| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | PHỤ LỤC | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH MỤC HÀNG HOÁ ĐỀ NGHỊ BÁO GIÁ | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Công văn số: 46/BVĐKT-TCKT ngày 17/01/2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã HH | Tên hàng hoá | Đơn vị tính | Số lượng | |||||||||||||||||||||
8 | 1. Máy miễn dịch DXI800 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | hcsp vt 01 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | Bình | 2 | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | hcsp vt 02 | Định lượng AFP | Hộp | 30 | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | hcsp vt 03 | Chất chuẩn AFP | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | hcsp vt 04 | Định lượng total PSA | Hộp | 12 | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | hcsp vt 05 | Định lượng CA 125 | Hộp | 12 | |||||||||||||||||||||
14 | 6 | hcsp vt 06 | Chất chuẩn CA 125 | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | hcsp vt 07 | Định lượng CA 15-3 | Hộp | 40 | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | hcsp vt 08 | Chất chuẩn CA 15-3 | Hộp | 4 | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | hcsp vt 09 | Định lượng CEA | Hộp | 65 | |||||||||||||||||||||
18 | 10 | hcsp vt 10 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | Bình | 2 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | hcsp vt 11 | Định lượng Free T4 | Hộp | 80 | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | hcsp vt 12 | Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | Hộp | 4 | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | hcsp vt 13 | Định lượng Total T3 | Hộp | 80 | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | hcsp vt 14 | Chất chuẩn Total T3 | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | hcsp vt 15 | Định lượng total βhCG | Hộp | 40 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | hcsp vt 16 | Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | hcsp vt 17 | Định lượng hsTnI | Hộp | 80 | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | hcsp vt 18 | Chất chuẩn hsTnI | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | hcsp vt 19 | Giếng phản ứng cho dòng máy DxI | Túi | 150 | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | hcsp vt 20 | Dung dịch rửa dòng máy DxI | Hộp | 250 | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | hcsp vt 21 | Chất chuẩn TSH (3rd IS) | Hộp | 5 | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | hcsp vt 22 | Định lượng Thyroglobulin | Hộp | 35 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | hcsp vt 23 | Chất chuẩn Thyroglobulin | Hộp | 4 | |||||||||||||||||||||
32 | 24 | hcsp vt 24 | Định lượng TPO Ab | Hộp | 12 | |||||||||||||||||||||
33 | 25 | hcsp vt 25 | Chất chuẩn TPO Antibody | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
34 | 26 | hcsp vt 26 | Dung dịch kiểm tra máy | Hộp | 5 | |||||||||||||||||||||
35 | 27 | hcsp vt 27 | Cơ chất phát quang | Hộp | 60 | |||||||||||||||||||||
36 | 28 | hcsp vt 28 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | Hộp | 4 | |||||||||||||||||||||
37 | 29 | hcsp vt 29 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
38 | 30 | hcsp vt 30 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | Bình | 2 | |||||||||||||||||||||
39 | 31 | hcsp vt 31 | Định lượng ferritin | Hộp | 10 | |||||||||||||||||||||
40 | 32 | hcsp vt 32 | Chất chuẩn Ferritin | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
41 | 33 | hcsp vt 33 | Chất chuẩn Hybritech PSA | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
42 | 34 | hcsp vt 34 | Định lượng Cortisol | Hộp | 20 | |||||||||||||||||||||
43 | 35 | hcsp vt 35 | Chất chuẩn Cortisol | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
44 | 36 | hcsp vt 36 | Định lượng Ultrasensitive Insulin | Hộp | 10 | |||||||||||||||||||||
45 | 37 | hcsp vt 37 | Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
46 | 38 | hcsp vt 38 | Định lượng C-Peptide | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
47 | 39 | hcsp vt 39 | Chất chuẩn C-Peptide | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
48 | 40 | hcsp vt 40 | Định lượng Sensitive Estradiol | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
49 | 41 | hcsp vt 41 | Chất chuẩn Sensitive Estradiol | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
50 | 42 | hcsp vt 42 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Sensitive Estradiol | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
51 | 43 | hcsp vt 43 | Định lượng hFSH | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
