ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
2
TRƯỜNG THPT THÁI PHIÊN
3
DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026    
4
5
(Kèm theo Kế  hoạch  số /KH-HĐTSTHPTTPH ngày  /6/2025 của Hội đồng Tuyển sinh Trường THPT Thái Phiên)          
6
STTHọ và tên  Ngày sinhGiới tínhNơi sinhLớpSố báo danhPhòng thiHội đồng thiĐiểm ưu tiênĐiểm 4 năm THCSĐiểm Ngữ văn  Điểm ToánĐiểm Ngoại ngữĐiểm XTNguyện vọng
7
1Huỳnh Ngọc Tuệ An09/04/2009NữThành phố Đà Nẵng9/29.25Tuyển thẳng
8
2Lã Phan Thiên An12/07/2010NamThành phố Đà Nẵng9/3060004001Trường THPT Thái Phiên9.757.008.756.7532.25NV1
9
3Lê Nguyễn Bình An02/10/2010NữThành phố Đà Nẵng906060005001Trường THPT Thái Phiên10.006.507.258.7532.50NV1
10
4Lê Nguyễn Mai An02/10/2010NữThành phố Đà Nẵng906060007001Trường THPT Thái Phiên10.006.258.256.3830.88NV1
11
5Nguyễn Hoài An25/03/2010NữThành phố Đà Nẵng9.1060011001Trường THPT Thái Phiên10.006.508.258.7533.50NV1
12
6Nguyễn Hoài An24/06/2010NữTỉnh Quảng Nam905060010001Trường THPT Thái Phiên10.005.507.256.5029.25NV1
13
7Nguyễn Mai Khánh An19/09/2010NữThành phố Đà Nẵng903060014001Trường THPT Thái Phiên8.506.257.254.2526.25NV1
14
8Nguyễn Thanh An04/03/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4080026002Trường THPT Phan Châu Trinh10.008.008.005.2531.25NV2
15
9Nguyễn Thanh An12/12/2010NamThành phố Đà Nẵng902060018001Trường THPT Thái Phiên10.006.758.257.0032.00NV1
16
10Nguyễn Thúy An21/02/2010NữThành phố Đà Nẵng9/2080027002Trường THPT Phan Châu Trinh9.507.506.254.6327.88NV2
17
11Thái Bảo Hoài An18/12/2010NữThành phố Đà Nẵng9/9060024001Trường THPT Thái Phiên9.005.755.755.5026.00NV1
18
12Cao Tiến Anh17/09/2010NamTỉnh Ninh Bình905060031002Trường THPT Thái Phiên10.006.008.759.0033.75NV1
19
13Đào Vân Anh23/07/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4080048003Trường THPT Phan Châu Trinh10.007.006.258.5031.75NV2
20
14Đặng Đình Anh20/09/2010NamThành phố Đà Nẵng9/8060035002Trường THPT Thái Phiên8.756.509.504.6329.38NV1
21
15Đỗ Quỳnh Anh20/07/2010NữTỉnh Lâm Đồng9/2060038002Trường THPT Thái Phiên19.506.504.505.2526.75NV1
22
16Hoàng Thị Bảo Anh18/09/2010NữTỉnh Thừa Thiên Huế9/3060041002Trường THPT Thái Phiên9.255.756.507.0028.50NV1
23
17Hồ Công Anh17/04/2010NamThành phố Đà Nẵng9/1060047002Trường THPT Thái Phiên8.506.507.256.3828.63NV1
24
18Huỳnh Minh Nhật Anh16/10/2010NamThành phố Đà Nẵng9.1060049003Trường THPT Thái Phiên8.256.255.258.3828.13NV1
25
19Lê Hoàng Anh19/10/2010NamThành phố Đà Nẵng9/3080067004Trường THPT Phan Châu Trinh9.255.257.257.5029.25NV2
26
20Lê Hoàng Anh19/04/2010NamThành phố Đà Nẵng9/5060052003Trường THPT Thái Phiên9.755.507.503.2526.00NV1
27
21Lê Ngọc Vân Anh02/07/2010NữThành phố Đà Nẵng9.4060053003Trường THPT Thái Phiên9.007.506.757.2530.50NV1
