| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG THPT THÁI PHIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Kế hoạch số /KH-HĐTSTHPTTPH ngày /6/2025 của Hội đồng Tuyển sinh Trường THPT Thái Phiên) | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Nơi sinh | Lớp | Số báo danh | Phòng thi | Hội đồng thi | Điểm ưu tiên | Điểm 4 năm THCS | Điểm Ngữ văn | Điểm Toán | Điểm Ngoại ngữ | Điểm XT | Nguyện vọng | ||||||||||
7 | 1 | Huỳnh Ngọc Tuệ | An | 09/04/2009 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 9.25 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
8 | 2 | Lã Phan Thiên | An | 12/07/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 060004 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 7.00 | 8.75 | 6.75 | 32.25 | NV1 | ||||||||||
9 | 3 | Lê Nguyễn Bình | An | 02/10/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 906 | 060005 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.50 | 7.25 | 8.75 | 32.50 | NV1 | ||||||||||
10 | 4 | Lê Nguyễn Mai | An | 02/10/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 906 | 060007 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.25 | 8.25 | 6.38 | 30.88 | NV1 | ||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Hoài | An | 25/03/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.1 | 060011 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.50 | 8.25 | 8.75 | 33.50 | NV1 | ||||||||||
12 | 6 | Nguyễn Hoài | An | 24/06/2010 | Nữ | Tỉnh Quảng Nam | 905 | 060010 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 5.50 | 7.25 | 6.50 | 29.25 | NV1 | ||||||||||
13 | 7 | Nguyễn Mai Khánh | An | 19/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 903 | 060014 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 8.50 | 6.25 | 7.25 | 4.25 | 26.25 | NV1 | ||||||||||
14 | 8 | Nguyễn Thanh | An | 04/03/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 080026 | 002 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 8.00 | 8.00 | 5.25 | 31.25 | NV2 | ||||||||||
15 | 9 | Nguyễn Thanh | An | 12/12/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 902 | 060018 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.75 | 8.25 | 7.00 | 32.00 | NV1 | ||||||||||
16 | 10 | Nguyễn Thúy | An | 21/02/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 080027 | 002 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.50 | 7.50 | 6.25 | 4.63 | 27.88 | NV2 | ||||||||||
17 | 11 | Thái Bảo Hoài | An | 18/12/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/9 | 060024 | 001 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 5.75 | 5.75 | 5.50 | 26.00 | NV1 | ||||||||||
18 | 12 | Cao Tiến | Anh | 17/09/2010 | Nam | Tỉnh Ninh Bình | 905 | 060031 | 002 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.00 | 8.75 | 9.00 | 33.75 | NV1 | ||||||||||
19 | 13 | Đào Vân | Anh | 23/07/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 080048 | 003 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 7.00 | 6.25 | 8.50 | 31.75 | NV2 | ||||||||||
20 | 14 | Đặng Đình | Anh | 20/09/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/8 | 060035 | 002 | Trường THPT Thái Phiên | 8.75 | 6.50 | 9.50 | 4.63 | 29.38 | NV1 | ||||||||||
21 | 15 | Đỗ Quỳnh | Anh | 20/07/2010 | Nữ | Tỉnh Lâm Đồng | 9/2 | 060038 | 002 | Trường THPT Thái Phiên | 1 | 9.50 | 6.50 | 4.50 | 5.25 | 26.75 | NV1 | |||||||||
22 | 16 | Hoàng Thị Bảo | Anh | 18/09/2010 | Nữ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 9/3 | 060041 | 002 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 5.75 | 6.50 | 7.00 | 28.50 | NV1 | ||||||||||
23 | 17 | Hồ Công | Anh | 17/04/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 060047 | 002 | Trường THPT Thái Phiên | 8.50 | 6.50 | 7.25 | 6.38 | 28.63 | NV1 | ||||||||||
24 | 18 | Huỳnh Minh Nhật | Anh | 16/10/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.1 | 060049 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 8.25 | 6.25 | 5.25 | 8.38 | 28.13 | NV1 | ||||||||||
25 | 19 | Lê Hoàng | Anh | 19/10/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 080067 | 004 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.25 | 5.25 | 7.25 | 7.50 | 29.25 | NV2 | ||||||||||
26 | 20 | Lê Hoàng | Anh | 19/04/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/5 | 060052 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 5.50 | 7.50 | 3.25 | 26.00 | NV1 | ||||||||||
27 | 21 | Lê Ngọc Vân | Anh | 02/07/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 060053 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 7.50 | 6.75 | 7.25 | 30.50 | NV1 | ||||||||||
28 | 22 | Lê Nguyễn Mai | Anh | 02/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 060054 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 5.00 | 7.00 | 7.00 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
