| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | LỊCH THI HK1 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | HK1 (2021-2022) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã LHP | Tên môn học | Số TC | Lớp học | Lớp dự kiến | Hình thức thi | Ngày nộp bài (hình thức nộp tiểu luận) | Ngày thi | Giảng viên | ID, PASS | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | Sĩ số | |||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 420301433001 | An ninh an toàn trong khách sạn | 3 | DHKS16A | DHKS16A | 81 | Tiểu luận k báo cáo | 12/15/2021 | 01031013-Đỗ Hiền Hòa | ||||||||||||||||
10 | 2 | 420301433002 | An ninh an toàn trong khách sạn | 3 | DHKS16B | DHKS16B | 78 | Tiểu luận k báo cáo | 12/15/2021 | 01031013-Đỗ Hiền Hòa | ||||||||||||||||
11 | 3 | 020300296701 | Điều hành hệ thống thông tin khách sạn | 3 | DHHTTTKS_CDKS20_D2 | DHHTTTKS_CDKS20_D2 | 21 | Đang chờ ý kiến phòng ĐT | 01340006-Lê Hữu Hùng | |||||||||||||||||
12 | 6 | 420300370401 | Du lịch quốc tế | 3 | DHLH15A | DHLH15A | 93 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/23/2021 | 01031028-Nguyễn Công Hoan | ||||||||||||||||
13 | 8 | 420300239501 | Giao dịch Thương mại quốc tế | 4 | DHKQ15A | DHKQ15A | 75 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031012-Lê Thị Hồng Nhung | ||||||||||||||||
14 | 9 | 422000322401 | Giao dịch Thương mại quốc tế | 4 | DHKQ15ATT | DHKQ15ATT | 28 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01330006-Phan Thị Thu Trang | ||||||||||||||||
15 | 10 | 420300239502 | Giao dịch Thương mại quốc tế | 4 | DHKQ15B | DHKQ15B | 73 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031012-Lê Thị Hồng Nhung | ||||||||||||||||
16 | 11 | 422000322402 | Giao dịch Thương mại quốc tế | 4 | DHKQ15BTT | DHKQ15BTT | 26 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031012-Lê Thị Hồng Nhung | ||||||||||||||||
17 | 12 | 020300269101 | Giao tiếp và đàm phán trong kinh doanh | 2 | GTDP_CDOT20_HL_D2 | GTDP_CDOT20_HL_D2 | 61 | Tiểu luận ko báo cáo | 14/12/2021 | 01260007-Nguyễn Thị Sáu | ||||||||||||||||
18 | 88 | 420300358701 | Kỹ năng hoạt náo | 3 | DHKS15A | DHKS15A | 79 | Tiểu luận ko báo cáo | 6/12/2021 | 01005002-Trương Công Hậu | ||||||||||||||||
19 | 89 | 020300263001 | Kỹ năng nghề hướng dẫn du lịch | 3 | KNNHDDL_CDHDDL20A | KNNHDDL_CDHDDL20A | 22 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01310051-Trần Văn Tâm | ||||||||||||||||
20 | 93 | 420300163901 | Marketing Du Lịch | 3 | DHKS15A | DHKS15A | 65 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01031021-Tạ Tường Vi | ||||||||||||||||
21 | 94 | 420300141201 | Marketing quốc tế | 3 | DHKQ15A | DHKQ15A | 79 | Tiểu luận ko báo cáo | 11/12/2021 | 01133002-Nguyễn Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||
22 | 95 | 422000367801 | Marketing quốc tế | 3 | DHKQ15ATT | DHKQ15ATT | 53 | Tiểu luận ko báo cáo | 11/12/2022 | 01031017-Nguyễn Thị Hương Ly | ||||||||||||||||
23 | 96 | 420300141202 | Marketing quốc tế | 3 | DHKQ15B | DHKQ15B | 80 | Tiểu luận ko báo cáo | 11/12/2023 | 01133002-Nguyễn Thị Phương Thảo | ||||||||||||||||
24 | 97 | 420300422301 | Marketing số nâng cao | 2 | DHTMDT14A | DHTMDT14A | 81 | Tiểu luận ko báo cáo | 15/12/2021 | Mở nộp bài từ 5h30 đến 9h30 | 01150024-Nguyễn Thanh Bình | |||||||||||||||
