| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211313025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2924118543 | Cao Thế Quang | Anh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
9 | 2 | 2924127593 | Hà Phương Thủy | Anh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 1,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 3 | 2924102316 | Nguyễn Trần Nhật | Ánh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 4 | 2924106923 | Tạ Thùy | Dương | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 5 | 2924117274 | Nguyễn Thị Hương | Giang | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 6 | 2924118834 | Nguyễn Thị | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 7 | 2924116819 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 8 | 2924101085 | Vi Thị Kim | Oanh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 9 | 2924107486 | Đỗ Minh | Phương | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 10 | 2924118001 | Nguyễn Quốc | Thái | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 11 | 2924106058 | Lê Kiều | Trinh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 12 | 2924109747 | Tạ Phương | Uyên | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 13 | 2924109586 | Ngô Lê | Quỳnh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 14 | 2924102712 | Đặng Thị Ngọc | Ánh | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 15 | 2924120427 | Nguyễn Duy | Đức | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 16 | 2924109486 | Nguyễn Tuấn | Duy | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 17 | 2924123541 | Bùi Thị Thanh | Hoa | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 18 | 2924130678 | Lê Ngọc | Huy | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 19 | 2924129438 | Nguyễn Thị | Huyền | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 20 | 2924113937 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 21 | 2924126285 | Bùi Thị | Ngân | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 22 | 2924102478 | Nguyễn Minh | Nghĩa | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 23 | 2924130836 | Vũ Thị Phương | Nhung | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 24 | 2924109124 | Ngô Phương | Uyên | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 25 | 2924128022 | Trần Hải | Yến | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 1 | 2924200111 | Nguyễn Minh | Chiến | DL29.01 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 2 | 2823230534 | Dương Hải | Yến | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 3 | 2823210995 | Nguyễn Thị Phương | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 4 | 2924129677 | Hoàng Trung | Đức | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 5 | 2924127587 | Phạm Thị Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 6 | 2924102365 | Nguyễn Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 7 | 2924104360 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 8 | 2924111805 | Nguyễn Duy | Quang | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 9 | 2924114075 | Nguyễn Thái | Sơn | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 10 | 2924110393 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 11 | 2924102706 | Hoàng Phương | Thúy | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 12 | 2924111486 | Ngô Thị | Tươi | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 13 | 2924106568 | Nguyễn Thị Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 14 | 2924130290 | Sái Đức | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 15 | 2924106311 | Tô Văn | Hải | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 16 | 2924121087 | Nguyễn Thị | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 17 | 2924111182 | Trần Thị Thu | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 18 | 2924110152 | Nguyễn Thị Trầm | Hương | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 19 | 2924123122 | Bùi Khánh | Huyền | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 20 | 2924104175 | Đàm Thị Thùy | Linh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 21 | 2924121590 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nga | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 22 | 2924100265 | Lưu Xuân | Thành | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 23 | 2924108673 | Đỗ Thu | Thảo | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 24 | 2924131006 | Phạm Thị | Thương | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 25 | 2924108783 | Chu Thị Thảo | Vân | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 1 | 2924114627 | Nguyễn Quang | Vũ | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 2 | 2924204832 | Nguyễn Đức | Anh | DL29.02 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 3 | 2823152934 | Nguyễn Quang | Đạt | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 4 | 2823157146 | Đỗ Thị Diệu | Linh | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 5 | 2924115727 | Ninh Đức | Cường | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 6 | 2924115273 | Lương Thùy | Dung | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 7 | 2924116289 | Nguyễn Linh | Giang | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 8 | 2924104397 | Vũ Thị | Hoa | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 9 | 2924118208 | Nguyễn Bá | Huy | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 10 | 2924125176 | Vũ Việt | Long | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 11 | 2924120651 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 12 | 2924126773 | Lê Thị Hồng | Nhung | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 13 | 2924117758 | Vũ Duy | Quang | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 14 | 2924122017 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 15 | 2924101870 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 16 | 2924113920 | Nguyễn Việt | Bắc | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 17 | 2924125976 | Phạm Khánh | Chi | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 3,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 18 | 2924117706 | Trương Thị Linh | Chi | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 19 | 2924116264 | Nguyễn Âu Gia | Hải | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 20 | 2924127081 | Hà Thị | Hoài | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 21 | 2924131416 | Nguyễn Trọng | Hưng | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 22 | 2924130433 | Nguyễn Thị Thu | Hương | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 23 | 2924125911 | Trần Diệu | Linh | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 24 | 2924116185 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 25 | 2924129943 | Hà Thị | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 1 | 2924121701 | Trần Phương | Thảo | DL29.03 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 2 | 2722245749 | Trần Hà | Chi | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 3 | 2823246115 | Nguyễn Văn | Chiến | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 4 | 2924124814 | Đỗ Gia | Bảo | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 5,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 5 | 2924117558 | Dương Mạnh | Đạt | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 6 | 2924106470 | Nguyễn Vân | Khánh | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 7 | 2924112059 | Nguyễn Thị | Khuyên | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 8 | 2924116411 | Nguyễn Thị Phương | Loan | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 9 | 2924122885 | Lê Thị Khánh | Ly | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 10 | 2924113126 | Đào Khánh | Ly | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 11 | 2924109358 | Nguyễn Trọng | Nghĩa | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 12 | 2924105071 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 13 | 2924130622 | Quách Lý Trà | Như | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 14 | 2924124572 | Phí Đăng | Tiến | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 15 | 2924126271 | Ban Ngọc | Vân | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 16 | 2924127462 | Nguyễn Thị Hồng | Vân | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 17 | 2924110948 | Phạm Ngọc | Anh | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 18 | 2924131535 | Lê Trung | Đức | DL29.04 | 1 | 1 | 02/04/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 5,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||