29 | 23 | Lê Nguyễn Vân | Anh | 08/04/2010 | Nữ | Tỉnh Quảng Trị | 9.4 | 060057 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 7.50 | 5.00 | 7.63 | 30.13 | NV1 | ||||||||||
30 | 24 | Ngô Đức | Anh | 11/10/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 902 | 060063 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 8.75 | 5.00 | 6.75 | 7.25 | 27.75 | NV1 | ||||||||||
31 | 25 | Ngô Hà | Anh | 16/05/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 080075 | 004 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.75 | 6.00 | 6.25 | 6.75 | 28.75 | NV2 | ||||||||||
32 | 26 | Ngô Trương Hoàng | Anh | 05/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.3 | 7.00 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
33 | 27 | Ngô Việt | Anh | 11/10/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 902 | 060066 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 8.50 | 5.50 | 6.25 | 5.75 | 26.00 | NV1 | ||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Bảo | Anh | 13/08/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.3 | 060067 | 003 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.50 | 9.50 | 8.00 | 34.00 | NV1 | ||||||||||
35 | 29 | Nguyễn Kim | Anh | 16/08/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 060073 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 8.00 | 8.50 | 7.00 | 33.50 | NV1 | ||||||||||
36 | 30 | Nguyễn Ngọc Bảo | Anh | 26/01/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 060076 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 7.00 | 7.25 | 5.50 | 29.50 | NV1 | ||||||||||
37 | 31 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Anh | 31/07/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/5 | 060077 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 5.00 | 6.50 | 7.75 | 28.50 | NV1 | ||||||||||
38 | 32 | Nguyễn Phương Kỳ | Anh | 10/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/6 | 060079 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 7.00 | 7.50 | 4.00 | 28.50 | NV1 | ||||||||||
39 | 33 | Nguyễn Văn Quốc | Anh | 14/04/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/5 | 060088 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 6.00 | 6.75 | 9.00 | 31.25 | NV1 | ||||||||||
40 | 34 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 20/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 060089 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 6.75 | 7.50 | 7.00 | 30.25 | NV1 | ||||||||||
41 | 35 | Nguyễn Vũ Nam | Anh | 05/10/2010 | Nam | Thành phố Hà Nội | 9/3 | 060090 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 7.25 | 8.50 | 5.88 | 30.88 | NV1 | ||||||||||
42 | 36 | Nguyễn Xuân | Anh | 21/08/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/5 | 060091 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.00 | 7.50 | 8.63 | 32.13 | NV1 | ||||||||||
43 | 37 | Phan Quỳnh | Anh | 13/11/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060092 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.00 | 9.25 | 7.25 | 32.50 | NV1 | ||||||||||
44 | 38 | Phạm Lan | Anh | 07/06/2010 | Nữ | Tỉnh Quảng Nam | 9/2 | 060095 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 7.00 | 7.25 | 5.50 | 29.75 | NV1 | ||||||||||
45 | 39 | Phạm Phú Minh | Anh | 02/03/2010 | Nam | Tỉnh Quảng Nam | 9.2 | 060096 | 004 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.00 | 4.50 | 6.25 | 26.50 | NV1 | ||||||||||
46 | 40 | Phạm Thị Hoàng | Anh | 21/05/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 060098 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 5.00 | 5.50 | 8.13 | 28.38 | NV1 | ||||||||||
47 | 41 | Sani Quỳnh | Anh | 27/06/2009 | Nữ | Thành phố Hồ Chí Minh | 903 | 060100 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 6.00 | 8.25 | 5.00 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
48 | 42 | Trần Huỳnh Trâm | Anh | 13/05/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 080114 | 006 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 7.25 | 7.75 | 6.00 | 31.00 | NV2 | ||||||||||
49 | 43 | Trần Ngọc Hoàng | Anh | 10/02/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.6 | 080117 | 006 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 7.50 | 5.50 | 7.13 | 30.13 | NV2 | ||||||||||
50 | 44 | Trương Quốc | Anh | 21/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060108 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 8.75 | 6.50 | 8.75 | 7.25 | 31.25 | NV1 | ||||||||||
51 | 45 | Văn Quỳnh | Anh | 20/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 060109 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.25 | 3.75 | 7.50 | 27.25 | NV1 | ||||||||||
