| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ THI TIẾNG ANH ĐẦU VÀO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1 NĂM 2023 (DỰ KIẾN) | ||||||||||||||||||||||||||
2 | Cập nhật đến 09:14 ngày 19/09/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã HV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Thi không ôn | Lệ phí thi | Ngày nộp lệ phí | ||||||||||||||||||
4 | 1 | B23111LKT072 | Đỗ Thị | Ái | 12/10/1987 | Bắc Ninh | 300.000 | 13/09/2023 | |||||||||||||||||||
5 | 2 | B23111LKT065 | Trần Thị Thạch | Anh | 10/06/1989 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/08/2023 | ||||||||||||||||||
6 | 3 | B23111LKT001 | Trương Ngọc | Ẩn | 11/10/1973 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
7 | 4 | B23111LKT002 | Phan Xuân | Bính | 16/01/1976 | Hà Tĩnh | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 18/09/2023 | ||||||||||||||||||
8 | 5 | B23111LKT005 | Nguyễn Kim | Cương | 26/06/1979 | Nghệ An | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
9 | 6 | B23111LKT004 | Nguyễn Đình | Cường | 12/06/1971 | Bình Định | 300.000 | 21/09/2023 | |||||||||||||||||||
10 | 7 | B23111LKT007 | Võ Minh | Cường | 02/02/1981 | Long An | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
11 | 8 | B23111LKT008 | Trần Hùng | Cường | 20/12/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
12 | 9 | B23111LKT006 | Nguyễn Văn | Cường | 08/10/1987 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300000 | 12/09/2023 | ||||||||||||||||||
13 | 10 | B23111LKT010 | Huỳnh Thị Ngọc | Diệp | 07/10/1988 | Đồng Nai | 300.000 | 09/07/2023 | |||||||||||||||||||
14 | 11 | B23111LKT011 | Trương Quốc | Dũng | 02/01/1973 | TP. Hồ Chí Minh | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
15 | 12 | B23111LKT013 | Nguyễn Thanh | Duy | 13/01/1998 | Kon Tum | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
16 | 13 | B23111LKT012 | Âu Khả | Duy | 10/05/1997 | TP. Hồ Chí Minh | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/12/2023 | ||||||||||||||||||
17 | 14 | B23111LKT009 | Nguyễn Hoàng | Đạt | 15/11/1989 | Quảng Nam | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
18 | 15 | B23111LKT014 | Trang Minh | Hà | 03/06/1978 | Hồ Chí Minh | Chưa đóng | Không thi | |||||||||||||||||||
19 | 16 | B23111LKT066 | Phan Thị Ngọc | Hằng | 20/06/1993 | Hà Tĩnh | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 15/09/2023 | ||||||||||||||||||
20 | 17 | B23111LKT015 | Nguyễn Thị Diệu | Hiền | 03/08/1987 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
21 | 18 | B23111LKT016 | Đoàn Hữu | Hiếu | 29/10/1986 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
22 | 19 | B23111LKT018 | Lê Thiên | Hoà | 22/07/1980 | Thừa Thiên Huế | 300.000 | 09/06/2023 | |||||||||||||||||||
23 | 20 | B23111LKT019 | Huỳnh Thị | Hòa | 24/06/1984 | Thừa Thiên Huế | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
24 | 21 | B23111LKT073 | Đặng Nhật | Hoàng | 03/11/1993 | Đồng Nai | Chưa đóng | Không thi | |||||||||||||||||||
25 | 22 | B23111LKT020 | Trần Văn | Hưng | 17/02/1982 | Nam Định | Chưa đóng | ||||||||||||||||||||
26 | 23 | B23111LKT068 | Giáp Thị | Liên | 04/12/1994 | Bắc Giang | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/11/2023 | ||||||||||||||||||
27 | 24 | B23111LKT022 | Trần Quốc | Lưu | 20/12/1977 | Quảng Bình | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
28 | 25 | B23111LKT023 | Lê Đình | Lý | 08/08/1988 | Thanh Hóa | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
29 | 26 | B23111LKT025 | Phạm Văn | Minh | 11/05/1983 | Hà Nam | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
30 | 27 | B23111LKT026 | Nguyễn Thị Hồng | Nga | 18/01/1975 | Gia Lai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
31 | 28 | B23111LKT062 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 02/01/1989 | Đồng Nai | 300.000 | 09/07/2023 | |||||||||||||||||||
32 | 29 | B23111LKT027 | Lê Nguyễn Hoài | Nhân | 05/09/1992 | Đồng Nai | Chưa đóng | ||||||||||||||||||||
33 | 30 | B23111LKT028 | Võ Thị Kiều | Nhi | 28/10/1996 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/08/2023 | ||||||||||||||||||
34 | 31 | B23111LKT030 | Trang | Phúc | 19/06/1983 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
35 | 32 | B23111LKT031 | Ngô Trần Ngọc | Quốc | 30/08/1972 | Tây Ninh | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
36 | 33 | B23111LKT032 | Nguyễn Thái | Sang | 15/03/1991 | Đồng Nai | Chưa đóng | ||||||||||||||||||||
37 | 34 | B23111LKT033 | Nguyễn Văn | Sĩ | 27/08/1987 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
38 | 35 | B23111LKT035 | Nguyễn Anh | Tân | 07/09/1998 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 31/08/2023 | ||||||||||||||||||
39 | 36 | B23111LKT036 | Nguyễn Thanh | Tấn | 20/04/1974 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 31/08/2023 | ||||||||||||||||||
40 | 37 | B23111LKT037 | Lê Văn | Thạch | 25/08/1997 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 31/08/2023 | ||||||||||||||||||
41 | 38 | B23111LKT042 | Nguyễn Minh | Thanh | 02/06/1985 | Phú Thọ | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
42 | 39 | B23111LKT043 | Cao Phan | Thành | 18/02/1983 | Đồng Nai | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
43 | 40 | B23111LKT038 | Trần Thị | Thắm | 10/09/1994 | Nghệ An | 300.000 | 09/06/2023 | |||||||||||||||||||
44 | 41 | B23111LKT039 | Bùi Quyết | Thắng | 24/05/1987 | Đồng Nai | 300.000 | 09/07/2023 | |||||||||||||||||||
45 | 42 | B23111LKT040 | Nguyễn Văn | Thắng | 30/08/1989 | Đồng Nai | 300.000 | 30/08/2023 | |||||||||||||||||||
46 | 43 | B23111LKT041 | Trần Quang | Thắng | 18/11/1960 | Hà Nội | Chỉ đăng ký thi | Chưa đóng | |||||||||||||||||||
47 | 44 | B23111LKT044 | Hoàng Hưng | Thịnh | 09/01/1972 | TP. Hồ Chí Minh | 300.000 | 29/08/2023 | |||||||||||||||||||
48 | 45 | B23111LKT045 | Lê Văn | Thuật | 12/09/1990 | Thanh Hóa | 300.000 | 30/08/2023 | |||||||||||||||||||
49 | 46 | B23111LKT067 | Lê Thị Cẩm | Thương | 17/07/1991 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/08/2023 | ||||||||||||||||||
50 | 47 | B23111LKT047 | Đặng Thị Thủy | Tiên | 14/04/1987 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
51 | 48 | B23111LKT048 | Lê Đức | Tính | 05/01/2000 | Đồng Nai | 300000 | 21/09/2023 | |||||||||||||||||||
52 | 49 | B23111LKT049 | Lê Khánh | Toàn | 16/12/1997 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
53 | 50 | B23111LKT050 | Trần Thị Thanh | Trà | 11/06/1981 | Quảng Trị | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 31/08/2023 | ||||||||||||||||||
54 | 51 | B23111LKT052 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | 08/10/1993 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
55 | 52 | B23111LKT053 | Phan Thị Huyền | Trang | 10/01/1999 | Quảng Bình | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
56 | 53 | B23111LKT051 | Lê Như | Trân | 06/02/1986 | Đồng Nai | 300.000 | 09/09/2023 | |||||||||||||||||||
57 | 54 | B23111LKT054 | Nguyễn Đăng | Trường | 30/06/1978 | TP. Hồ Chí Minh | Chưa đóng | ||||||||||||||||||||
58 | 55 | B23111LKT071 | Nguyễn Xuân | Trường | 20/03/1975 | Nam Định | 300.000 | 09/08/2023 | |||||||||||||||||||
59 | 56 | B23111LKT055 | Lê Hoàng | Tú | 27/05/1987 | Đồng Nai | 300.000 | 31/08/2023 | |||||||||||||||||||
60 | 57 | B23111LKT064 | Sơn Ngọc Diệu | Tú | 21/09/1987 | Đồng Nai | 300.000 | 09/07/2023 | |||||||||||||||||||
61 | 58 | B23111LKT056 | Đoàn Hữu | Tuấn | 29/05/1999 | Đồng Nai | Chưa đóng | ||||||||||||||||||||
62 | 59 | B23111LKT070 | Nguyễn Văn | Tuấn | 19/06/1998 | Bình Phước | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 14/09/2023 | ||||||||||||||||||
63 | 60 | B23111LKT057 | Nguyễn Trọng | Tuệ | 16/07/1959 | Nam Định | 300.000 | 09/11/2023 | |||||||||||||||||||
64 | 61 | B23111LKT058 | Lê Thanh | Tùng | 08/04/1982 | Đồng Nai | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
65 | 62 | B23111LKT061 | Đỗ Văn | Vinh | 23/07/1977 | Đồng Nai | 300.000 | 09/05/2023 | |||||||||||||||||||
66 | 63 | B23111LKT063 | Phan Minh | Ý | 15/10/1989 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 09/08/2023 | ||||||||||||||||||
67 | 64 | B23111LKT074 | Nguyễn Đoàn | Minh | 09/04/1973 | TPHCM | 300.000 | 15/09/2023 | |||||||||||||||||||
68 | 65 | B23111LKT075 | Ngô Phương Hoàng | Giang | 09/08/1987 | Đồng Nai | 300.000 | 19/09/2023 | |||||||||||||||||||
69 | 66 | B23111LKT076 | Nguyễn Hoàng | Quân | 10/12/1989 | Bình Phước | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 21/09/2023 | ||||||||||||||||||
70 | 67 | B23111LKT077 | Nguyễn Đặng Hoàng | Long | 20/06/1987 | Đồng Nai | Chỉ đăng ký thi | 300.000 | 22/09/2023 | ||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||