28
22Lê Nguyễn Mai Anh02/09/2010NữThành phố Đà Nẵng9/2060054003Trường THPT Thái Phiên9.755.007.007.0028.75NV1
29
23Lê Nguyễn Vân Anh08/04/2010NữTỉnh Quảng Trị9.4060057003Trường THPT Thái Phiên10.007.505.007.6330.13NV1
30
24Ngô Đức Anh11/10/2010NamThành phố Đà Nẵng902060063003Trường THPT Thái Phiên8.755.006.757.2527.75NV1
31
25Ngô Hà Anh16/05/2010NữThành phố Đà Nẵng9/1080075004Trường THPT Phan Châu Trinh9.756.006.256.7528.75NV2
32
26Ngô Trương Hoàng Anh05/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9.37.00Tuyển thẳng
33
27Ngô Việt Anh11/10/2010NamThành phố Đà Nẵng902060066003Trường THPT Thái Phiên8.505.506.255.7526.00NV1
34
28Nguyễn Bảo Anh13/08/2010NamThành phố Đà Nẵng9.3060067003Trường THPT Thái Phiên10.006.509.508.0034.00NV1
35
29Nguyễn Kim Anh16/08/2010NữThành phố Đà Nẵng9.2060073004Trường THPT Thái Phiên10.008.008.507.0033.50NV1
36
30Nguyễn Ngọc Bảo Anh26/01/2010NữThành phố Đà Nẵng9.4060076004Trường THPT Thái Phiên9.757.007.255.5029.50NV1
37
31Nguyễn Ngọc Tuấn Anh31/07/2010NamThành phố Đà Nẵng9/5060077004Trường THPT Thái Phiên9.255.006.507.7528.50NV1
38
32Nguyễn Phương Kỳ Anh10/09/2010NữThành phố Đà Nẵng9/6060079004Trường THPT Thái Phiên10.007.007.504.0028.50NV1
39
33Nguyễn Văn Quốc Anh14/04/2010NamThành phố Đà Nẵng9/5060088004Trường THPT Thái Phiên9.506.006.759.0031.25NV1
40
34Nguyễn Văn Tuấn Anh20/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9/2060089004Trường THPT Thái Phiên9.006.757.507.0030.25NV1
41
35Nguyễn Vũ Nam Anh05/10/2010NamThành phố Hà Nội9/3060090004Trường THPT Thái Phiên9.257.258.505.8830.88NV1
42
36Nguyễn Xuân Anh21/08/2010NamThành phố Đà Nẵng9/5060091004Trường THPT Thái Phiên10.006.007.508.6332.13NV1
43
37Phan Quỳnh Anh13/11/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4060092004Trường THPT Thái Phiên10.006.009.257.2532.50NV1
44
38Phạm Lan Anh07/06/2010NữTỉnh Quảng Nam9/2060095004Trường THPT Thái Phiên10.007.007.255.5029.75NV1
45
39Phạm Phú Minh Anh02/03/2010NamTỉnh Quảng Nam9.2060096004Trường THPT Thái Phiên9.756.004.506.2526.50NV1
46
40Phạm Thị Hoàng Anh21/05/2010NữThành phố Đà Nẵng9/3060098005Trường THPT Thái Phiên9.755.005.508.1328.38NV1
47
41Sani Quỳnh Anh27/06/2009NữThành phố Hồ Chí Minh903060100005Trường THPT Thái Phiên9.506.008.255.0028.75NV1
48
42Trần Huỳnh Trâm Anh13/05/2010NữThành phố Đà Nẵng9.2080114006Trường THPT Phan Châu Trinh10.007.257.756.0031.00NV2
49
43Trần Ngọc Hoàng Anh10/02/2010NữThành phố Đà Nẵng9.6080117006Trường THPT Phan Châu Trinh10.007.505.507.1330.13NV2
50
44Trương Quốc Anh21/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9/4060108005Trường THPT Thái Phiên8.756.508.757.2531.25NV1
51
45Văn Quỳnh Anh20/09/2010NữThành phố Đà Nẵng9/1060109005Trường THPT Thái Phiên9.756.253.757.5027.25NV1
