Lich tuan 26-2017.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBI
49
HAI27/02
SÁNG
HAI27/02CHIỀUBA28/02
SÁNG
BA28/02CHIỀU01/03
SÁNG
01/03CHIỀUNĂM02/03
SÁNG
NĂM02/03CHIỀUSÁU03/03
SÁNG
SÁU03/03CHIỀUBẢY04/03
SÁNG
BẢY04/03CHIỀU
50
26QLXQC21/6C11HA
NGHỈ LỄ 27-02
QLXQC22/6C11HABHSNCKC21/6C11HAQLXQC23/6HA
51
26TTLS2C3HATTLS2C3HACDXQ2C31/11C11HATTLS2C3HACDXQ2C32/11C12HATTLS2C3HATTLS2C3HACDXQ2C33/11C11HA
52
26LSNHID10AT1/4NHILSNHID10ANHISAN
D10A
1/8C12SALSNHID10ANHISAN
D10C
1/8C13SALSNHID10ANHISAN
D10A
2/8C11SALSNHID10ANHISAND10C2/8C12SA
53
26LS LAY-CCD10BT1/4DDLS LAY-CCD10BDDLAY
D10B
1/3C13DDLS LAY-CCD10BDDLAY
D10D
1/3C21DDLS LAY-CCD10BDDLAY
D10B
2/3C12DDLS LAY-CCD10BDDLAYD10D2/3C13DD
54
26LS NGOAIAD10CT1/4NGLS NGOAIAD10CNGLS NGOAIAD10CNGLS NGOAIAD10CNGLS NGOAIAD10CNG
55
26
LS NGOAIB-C
D10DT1/4NG
LS NGOAIB-C
D10DNG
LS NGOAIB-C
D10DNG
LS NGOAIB-C
D10DNG
LS NGOAIB-C
D10DNGNOI1D11A3/6C21NO
56
26LS YHCTD9FT1/2YTVLTXC47/8THCHASLB
D11A
3/6C21NOLS YHCTD9FYTDDCS1
D11A
3/11C22DDVLTXC48/8
THH
HADDCS1
D11B
3/11C13DDDDCS1
D11C+H4
3/11C22DD
57
26TTLSH2T4/11SAHSCS
D11C+H4
3/3C12XNNOI1
D11B
3/6C22NOTTLSH2SASLB
D11B
3/6C23NOHSCSD11A3/3C11XNSLB
D11C
3/6C21NOHSCSD11B3/3C11XNTTLSH2SA
58
26LSSAN1H3SALSSAN1H3SACSTEH31/9C23NHILSSAN1H3SABCS3B1/9A1DSLSSAN1H3SABCS3D1/9A1DSLSSAN1H3SA
59
26TTLSN6T4/12RHLS YHCTD9FYTCSTTD9E1/6C31DTTTLSN6RHNOI1
D11C
3/6D11NOLS YHCTD9FYTCSTTD9E2/6C22DTLS YHCTD9FYT
60
26KNTS13A7/19A1DSTTLSH2SATTLSH2SAPLS13A3/6A1CTCSTTD9G5/6D12DTTTLSH2SATTLSH2SATTLSH2SADBCLTS2A9/19
D5.1
DS
61
26NCKHS2A5/6
D5.1
DSBCS3A1/9A1DSKNT
S13A
8/19C32DSKNTS13B8/19A2DSTTLSH2SATTLSN6RHGPCNH43/6C23SATTLSN6RHDBCLTS2B9/19
D5.1
DS
62
26NCKHS2B5/6
D5.1
DSTTLSN6RHDBCLTS2A7/19
D5.1
DSNCKHS2A6/6
D5.1
DSDBCLTS2C7/19A2DSKNTS13A9/19A1DSBQTS13A3/6A1DSPCDS2C9/12A1DS
63
26HDTS4A1/8
C1.2
DSKNTS13B7/19A2DSDBCLTS2B7/19
D5.1
DSNCKHS2B6/6
D5.1
DSHDTS4D1/8A3DSBQTS13B3/6A3DSDBCLTS2A8/19
D5.1
DSPLS13B3/6A3CTKNTS13B9/19A2DS
64
26BDCLXNX83/8
C1.3
XNPCDS2A7/12D51DSPCDS2C7/12A1DSPCDS2C8/12A3DSBCKY18C1/15D13RHNCKHS2C6/6A4DSDBCLTS2B8/19
D5.1
DSPCDS2A8/12
D5.1
DSMDHX103/3C23XN
65
