| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Chọn | Tên lớp/nhóm | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Tối thiểu | Tối đa | SV đăng ký | Lịch học | Giáo viên | Ghi chú | ||||||||||||||
2 | 1 | False | 30BUA022_KTDT MLR | 30BUA022 | Bảo hiểm thương mại | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 8(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 8(T 6-10) | ĐỖ THỊ VÂN DUNGPHẠM HOÀNG ĐIỆP | |||||||||||||||
3 | 2 | False | 30HIS034_SP MLR | 30HIS034 | CNTB hiện đại và xu thế phát triển | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 5(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 6(T 1-5) | NGUYỄN THỊ BẰNG | |||||||||||||||
4 | 3 | False | 30PRI120_GDTH D2022 MLR Nganh 2 | 30PRI120 | Cơ sở lý thuyết Toán 1 | 3 | 1 | 27 | 26 | Tuần 21-29 (22/05/2023-23/07/2023) : Thứ 7(T 6-10) | NGUYỄN THỊ THỦY | |||||||||||||||
5 | 4 | False | 30PRI016_SP MLR | 30PRI016 | Cơ sở tự nhiên và xã hội | 3 | 1 | 14 | 13 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 1-5) | LÊ THÚY MAIPHẠM VIỆT QUỲNH | |||||||||||||||
6 | 5 | False | 20TRA015_KHTN MLR | 20TRA015 | Dân số môi trường và phòng chống ma túy | 2 | 1 | 4 | 4 | Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 7(T 6-10) | Nguyễn Như Toản | |||||||||||||||
7 | 6 | False | 30EDU003_KHXH MLR | 30EDU003 | Đại cương về khoa học tổ chức | 2 | 1 | 3 | 0 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 4(T 1-5) | NGUYỄN THỊ QUỲNH | |||||||||||||||
8 | 7 | False | 30HOT014_VHDL MLR | 30HOT014 | Địa lí du lịch | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 6(T 1-5) | PHÙNG THỊ HẠNH | |||||||||||||||
9 | 8 | False | 30LIT030_SP MLR | 30LIT030 | Đọc hiểu văn bản trong trường phổ thông theo thể loại | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 8(T 1-5) | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |||||||||||||||
10 | 9 | False | 20TRA019_KHXH MLR | 20TRA019 | Đường lối Cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 2(T 11-15)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 11-1 | NGUYỄN THU HẠNH | |||||||||||||||
11 | 10 | False | 30AMA002_SP MLR | 30AMA002 | Giải tích 1 | 3 | 1 | 12 | 10 | Tuần 23-26 (05/06/2023-02/07/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 22-26 (29/05/2023-02/07/2023) : Thứ 5(T 6-10) | NGUYỄN THỊ KIM SƠN | |||||||||||||||
12 | 11 | False | 30BUA075_KTDT MLR | 30BUA075 | Kaizen và ứng dụng | 2 | 1 | 4 | 3 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 8(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 8(T 1-5) | NGUYỄN KIM NGÂN | |||||||||||||||
13 | 12 | False | 30TRA080_KTDT MLR | 30TRA080 | Kĩ năng quản lí tài chính cá nhân | 2 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 3(T 6-10)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 5(T 6-10) | LƯƠNG MAI HƯƠNG | |||||||||||||||
14 | 13 | False | 30TOU047_VHDL MLR | 30TOU047 | Kinh doanh dịch vụ bổ sung | 3 | 1 | 3 | 1 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 3(T 6-10) | ĐỖ THỊ NGÂN | |||||||||||||||
15 | 14 | False | 30BUA002_KTDT MLR | 30BUA002 | Kinh tế vi mô | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 4(T 7-11)Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 5(T 7-11) | BÙI TẤT THẮNGĐào Trường Thành | |||||||||||||||
16 | 15 | False | 20ENG019_NN MLR | 20ENG019 | Kỹ năng Nghe 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 5(T 1-5) | TRẦN THỊ NHƯ HOA | |||||||||||||||
17 | 16 | False | 30ENG150_NN Anh MLR Nganh 2 | 30ENG150 | Kỹ năng Nghe-Nói 1 | 4 | 22 | 50 | 20 | Tuần 21-27 (22/05/2023-09/07/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 6-10) | ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG | |||||||||||||||
18 | 17 | False | 20ENG018_NN MLR | 20ENG018 | Kỹ năng Viết 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 4(T 6-10)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 8(T 6-10) | NGUYỄN THỊ HOA | |||||||||||||||
19 | 18 | False | 30BUA046_KTDT MLR | 30BUA046 | Khởi tạo doanh nghiệp kinh doanh | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 5(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THÁI HÀ | |||||||||||||||
20 | 19 | False | 30PUB012_KTDT MLR | 30PUB012 | Lãnh đạo học | 3 | 1 | 3 | 3 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 7(T 1-5) | HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG | |||||||||||||||