52
46Vũ Lê Ngọc Anh20/05/2010NữThành phố Đà Nẵng902060112005Trường THPT Thái Phiên9.757.256.755.7529.50NV1
53
47Nguyễn Ngọc Ánh20/01/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4060114005Trường THPT Thái Phiên9.756.007.755.0028.50NV1
54
48Nguyễn Thị Hồng Ánh23/03/2010NữThành phố Đà Nẵng9077.50Tuyển thẳng
55
49Đào Thị Bảo Ân26/03/2010NữThành phố Đà Nẵng9.2060118005Trường THPT Thái Phiên9.506.507.507.2530.75NV1
56
50Nguyễn Trần Hồng Ân06/01/2010NữThành phố Đà Nẵng9.1060120005Trường THPT Thái Phiên9.756.758.255.2530.00NV1
57
51Đoàn Lê Gia Bảo29/08/2010NamThành phố Đà Nẵng9/1080156008Trường THPT Phan Châu Trinh10.006.008.756.0030.75NV2
58
52Hoàng Gia Bảo12/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9/4060128006Trường THPT Thái Phiên9.505.257.005.6327.38NV1
59
53Hồ Quốc Bảo07/08/2010NamThành phố Đà Nẵng9/7060129006Trường THPT Thái Phiên9.006.507.508.8831.88NV1
60
54Ngô Công Bảo02/11/2010NamThành phố Đà Nẵng9/1060132006Trường THPT Thái Phiên7.757.007.756.0028.50NV1
61
55Nguyễn Đắc Gia Bảo19/05/2010NamThành phố Đà Nẵng9/2060135006Trường THPT Thái Phiên10.007.257.508.5033.25NV1
62
56Nguyễn Gia Bảo09/11/2010NamThành phố Đà Nẵng9/3060137006Trường THPT Thái Phiên9.256.508.256.7530.75NV1
63
57Nguyễn Hữu Thái Bảo23/01/2010NamTỉnh Quảng Trị9/3060139006Trường THPT Thái Phiên9.006.257.506.0028.75NV1
64
58Nguyễn Phước Gia Bảo24/09/2010NamThành phố Đà Nẵng9/3060142006Trường THPT Thái Phiên9.756.507.006.5029.75NV1
65
59Nguyễn Trần Gia Bảo18/03/2010NamThành phố Đà Nẵng905060143006Trường THPT Thái Phiên8.507.257.006.0028.75NV1
66
60Nguyễn Văn Gia Bảo16/01/2010NamThành phố Đà Nẵng9.4060144006Trường THPT Thái Phiên10.006.507.507.6331.63NV1
67
61Phạm Văn Bảo05/01/2010NamThành phố Đà Nẵng9/7060149007Trường THPT Thái Phiên9.256.007.258.5031.00NV1
68
62Thái Đình Bảo02/07/2010NamThành phố Đà Nẵng908060151007Trường THPT Thái Phiên9.756.758.756.8832.13NV1
69
63Trịnh Quốc Bảo08/07/2010NamThành phố Đà Nẵng9/9060158007Trường THPT Thái Phiên9.004.757.258.3829.38NV1
70
64Trương Lâm Gia Bảo22/08/2010NamThành phố Đà Nẵng9/3060161007Trường THPT Thái Phiên9.507.504.503.8825.38NV1
71
65Trương Quang Bảo17/07/2010NamTỉnh Quảng Ngãi9.1060162007Trường THPT Thái Phiên8.006.008.755.0027.75NV1
72
66Trương Thiên Bảo10/09/2010NamThành phố Đà Nẵng901060163007Trường THPT Thái Phiên8.505.756.755.2526.25NV1
73
67Nguyễn Sơn Bách17/10/2010NamThành phố Đà Nẵng9/48.50Tuyển thẳng
74
68Phan Đình Bách21/04/2010NamThành phố Đà Nẵng902060122006Trường THPT Thái Phiên9.505.008.507.5030.50NV1
75
69Tô Thị Hoàng Nhật Băng12/07/2010NữThành phố Đà Nẵng9.5060164007Trường THPT Thái Phiên9.758.005.755.2528.75NV1
76
70Nguyễn Phạm Thái Bình29/07/2010NamThành phố Đà Nẵng9.4080197010Trường THPT Phan Châu Trinh10.007.008.008.1333.13NV1