26LS NOIBY18BT3/4NOPCDS2B7/12D51DSPHCNY18B5/6C33RHTVS4A1/6A4DSPHCNY18A5/6D21YTHVHS4B3/8A5KHCBSDBX93/6C31XNPCDS2B8/12
D5.1
DSBCKY18C2/15D11RH
66
26LS NGOAIBY18CT3/4NGNCKHS2C5/6A3DSNOIY196/18D11NOHDTS4B1/8A5DSDLYY195/12D22DSTVS4D1/6A6DSHDTS4C1/8A2DSDBCLTS2C8/19A5DSPHCNY18A6/6D12YT
67
26LS NOI A-DY19T3/6NOHVHS4A3/8A4KHCBTVS147/14A2DSHVHS4C3/8A6KHCBNCSN710/17THRRHHHCSX106/6C12XNPHCNY18B6/6C32YTTVS4C1/6A6DSHPT1S146/14A3DS
68
26DLY2THS3A1/10THSDSTVS4B1/6A5DSNCSN79/17D12RHYDX83/6C11DDTVS148/14A4DSVS4X85/9C13XNHVHS4D3/8A7KHCBNCSN712/17THRRH
69
26DLY2THS3B1/10THSDSPLN63/6D13CTLS NOIBY18BNOTCRHMN61/9D23RHPLY18A3/6C21CTNOIY197/18D11NOVS4X86/9C12XNNOIY198/18D13NO
70
26HHCSX105/6C13XNDLY2THS3C1/10THSDSLS NGOAIBY18CNGDLY2THS3A2/10THSDSLS NOIBY18BNONCSN711/17THRRHHDTS4B2/8A4DS
71
26GDSKX83/6C21YCSDBX91/6D21XNLS NOI A-DY19NOSDBX92/6D31XNLS NGOAIBY18CNGHPT1S145/14A3DSLS NOIBY18BNOTCRHMN63/9D21RH
72
26DLY2THS3D1/10THSDSLS NOI A-DY19NOTCRHMN62/9D12RHLS NGOAIBY18CNG
73
26LS NOIBY18BNODLYN76/6C22DSDLY2THS3C2/10THSDSLS NOI A-DY19NO
74
26LS NGOAIBY18CNGHDTS4A2/8A7DSDLY2THS3D2/10THSDS
75
26LS NOI A-DY19NODLY2THS3B2/10THSDSBCS3C1/9A2DS
76
26DLYN75/6C23DS
77
78
79
TDCD
Thực địa cộng đồng
LS NOIB
Lâm sàng nội B
PCD
Pháp chế dược
DDCS1
Điều dưỡng cơ sở 1
80
QS
Quân sự
LS NGOAIB
Lâm sàng Ngoại B
HVH
Hoá vô cơ-hữu cơ
GPXQ
Giải phẫu X quang
81
TTTN
Thực tế tốt nghiệp
LS NOI A-D
Lâm sàng nội A- nội C
DVTT
Đọc viết tên thuốc
BQT
Bảo quản thuốc
82
LS YHCT
LS Y học cổ truyền
BHCS
Bệnh học cơ sở
HHCS
Huyết học cơ sở
VS4
Vi sinh 4
83
TTLS
Thực tập lâm sàng
PL
Pháp luật
GDSK
Giáo dục sức khoẻ
GPCN
Giải phẫu chuyên ngàh
84
KNT
Kiểm nghiệm thuốc
HLD
Hoá lý dược
SLB
Sinh lý bệnh
VSPB
Vệ sinh phòng bệnh
85
NCKH
Nghiên cứu khoa học
DBCLT
Đảm bảo chất lượng thuốc
CSTT
Chăm sóc sức khoẻ tâm thần
VLTX
Vật lý tia X
86
HSCS
Hoá sinh cơ sở
PHCN
Phục hồi chức năng
BCK
Bệnh chuyên khoa
DLYDược lý
87
BDCLXN
Bảo đảm chất lượng xét nghiệm
GPCL
Giải phẫu cắt lớp
YD
Y đức
NOI
Bệnh Nội khoa (Y SĨ)
88
TV
Thực vật
HPT1
Hóa phân tích 1
VSPB
Vệ sinh phòng bệnh
NCSNha cơ sở
89
NOI1
Chăm sóc nội (BH, Điều dưỡng)
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
Loading...
 
 
 
LICH
Sheet1