| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường THCS Điện Biên Năm học 2022 - 2023 Học kỳ 2 | BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | Số 1 | |||||||||||||||||||||||
2 | Thực hiện từ ngày 16 tháng 01 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Giáo viên | CN | Phân công chuyên môn | Số tiết | |||||||||||||||||||||
5 | 1 | Bùi Thị Kim Hoa | 9/3 | NGLL (9/3) + Ch.Cờ - SHL (9/3) + Văn (6/7, 9/3, 9/12) | 18 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Lê Thị Thu Thắm | 9/10 | NGLL (9/10) + Ch.Cờ - SHL (9/10) + Văn (7/4, 9/1, 9/10) | 20 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | Nguyễn Diệu Thúy | 9/11 | NGLL (9/11) + Ch.Cờ - SHL (9/11) + Văn (6/12, 9/5, 9/11) | 21 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | Đinh Thị Luận | 6/4 | NGLL (6/4) + Chào cờ (6/4) + SHL (6/4) + Văn (6/4, 6/8, 9/6) | 19 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | Lê Thị Phục An | 8/2 | NGLL (8/2) + Ch.Cờ - SHL (8/2) + Văn (8/2, 8/13, 9/7) | 18 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | Nguyễn Thị Cẩm | Văn (7/1, 8/8, 8/9, 8/10) + GDĐP (7/2, 7/5) | 21 | ||||||||||||||||||||||
11 | 7 | Lê Thị Dung | Văn (6/1, 6/10, 8/1, 8/11) | 18 | ||||||||||||||||||||||
12 | 8 | Phan Thị Ngọc Trang | 7/7 | NGLL (7/7) + Chào cờ (7/7) + SHL (7/7) + Văn (7/7, 8/3, 8/4, 8/12) | 21 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | Trần Thị Thu Trang | Văn (6/3, 6/9, 7/2) | 13 | ||||||||||||||||||||||
14 | 10 | Huỳnh Thị Thu Ngân | 6/11 | NGLL (6/11) + Chào cờ (6/11) + SHL (6/11) + Văn (6/2, 6/11, 9/13) | 19 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | Trịnh Đông Thảo | 8/6 | NGLL (8/6) + Ch.Cờ - SHL (8/6) + Văn (7/3, 8/5, 8/6, 8/7) | 18 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | Nguyễn Thị Mai | Văn (6/5, 6/6, 7/6, 7/9) | 18 | ||||||||||||||||||||||
17 | 13 | Bùi Thị Thiên Nga | 7/8 | NGLL (7/8) + Chào cờ (7/8) + SHL (7/8) + Văn (7/8, 9/2, 9/9) | 22 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | Hồ Bảo Duy | 9/8 | NGLL (9/8) + Ch.Cờ - SHL (9/8) + Văn (7/5, 9/4, 9/8) | 21 | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | Lê Kim Ngân | 7/4 | NGLL (7/4) + Chào cờ (7/4) + SHL (7/4) + Sử (9/1, 9/2, 9/3, 9/12, 9/13) + Sử-Địa (7/4) | 16 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | Lê Thị Huyền | 8/12 | NGLL (8/12) + Ch.Cờ - SHL (8/12) + Sử (8/5, 8/12) + Sử-Địa (6/5, 6/7, 6/12) + GDĐP (6/1, 6/3, 6/5, 6/6) | 17 | |||||||||||||||||||||
21 | 17 | Bùi Thị Tường Vi | 8/4 | NGLL (8/4) + Ch.Cờ - SHL (8/4) + Sử (8/3, 8/4) + Sử-Địa (6/3, 6/4, 6/10) + GDĐP (6/2, 6/4, 6/11, 6/12) | 17 | |||||||||||||||||||||
22 | 18 | Nguyễn Thùy Linh | Sử (8/1, 8/2, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/13) + Sử-Địa (7/7, 7/8) + GDĐP (7/6, 7/7) | 17 | ||||||||||||||||||||||