77
71Nguyễn Quốc Bình03/11/2009NamThành phố Đà Nẵng9.18.50Tuyển thẳng
78
72Nguyễn Thanh Bình29/01/2010NamThành phố Đà Nẵng9.2060172008Trường THPT Thái Phiên10.006.508.257.7532.50NV1
79
73Nguyễn Văn Bình15/02/2010NamThành phố Đà Nẵng903060173008Trường THPT Thái Phiên9.507.508.006.7531.75NV1
80
74Huỳnh Thị Ngọc Bích14/09/2010NữThành phố Đà Nẵng9.2080206010Trường THPT Phan Châu Trinh9.256.008.006.0029.25NV2
81
75Lê Ngọc Bích22/01/2010NữThành phố Đà Nẵng9.4080207010Trường THPT Phan Châu Trinh9.508.006.006.2529.75NV2
82
76Nguyễn Thượng Bích04/06/2010NữThành phố Đà Nẵng9.2060176008Trường THPT Thái Phiên9.756.506.756.5029.50NV1
83
77Trần Hồ Đình Bửu18/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9/4080208010Trường THPT Phan Châu Trinh10.007.008.254.1329.38NV2
84
78Dương Văn Cao04/03/2010NamThành phố Đà Nẵng9/10060177008Trường THPT Thái Phiên8.757.256.006.2528.25NV1
85
79Đinh Hoàng Gia Cát13/09/2010NữThành phố Đà Nẵng904060178008Trường THPT Thái Phiên9.256.758.256.7531.00NV1
86
80Nguyễn Văn Quốc Chánh26/05/2008NamThành phố Đà Nẵng9/37.00Tuyển thẳng
87
81Bùi Đàm Bảo Châu04/10/2010NữThành phố Đà Nẵng9/1060181008Trường THPT Thái Phiên110.007.258.758.2535.25NV1
88
82Đào Vân Châu24/11/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4060184008Trường THPT Thái Phiên8.006.756.505.0026.25NV1
89
83Hoàng Bảo Châu19/08/2010NữThành phố Đà Nẵng9.1060185008Trường THPT Thái Phiên9.757.257.506.7531.25NV1
90
84Huỳnh Mai Bảo Châu03/08/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4080214010Trường THPT Phan Châu Trinh9.757.007.757.3831.88NV2
91
85Lê Bảo Châu04/08/2010NữThành phố Đà Nẵng9/4060187008Trường THPT Thái Phiên9.756.505.507.0028.75NV1
92
86Lê Hoàng Minh Châu25/03/2010NữThành phố Đà Nẵng9.4080217010Trường THPT Phan Châu Trinh10.006.257.258.0031.50NV2
93
87Ma Ngọc Minh Châu15/12/2010NữTỉnh Thừa Thiên Huế9/7060190008Trường THPT Thái Phiên10.007.257.508.5033.25NV1
94
88Nguyễn Hải Châu17/09/2010NamTỉnh Quảng Bình9.3080226011Trường THPT Phan Châu Trinh9.756.508.257.2531.75NV2
95
89Nguyễn Lê Bảo Châu30/08/2010NữThành phố Đà Nẵng9/5060194009Trường THPT Thái Phiên9.256.757.507.5031.00NV1
96
90Nguyễn Nhật Bảo Châu07/08/2010NữTỉnh Quảng Nam9.2060197009Trường THPT Thái Phiên9.505.756.004.7526.00NV1
97
91Nguyễn Tường Minh Châu22/01/2010NữThành phố Đà Nẵng9/1060200009Trường THPT Thái Phiên9.004.507.505.0026.00NV1
98
92Phan Bảo Châu18/04/2010NữThành phố Đà Nẵng9/2060201009Trường THPT Thái Phiên9.755.507.257.7530.25NV1
99
93Trần Bảo Châu16/08/2010NữTỉnh Tây Ninh9/5060206009Trường THPT Thái Phiên9.755.757.757.7531.00NV1
100
94Trần Ngọc Bảo Châu08/04/2010NữThành phố Đà Nẵng9.4060207009Trường THPT Thái Phiên9.505.756.506.6328.38NV1