DANH SACH SV NOP HO SO TK11_TK43
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH SINH VIÊN NỘP HỒ SƠ - TK11.1
3
Nhắc sinh viên nộp đủ bằng tốt nghiệp PTTH (Gốc+Sao) và học bạ (gốc + sao) - chú ý: bản sao k cần công chứng
4
STTMã SVHọ và tênNgày sinhBẰNG TNHỌC BẠGIẤY KSGHI CHÚ
5
110113001Đỗ Thị Vân Anh5/7/1995G+SG+SS
Nộp 26/1/15
1
6
210113002Lê Thị Lan Anh4/12/1995G+SG+SS
Nộp 26/1/15
2
7
310113004Nguyễn Cẩm Anh28-08-95G+SG+SS
Nộp 26/1/15
3
8
410113005Nguyễn Hoàng Anh29-12-94G+SG+SS4
9
510113008Nguyễn Việt Anh30-10-95G+SG+SS
Nộp 16/4/15
5
10
610113010
Trịnh Thị Phương Anh
21-09-95G+SG+SS6
11
710113012Nguyễn Anh Ba2/12/1995G+SG+SS
Nộp 13/5/14
7
12
810113013Đặng Xuân Bách11/9/1994GG+SS8
13
910113021Trần Nam Bình16-02-95G+SG+SS
Nộp 18/1/2016
9
14
1010113017Nguyễn Xuân Bích2/9/1994G+SG+SS
Nộp 16/4/15
10
15
1110113022Chu Thị Minh Châu9/10/1995G+SG+SS
Nộp 26/1/15
11
16
1210113027Trần Văn Chiến20-05-95G+SG+SS
Nộp 13/5/14
12
17
1310113024Chu Thị Lệ Chi26-12-95G+SG+SSNộp 9/4/1513
18
1410113320Vũ Đình Chuyên15-02-94G+SG+SSTừ TK4214
19
1510113322
Nguyễn Hùng Cường
17-08-94G+SG+SS15
20
1610113036Nguyễn Như Cường11/3/1994G+SG+SS
Nộp 27/1/15
16
21
1710113038Vũ Thị Dịu12/10/1995G+SGS
Nộp 26/1/15
17
22
1810113039Đào Thị Doan26-03-95G+SG+SS
Nộp 26/1/15
18
23
1910113047Nguyễn Tiến Dũng9/8/1995G+SG+SS19
24
2010113048Nguyễn Văn Dũng9/7/1995G+SG+SS
Nộp 17/4/15
20
25
2110113055
Hoàng Văn Thuận Dương
18-11-95G+SG+SS
Nộp 13/5/14
21
26
2210113053Vũ Đình Dư19-05-93GG+SS
Nộp 24/6/15
22
27
2310113331Hoàng Thành Đạt10/2/1995G+SG+SS
Nộp 16/4/15
23
28
2410113063Trịnh Văn Đạt19-09-95G+SG+SS
Nộp 03-6-15
24
29
2510113068Phan Văn Đồng10/3/1995G+SG+SS
Nộp 13/5/14
25
30
2610113075Nguyễn Chí Được4/9/1994G+SG+SS26
31
2710113069Hà Tài Đức1/5/1995G+SG+SS27
32
2810113070Hoàng Khắc Đức10/6/1994G+SG+SS
Nộp 13/5/14
28
33
2910113071Nguyễn Bá Đức8/9/1995G+SG+SS
Nộp 15/1/15
29
34
3010113076Đào Linh Giang6/2/1994G+SG+SS30
35
3110113079Nguyễn Thu Hà10/5/1995G+SG+SS
Nộp 13/5/14
31
36
3210113080Trần Thị Hà9/4/1995G+SG+SS
Nộp 02/6/15
32
37
3310113086Giáp Thị Hạnh21-07-94G+SG+SS33
38
3410113090Vũ Minh Hạo28-05-95G+SG+SS
Nộp 13/5/14
34
39
3510113091Đào Thị Hằng19-05-94G+SG+SS
Nộp 26/1/15
35
40
3610113404Đỗ Thị Hiền13-02-94G+SG+SS36
41
3710113095Tạ Thị Thanh Hiền5/10/1995G+SG+SS
Nộp 22-1-2015
37
42
3810113096Nguyễn Văn Hiến9/4/1995G+SG+SS38
43
3910113097Vũ Đức Hiến29-12-95G+SG+SS
Nộp 29-1-2015
39
44
4010113099Lê Trung Dũng29-03-95G+SG+SS40
45
4110113099Đào Quang Hiếu29-03-95G+SG+SS
Nộp 27/1/15
40
46
4210113103Dương Xuân Hòa15-12-94G+SG+SS
Nộp 13/5/14
41
47
4310113104Nguyễn Thị Hòa25-12-95G+SG+SS
Nộp 13/5/14
42
48
4410113111Nguyễn Thị Hồng20-12-95G+SG+SS
Nộp 23/1/15
43
49
4510113124
Nguyễn Thị Thu Huyền
13-10-95G+SG+SS
Nộp 16/1/15
44
50
4610113119Hà Đức Huy14-06-94G+SG+SS
Nộp 12/5/14
45
51
4710113405Nguyễn Văn Huy1/12/1995G+SG+SS
Nộp 27/1/15
46
52
4810113115Nguyễn Văn Hùng9/1/1995G+SG+SS
Nộp 21/5/14
47
53
4910113117Trần Phạm Hùng26-02-85SS48
54
5010113127Tạ Quang Hưng25-12-95G+SG+SS
Nộp 27/1/15
49
55
5110113129Ngô Thị Thu Hương31-10-95G+SG+SS
Nộp 01/06/15
50
56
5210113131
Phạm Thị Thu Hương
7/2/1995G+SG+SS
Nộp 26/1/15
51
57
5310113133
Nguyễn Thị Thu Hường
13-10-95G+SG+SS
Nộp 23/1/15
52
58
5410113134Nguyễn Đức Khang8/6/1995G+SG+SSNộp 4/5/1553
59
5510113411Nguyễn Văn Nam5/12/1995G+SG+SS
Nộp 13/5/14
54
60
5611313078Nguyễn Văn Nam26-03-95G+SG+SS
Nộp 13/5/14
55
61
5710113295Nguyễn Văn Trang29-07-93G+SG+SS
Nộp 15/1/15
55
62
5810113392Nguyễn Thị Nga7/10/1994G+SG+SS56
63
5911213655Bàn Văn Ước6/7/1995G+SG+SS
Nộp 27/1/15
58
64
6010113040Nguyễn Thị Doan8/11/1995CNG+SS
65
6110113074Nguyễn Việt Đức17-09-95CNG+SS
66
6210113406Nguyễn Thị Hường17-10-95G+SSThôi học
67
6310113410Nguyễn Văn Lập29-05-95CNG+SS
68
6410113011Phạm Thị ánh4/5/1994CNG+SS
69
6510112173Nguyễn Đăng Văn27-06-94TK10.1 - đã có qđ thôi học
70
1510113136Lê Hữu Khánh17-10-95CNG+SS
Chuyển lớp TK11.1
15
71
G+S56
72
G2
73
CN4
74
S1
75
63
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
TK11.1
TK11.2
TK11.3
TK11.4
TK11.5
TK43