| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ DỰ KIẾN VÒNG QUỐC GIA VIOLYMPIC NĂM HỌC 2023 - 2024 MÔN: Toán TA4 | ||||||||||
15 | 34040312 | Lê Khánh Huyền | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 290 | 1799 | |
16 | 36602686 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 290 | 1799 | |
38 | 36319950 | Vũ Hoàng Đạo | 329 | 4 | 4a1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 280 | 1799 | |
43 | 37363189 | Trần Bảo Hân | 329 | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 280 | 1799 | |
44 | 35494529 | Bàng Nguyên An | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 280 | 1799 | |
47 | 37243103 | Phạm Mộc Trà | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 280 | 1799 | |
52 | 37291321 | Lê Khánh Huyền | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 280 | 1799 | |
53 | 37436497 | vu gia bao | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 280 | 1799 | |
57 | 35903914 | Dương Quốc Khánh | 744 | 4 | A | Trường Tiểu học Đại Cương | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 280 | 1799 | |
77 | 36764129 | Phạm Thị Kim Ngân | 329 | 4 | 4A4 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
83 | 37727784 | Vũ Quỳnh Chi | 329 | 4 | 4A2 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
86 | 37354512 | Nguyễn Khắc Kiên | 329 | 4 | 4a3 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
99 | 37606350 | Đặng Anh Dũng | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
124 | 37012745 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 329 | 4 | 4A1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
125 | 36629755 | Nguyễn Hà My | 744 | 4 | D | Trường Tiểu học Đại Cương | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 270 | 1799 | |
126 | 37403161 | Nguyễn Xuân Kiên | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 270 | 1799 | |
127 | 37402477 | Trần Trí Dũng | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 270 | 1799 | |
128 | 37449621 | Bùi Nguyên Phong | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 270 | 1799 | |
132 | 37393074 | Trần Mậu Khoa | 329 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ngọc Lũ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
135 | 36872285 | Phùng Lại Nhân Kiệt | 329 | 4 | 4A3 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
138 | 37416401 | Phạm Đức Trung | 329 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ngọc Lũ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 270 | 1799 | |
192 | 37655781 | Vũ Vân Anh | 329 | 4 | 4a1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 260 | 1799 | |
240 | 37445120 | Bùi Nam Phong | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 260 | 1799 | |
248 | 37449450 | Nguyễn Thảo Ngân | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 260 | 1799 | |
315 | 36531195 | Lại Nhân Kiệt | 329 | 4 | 4A3 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 250 | 1799 | |
343 | 35130135 | VŨ HOÀNG ĐẠO | 329 | 4 | 4a1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 250 | 1799 | |
359 | 37334826 | Nguyễn Sơn Thái | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
366 | 33703966 | Nguyễn Trọng Đạt | 419 | 4 | A | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
389 | 37392932 | Đoàn Đức Đạt | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
434 | 35239559 | Đinh Quang Nhật | 419 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
436 | 37667144 | Phan Bảo Minh | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ba Sao | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
443 | 33807120 | Trần Xuân Lộc | 419 | 4 | B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 250 | 1799 | |
488 | 37387667 | Nguyễn Quang Anh | 329 | 4 | 4A3 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 240 | 1799 | |
525 | 33697245 | Đoàn Nguyễn Thành Phong | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
540 | 37704372 | Hà Gia Huy | 419 | 4 | 4a | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
542 | 37305212 | Trần Huy Hà | 744 | 4 | A | Trường Tiểu học Đại Cương | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
555 | 37284786 | tran gia huy | 329 | 4 | 4a1 | Trường Tiểu học B Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 240 | 1799 | |
562 | 37393369 | Nguyen phuong linh | 744 | 4 | 4a | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
564 | 34769272 | Nguyen Phuong Chi | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
579 | 37379557 | Nguyễn Minh Đăng | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
586 | 37376282 | Đào Khánh Linh | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
600 | 37442417 | Nguyễn Hoàng Hải Đăng | 419 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 240 | 1799 | |
633 | 37360813 | Phạm Quý Phúc | 855 | 4 | 4b | Trường Tiểu học Tiên Yên | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 230 | 1615 | |
637 | 37284396 | Nguyễn Khoa Hải Đăng | 367 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Bắc Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1657 | |
646 | 35796050 | Phạm Minh Trường | 184 | 4 | 4M | Trường Tiểu học Mensa | Thành phố Phủ Lý | Hà Nam | 230 | 1717 | |
652 | 36391483 | Nguyễn Lê Bảo Hân | 367 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhân Chính | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1768 | |
682 | 37308638 | Phạm Khắc Cương | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Nhân Khang | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1799 | |
684 | 34121322 | Đào Gia Hưng | 329 | 4 | 4a2 | Trường Tiểu học Tràng An A | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 230 | 1799 | |
710 | 37505669 | Lê Thành Đại | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Nhân Khang | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1799 | |
725 | 36100972 | Đỗ Hoàng Hải Yến | 744 | 4 | A | Trường Tiểu học Đại Cương | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 230 | 1799 | |
739 | 35501361 | Trần Phúc Hưng | 855 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Đồng Văn | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 230 | 1799 | |
748 | 37405016 | Nguyễn Bảo Ngọc | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Hoàng Tây | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 230 | 1799 | |
764 | 36389693 | Dương Chí Dũng | 367 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhân Chính | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1799 | |
