ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBI
1
Ngày cập nhật:
9/25/2026
Ngày cập nhật:
9/25/2026
Ngày cập nhật:
9/25/2026
Ngày cập nhật:
9/25/2026
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
TRUEPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
3
CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026
4
KHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNASKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VN
5
Mã căn/Mã thửa:
AS77-26
Mã căn/Mã thửa:
AS77-26
Mã căn/Mã thửa:
AS77-26
Mã căn/Mã thửa:
AS77-26
Mã căn/Mã thửa:
AS77-26
6
QuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xây
7
Giá full: 5.908.857.316 Giá full: 5.908.857.316 Giá full: 5.908.857.316 Giá full: 5.908.857.316 Giá full: 5.908.857.316
8
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
Tổng diện tích đất (m2)
50,0
9
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,2
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,2
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,2
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,2
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,2
10
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
11
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
4.475.343.322
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
4.475.343.322
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
4.475.343.322
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
4.475.343.322
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
4.475.343.322
12
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
4.112.768.138
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
4.112.768.138
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
4.112.768.138
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
4.112.768.138
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
4.112.768.138
13
KHÁCH HÀNG THANH TOÁN TIẾN ĐỘKHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀYKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 18THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 24THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 36TH
14
CK PATT0,00%CK PATTTỷ lệ tăng giá3.5%Tỷ lệ tăng giá8,0%Tỷ lệ tăng giá19,5%
15
Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%
16
Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%
20
Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 4.092.204.297 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 4.092.204.297 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) #VALUE!Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 4.419.580.641 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 4.890.184.135
21
Thuế VAT 360.518.800 Thuế VAT 360.518.800 Thuế VAT#VALUE!Thuế VAT 393.256.434 Thuế VAT 440.316.784
22
Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 4.452.723.097 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 4.452.723.097 Tổng giá trị (Đã gồm VAT)#VALUE!Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 4.812.837.075 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 5.330.500.919
23
Thông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trị
24
Tổng diện tích xây dựng (m2)150,20Tổng diện tích xây dựng (m2)150,20Tổng diện tích xây dựng (m2)150,20Tổng diện tích xây dựng (m2)150,20Tổng diện tích xây dựng (m2)150,20
25
Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000
26
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.276.700.000
27
Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vincub0,00%
28
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.276.700.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.276.700.000
29
Thuế GTGT127.670.000Thuế GTGT127.670.000Thuế GTGT127.670.000Thuế GTGT127.670.000Thuế GTGT127.670.000
30
Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.404.370.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.404.370.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.404.370.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.404.370.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.404.370.000
31
Kinh phí bảo trì Nhà Ở29.143.994Kinh phí bảo trì Nhà Ở29.143.994Kinh phí bảo trì Nhà Ở29.143.994Kinh phí bảo trì Nhà Ở29.143.994Kinh phí bảo trì Nhà Ở29.143.994
32
Tổng giá bán Nhà Ở5.886.237.091Tổng giá bán Nhà Ở5.886.237.091Tổng giá bán Nhà Ở#VALUE!Tổng giá bán Nhà Ở6.246.351.069Tổng giá bán Nhà Ở6.764.014.913
33
34
35
VI
THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ
VI
THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
36
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
37
TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/25/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/25/2026 300.000.000 10TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/25/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/25/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
9/25/2026 300.000.000
38
Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/10/202615% gồm quỹ 349.882.525 10Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/10/202615% gồm quỹ 349.882.525 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/10/202615% gồm quỹ#VALUE!10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/10/202615% gồm quỹ 402.262.740 10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1510/10/202615% gồm quỹ 477.559.299 10
39
Lần 2D + 30 ngày11/9/202615% 667.908.465 30D+14 ngày10/24/20265% 222.636.155 D+14 ngày10/24/202615%#VALUE!D+14 ngày10/24/202615% 721.925.561 D+14 ngày10/24/202615% 799.575.138
40
Lần 3D + 75 ngày12/24/202615% 667.908.465 75Lần 2D+15 ngày10/25/202680% 3.562.178.478 540Lần 2
D+15 ngày
10/25/202670%#VALUE!Lần 2
D+15 ngày
10/25/202670% 3.368.985.953 15Lần 3
D+15 ngày
10/25/202670% 3.731.350.643 15
41
Lần 4D + 135 ngày2/22/202715% 667.908.465 135Lần 3D + 540 ngày4/2/202815% 210.655.500 540Lần 3D + 540 ngày4/2/202815% 210.655.500 540Lần 3D + 540 ngày4/2/202815% 210.655.500 540Lần 5D + 540 ngày4/2/202815% 210.655.500 540
42
Lần 5D + 195 ngày4/23/202715% 667.908.465 195Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/17/202815% 210.655.500 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/17/202815% 210.655.500 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
4/17/202815% 210.655.500 555Lần 6
D + 540 ngày + 15 ngày
4/17/202815% 210.655.500 555
43
Lần 6Theo thỏa thuận vơi CĐT25% 1.131.206.714 430Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
6/1/202815% 210.655.500 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
6/1/202815% 210.655.500 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
6/1/202815% 210.655.500 600Lần 7
D + 540 ngày + 60 ngày
6/1/202815% 210.655.500 600
44
Lần 7D + 540 ngày4/2/202815% 210.655.500 540Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/31/202815% 210.655.500 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/31/202815% 210.655.500 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
7/31/202815% 210.655.500 660Lần 8
D + 540 ngày + 120 ngày
7/31/202815% 210.655.500 660
45
Lần 8
D + 540 ngày + 15 ngày
4/17/202815% 210.655.500 555Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/29/202815% 210.655.500 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/29/202815% 210.655.500 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
9/29/202815% 210.655.500 720Lần 9
D + 540 ngày + 180 ngày
9/29/202815% 210.655.500 720
46
Lần 9
D + 540 ngày + 60 ngày
6/1/202815% 210.655.500 600Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 18.025.940 380.236.494
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25%#VALUE! 380.236.494
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 19.662.822 380.236.494
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 10Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 22.015.839 380.236.494
Chưa chốt phương án tính KPBT
47
Lần 10
D + 540 ngày + 120 ngày
7/31/202815% 210.655.500 660TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.886.237.091 4.452.723.097 1.433.513.994 #REF!TỔNG GIÁ BÁN NHÀ Ở#VALUE!#VALUE!#VALUE!#VALUE! 1.433.513.994 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 6.246.351.069 1.443.851.123 3.368.985.953 1.433.513.994 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 6.764.014.913 1.599.150.276 3.731.350.643 1.433.513.994
48
Lần 11
D + 540 ngày + 180 ngày
9/29/202815% 210.655.500 720Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
49
Lần 12Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán: 25% 380.236.494
Chưa chốt phương án tính KPBT
50
TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 5.886.237.091 4.452.723.097 1.433.513.994 TRUE
51
Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
52
1.873.905.320,76
53
54
55
Giá TTS
sau CK
Giá Tiến độ
sau CK
Giá Vay
18T
Sau CK
Vay 24th#REF!tr
56
5.8 5.8#VALUE! 6.2#REF!
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103