23 | 19 | Lê Thanh Nhân | Sử (9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11) + Sử-Địa (6/2) | 19 | ||||||||||||||||||||||
24 | 20 | Trần Thị Phương Lan | 7/9 | NGLL (7/9) + Chào cờ (7/9) + SHL (7/9) + Sử-Địa (6/6, 6/8, 6/11, 7/3, 7/9) | 18 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | Nguyễn Thị Việt Hà | 7/5 | NGLL (7/5) + Chào cờ (7/5) + SHL (7/5) + Sử-Địa (6/1, 6/9, 7/1, 7/5) + GDĐP (7/1, 7/3, 7/4) | 18 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | Lê Nguyễn Hoàng Nam | 7/6 | NGLL (7/6) + Chào cờ (7/6) + SHL (7/6) + Địa (9/3, 9/5, 9/11, 9/12, 9/13) + Sử-Địa (7/2, 7/6) | 14 | |||||||||||||||||||||
27 | 23 | Phạm Thanh Hiền | Địa (8/1, 8/2, 8/4, 8/6, 8/11, 8/12, 8/13, 9/1, 9/2, 9/9, 9/10) | 18 | ||||||||||||||||||||||
28 | 24 | Lê Thi Kiều My | Địa (8/3, 8/5, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 9/4, 9/6, 9/7, 9/8) | 16 | ||||||||||||||||||||||
29 | 25 | Lê Thị Thanh Hà | 6/10 | NGLL (6/10) + Chào cờ (6/10) + SHL (6/10) + GDCD (6/2, 6/3, 6/10, 9/1, 9/2, 9/3, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) | 19 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | Lê Thị Kiều Oanh | 8/3 | NGLL (8/3) + Ch.Cờ - SHL (8/3) + GDCD (7/1, 7/5, 8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13) | 17 | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | Tống Thị Minh Tú | 6/9 | NGLL (6/9) + Chào cờ (6/9) + SHL (6/9) + GDCD (6/1, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/11, 6/12, 7/2, 7/3, 7/4, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 19 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | Trần Thị Như Phấn | 6/3 | NGLL (6/3) + Chào cờ (6/3) + SHL (6/3) + Anh (6/3, 6/12, 9/2, 9/10) | 24 | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | Lưu Thị Huyền Trân | 9/13 | NGLL (9/13) + Ch.Cờ - SHL (9/13) + Anh (7/1, 7/9, 9/5, 9/13) | 21 | |||||||||||||||||||||
34 | 30 | Điền Thị Bích Chi | Anh (8/5, 8/6, 8/8, 8/9, 9/3, 9/12) | 21 | ||||||||||||||||||||||
35 | 31 | Võ Lê Như Ý | 8/11 | NGLL (8/11) + Ch.Cờ - SHL (8/11) + Anh (8/3, 8/11, 8/12, 9/4, 9/8) | 25 | |||||||||||||||||||||
36 | 32 | Nguyễn Anh Huy | 9/1 | NGLL (9/1) + Ch.Cờ - SHL (9/1) + Anh (7/4, 7/8, 9/1, 9/6) | 23 | |||||||||||||||||||||
37 | 33 | Bùi Thị Lan Anh | 6/2 | NGLL (6/2) + Chào cờ (6/2) + SHL (6/2) + Anh (6/2, 6/8, 6/10, 8/2, 8/10) | 25 | |||||||||||||||||||||
38 | 34 | Trần Thị Huy | 6/6 | NGLL (6/6) + Chào cờ (6/6) + SHL (6/6) + Anh (6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 9/11) | 32 | |||||||||||||||||||||
39 | 35 | Nguyễn Lê Ngọc Bích | 7/2 | NGLL (7/2) + Chào cờ (7/2) + SHL (7/2) + Anh (7/2, 7/7, 9/7, 9/9) | 22 | |||||||||||||||||||||
