ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
BẢNG KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ HOÀN THÀNH CÔNG TÁC BAN CÁN SỰ LỚP SINH VIÊN
6
HỌC KỲ ĐẦU NĂM 2026
7
Ghi chú: Ban cán sự đạt kết quả đánh giá từ "Hoàn thành" trở lên
8
9
STTCCCD/CMNDMSSVHọ và tênMã lớpTTV - Khoa/việnChức vụKết quả
đánh giá
Hệ sốĐơn giáSố tiềnSố TKNgân hàng
10
108720300317231221023753Kiều Duy LễDH48INFN1KD - Khoa Tài chínhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000
11
205630400531131221026820Mai Xuân QuỳnhDH48INFN1KD - Khoa Tài chínhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0905110074OCB
12
307030401093731221022825Bùi Thị Yến LyDH48ARLM1
(DH48AR0TH)
KTLQLNN - Khoa Kinh tếLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0862909943OCB
13
407430400593631221022659Hà Mỹ TiênDH48ARLM1
(DH48AR0TH)
KTLQLNN - Khoa Kinh tếLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 9944397352VCB
14
506030500013231231021729Nguyễn Thanh XinhDH49BI0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 37215707ACB
15
604030500030331231021807Nguyễn Thị Phương OanhDH49BI0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000
16
707920501172031231020389Dương Quang ĐôngDH49CS0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1018238896VCB
17
807520500227631231023691Nguyễn Trọng HưởngDH49CS0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 481000150645VCB
18
907930501065131231020502Trần Anh VyDH49CY0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 37375197ACB
19
1005120501493531231026626Nguyễn Nguyên KhuyếnDH49CY0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1029149801VCB
20
1108320500630231231023384Nguyễn Duy TânDH49DS0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1033273417VCB
21
1205230500185231231026242Trần Khánh NgânDH49DS0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 103800170405Vietinbank
22
1308030500178331231022205Dương Kiều TrâmDH49EE0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0364153175Vietinbank
23
1404830500039531231027140Trần Lê HuyDH49EE0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0766710957MB
24
1506620500102931231025913Hoàng Gia BảoDH49EE0002CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 36170567ACB
25
1609430500923631231024412Ông Tố QuyênDH49EE0002CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1018658715VCB
26
1707930500082331231021466Nguyễn Đỗ Phương VyDH49EEP001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0932047943MB
27
1805420500202131231026008Phạm Trọng NguyênDH49EEP001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0396043816MB
28
1907920502857931231021005Đỗ Nhật MinhDH49EEP002CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0944034646Vietinbank
29
2007930504660231231020510Trần Ngọc UyênDH49EEP002CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 093889212Nam Á Bank
30
2106830500024731231025284Nguyễn Thụy Minh AnhDH49ER0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 5409205161926Agribank
31
2206620501247031231025835Hoàng Viết QuangDH49ER0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 6311338679BIDV
32
2309620500028731231024983Phạm Lưu LongDH49IT0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 100875538303Vietinbank
33
2408020501309831231022343Nguyễn Thành DanhDH49IT0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1035968622VCB
34
2506620500053631231025702Lê Nguyễn Minh HoàngDH49SE0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 9826767779VCB
35
2607920500286231231021898Hoàng Thi Anh QuânDH49SE0001CNTK - Khoa Công nghệ thông tin kinh doanhLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1029257134VCB
36
2709420500874331231024441Hồng Gia HưngDH49DD0001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000
37
2804930500132731231027049Nguyễn Hoài OanhDH49DD0001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1037238462VCB
38
2907930501354931231021316Lý Phương NghiDH49DDF001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 16933611ACB
39
3004830500111231231027142Nguyễn Thanh NhànDH49DDF001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 6320050101Techcombank
40
3109230500864231231024259Huỳnh Ngọc Minh KhuêDH49DDP001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0932002143MB
41
3203630500094231231022935Nguyễn Thu ThảoDH49DDP001CNTK - Khoa Thiết kế Truyền thôngLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1207721052005MB
42
3305430500790531231025934Hồ Thị Kim SiDH49AS0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 310712022005MB
43
3407919902713331231020570Trần Thị Thanh XuânDH49AS0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0071001181739VCB
44
3506820500057531231025070Lê Thanh Hoàng PhúcDH49ASP001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1103666666ACB
45
3607920501802831231020952Phạm Vũ Phước ThịnhDH49ASP001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0938923116OCB
46
3707930500011231231020252Nguyễn Linh AnhDH49FM0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1026616496VCB
47
3809420500875531231024428Nguyễn Quang VinhDH49FM0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1026718720VCB
48
3907930502702731231021994Lê Thiên KimDH49TK0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 67899068ACB
49
4008920501692531231024163Trần Hữu NghịDH49TK0001KTLQLNN - Khoa Toán - Thống kêLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0359454041Vietinbank
50
4108920501881531231024070Hề Chí KiênDH49LT0001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0706338490MB
51
4205820100676431231025018Đặng Văn PhápDH49LT0001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0385805700MB
52
4307930500835531231020589Võ Thanh LyDH49LTP001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 345914505MB
53
4404520500789431231027406Lê Nguyên HưngDH49LTP001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1025577097VCB
54
4509620500369031231024995Nguyễn Viết Đại NghĩaDH49RA0001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0942063877MB