766 | 37413860 | Mai Thị Hồng Khuê | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Văn Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1799 | |
770 | 37316492 | Dương Thị Kiều Oanh | 744 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Đại Cương | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 230 | 1799 | |
779 | 35760089 | Trương Minh Quân | 855 | 4 | 4b | Trường Tiểu học Trác Văn | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 230 | 1799 | |
781 | 35334939 | Nguyễn Thế Phong | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ba Sao | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 230 | 1799 | |
792 | 37302705 | Hoàng Anh Hùng | 184 | 4 | 4M | Trường Tiểu học Mensa | Thành phố Phủ Lý | Hà Nam | 230 | 1799 | |
793 | 35430168 | Phan Minh Nhật | 419 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 230 | 1799 | |
797 | 33744347 | Shin Eun Hee | 184 | 4 | 4M | Trường Tiểu học Mensa | Thành phố Phủ Lý | Hà Nam | 230 | 1799 | |
801 | 35786225 | Hoàng Quốc Vinh | 184 | 4 | 4M | Trường Tiểu học Mensa | Thành phố Phủ Lý | Hà Nam | 230 | 1799 | |
805 | 37636665 | Nguyễn Đức Khôi Nguyên | 367 | 4 | a | Trường Tiểu học Đức Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 230 | 1799 | |
819 | 37286354 | Nguyễn Thục Anh | 367 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nguyên Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 220 | 1248 | |
822 | 37243882 | Đỗ Minh Tuấn | 367 | 4 | c | Trường Tiểu học Công Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 220 | 1494 | |
826 | 37589213 | Nguyễn Văn Bảo Nguyên | 855 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nguyễn Hữu Tiến | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 220 | 1540 | |
882 | 37592717 | Nguyễn Gia Nguyên | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Đồng Hoá A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
892 | 33932579 | Nguyễn Đăng Khoa | 419 | 4 | E | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
904 | 37377197 | Nguyễn Kim Ngân | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
910 | 37378766 | Ngô Quang Hiếu | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
911 | 37378830 | Nguyễn Vũ Ngọc Liên | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
920 | 37535491 | Triệu Quỳnh Chi | 329 | 4 | 4A | Trường Tiểu học A Thị trấn Bình Mỹ | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 220 | 1799 | |
927 | 35186050 | BUI DOAN MINH TUAN | 419 | 4 | 4 A | Trường Tiểu học Lê Hồ A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
935 | 37391613 | Đoàn Văn Đức Anh | 367 | 4 | 4a | Trường Tiểu học Nhân Bình | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 220 | 1799 | |
939 | 37403374 | Phan Mạnh Quân | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
941 | 36523976 | Hoàng Anh Tuấn | 367 | 4 | 4c | Trường Tiểu học Nhân Bình | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 220 | 1799 | |
950 | 35368070 | Phạm Hải Long | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ba Sao | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
968 | 36845852 | Nguyễn Hải Đăng | 367 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhân Chính | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 220 | 1799 | |
979 | 34124200 | Nguyễn Minh Nhân | 419 | 4 | 3B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 220 | 1799 | |
1021 | 37672044 | Nguyễn Chí Tâm | 367 | 4 | 4C | Trường Tiểu học Công Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1748 | |
1026 | 37727410 | Dương Thị Ngọc Bích | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Nhân Khang | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1773 | |
1028 | 37383200 | Lê Nguyễn Hà My | 419 | 4 | Lớp 4B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 210 | 1776 | |
1037 | 35812022 | Nguyễn Thị Thanh Bình | 367 | 4 | 3C | Trường Tiểu học Công Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1065 | 37295092 | Nguyễn Trí Đức | 367 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Nhân Bình | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1066 | 35351966 | Đinh Đức Kiên | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Nhân Khang | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1089 | 36991133 | Nguyễn An Hải | 367 | 4 | 4D | Trường Tiểu học Nhân Khang | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1097 | 37642935 | Trần Trung Dũng | 329 | 4 | 4a1 | Trường Tiểu học Tràng An A | Huyện Bình Lục | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1104 | 34737556 | Trần Nhật Linh | 855 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nguyễn Hữu Tiến | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1118 | 36580062 | Phạm Việt Huy Hoàng | 855 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Tiên Yên | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1121 | 36581571 | Bùi Phương Thảo | 855 | 4 | 4B | Trường Tiểu học Tiên Yên | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1139 | 37382554 | TRƯƠNG NGỌC ÁNH | 855 | 4 | 4C | Trường Tiểu học Trác Văn | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1151 | 37377490 | Nguyễn Trung Kiên | 460 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Nhật Tựu | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1161 | 37336886 | Ninh Hương Thảo | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ba Sao | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1168 | 35467220 | Nguyễn Thế An | 367 | 4 | 4E | Trường Tiểu học Chính Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1177 | 37387499 | Nguyễn Thùy Dương | 419 | 4 | B | Trường Tiểu học Tân Sơn A | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1178 | 37336631 | Ngô Chấn Phong | 419 | 4 | 4A | Trường Tiểu học Ba Sao | Huyện Kim Bảng | Hà Nam | 210 | 1799 | |
1192 | 37421229 | Nguyễn Chấn Hưng | 367 | 4 | 4B | Trường Tiểu học B Thị trấn Vĩnh Trụ | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 200 | 1259 | |
1209 | 37249701 | Nguyễn Đăng Khoa | 367 | 4 | a | Trường Tiểu học Đức Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 200 | 1596 | |
1213 | 35408032 | Nguyễn Đức An | 184 | 4 | 4t | Trường Tiểu học Mensa | Thành phố Phủ Lý | Hà Nam | 200 | 1642 | |
1228 | 36402108 | Phạm Quỳnh Trâm | 367 | 4 | 4E | Trường Tiểu học Chính Lý | Huyện Lý Nhân | Hà Nam | 200 | 1722 | |