25 | 100 | 420300398701 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | 3 | DHLH15A | DHLH15A | 53 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01310051-Trần Văn Tâm | ||||||||||||||||
26 | 101 | 420300398702 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | 3 | DHLH15B | DHLH15B | 52 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01031021-Tạ Tường Vi | ||||||||||||||||
27 | 102 | 020300271601 | Nghiệp vụ lễ tân | 4 | NVLT_CDKS20_HL | NVLT_CDKS20_HL | 7 | ko thi | 0199900282-Trịnh Thị Thúy Vi | |||||||||||||||||
28 | 103 | 422001432305 | Nhập môn chuyên ngành | 3 | DHKQ16ATT | DHKQ16ATT | 45 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
29 | 104 | 422001432303 | Nhập môn chuyên ngành | 3 | DHKQ16BTT | DHKQ16BTT | 29 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031017-Nguyễn Thị Hương Ly | ||||||||||||||||
30 | 105 | 422001432301 | Nhập môn chuyên ngành | 3 | DHKQ16DTT | DHKQ16DTT | 46 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031017-Nguyễn Thị Hương Ly | ||||||||||||||||
31 | 106 | 422001432302 | Nhập môn chuyên ngành | 3 | DHKQ16ETT | DHKQ16ETT | 46 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031017-Nguyễn Thị Hương Ly | ||||||||||||||||
32 | 108 | 420300382901 | Phân loại hàng hóa và xuất xứ hàng hóa | 2 | DHKQ14A | DHKQ14A | 60 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
33 | 109 | 422000411802 | Phân loại hàng hóa và xuất xứ hàng hóa | 2 | DHKQ14BTT | DHKQ14BTT | 24 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
34 | 110 | 422000411802 | Phân loại hàng hóa và xuất xứ hàng hóa | 2 | DHKQ14BTT | DHKQ14BTT | 24 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
35 | 112 | 420300413701 | Pháp luật Thương mại điện tử | 2 | DHTMDT14A | DHTMDT14A | 80 | tiểu luận ko báo cáo | 12/27/2021 | 01140030-Võ Thị Thu Thủy | ||||||||||||||||
36 | 113 | 420300408402 | Phong tục tập quán lễ hội truyền thống | 2 | DHKS14A | DHKS14A | 84 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/20/2021 | 01031028-Nguyễn Công Hoan | ||||||||||||||||
37 | 114 | 420300352801 | Phương pháp chế biến sản phẩm nhà hàng | 3 | DHNH15A | DHNH15A | 66 | Tiểu luận không báo cáo | Ngày nộp bài 22/12/2021, nộp LMS | 0199900022-Đinh Ngọc Phương Thảo | ||||||||||||||||
38 | 115 | 420300348502 | Quan hệ kinh tế quốc tế | 2 | QHKTQT_DHKQ15_D2 | QHKTQT_DHKQ15_D2 | 35 | Tiểu luận không báo cáo | 12/12/2021 | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
39 | 116 | 420300363902 | Quản lý bar | 3 | DHKS14A | DHKS14A | 82 | Tiểu luận không báo cáo | Ngày nộp bài 22/12/2021, nộp LMS | 0199900297-Hồ Thị Minh Thanh | ||||||||||||||||
40 | 117 | 420300363901 | Quản lý bar | 3 | DHNH14A | DHNH14A | 67 | Tiểu luận không báo cáo | Ngày nộp bài 22/12/2021, nộp LMS | 0199900297-Hồ Thị Minh Thanh | ||||||||||||||||
41 | 118 | 420300363801 | Quản lý dịch vụ ẩm thực | 4 | DHNH14A | DHNH14A | 62 | tiểu luận ko báo cáo | 12/27/2021 | 01140030-Võ Thị Thu Thủy | ||||||||||||||||
42 | 119 | 420300352901 | Quản lý dịch vụ spa | 3 | DHKS14A | DHKS14A | 80 | tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031011-Trương Thị Bích Ngọc | ||||||||||||||||
43 | 120 | 420300386601 | Quản lý quan hệ khách hàng điện tử | 2 | DHTMDT14A | DHTMDT14A | 55 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 0199900068-Nguyễn Văn Ninh | ||||||||||||||||
