| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHỤ LỤC | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG THUỐC TRÚNG THẦU | |||||||||||||||||||||||||
3 | Theo Quyết định số 96/QĐ-TTMS ngày 12/12/2024 của Giám đốc Trung tâm Mua sắm tập trung Quốc gia về việc phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu đợt 2 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tên gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp thuốc cho các tỉnh miền Bắc giai đoạn 2024 - 2026 đợt 1 (mã hiệu: ĐTTT.01.2024.1) | |||||||||||||||||||||||||
5 | Tên cơ sở: Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ, hàm lượng | Đường dùng, dạng bào chế | Quy cách đóng gói | Nhóm TCKT | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GĐKLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Số lượng phân bổ | Đơn giá (VND) | Nhà thầu trúng thầu | ||||||||||
9 | 1 | J01CR02.02.01.N1 | Curam 1000mg | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | 875mg + 125mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 8 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | 888110436823 | Sandoz GmbH | Áo | Viên | 36.000 | 5.946 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||||||||||
10 | 2 | J01CR02.02.01.N2 | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) | 875mg ; 125mg | uống / Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | Nhóm 2 | 24 tháng | VD-33452-19 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | Viên | 36.000 | 5.250 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | ||||||||||
11 | 3 | C10AA05.01.01.N2 | Lipvar 10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) | 10mg | uống / viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 48 tháng | 893110269923 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | viên | 600.000 | 260 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | ||||||||||
12 | 4 | C10AA05.02.01.N2 | Insuact 20 | Atorvastatin | 20mg | uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110370523 (VD-30491-18) | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | viên | 60.000 | 318 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | ||||||||||
13 | 5 | C07AB07.01.01.N1 | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | Nhóm 1 | 24 tháng | VN-22178-19 | Lek S.A | Ba Lan | Viên | 600.000 | 604 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ||||||||||
14 | 6 | J01DB04.01.01.N1 | Biofazolin | Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) | 1g | Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch / Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | Nhóm 1 | 24 tháng | 590110413723 | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | Lọ | 24.000 | 17.200 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||||||||||
15 | 7 | J01DE01.02.06.N1 | Antipec 1g | Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 1g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 1915,71mg | 1g | Tiêm/ truyền / Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | Nhóm 1 | 24 tháng | 893710038424 | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | Lọ | 2.400 | 39.688,74 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | ||||||||||
16 | 8 | A02BC05.02.01.N1 | Estor 40mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) | 40mg | Uống / Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên | Nhóm 1 | 18 tháng | VN-18081-14 | Salutas Pharma GmbH | Đức | Viên | 16.000 | 7.968 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | ||||||||||
17 | 9 | A02BC05.02.01.N2 | Haxium 40 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | uống / viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 24 tháng | 893110269523 | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | viên | 80.000 | 840 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | ||||||||||
18 | 10 | J01DH02.02.06.N2 | Meropenem/ Anfarm | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | Tiêm truyền / bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | Nhóm 2 | 36 tháng | 520110070623 (VN-20408-17) | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | Lọ | 12.000 | 62.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | ||||||||||
19 | 11 | J01MA14.01.06.N2 | Moxifloxacin IMP 400 mg/ 250mL | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 400mg/ 250ml | Tiêm truyền / Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml | Nhóm 2 | 24 tháng | 893115027624 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | Chai | 8.000 | 158.500 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ||||||||||
20 | 12 | A02BC02.01.01.N1 | Axitan 40mg | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) | 40mg | Uống / Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-20124-16 | Balkanpharma - Dupnitsa AD | Bulgaria | Viên | 100.000 | 898 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | ||||||||||
21 | 13 | A02BC02.01.01.N2 | Ozzy-40 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) | 40mg | Uống / Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110481924 (VD-28477-17) | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | Viên | 100.000 | 466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | ||||||||||
22 | 14 | N02AJ13.01.01.N1 | Tramadol/Paracetamol Normon 37,5mg/325mg | Paracetamol; Tramadol HCL | 325mg; 37,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 1 | 36 tháng | VN-23013-22 | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | viên | 100.000 | 2.646 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | ||||||||||
23 | 15 | N02AJ13.01.01.N2 | ULTRADOL | Paracetamol; Tramadol hydrocloride | 325mg; 37,5mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893111107823 | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | Việt Nam | Viên | 100.000 | 896 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | ||||||||||
24 | 16 | N06BX03.01.01.N2 | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Uống / Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | Nhóm 2 | 36 tháng | 893110265123 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | Viên | 440.000 | 550 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | ||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | Tổng số: 16 mặt hàng, giá trị: 4.393.876.976 | |||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||