52 | 44 | hcsp vt 44 | Chất chuẩn hFSH | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
53 | 45 | hcsp vt 45 | Định lượng hLH | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
54 | 46 | hcsp vt 46 | Chất chuẩn hLH | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
55 | 47 | hcsp vt 47 | Định lượng Progesterone | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
56 | 48 | hcsp vt 48 | Chất chuẩn Progesterone | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
57 | 49 | hcsp vt 49 | Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Progesterone | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
58 | 50 | hcsp vt 50 | Định lượng AMH | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
59 | 51 | hcsp vt 51 | Chất chuẩn AMH | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
60 | 52 | hcsp vt 52 | Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
61 | 53 | hcsp vt 53 | Định lượng Prolactin | Hộp | 10 | |||||||||||||||||||||
62 | 54 | hcsp vt 54 | Chất chuẩn Prolactin | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
63 | 55 | hcsp vt 55 | Định lượng Testosterone | Hộp | 10 | |||||||||||||||||||||
64 | 56 | hcsp vt 56 | Chất chuẩn Testosterone | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
65 | 57 | hcsp vt 57 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Lọ | 30 | |||||||||||||||||||||
66 | 58 | hcsp vt 58 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Lọ | 30 | |||||||||||||||||||||
67 | 59 | hcsp vt 59 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | Lọ | 30 | |||||||||||||||||||||
68 | 60 | hcsp vt 60 | Định lượng PCT | Hộp | 60 | |||||||||||||||||||||
69 | 61 | hcsp vt 61 | Chất chuẩn PCT | Hộp | 8 | |||||||||||||||||||||
70 | 62 | hcsp vt 62 | Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
71 | 63 | hcsp vt 63 | Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
72 | 64 | hcsp vt 64 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH | 5 | ||||||||||||||||||||||
73 | 65 | hcsp vt 65 | Định lượng PAPP-A | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
74 | 66 | hcsp vt 66 | Chất chuẩn PAPP-A | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
75 | 67 | hcsp vt 67 | Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
76 | 68 | hcsp vt 68 | Định lượng Unconjugated Estriol | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
77 | 69 | hcsp vt 69 | Chất chuẩn Unconjugated Estriol | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
78 | 70 | hcsp vt 70 | Định lượng Vitamin B12 | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
79 | 71 | hcsp vt 71 | Chất chuẩn Vitamin B12 | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
80 | 72 | hcsp vt 72 | Định lượng Folate | Hộp | 5 | |||||||||||||||||||||
81 | 73 | hcsp vt 73 | Chất chuẩn Folate | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
82 | 74 | hcsp vt 74 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | Hộp | 6 | |||||||||||||||||||||
83 | 75 | hcsp vt 75 | Chất chuẩn IL-6 | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
84 | 76 | hcsp vt 76 | Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | Hộp | 2 | |||||||||||||||||||||
85 | 77 | hcsp vt 77 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | Lọ | 5 | |||||||||||||||||||||
86 | 78 | hcsp vt 78 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | Lọ | 5 | |||||||||||||||||||||
87 | 79 | hcsp vt 79 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | Lọ | 5 | |||||||||||||||||||||
88 | 80 | hcsp vt 80 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
89 | 81 | hcsp vt 81 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
90 | 82 | hcsp vt 82 | Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | Hộp | 3 | |||||||||||||||||||||
91 | 83 | hcsp vt 83 | TUBE PUMP | Túi | 2 | |||||||||||||||||||||
92 | 84 | hcsp vt 84 | TUBE PERI PUMP | Túi | 2 | |||||||||||||||||||||
93 | 85 | hcsp vt 85 | Dây bơm nhu động | Túi | 8 | |||||||||||||||||||||
94 | 86 | hcsp vt 86 | Định lượng CA 19-9 | Hộp | 12 | |||||||||||||||||||||
95 | 87 | hcsp vt 87 | Định lượng TSH (3rd IS) | Hộp | 40 | |||||||||||||||||||||
96 | 88 | hcsp vt 88 | Định lượng Thyroglobulin Ab | Hộp | 25 | |||||||||||||||||||||
97 | 2. Hóa chất cho máy miễn dịch Siemens Model : Atellica IM 1300 analyzer | |||||||||||||||||||||||||
98 | 89 | hcsp vt 89 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I siêu nhạy | Hộp | 70 | |||||||||||||||||||||
99 | 90 | hcsp vt 90 | Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP) | Hộp | 50 | |||||||||||||||||||||
100 | 91 | hcsp vt 91 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | Hộp | 70 | |||||||||||||||||||||