44 | 123 | 420300352702 | Quản trị chất lượng du lịch | 3 | DHLH14A | DHLH14A | 86 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01031021-Tạ Tường Vi | ||||||||||||||||
45 | 124 | 420300352701 | Quản trị chất lượng du lịch | 3 | DHNH14A | DHNH14A | 86 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 14/12/2021 | 22/11/2021 | 01031021-Tạ Tường Vi | |||||||||||||||
46 | 125 | 420300385301 | Quản trị du lịch bền vững và sinh thái | 2 | DHNH14A | DHNH14A | 85 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/4/2021 | 01031022-Lâm Thị Thúy Phượng | ||||||||||||||||
47 | 126 | 420300385302 | Quản trị du lịch bền vững và sinh thái | 2 | QTDLBVST_DHNH14A | QTDLBVST_DHNH14A | 82 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/3/2021 | 01031022-Lâm Thị Thúy Phượng | ||||||||||||||||
48 | 127 | 420300418801 | Quản trị hãng vận chuyển | 3 | DHLH15A | DHLH15A | 86 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/14/2021 | 01310051-Trần Văn Tâm | ||||||||||||||||
49 | 128 | 420300370803 | Quản trị khu liên hợp du lịch | 3 | DHLH15A | DHLH15A | 60 | Tiểu luận k báo cáo | 12/23/2021 | 01031028-Nguyễn Công Hoan | ||||||||||||||||
50 | 129 | 420300370802 | Quản trị khu liên hợp du lịch | 3 | DHLH15B | DHLH15B | 57 | Tiểu luận k báo cáo | 12/23/2021 | 01031011-Trương Thị Bích Ngọc | ||||||||||||||||
51 | 130 | 420300269201 | Quản trị tác nghiệp TMĐT | 3 | DHTMDT14A | DHTMDT14A | 80 | Tiểu luận ko báo cáo | 13/12/2021 | 0199900304-Bùi Thành Khoa | ||||||||||||||||
52 | 131 | 420300408101 | Tài nguyên du lịch | 3 | DHLH16A | DHLH16A | 88 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/13/2021 | 01031022-Lâm Thị Thúy Phượng | ||||||||||||||||
53 | 132 | 420300408102 | Tài nguyên du lịch | 3 | DHLH16B | DHLH16B | 62 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031022-Lâm Thị Thúy Phượng | ||||||||||||||||
54 | 133 | 420300253601 | Thanh toán trong kinh doanh quốc tế | 3 | DHKQ14A | DHKQ14A | 57 | Tiểu luận không thuyết trình (Bài tập lớn) | 22/12/2021 | 01170007-Hồ Văn Dũng | ||||||||||||||||
55 | 134 | 422000342201 | Thanh toán trong kinh doanh quốc tế | 3 | DHKQ14ATT | DHKQ14ATT | 53 | Tiểu luận không thuyết trình (Bài tập lớn) | 22/12/2021 | 01170007-Hồ Văn Dũng | ||||||||||||||||
56 | 135 | 420300432201 | Thủ tục hải quan | 2 | DHKQ14A | DHKQ14A | 68 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031024-Lê Công Đoàn | ||||||||||||||||
57 | 136 | 422000401202 | Thủ tục hải quan | 2 | DHKQ14BTT | DHKQ14BTT | 48 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
58 | 137 | 420300355601 | Thủ tục hải quan | 2 | DHKTKT14 | DHKTKT14 | 60 | Tiểu luận ko báo cáo | 12/12/2021 | 01031024-Lê Công Đoàn | ||||||||||||||||
59 | 138 | 420300312301 | Thuật ngữ Kinh doanh du lịch 1 | 3 | TNKDDL1_DHKS13_HL | TNKDDL1_DHKS13_HL | 9 | Tự luận đề mở | 10/16/2021 | thi rồi | 01220032-Phan Thanh Huyền | |||||||||||||||
60 | 139 | 420300344101 | Thuật ngữ Kinh doanh quốc tế | 3 | DHKQ14A | DHKQ14A | 79 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031017-Nguyễn Thị Hương Ly | ||||||||||||||||
61 | 140 | 422000394801 | Thuật ngữ Kinh doanh quốc tế | 3 | DHKQ14ATT | DHKQ14ATT | 49 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01220032-Phan Thanh Huyền | ||||||||||||||||
62 | 141 | 422000394802 | Thuật ngữ Kinh doanh quốc tế | 3 | DHKQ14BTT | DHKQ14BTT | 34 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01220032-Phan Thanh Huyền | ||||||||||||||||
63 | 142 | 420300344102 | Thuật ngữ Kinh doanh quốc tế | 3 | TNKDQT_DHKQ14A_LOPTACH | TNKDQT_DHKQ14A_LOPTACH | 58 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01031024-Lê Công Đoàn | ||||||||||||||||
64 | 143 | 420300357201 | Thuật ngữ TMĐT | 3 | DHTMDT15A | DHTMDT15A | 65 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01220032-Phan Thanh Huyền | ||||||||||||||||
65 | 144 | 420300357202 | Thuật ngữ TMĐT | 3 | DHTMDT15B | DHTMDT15B | 61 | Tiểu luận ko báo cáo | 20/12/2021 | 01220032-Phan Thanh Huyền | ||||||||||||||||
66 | 145 | 422000133301 | Thương mại điện tử | 3 | DHTN15ATT | DHTN15ATT | 31 | Tiểu luận không thuyết trình | 20/12/2021 | 0199900064-Nguyễn Thị Phương Giang | ||||||||||||||||
67 | 146 | 420300136906 | Thương mại điện tử | 3 | DHTN15B | DHTN15B | 84 | Tiểu luận không thuyết trình | 20/12/2021 | 01340006-Lê Hữu Hùng | ||||||||||||||||
68 | 147 | 420300136907 | Thương mại điện tử | 3 | DHTN15C | DHTN15C | 58 | Tiểu luận không thuyết trình | 20/12/2021 | 01340006-Lê Hữu Hùng | ||||||||||||||||
69 | 148 | 420300324503 | Tiếng Việt thực hành | 3 | DHKQ16A | DHKQ16A | 76 | 01180018-Nguyễn Thu Hà | ||||||||||||||||||
70 | 149 | 420300144801 | Tin học ứng dụng ngành nhà hàng | 3 | THUD_DHNH13_HL | THUD_DHNH13_HL | 8 | Tiểu luận không báo cáo | Ngày nộp bài 22/12/2021, nộp LMS | 0199900068-Nguyễn Văn Ninh | ||||||||||||||||
71 | 150 | 420300346113 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16A | DHKQ16A | 86 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
72 | 151 | 422000394507 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16ATT | DHKQ16ATT | 45 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
73 | 152 | 420300346114 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16B | DHKQ16B | 86 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
74 | 153 | 420300346112 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16C | DHKQ16C | 93 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01092001-Phạm Nguyễn Anh Thi | ||||||||||||||||
75 | 154 | 422000394509 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16CTT | DHKQ16CTT | 45 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
76 | 155 | 422000394510 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16DTT | DHKQ16DTT | 46 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
77 | 156 | 422000394511 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKQ16ETT | DHKQ16ETT | 43 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01092001-Phạm Nguyễn Anh Thi | ||||||||||||||||
78 | 157 | 420300346118 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKS15A | DHKS15A | 87 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01092001-Phạm Nguyễn Anh Thi | ||||||||||||||||
79 | 158 | 420300346117 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKS15B | DHKS15B | 85 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01092001-Phạm Nguyễn Anh Thi | ||||||||||||||||
80 | 159 | 420300346111 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHKT16D | DHKT16D | 85 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01031021-Tạ Tường Vi | ||||||||||||||||
81 | 160 | 428801077301 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHQT16BVL | DHQT16BVL | 22 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01092001-Phạm Nguyễn Anh Thi | ||||||||||||||||