21 | 20 | False | 30TRA125_KHXH MLR | 30TRA125 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 1 | 4 | 4 | Tuần 18-19 (01/05/2023-14/05/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 18-19 (01/05/2023-14/05/2023) : Thứ 7(T 6-10) | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | |||||||||||||||
22 | 21 | False | 30TRA112_SP MLR | 30TRA112 | Mĩ thuật và cảm thụ mĩ thuật | 2 | 1 | 2 | 2 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 4(T 6-10) | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |||||||||||||||
23 | 22 | False | 30BUA048_KTDT MLR | 30BUA048 | Nghệ thuật lãnh đạo | 2 | 1 | 4 | 2 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 7(T 1-5) | ĐẶNG THANH PHƯƠNG | |||||||||||||||
24 | 23 | False | 30TRA064_SP MLR | 30TRA064 | Nghiệp vụ sư phạm 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | Tuần 21-28 (22/05/2023-16/07/2023) : Thứ 3(T 11-15)Tuần 21-27 (22/05/2023-09/07/2023) : Thứ 5(T 11-1 | HÀ THỊ MINH CHÍNH | |||||||||||||||
25 | 24 | False | 30HOT022_VHDL MLR (Tieng anh) | 30HOT022 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | 3 | 1 | 5 | 2 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 3(T 6-10)Tuần 25-29 (19/06/2023-23/07/2023) : Thứ 4(T 6-10) | (m) Phạm Hồng Dương | |||||||||||||||
26 | 25 | False | 30HOT022_VHDL MLR (Tieng Trung) | 30HOT022 | Ngoại ngữ chuyên ngành 1 | 3 | 1 | 19 | 6 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 3(T 6-10)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 5(T 6-10) | ĐÀO MINH NGUYỆT | |||||||||||||||
27 | 26 | False | 30HOT034_VHDL MLR (Tieng Trung) | 30HOT034 | Ngoại ngữ chuyên ngành 2 | 3 | 1 | 8 | 0 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 5(T 1-5) | ĐÀO MINH NGUYỆT | |||||||||||||||
28 | 27 | False | 30HOT081_VHDL MLR (Tieng Anh) | 30HOT081 | Ngoại ngữ chuyên ngành 3 | 3 | 1 | 18 | 15 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 2(T 6-10) | (m) Phạm Hồng Dương | |||||||||||||||
29 | 28 | False | 30TOU057_VHDL MLR (Tieng Trung) | 30TOU057 | Ngoại ngữ chuyên ngành 3 | 3 | 1 | 6 | 0 | Tuần 25-28 (19/06/2023-16/07/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 25-28 (19/06/2023-16/07/2023) : Thứ 5(T 1-5) | ĐÀO MINH NGUYỆT | |||||||||||||||
30 | 29 | False | 30BUA006_KTDT MLR | 30BUA006 | Nguyên lý kế toán | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 3(T 11-15)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 4(T 11-1 | NGUYỄN THỊ XUÂN | |||||||||||||||
31 | 30 | False | 30LIT009_SP MLR | 30LIT009 | Ngữ âm tiếng Việt | 2 | 1 | 2 | 1 | Tuần 22-26 (29/05/2023-02/07/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 22-25 (29/05/2023-25/06/2023) : Thứ 3(T 1-5) | TRẦN THỊ KIM CHI | |||||||||||||||
32 | 31 | False | 30CIV075_KHXH MLR | 30CIV075 | Những vấn đề của thời đại ngày nay | 2 | 1 | 4 | 3 | Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 5(T 1-5) | VŨ THỊ HÀ | |||||||||||||||
33 | 32 | False | 30PRE036_SP MLR | 30PRE036 | PP tổ chức ngày lễ ngày hội trong trường MN | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 5(T 1-5) | LÊ THANH HUYỀN | |||||||||||||||
34 | 33 | False | 20SPE028_KHXH MLR | 20SPE028 | Phương pháp dạy trẻ khuyết tật học tập | 3 | 1 | 33 | 31 | Tuần 19-20 (08/05/2023-21/05/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 19-20 (08/05/2023-21/05/2023) : Thứ 3(T 1-5) | VŨ THỊ ANH | |||||||||||||||
35 | 34 | False | 20TRA022_KHXH MLR | 20TRA022 | Quản lý HC nhà nước, ngành và pháp luật đại cương | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-21 (22/05/2023-28/05/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 21-21 (22/05/2023-28/05/2023) : Thứ 4(T 6-10) | HOÀNG THÚC LÂNVŨ THỊ UYÊN | |||||||||||||||
36 | 35 | False | 30BUA033_KTDT MLR | 30BUA033 | Quản trị bán lẻ | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 21-29 (22/05/2023-23/07/2023) : Thứ 7(T 6-10) | LƯƠNG NGỌC HIẾU | |||||||||||||||
37 | 36 | False | 30BUA038_KTDT MLR | 30BUA038 | Quản trị dịch vụ | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 5(T 1-5)Tuần 21-29 (22/05/2023-23/07/2023) : Thứ 6(T 1-5) | VŨ THỊ THANH NGA | |||||||||||||||
38 | 37 | False | 30BUA061_KTDT MLR | 30BUA061 | Quản trị kênh phân phối | 3 | 1 | 3 | 2 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 4(T 1-5) | TRẦN NGỌC DIỆP | |||||||||||||||