40 | 36 | Nguyễn Lê Vinh | 7/3 | NGLL (7/3) + Chào cờ (7/3) + SHL (7/3) + Anh (7/3, 7/5, 7/6, 8/4, 8/13) | 25 | |||||||||||||||||||||
41 | 37 | Nguyễn Thị Lệ Thu | 6/1 | NGLL (6/1) + Chào cờ (6/1) + SHL (6/1) + Anh (6/1, 6/9, 6/11, 8/1, 8/7) | 25 | |||||||||||||||||||||
42 | 38 | Hồ Thanh Phước | 9/5 | NGLL (9/5) + Ch.Cờ - SHL (9/5) + Toán (6/4, 9/5, 9/13) + Toán NC (8/7) | 20 | |||||||||||||||||||||
43 | 39 | Vũ Phan Tâm | 9/7 | NGLL (9/7) + Ch.Cờ - SHL (9/7) + Toán (8/8, 8/13, 9/1, 9/7) | 24 | |||||||||||||||||||||
44 | 40 | Lưu Ngọc Hạnh | 6/5 | NGLL (6/5) + Chào cờ (6/5) + SHL (6/5) + Toán (6/5, 6/10, 8/4) + Toán NC (6/7) | 18 | |||||||||||||||||||||
45 | 41 | Nguyễn Xuân Thành | 9/6 | NGLL (9/6) + Ch.Cờ - SHL (9/6) + Toán (7/4, 9/6, 9/10) + Toán NC (7/5) | 20 | |||||||||||||||||||||
46 | 42 | Lê Hoàng Minh Châu | 9/9 | NGLL (9/9) + Ch.Cờ - SHL (9/9) + Toán (8/5, 8/6, 9/9, 9/11) | 22 | |||||||||||||||||||||
47 | 43 | Vũ Ngọc Thi | 8/10 | NGLL (8/10) + Ch.Cờ - SHL (8/10) + Toán (7/2, 7/9, 8/2, 8/10) | 20 | |||||||||||||||||||||
48 | 44 | Lê Thị Mỹ Hoa | 9/2 | NGLL (9/2) + Ch.Cờ - SHL (9/2) + Toán (6/12, 9/2, 9/3) + Toán NC (9/4) | 19 | |||||||||||||||||||||
49 | 45 | Đinh Thị Ngọc Dư | 6/8 | NGLL (6/8) + Chào cờ (6/8) + SHL (6/8) + Toán (6/8, 7/3, 7/5, 7/6) | 21 | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | Nguyễn Thị Kim Lan | 9/4 | NGLL (9/4) + Ch.Cờ - SHL (9/4) + Toán (8/3, 8/9, 9/4, 9/8) + Toán NC (8/6) | 23 | |||||||||||||||||||||
51 | 47 | Trần Đình Cẩn | 9/12 | NGLL (9/12) + Ch.Cờ - SHL (9/12) + Toán (8/1, 8/12, 9/12) | 17 | |||||||||||||||||||||
52 | 48 | Phạm Thị Nguyệt | 7/1 | NGLL (7/1) + Chào cờ (7/1) + SHL (7/1) + Toán (6/2, 6/3, 7/1, 7/8) | 20 | |||||||||||||||||||||
53 | 49 | Lê Thị Thu | 8/7 | NGLL (8/7) + Ch.Cờ - SHL (8/7) + Toán (6/1, 6/7, 8/7, 8/11) | 19 | |||||||||||||||||||||
54 | 50 | Lường Thị Long | Toán (6/6, 6/9, 6/11, 7/7) | 19 | ||||||||||||||||||||||
55 | 51 | Hoàng Mạnh Hùng | Tin (6/1, 6/3, 6/12, 9/2, 9/3, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9) + TiQT (6/1, 6/5, 6/9, 7/1, 7/5, 7/9) | 25 | ||||||||||||||||||||||
56 | 52 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 8/5 | NGLL (8/5) + Ch.Cờ - SHL (8/5) + Tin (7/4, 7/5, 7/6, 8/1, 8/2, 8/5, 8/6, 8/12, 8/13) + TiQT (6/3, 6/7, 6/11, 7/2, 7/6) | 22 | |||||||||||||||||||||
57 | 53 | Đặng Phan Xuân Bình | Tin (6/2, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/10, 6/11, 9/1, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) + TiQT (6/2, 6/6, 6/10, 7/3, 7/7) | 24 | ||||||||||||||||||||||
58 | 54 | Lê Thị Mỹ Nết | Tin (7/1, 7/2, 7/3, 7/7, 7/8, 7/9, 8/3, 8/4, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11) + TiQT (6/4, 6/8, 6/12, 7/4, 7/8) | 25 | ||||||||||||||||||||||
59 | 55 | Vũ Thị Thanh Huyền | 8/8 | NGLL (8/8) + Ch.Cờ - SHL (8/8) + CNghệ (8/7, 8/8, 9/2, 9/3, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11) | 14 | |||||||||||||||||||||
60 | 56 | Ngô Thị An Thư | CNghệ (6/1, 6/2, 6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/10, 6/11, 6/12, 7/1, 7/2) | 14 | ||||||||||||||||||||||
61 | 57 | Huỳnh Khoa Danh | 8/1 | NGLL (8/1) + Ch.Cờ - SHL (8/1) + CNghệ (8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13, 9/1, 9/12, 9/13) | 16 | |||||||||||||||||||||
62 | 58 | Minh TG | CNghệ (7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 7 | ||||||||||||||||||||||
63 | 59 | Dương Cẩm Thu | TD (7/1, 7/2, 7/9, 9/3, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9) | 20 | ||||||||||||||||||||||
64 | 60 | Nguyễn Học | 6/7 | NGLL (6/7) + Chào cờ (6/7) + SHL (6/7) + TD (6/1, 6/7, 9/1, 9/2, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) | 19 | |||||||||||||||||||||
65 | 61 | Nguyễn Thanh Hiền | TD (6/2, 6/3, 6/4, 6/9, 6/10, 6/11, 6/12, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12) | 26 | ||||||||||||||||||||||
66 | 62 | Trần Hoàng Oanh | TD (7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/6, 8/13) | 24 | ||||||||||||||||||||||
67 | 63 | Bùi Văn Vĩnh | TD (6/5, 6/6, 6/8, 8/5) | 8 | ||||||||||||||||||||||
68 | 64 | Đặng Thị Ánh Châu | Nhạc (6/1, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 7/1, 7/2, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 16 | ||||||||||||||||||||||
69 | 65 | Trần Thị Yến Linh | Nhạc (6/2, 6/3, 6/10, 6/11, 6/12, 8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6) | 11 | ||||||||||||||||||||||
70 | 66 | Thầy Kha | Nhạc (8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13) | 7 | ||||||||||||||||||||||
71 | 67 | Tống Thị Mai | 8/13 | NGLL (8/13) + Ch.Cờ - SHL (8/13) + MT (8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13, 9/1, 9/2) | 17 | |||||||||||||||||||||
72 | 68 | Trương Lê Bửu Ngọc | MT (6/2, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 9/3, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) | 17 | ||||||||||||||||||||||
73 | 69 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 6/12 | NGLL (6/12) + Chào cờ (6/12) + SHL (6/12) + MT (6/1, 6/3, 6/4, 6/10, 6/11, 6/12, 7/1, 7/2, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 18 | |||||||||||||||||||||
74 | 70 | Nguyễn Trần Thanh Thùy | Lý (9/1, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9) + KHTN (6/3) | 16 | ||||||||||||||||||||||
75 | 71 | Trần Thị Kim Chi | 8/9 | NGLL (8/9) + Ch.Cờ - SHL (8/9) + Lý (8/1, 8/2, 8/4, 8/6, 8/9, 8/10, 8/11) + KHTN (6/4, 6/12) | 17 | |||||||||||||||||||||
76 | 72 | Đào Quỳnh Trân | Lý (9/2, 9/3, 9/4, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) + KHTN (7/2, 7/6) | 24 | ||||||||||||||||||||||
