOT1 | ||||||||||||
41 | 30 | Nguyễn Văn Nam | Hải | 16/01/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0328989497 | T19DCN2 | ||||||||||||
42 | 31 | Nguyễn Thế | Hào | 29/06/2004 | Bình Thuận | Nam | Kinh | VN | 0869199425 | T19CNOT1 | ||||||||||||
43 | 32 | Đặng Nguyễn Anh | Hào | 10/10/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0783383376 | T19CNOT2 | ||||||||||||
44 | 33 | Võ Tấn | Hậu | 09/10/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0397481031 | T19HAN2 | ||||||||||||
45 | 34 | Dương Thị Ánh | Hậu | 27/12/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Khơ me | VN | 0798696649 | CD19KTDN1 | ||||||||||||
46 | 35 | Đoàn Công | Hậu | 28/02/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0337079202 | T19CNOT1 | ||||||||||||
47 | 36 | Trần Minh | Hiền | 21/08/2004 | Bình Phước | Nam | Stiêng | VN | 0328330213 | T19DCN4 | ||||||||||||
48 | 37 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | 26/3/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0911602824 | CD19CDT1 | ||||||||||||
49 | 38 | Trần Văn | Hiệp | 31/07/2004 | Gia Lai | Nam | Kinh | VN | 0352793253 | T19DCN2 | ||||||||||||
50 | 39 | Bùi Công | Hiếu | 09/3/2002 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0345817475 | T19DCN3 | ||||||||||||
51 | 40 | Mai Đức | Hiếu | 11/02/2004 | Bình Thuận | Nam | Kinh | VN | 0363529363 | T19CNOT3 | ||||||||||||
52 | 41 | Trần Trung | Hiếu | 08/10/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0918122951 | T19CNOT2 | ||||||||||||
53 | 42 | Phan Bá | Hiếu | 25/12/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0362069540 | T19DCN4 | ||||||||||||
54 | 43 | Nguyễn Khánh | Hòa | 11/02/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0921461106 | T19CNOT3 | ||||||||||||
55 | 44 | Đỗ Thiện | Hoan | 19/11/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0968950162 | CD19KTDN1 | ||||||||||||
56 | 45 | Lý Minh | Hoàng | 16/01/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0334969064 | T19CNOT2 | ||||||||||||
57 | 46 | Lê Phạm Quang | Huy | 04/9/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0352721814 | T19CNOT3 | ||||||||||||
58 | 47 | Phạm Quang | Huy | 20/12/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0367049347 | T19CNOT1 | ||||||||||||
59 | 48 | Võ Văn | Huy | 26/05/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0344622380 | T18CNOT2 | ||||||||||||
60 | 49 | Trịnh Quang | Huy | 14/07/2003 | Thanh Hóa | Nam | Kinh | VN | 0332631026 | T18CNOT2 | ||||||||||||
61 | 50 | Đặng Thị Mỹ | Hường | 26/04/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nữ | Kinh | VN | T19KTDN1 | |||||||||||||
62 | 51 | Dương Thanh | Hữu | 06/7/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0335612408 | CD19CDT1 | ||||||||||||
63 | 52 | Bùi Tấn | Kiệt | 29/8/2004 | Bình Thuận | Nam | Kinh | VN | 0372039303 | T19KTML2 | ||||||||||||
64 | 53 | Mạch Thanh | Kiệt | 23/10/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0326142911 | T19KTML1 | ||||||||||||
65 | 54 | Phạm | Khoa | 24/12/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | VN | T19CNOT5 | |||||||||||||
66 | 55 | Đặng Tú | Kiệt | 21/12/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0343373772 | T19CNOT5 | ||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | Giáo Viên Coi Thi | |||||||||||||||||||||
69 | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | HỘI ĐỒNG THI TRUNG TÂM TIN HỌC ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||
74 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI | |||||||||||||||||||||
75 | CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CNTT | |||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | - Cơ sở : Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghệ BR-VT | |||||||||||||||||||||
78 | - Đợt Thi ngày 12 tháng 03 năm 2022 | |||||||||||||||||||||
79 | - CA THI : | 02 | – THI LÚC : | 10 | giờ | 00 | phút | |||||||||||||||
80 | – Tại Phòng máy địa phương | |||||||||||||||||||||
81 | *** Nội dung thi : | Modul IU07-IU08-IU09 | ||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | Số Báo Danh | Họ | Tên | Ngày Sinh | Nơi Sinh (Tỉnh/TP) | Giới Tính | Dân Tộc | Quốc Tịch | Ký tên | ĐT Di Động | Lớp | |||||||||||
84 | 1 | Nguyễn Phạm Nguyên | Kha | 15/3/2004 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | VN | 0947297021 | T19CNOT2 | ||||||||||||
85 | 2 | Lê Huỳnh Trí | Kha | 22/7/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0387845683 | T19KTML2 | ||||||||||||
86 | 3 | Nguyễn Văn | Khá | 18/9/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0969930771 | T19CNOT2 | ||||||||||||
87 | 4 | Huỳnh Tuấn | Khang | 20/02/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0988647813 | T19CTCK1 | ||||||||||||
88 | 5 | Đỗ Văn | Khang | 30/12/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 09876655040 | T19HAN2 | ||||||||||||
89 | 6 | Nguyễn Tuấn | Khang | 28/11/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0786795854 | T19DCN3 | ||||||||||||
90 | 7 | Nguyễn Phạm Đình | Khánh | 19/11/2004 | Tiền Giang | Nam | Kinh | VN | 0377746816 | T19HAN2 | ||||||||||||
91 | 8 | Hoàng Quốc | Khánh | 02/06/2003 | Đồng Nai | Nam | Kinh | VN | 0337565866 | T18DCN3 | ||||||||||||
92 | 9 | Phạm Đăng | Khoa | 25/11/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0989357954 | T19KTML2 | ||||||||||||
93 | 10 | Trần Ngô Đăng | khoa | 30/11/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0933543315 | T19KTML2 | ||||||||||||
94 | 11 | Bùi Xuân | Linh | 26/9/2001 | TP. Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | VN | 0906847214 | T19KTML2 | ||||||||||||
95 | 12 | Nguyễn Hoàng Phi | Long | 27/02/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0797841347 | T19CNOT2 | ||||||||||||
96 | 13 | Trần Quang | Long | 14/03/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0563480502 | T19CNOT1 | ||||||||||||
97 | 14 | Đặng Thành | Lộc | 14/11/2004 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0343587147 | T19CNOT3 | ||||||||||||
98 | 15 | Nguyễn Thành | Luân | 25/02/2001 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0799908655 | CD19CDT1 | ||||||||||||
99 | 16 | Nguyễn Minh | Luận | 25/11/2003 | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | Kinh | VN | 0332817512 | T19HAN2 | ||||||||||||
100 | 17 | Đoàn Trần Gia | Minh | 09/02/2002 | Nam Định | Nam | Kinh | VN | 0388883718 | T19CNOT5 | ||||||||||||