39 | 38 | False | 30TOU033_VHDL MLR | 30TOU033 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 4 | 1 | 6 | 0 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 2(T 6-10) | HÀ THÙY LINH | |||||||||||||||
40 | 39 | False | 30HOT068_VHDL MLR | 30HOT068 | Quản trị khu resort | 2 | 1 | 2 | 1 | Tuần 25-27 (19/06/2023-09/07/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 25-27 (19/06/2023-09/07/2023) : Thứ 3(T 6-10) | ĐỖ THỊ NGÂN | |||||||||||||||
41 | 40 | False | 30BUA059_KTDT MLR | 30BUA059 | Quản trị marketing | 3 | 1 | 3 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 3(T 6-10)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 4(T 6-10) | VŨ THỊ THANH NGA | |||||||||||||||
42 | 41 | False | 30HOT087_VHDL MLR | 30HOT087 | Quản trị nhân lực du lịch | 3 | 1 | 3 | 1 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 5(T 1-5) | NGUYỄN VÂN ANH | |||||||||||||||
43 | 42 | False | 30BUA019_KTDT MLR | 30BUA019 | Quản trị rủi ro | 2 | 1 | 2 | 2 | Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 3(T 11-15)Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 5(T 11-1 | ĐỖ THỊ VÂN DUNG | |||||||||||||||
44 | 43 | False | 30HOT024_VHDL MLR | 30HOT024 | Quản trị tác nghiệp chế biến món ăn | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 1-5) | VŨ THỊ HOÀN | |||||||||||||||
45 | 44 | False | 30PRI280_GDTH D2022 MLR Nganh 2 | 30PRI280 | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 2 | 1 | 27 | 26 | Tuần 24-29 (12/06/2023-23/07/2023) : Thứ 7(T 1-5) | PHẠM VIỆT QUỲNH | |||||||||||||||
46 | 45 | False | 30TRA023_NN MLR | 30TRA023 | Tiếng Anh | 5 | 1 | 8 | 7 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 5(T 6-10) | DƯƠNG THỊ HUYỀN | |||||||||||||||
47 | 46 | False | 20TRA010_KHXH MLR | 20TRA010 | Tiếng Việt thực hành | 2 | 1 | 2 | 2 | Tuần 20-21 (15/05/2023-28/05/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 20-21 (15/05/2023-28/05/2023) : Thứ 4(T 1-5) | NGUYỄN THỊ THU NGA | |||||||||||||||
48 | 47 | False | 30PUB030_KTDT MLR | 30PUB030 | Tổ chức bộ máy hành chính nhà nước | 3 | 1 | 2 | 2 | Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 2(T 2-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 3(T 2-5) | HÀ THỊ THU HẰNG | |||||||||||||||
49 | 48 | False | 30BUA040_KTDT MLR | 30BUA040 | Thanh toán quốc tế | 3 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-24 (22/05/2023-18/06/2023) : Thứ 6(T 11-15) | HOÀNG HƯƠNG GIANG | |||||||||||||||
50 | 49 | False | 30LIT024_SP MLR | 30LIT024 | Thơ và mấy vấn đề về thơ Việt Nam hiện đại | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 2(T 6-9)Tuần 21-25 (22/05/2023-25/06/2023) : Thứ 7(T 6-9) | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |||||||||||||||
51 | 50 | False | 30BUA030_VHDL MLR | 30BUA030 | Thương mại điện tử | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 4(T 1-5) | NGUYỄN NGỌC TIỆP | |||||||||||||||
52 | 51 | False | 30HOT023_VHDL MLR | 30HOT023 | Văn hóa ẩm thực | 2 | 1 | 2 | 2 | Tuần 24-26 (12/06/2023-02/07/2023) : Thứ 4(T 1-5)Tuần 24-26 (12/06/2023-02/07/2023) : Thứ 5(T 1-5) | VŨ THỊ HOÀN | |||||||||||||||
53 | 52 | False | 30LIT026_SP MLR | 30LIT026 | Văn học hiện đại Việt Nam 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 1-5) | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |||||||||||||||
54 | 53 | False | 30LIT035_SP MLR | 30LIT035 | Văn học hiện đại Việt Nam 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 8(T 6-10) | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |||||||||||||||
55 | 54 | False | 30LIT006_SP MLR | 30LIT006 | Văn học trung đại Việt Nam | 3 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 21-26 (22/05/2023-02/07/2023) : Thứ 8(T 6-10) | LÊ THỜI TÂN | |||||||||||||||
56 | 55 | False | 20PRE086_SP MLR | 20PRE086 | Vệ sinh dinh dưỡng | 2 | 1 | 2 | 1 | Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 21-23 (22/05/2023-11/06/2023) : Thứ 3(T 1-5) | TẠ THỊ THỦY | |||||||||||||||
57 | 56 | False | 30CIV026_KHXH MLR | 30CIV026 | Xã hội học đại cương | 2 | 1 | 2 | 0 | Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 2(T 1-5)Tuần 21-22 (22/05/2023-04/06/2023) : Thứ 4(T 1-5) | PHẠM THỊ HUYỀN TRANG | |||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |