| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2 | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Dân tộc | Học sinh trường | ||||||||||||||||||||
4 | Lớp | |||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Cao Xuân Triều | Nam | 10/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | Đậu Đức Cường | Nam | 03/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Đậu Đức Hùng | Nam | 29/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Đậu Đức Quân | Nam | 04/07/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Đậu Nguyễn Châu Anh | Nữ | 05/04/2010 | Mường | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Đậu Thị Hồng Thắm | Nữ | 24/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Đậu Thị Hương Trang | Nữ | 25/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Đậu Thị Mỹ Linh | Nữ | 27/07/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | Đậu Thị Quỳnh | Nữ | 14/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A1 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | Hồ Mai Anh Chi | Nữ | 12/06/2010 | Kinh | THCS Hồ Xuân Hương | 10A1 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | Hồ Phan Tiến Khoa | Nam | 01/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thanh | 10A1 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | Hồ Tấn Đạt | Nam | 01/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | Hồ Thị Minh Thư | Nữ | 11/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | Hồ Thị Quỳnh Giang | Nữ | 25/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | Hồ Thị Thanh Luyến | Nữ | 05/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | Hồ Thị Thủy Tiên | Nữ | 14/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | Hồ Văn Minh Hiếu | Nam | 16/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | Hồ Văn Thọ | Nam | 04/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A1 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | Lê An Bình | Nam | 29/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | Lê Đôn Quốc Triệu | Nam | 19/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | Lê Hữu Công | Nam | 26/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | Lê Huyền Trang | Nữ | 09/07/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | Lê Thị Ngọc Hà | Nữ | 28/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | Lê Tiến Nam | Nam | 14/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | Lê Tiến Trung | Nam | 07/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | Lê Trọng Hoàng | Nam | 10/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thiện | 10A1 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | Lê Văn Hưng | Nam | 02/12/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | Lê Văn Minh Thảo | vật | 31/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | Lê Xuân Anh Vũ | Nam | 07/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 01/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Nguyễn Cảnh Tú | Nam | 15/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Nguyễn Công Long | Nam | 01/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | Nguyễn Đăng Huy | Nam | 27/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Hậu | 10A1 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 21/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Nguyễn Đình Phi | Nam | 24/03/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | Nguyễn Đình Trung Nhật | Nam | 22/11/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Nguyễn Đình Truyền | Nam | 29/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Nguyễn Duy Đăng | Nam | 16/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Nguyễn Nhất Anh | Nam | 26/07/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Nguyễn Phương Nhi | Nữ | 11/07/2010 | Kinh | THCS Hồ Xuân Hương | 10A1 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | Nguyễn Sỹ Cương | Nam | 12/03/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 28/07/2010 | Kinh | THCS Hồ Xuân Hương | 10A1 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Nguyễn Thị Hà Giang | Nữ | 17/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 06/03/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Nguyễn Trọng Hoàng | Nam | 12/09/2010 | Kinh | THCS Hồ Xuân Hương | 10A1 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Nguyễn Xuân Rạng | Nam | 26/12/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Nguyễn Xuân Sáng | Nam | 26/12/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A1 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Phan Đình Việt | Nam | 01/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A1 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Phan Mai Trang | Nữ | 18/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A1 | |||||||||||||||||||
54 | 1 | Chu Quốc Bảo | Nam | 30/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
55 | 2 | Đặng Ngọc Pháp | Nam | 18/12/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
56 | 3 | Đậu Đào Bích Phương | Nữ | 12/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
57 | 4 | Đậu Đức Định | Nam | 31/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
58 | 5 | Đậu Thị Hoàng Linh | Nữ | 26/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
59 | 6 | Đậu Thị Trang | Nữ | 07/03/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
60 | 7 | Đoàn Văn Phát | Nam | 26/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
61 | 8 | Hồ Anh Quân | Nam | 19/11/2010 | Thái | THCS Quỳnh Hậu | 10A2 | |||||||||||||||||||
62 | 9 | Hồ Bảo Ngọc | Nam | 14/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Trang | 10A2 | |||||||||||||||||||
63 | 10 | Hồ Hữu Trình | Nam | 22/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
64 | 11 | Hồ Sỹ Mạnh Quân | Nam | 24/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
65 | 12 | Hồ Sỹ Trường | Nam | 20/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
66 | 13 | Hồ Thị Nguyên | Nữ | 01/11/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
67 | 14 | Hoàng Khánh Duy | Nam | 25/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
68 | 15 | Hoàng Nguyên Hưng | Nam | 02/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
69 | 16 | Hoàng Nguyên Tú | Nam | 13/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
70 | 17 | Hoàng Thùy Dương | Nữ | 28/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
71 | 18 | Lê Đức Anh | Nam | 04/11/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
72 | 19 | Lê Duy An | Nam | 08/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
73 | 20 | Lê Hữu Trung | Nam | 18/07/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
74 | 21 | Lê Thị Anh Thư | Nữ | 17/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
75 | 22 | Lê Thị Linh Na | Nữ | 25/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
76 | 23 | Lê Thị Ngân | Nữ | 26/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
77 | 24 | Lê Thị Phi Nhung | Nữ | 30/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
78 | 25 | Lê Thị Phương Hằng | Nữ | 15/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
79 | 26 | Lê Văn Cảnh | Nam | 21/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
80 | 27 | Nguyễn Cảnh Đức | Nam | 07/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
81 | 28 | Nguyễn Cảnh Minh Đức | Nam | 01/11/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
82 | 29 | Nguyễn Đình Mạnh | Nam | 10/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
83 | 30 | Nguyễn Đình Minh Quyết | Nam | 18/12/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
84 | 31 | Nguyễn Hữu Phát | Nam | 15/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
85 | 32 | Nguyễn Sỹ Huy | Nam | 17/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
86 | 33 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 26/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
87 | 34 | Nguyễn Thị Huyền Nhung | Nữ | 27/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
88 | 35 | Nguyễn Thị Khánh Ly | Nữ | 30/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
89 | 36 | Nguyễn Thị Mai Hoa | Nữ | 28/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
90 | 37 | Nguyễn Thị Minh Thuỳ | Nữ | 10/10/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
91 | 38 | Nguyễn Trọng Việt | Nam | 19/05/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
92 | 39 | Phan Bảo Nam | Nam | 13/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Thạch | 10A2 | |||||||||||||||||||
93 | 40 | Trần Hoàng Vũ | Nam | 23/02/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
94 | 41 | Trần Quang Quốc Khánh | Nam | 23/09/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
95 | 42 | Trần Thị Trúc Lam | Nữ | 25/08/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A2 | |||||||||||||||||||
96 | 43 | Văn Thị Phương Anh | Nữ | 09/11/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
97 | 44 | Vũ Thái Đan | Nam | 22/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A2 | |||||||||||||||||||
98 | 45 | Vũ Thị Thanh Hiền | Nữ | 02/01/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Tân | 10A2 | |||||||||||||||||||
99 | 1 | Đậu Đức Hoàng Công | Nam | 19/04/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Văn | 10A3 | |||||||||||||||||||
100 | 2 | Đậu Thị Phương Thúy | Nữ | 24/06/2010 | Kinh | THCS Quỳnh Xuân | 10A3 | |||||||||||||||||||