ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI)
5
Khoa: CNTTTên học phần: Toán rời rạcSố tín chỉ:4Mã học phần:21103475
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722225520Lê Đức AnhUD27.1112/31/2025D704730120'7,8
12
22722246374Nguyễn Hải AnhUD27.1512/31/2025D704730120'8,4
13
32722220610Nguyễn Việt AnhPM27.1412/31/2025D704730120'6,0
14
42924110980Phạm Nguyễn Vinh AnhTH29.2112/31/2025D704730120'8,6
15
52722151267Phùng Xuân BáchPM27.3212/31/2025D704730120'8,0
16
62520215182Nguyễn Văn BằngPM25.1712/31/2025D704730120'8,2
17
72722211645Bùi Gia BảoUD27.1612/31/2025D704730120'7,8
18
82621210297Dương Gia CôngPM26.1212/31/2025D704730120'0,0KĐT
19
92722240772Nguyễn Trọng ĐạiUD27.0912/31/2025D704730120'8,5
20
102722245466Chu Mạnh ĐạtUD27.1912/31/2025D704730120'8,3
21
112722240042Dương Tiến ĐạtUD27.1312/31/2025D704730120'8,3
22
122722225705Nguyễn Thế ĐạtUD27.0912/31/2025D704730120'8,4
23
132722220255Nguyễn Văn ĐạtPM27.0212/31/2025D704730120'8,6
24
142722246844Nguyễn Minh ĐứcPM27.3212/31/2025D704730120'8,0
25
152722245762Trần Minh ĐứcPM27.3212/31/2025D704730120'8,8
26
162924131866Đào Đức DũngTH29.3312/31/2025D704730120'8,4
27
172722230458Vũ Tấn DũngPM27.2712/31/2025D704730120'8,1
28
182722210692Phạm Ngọc DuyPM27.0212/31/2025D704730120'9,0
29
192722210691Trần VănHùngPM27.1812/31/2025D704730120'7,8
30
202722241467Hoàng Quang HuyPM27.1712/31/2025D704730120'8,1
31
212722226299Nguyễn VĩnhLinhPM27.3012/31/2025D704730120'8,0
32
222722245155Nguyễn Hồng LĩnhUD27.1912/31/2025D704730120'8,9
33
232823245248Nguyễn Đức MạnhTH28.1012/31/2025D704730120'0,0KĐT
34
242722210246Lê Đức Tuấn MinhTH28.4212/31/2025D704730120'8,0
35
252722230076Lê Quý NgọcPM27.1712/31/2025D704730120'7,8
36
262722211839Vi Thành NhânUD27.1212/31/2025D704730120'7,6
37
272722230132Hà TrungQuốcUD27.1112/31/2025D704730120'8,5
38
12722215885Trịnh Xuân TânTH28.3112/31/2025D804930120'8,4
39
22823211456Phan Nho ThịnhTH28.1012/31/2025D804930120'8,2
40
32722151490Nguyễn Xuân ThứcPM27.3012/31/2025D804930120'8,5
41
42823245651Lý Anh TiếnTH28.4212/31/2025D804930120'8,5
42
52722241286Nguyễn Khánh ToànUD27.1212/31/2025D804930120'8,5
43
62722220188Nguyễn Quốc ViệtUD27.0512/31/2025D804930120'7,0
44
72621210760Tào Anh PM26.1612/31/2025D804930120'5,8
45
46
47
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
48
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
49
50
51
52
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100