52 | 46 | Vũ Lê Ngọc | Anh | 20/05/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 902 | 060112 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 7.25 | 6.75 | 5.75 | 29.50 | NV1 | ||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 20/01/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060114 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.00 | 7.75 | 5.00 | 28.50 | NV1 | ||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Thị Hồng | Ánh | 23/03/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 907 | 7.50 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
55 | 49 | Đào Thị Bảo | Ân | 26/03/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 060118 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 6.50 | 7.50 | 7.25 | 30.75 | NV1 | ||||||||||
56 | 50 | Nguyễn Trần Hồng | Ân | 06/01/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.1 | 060120 | 005 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.75 | 8.25 | 5.25 | 30.00 | NV1 | ||||||||||
57 | 51 | Đoàn Lê Gia | Bảo | 29/08/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 080156 | 008 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 6.00 | 8.75 | 6.00 | 30.75 | NV2 | ||||||||||
58 | 52 | Hoàng Gia | Bảo | 12/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060128 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 5.25 | 7.00 | 5.63 | 27.38 | NV1 | ||||||||||
59 | 53 | Hồ Quốc | Bảo | 07/08/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/7 | 060129 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 6.50 | 7.50 | 8.88 | 31.88 | NV1 | ||||||||||
60 | 54 | Ngô Công | Bảo | 02/11/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 060132 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 7.75 | 7.00 | 7.75 | 6.00 | 28.50 | NV1 | ||||||||||
61 | 55 | Nguyễn Đắc Gia | Bảo | 19/05/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 060135 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 7.25 | 7.50 | 8.50 | 33.25 | NV1 | ||||||||||
62 | 56 | Nguyễn Gia | Bảo | 09/11/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 060137 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 6.50 | 8.25 | 6.75 | 30.75 | NV1 | ||||||||||
63 | 57 | Nguyễn Hữu Thái | Bảo | 23/01/2010 | Nam | Tỉnh Quảng Trị | 9/3 | 060139 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 6.25 | 7.50 | 6.00 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
64 | 58 | Nguyễn Phước Gia | Bảo | 24/09/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 060142 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.50 | 7.00 | 6.50 | 29.75 | NV1 | ||||||||||
65 | 59 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 18/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 905 | 060143 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 8.50 | 7.25 | 7.00 | 6.00 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
66 | 60 | Nguyễn Văn Gia | Bảo | 16/01/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 060144 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.50 | 7.50 | 7.63 | 31.63 | NV1 | ||||||||||
67 | 61 | Phạm Văn | Bảo | 05/01/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/7 | 060149 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 6.00 | 7.25 | 8.50 | 31.00 | NV1 | ||||||||||
68 | 62 | Thái Đình | Bảo | 02/07/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 908 | 060151 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.75 | 8.75 | 6.88 | 32.13 | NV1 | ||||||||||
69 | 63 | Trịnh Quốc | Bảo | 08/07/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/9 | 060158 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 4.75 | 7.25 | 8.38 | 29.38 | NV1 | ||||||||||
70 | 64 | Trương Lâm Gia | Bảo | 22/08/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 060161 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 7.50 | 4.50 | 3.88 | 25.38 | NV1 | ||||||||||
71 | 65 | Trương Quang | Bảo | 17/07/2010 | Nam | Tỉnh Quảng Ngãi | 9.1 | 060162 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 8.00 | 6.00 | 8.75 | 5.00 | 27.75 | NV1 | ||||||||||
72 | 66 | Trương Thiên | Bảo | 10/09/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 901 | 060163 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 8.50 | 5.75 | 6.75 | 5.25 | 26.25 | NV1 | ||||||||||
73 | 67 | Nguyễn Sơn | Bách | 17/10/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 8.50 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
74 | 68 | Phan Đình | Bách | 21/04/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 902 | 060122 | 006 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 5.00 | 8.50 | 7.50 | 30.50 | NV1 | ||||||||||
75 | 69 | Tô Thị Hoàng Nhật | Băng | 12/07/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.5 | 060164 | 007 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 8.00 | 5.75 | 5.25 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