77 | 73 | Trần Thị Dung | Lý (8/3, 8/5, 8/7, 8/8, 8/12, 8/13) + KHTN (6/5) | 10 | ||||||||||||||||||||||
78 | 74 | Giang Ánh Loan | Hoá (9/3, 9/4, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11, 9/12) + KHTN (7/3, 7/4) | 24 | ||||||||||||||||||||||
79 | 75 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Hoá (8/1, 8/4, 8/6, 8/12, 8/13, 9/2, 9/5, 9/6, 9/7) | 18 | ||||||||||||||||||||||
80 | 76 | Cao Thị Thu Vân | Hoá (8/2, 8/3, 8/5, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 9/1, 9/13) | 20 | ||||||||||||||||||||||
81 | 77 | Nguyễn Thị Diễm | Sinh (9/3, 9/4, 9/11, 9/12, 9/13) + KHTN (6/6, 6/11) | 18 | ||||||||||||||||||||||
82 | 78 | Lê Tấn Hưng | Sinh (9/1, 9/2, 9/9, 9/10) + KHTN (6/2, 6/9, 6/10) | 20 | ||||||||||||||||||||||
83 | 79 | Nguyễn Quốc Dũng | Sinh (8/1) + KHTN (7/1, 7/5, 7/7, 7/8, 7/9) | 26 | ||||||||||||||||||||||
84 | 80 | Lê Thị Minh Lý | Sinh (9/5, 9/6, 9/7, 9/8) + KHTN (6/1, 6/7, 6/8) | 20 | ||||||||||||||||||||||
85 | 81 | Nông Thị Yến | Sinh (8/2, 8/3, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11) | 16 | ||||||||||||||||||||||
86 | 82 | Quốc Việt TG | Sinh (8/4, 8/5, 8/12, 8/13) | 8 | ||||||||||||||||||||||
87 | 83 | Anh Nước Ngoài 6 | AVNN (6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/10, 6/11, 6/12) | 16 | ||||||||||||||||||||||
88 | 84 | Anh Nước Ngoài 7 | AVNN (7/1, 7/2, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 14 | ||||||||||||||||||||||
89 | 85 | Anh Nước Ngoài 8 | AVNN (8/1, 8/2, 8/3, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13) | 19 | ||||||||||||||||||||||
90 | 86 | Anh Nước Ngoài 9 | AVNN (9/1, 9/2, 9/4, 9/5, 9/6, 9/7, 9/8, 9/9, 9/10, 9/11, 9/12, 9/13) | 22 | ||||||||||||||||||||||
91 | 87 | STEM 6 | STEM (6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/10, 6/11, 6/12) | 20 | ||||||||||||||||||||||
92 | 88 | STEM 7 | STEM (7/1, 7/2, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 18 | ||||||||||||||||||||||
93 | 89 | STEM 8 | STEM (8/1, 8/2, 8/3, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13) | 22 | ||||||||||||||||||||||
94 | 90 | KNS6 | KNS (6/1, 6/2, 6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6/8, 6/9, 6/10, 6/11, 6/12) | 12 | ||||||||||||||||||||||
95 | 91 | KNS7 | KNS (7/1, 7/2, 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7/9) | 9 | ||||||||||||||||||||||
96 | 92 | KNS8 | KNS (8/1, 8/2, 8/3, 8/4, 8/5, 8/6, 8/7, 8/8, 8/9, 8/10, 8/11, 8/12, 8/13) | 13 | ||||||||||||||||||||||
97 | 93 | Trương Thu Khuyên | Văn (9/3, 9/12) | 2 | ||||||||||||||||||||||
98 | 94 | Nguyễn Thị Lan Anh | GDĐP (6/9, 6/10, 7/8, 7/9) | 4 | ||||||||||||||||||||||
99 | 95 | Nguyễn Tiến Đức | GDĐP (6/3, 6/5, 6/7, 6/8) | 4 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||