82 | 161 | 420300346115 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHTMDT16A | DHTMDT16A | 83 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
83 | 162 | 420300346103 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHTN16A | DHTN16A | 86 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
84 | 163 | 422000394501 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHTN16ATT | DHTN16ATT | 46 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 0199900283-Phạm Thị Thùy Phương | ||||||||||||||||
85 | 164 | 422000394502 | Văn hóa đa quốc gia | 3 | DHTN16BTT | DHTN16BTT | 46 | Nộp tiểu luận không báo cáo trên LMS | 15/12/2021 | 01170009-Dương Thị Hường | ||||||||||||||||
86 | 165 | 420300318001 | Xây dựng dự án Kinh doanh quốc tế | 2 | DHKQ14A | DHKQ14A | 59 | thuyết trình trên lớp | ko thi | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
87 | 166 | 422000339901 | Xây dựng dự án Kinh doanh quốc tế | 2 | DHKQ14ATT | DHKQ14ATT | 33 | thuyết trình trên lớp | ko thi | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
88 | 167 | 422000339902 | Xây dựng dự án Kinh doanh quốc tế | 2 | DHKQ14BTT | DHKQ14BTT | 18 | thuyết trình trên lớp | ko thi | 01031006-Lừng Thị Kiều Oanh | ||||||||||||||||
89 | 168 | 420300111501 | Kinh tế quốc tế | 3 | DHKQ15A | DHKQ15A | 83 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 1-3 | 01031023-Vương Minh Thịnh | |||||||||||||||
90 | 169 | 422000329901 | Kinh tế quốc tế | 3 | DHKQ15ATT | DHKQ15ATT | 28 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 1-3 | 01031023-Vương Minh Thịnh | |||||||||||||||
91 | 170 | 420300111502 | Kinh tế quốc tế | 3 | DHKQ15B | DHKQ15B | 80 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 1-3 | 01170007-Hồ Văn Dũng | |||||||||||||||
92 | 171 | 422000329902 | Kinh tế quốc tế | 3 | DHKQ15BTT | DHKQ15BTT | 27 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 1-3 | 01170007-Hồ Văn Dũng | |||||||||||||||
93 | 172 | 420300156301 | Nghiệp vụ chế biến các món truyền thống Việt Nam | 3 | DHNH15A | DHNH15A | 57 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 4-6 | 0199900350-Nguyễn Thị Hồng Nhung | |||||||||||||||
94 | 173 | 420300110101 | Phân tích du lịch | 3 | PTDL_DHKS13_HL | PTDL_DHKS13_HL | 16 | Tự luận đề mở | 13/12/2021 | 4-6 | 01031015-Phạm Thị Mỹ Lan | |||||||||||||||
95 | 174 | 420300167301 | Văn hóa ẩm thực | 3 | DHKS14A | DHKS14A | 94 | Tự luận (90 phút) | 14/12/2021 | 1-3 | 01350011-Trần Thị Lê | |||||||||||||||
96 | 175 | 420301438101 | Tâm lý học du lịch | 2 | DHLH16A | DHLH16A | 84 | Tự luận đề mở | 14/12/2021 | 4-6 | 08600013-Lê Thị Thương | |||||||||||||||
97 | 176 | 420301438102 | Tâm lý học du lịch | 2 | DHLH16B | DHLH16B | 88 | Tự luận đề mở | 14/12/2021 | 4-6 | 08600013-Lê Thị Thương | |||||||||||||||
98 | 177 | 420300160401 | Nghiệp vụ chế biến các món á- Âu | 3 | DHNH15A | DHNH15A | 59 | Tự luận đề mở | 14/12/2021 | 4-6 | 01034006-Đặng Ngọc Hà | |||||||||||||||
99 | 178 | 420300353102 | Quản trị khách sạn | 2 | DHKS16A | DHKS16A | 83 | tự luận đề mở | 14/12/2021 | 7-9 | 01031015-Phạm Thị Mỹ Lan | |||||||||||||||
100 | 179 | 420300353101 | Quản trị khách sạn | 2 | DHKS16B | DHKS16B | 87 | tự luận đề mở | 14/12/2021 | 7-9 | 01031015-Phạm Thị Mỹ Lan | |||||||||||||||