ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000923
Tính toán cơ bản trong logistics
6
Phòng:B401(PMáy)
Ngày thi:
01/07/2024
Giờ thi:07g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122613173Mai KhảÁi
10
2222613231Lâm PhongAn
11
3322613253Đặng NhậtAnh
12
4422613069Lê Thị TuyếtAnh
13
5522613170Phạm TuyếtAnh
14
6622613004Trần TúAnh
15
7722613152Trần Thị NgọcẢnh
16
8822613089Nguyễn HữuBăng
17
9922613111Nguyễn HuyBình
18
101022613144Vương ThếCẩm
19
111122613143NINH THỊ KIMCHI
20
121222613149NGUYỄN THỊ KIMCƯƠNG
21
131322613022Phạm VănDạn
22
141422613161Nguyễn NgọcĐan
23
151522613174NGUYỄN TRẦN THÀNHDANH
24
161622613071Nguyễn Thị AnhĐào
25
171722613124Võ ThịĐào
26
181822613031LÊ QUANGĐẠO
27
191922613123DƯƠNG TẤNĐẠT
28
202022613182Phan VănĐạt
29
212122613214TRẦN MINH TUẤNĐẠT
30
222222613100LÊ NGUYỄN THÚYDIỄM
31
232322613025Nguyễn Thị QuỳnhDiễn
32
242422613074Đinh NgọcĐình
33
252522613232Nguyễn ĐứcĐông
34
262622613078Nguyễn PhươngĐông
35
272722613130Ngô Thị HồngDung
36
282822613010Nguyễn Lê ThuỳDung
37
292922613076Tạ Thị MỹDung
38
303022613218Trần Thị TuyếtDung
39
313122613011Ngô MinhDuy
40
323222613009Nguyễn ĐìnhDuy
41
333322613131Nguyễn HữuDuy
42
343422613195Từ Nguyễn ThúyDuyên
43
353522613183Trần Thị KimGấm
44
363622613142Phạm Thị CẩmGiang
45
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
46
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
47
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100