55
4607220501295531231022162Nguyễn Đại ThànhDH49RA0001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0339565851MB
56
4707920500866631231021732Đinh Tấn TàiDH49RAP001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1044444745VCB
57
4803120500549331231027846Phạm Trung ĐứcDH49RAP001CNTK - Viện Công nghệ thông minh và tương tácLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 17200611022005MB
58
4907930501182031231021209Nguyễn Thủy Trúc MaiDH49SC0001CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 13851747ACB
59
5004230501420631231025220Lê Nữ Huyền TrânDH49SC0001CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0982777802MB
60
5103630401038531231023126Trần Thị HoaDH49SC0002CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 7622175050BIDV
61
5208930501541931231024109Nguyễn Hoàng Thư CácDH49SC0002CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0869889171MB
62
5307920503908631231020092Phạm Khoa QuyềnDH49SCP001CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000
63
5407930404421231231021849Nguyễn Thị Thùy DươngDH49SCP001CNTK - Viện Đô thị thông minh và quản lýLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0932922276OCB
64
5509630500562431231025000Huỳnh Gia MẩnDH49FE0001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1030312349VCB
65
5604930501402131231026989Nguyễn Hoàng NhiDH49FE0001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000
66
5706630500465631231025726Lưu Phan Phương LinhDH49FEP001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 5214205119109Agribank
67
5807930502765831231021095Nguyễn Phương AnhDH49FEP001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 20050988648741Techcombank
68
5902020500047131231027938Nguyễn Duy AnhDH49TI0001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 19036773693019Techcombank
69
6008920501472531231024212Lưu Nhật BằngDH49TI0001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0963392465MB
70
6103130500050231231027835Nguyễn Hà MyDH49TIP001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 04389079701TP Bank
71
6209320501033231231024329Trần Trọng NguyễnDH49TIP001CNTK - Viện Đổi mới sáng tạoLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 7370614410BIDV
72
6304020502458431231027615Nguyễn Đình ChinhDH49KS0001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 96240720050415MB
73
6406230500465831231026875Phạm Phương LinhDH49KS0001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0896358664MB
74
6509330500722731231024330Nguyễn Huỳnh Anh ThưDH49KSP001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0362484941MB
75
6607430501073331231022705Trần Thị Mỹ HuyềnDH49KSP001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0937133743Sacombank
76
6704230500991431231025257Nguyễn Thị Hà NhiDH49SK0001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 35565967ACB
77
6807930501496831231020674Phạm Thị Hoàng MỹDH49SK0001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0767807671MB
78
6908030500269831231022283Huỳnh Nguyễn Yến TâmDH49SKP001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1040245392VCB
79
7008930500026231231021649Trần Huỳnh Trà MyDH49SKP001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0775653860MB
80
7106030500260231231024718Nguyễn Thị Đoan TrangDH49TS0001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0036100052627002OCB
81
7208220500440431231022498Hồ Khánh DuyDH49TS0001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 100877931138Vietinbank
82
7308220400760631231023369Lê Tấn TiếnDH49TS0002KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0858025505MB
83
7407930502857231231021646Ngụy Phương ThanhDH49TS0002KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0909979096MB
84
7507530500300131231023704Nguyễn Thục Song HyDH49TSP001KD - Khoa Du lịchLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 0919644125MB
85
7607720500570731231023098Đồng Anh NhậtDH49TSP001KD - Khoa Du lịchLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0396227321OCB
86
7704830500089131231027163Phạm Khánh HàDH49ACCP01KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 19050103656018Techcombank
87
7804830500054531231027075Lê Hoàng Khánh TrangDH49ACCP01KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0913417686MB
88
7907530501256131231023959Huỳnh Phạm Khánh NgọcDH49AU0001KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 999990943475298VCB
89
8006830501060831231025244Lương Vũ Tố UyênDH49AU0001KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 6420803475VCB
90
8105230500597331231026113Cao Phương Gia HânDH49AU0002KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 00779567439TP Bank
91
8207930503014231231020492Trương Thị Phương ThảoDH49AU0002KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0902833763MB
92
8305620501025831231025506Nguyễn Bình MinhDH49AUF001KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1017352096SHB
93
8408020500849731231022207Võ Phạm Minh TríDH49AUF001KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 68010001723185BIDV
94
8503430501434431231023769Nguyễn Dương OanhDH49AUP001KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 31227237ACB
95
8607520500342631231023822Nguyễn Thế PhúDH49AUP001KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 0859130778MB
96
8705230501017331231026115Phạm Đỗ Minh ThưDH49AUP002KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 210622005VIB
97
8808330500813831231022404Lê Phan Khánh VyDH49AUP002KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 7102187940BIDV
98
8905630500184431231025544Đậu Quỳnh HươngDH49ICAP01KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 11821102005TP Bank
99
9007920501195531231020977Lê Quang MinhDH49ICAP01KD - Khoa Kế toánLớp phóHoàn thành tốt1340.000 340.000 1036885403VCB
100
9108020500821331231022342Tô Nguyễn Thành PhátDH49KN0001KD - Khoa Kế toánLớp trưởngHoàn thành tốt1430.000 430.000 1033168132VCB