76 | 70 | Nguyễn Phạm Thái | Bình | 29/07/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 080197 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 7.00 | 8.00 | 8.13 | 33.13 | NV1 | ||||||||||
77 | 71 | Nguyễn Quốc | Bình | 03/11/2009 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.1 | 8.50 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
78 | 72 | Nguyễn Thanh | Bình | 29/01/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 060172 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 6.50 | 8.25 | 7.75 | 32.50 | NV1 | ||||||||||
79 | 73 | Nguyễn Văn | Bình | 15/02/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 903 | 060173 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 7.50 | 8.00 | 6.75 | 31.75 | NV1 | ||||||||||
80 | 74 | Huỳnh Thị Ngọc | Bích | 14/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 080206 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.25 | 6.00 | 8.00 | 6.00 | 29.25 | NV2 | ||||||||||
81 | 75 | Lê Ngọc | Bích | 22/01/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 080207 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.50 | 8.00 | 6.00 | 6.25 | 29.75 | NV2 | ||||||||||
82 | 76 | Nguyễn Thượng | Bích | 04/06/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.2 | 060176 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.50 | 6.75 | 6.50 | 29.50 | NV1 | ||||||||||
83 | 77 | Trần Hồ Đình | Bửu | 18/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 080208 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 7.00 | 8.25 | 4.13 | 29.38 | NV2 | ||||||||||
84 | 78 | Dương Văn | Cao | 04/03/2010 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/10 | 060177 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 8.75 | 7.25 | 6.00 | 6.25 | 28.25 | NV1 | ||||||||||
85 | 79 | Đinh Hoàng Gia | Cát | 13/09/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 904 | 060178 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 6.75 | 8.25 | 6.75 | 31.00 | NV1 | ||||||||||
86 | 80 | Nguyễn Văn Quốc | Chánh | 26/05/2008 | Nam | Thành phố Đà Nẵng | 9/3 | 7.00 | Tuyển thẳng | |||||||||||||||||
87 | 81 | Bùi Đàm Bảo | Châu | 04/10/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 060181 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 1 | 10.00 | 7.25 | 8.75 | 8.25 | 35.25 | NV1 | |||||||||
88 | 82 | Đào Vân | Châu | 24/11/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060184 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 8.00 | 6.75 | 6.50 | 5.00 | 26.25 | NV1 | ||||||||||
89 | 83 | Hoàng Bảo | Châu | 19/08/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.1 | 060185 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 7.25 | 7.50 | 6.75 | 31.25 | NV1 | ||||||||||
90 | 84 | Huỳnh Mai Bảo | Châu | 03/08/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 080214 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.75 | 7.00 | 7.75 | 7.38 | 31.88 | NV2 | ||||||||||
91 | 85 | Lê Bảo | Châu | 04/08/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/4 | 060187 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 6.50 | 5.50 | 7.00 | 28.75 | NV1 | ||||||||||
92 | 86 | Lê Hoàng Minh | Châu | 25/03/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 080217 | 010 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 10.00 | 6.25 | 7.25 | 8.00 | 31.50 | NV2 | ||||||||||
93 | 87 | Ma Ngọc Minh | Châu | 15/12/2010 | Nữ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 9/7 | 060190 | 008 | Trường THPT Thái Phiên | 10.00 | 7.25 | 7.50 | 8.50 | 33.25 | NV1 | ||||||||||
94 | 88 | Nguyễn Hải | Châu | 17/09/2010 | Nam | Tỉnh Quảng Bình | 9.3 | 080226 | 011 | Trường THPT Phan Châu Trinh | 9.75 | 6.50 | 8.25 | 7.25 | 31.75 | NV2 | ||||||||||
95 | 89 | Nguyễn Lê Bảo | Châu | 30/08/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/5 | 060194 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.25 | 6.75 | 7.50 | 7.50 | 31.00 | NV1 | ||||||||||
96 | 90 | Nguyễn Nhật Bảo | Châu | 07/08/2010 | Nữ | Tỉnh Quảng Nam | 9.2 | 060197 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 5.75 | 6.00 | 4.75 | 26.00 | NV1 | ||||||||||
97 | 91 | Nguyễn Tường Minh | Châu | 22/01/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/1 | 060200 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.00 | 4.50 | 7.50 | 5.00 | 26.00 | NV1 | ||||||||||
98 | 92 | Phan Bảo | Châu | 18/04/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9/2 | 060201 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 5.50 | 7.25 | 7.75 | 30.25 | NV1 | ||||||||||
99 | 93 | Trần Bảo | Châu | 16/08/2010 | Nữ | Tỉnh Tây Ninh | 9/5 | 060206 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.75 | 5.75 | 7.75 | 7.75 | 31.00 | NV1 | ||||||||||
100 | 94 | Trần Ngọc Bảo | Châu | 08/04/2010 | Nữ | Thành phố Đà Nẵng | 9.4 | 060207 | 009 | Trường THPT Thái Phiên | 9.50 | 5.75 | 6.50 | 6.63 | 28.38 | NV1 | ||||||||||