| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 19/08/2024 đến ngày 26/08/2024, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ I năm học 2024 - 2025 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | |||||||||||||||||
12 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
13 | 1 | CIMS330709_05CLC | Hệ thống CIM | 3 | Lý thuyết | 22124CL1A, 22124CL1B, 22124CL2A, 22124CL2B | 1 | Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-10,A2-402 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 11-15,A5102B | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||||||
14 | 2 | BMSY438345_12CLC | Hệ thống BMS | 3 | Lý thuyết | 21142CL4A, 21142CL4B | 2 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 1-15,A223 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | ||||||||||||||||
15 | 3 | ADRT320331_03CLC | Công nghệ chẩn đoán sửa chữa ô tô | 2 | Lý thuyết | 21145CL3A, 21145CL5A, 21145CL6B | 2 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 1-10,G-104 | 2144 | Trần Đình Quý | ||||||||||||||||
16 | 4 | SUCO323219_04CLC | Tư vấn giám sát | 2 | Lý thuyết | 22149CL4A, 22149CL4B | 2 | Thứ 2,tiết 3-5,tuần 1-10,A4-304 | 0571 | Bùi Phạm Đức Tường | ||||||||||||||||
17 | 5 | CHES112330_01CLC | Cờ vua | 1 | Lý thuyết | CLC | 2 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 2-16,A107 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||||
18 | 6 | CHES112330_10CLC | Cờ vua | 1 | Lý thuyết | CLC | 2 | Thứ 4,tiết 9-10,tuần 2-16,A207 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||||
19 | 7 | MODS433424_03CLC | Tính toán và mô phỏng khuôn | 3 | Lý thuyết | 21144CL4B, 21144CL5A, 21144CL5B | 3 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 1-15,E1-203 | 3980 | Trần Minh Thế Uyên | ||||||||||||||||
20 | 8 | GEFC220105_09CLC | Kinh tế học đại cương | 2 | Lý thuyết | 23145CL3B, 23145CL4A, 23145CL4B, 23145CL5A, 23145CL5B, 23145CL6A, 23145CL6B | 3 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 1-15,A2-201 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | ||||||||||||||||
21 | 9 | MALE431085_04CLC | Học máy | 3 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 2-16,A3-408 | 0525 | Nguyễn Thanh Phước | ||||||||||||||||
22 | 10 | CHES112330_03CLC | Cờ vua | 1 | Lý thuyết | CLC | 3 | Thứ 3,tiết 9-10,tuần 2-16,A201 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||||
23 | 11 | ENME142020_01CLC | Cơ kỹ thuật | 4 | Lý thuyết | CLS | 4 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 2-15,E1-408 | 5037 | Âu Thị Kim Loan | ||||||||||||||||
24 | 12 | METE224230_06CLC | Công nghệ kim loại | 2 | Lý thuyết | 23143CLN2A, 23143CLN2B | 5 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 2-11,A3-203 | 0667 | Nguyễn Thanh Tân | ||||||||||||||||
25 | 13 | ESYS431080_01CLC | Hệ thống nhúng | 3 | Lý thuyết | 22110CL1A, 22110CL1B, 22110CL2A | 5 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-15,A4-404 | 9979 | Đinh Công Đoan | ||||||||||||||||
26 | 14 | DRYT331132_05CLC | Kỹ thuật Sấy và Chưng cất | 3 | Lý thuyết | 22147CL1A, 22147CL1B | 6 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 1-15,A2-203 | 0066 | Nguyễn Lê Hồng Sơn | ||||||||||||||||
27 | 15 | RCBS320817_05CLC | Kết cấu công trình BTCT | 2 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 6 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 1-10,A3-306 | 0267 | Ngô Việt Dũng | ||||||||||||||||
28 | 16 | ORBE330306_01CLC | Hành vi tổ chức | 3 | Lý thuyết | 22124CL1A, 22124CL1B, 22124CL2A, 22124CL2B | 6 | Thứ 5,tiết 10-12,tuần 2-16,A2-302 | 2962 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | ||||||||||||||||
29 | 17 | CIMS330709_06CLC | Hệ thống CIM | 3 | Lý thuyết | 22124CL3A, 22124CL3B | 7 | Thứ 7,tiết 7-10,tuần 2-11,A2-203 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 12-16,A5-104 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||||||
30 | 18 | ESYS431080_03CLC | Hệ thống nhúng | 3 | Lý thuyết | 22110CL4B, 22110CL5A, 22110CL5B | 7 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-15,A4-302 | 9979 | Đinh Công Đoan | ||||||||||||||||
31 | 19 | ADRT320331_05CLC | Công nghệ chẩn đoán sửa chữa ô tô | 2 | Lý thuyết | 21145CL3B, 21145CL5B | 7 | Thứ 2,tiết 4-6,tuần 2-10,A3-401 | 9238 | Huỳnh Phước Sơn | ||||||||||||||||
32 | 20 | ASMA220230_05CLC | Quản lý dịch vụ ô tô | 2 | Lý thuyết | 21145CL4A, 21145CL4B, 21145CL6A | 8 | Thứ 3,tiết 4-6,tuần 2-11,G-104 | 1068 | Phan Nguyễn Quí Tâm | ||||||||||||||||
33 | 21 | ESYS431080_02CLC | Hệ thống nhúng | 3 | Lý thuyết | 22110CL2B, 22110CL3A, 22110CL3B, 22110CL4A | 10 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-15,A3-306 | 9979 | Đinh Công Đoan | ||||||||||||||||
34 | 22 | PSBU220408_02CLC | Tâm lý học kinh doanh | 2 | Lý thuyết | 23124CLC1, 23124CLC2, 23124CLC3, 23124CLC4, 23126CL1A, 23126CL1B, 23126CL2A, 23126CL2B | 10 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 1-15,A2-202 | 1151 | Hoàng Thị Thu Hiền | ||||||||||||||||
35 | 23 | INLO220405_08CLC | Nhập môn logic học | 2 | Lý thuyết | 22158CLC_CB, 22158CLC_IN | 11 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 2-15,E1-403 | 9940 | Đặng Thị Minh Tuấn | ||||||||||||||||
36 | 24 | GEFC220105_15CLC | Kinh tế học đại cương | 2 | Lý thuyết | 23110CLC1, 23110CLC2, 23110CLC3, 23110CLC4, 23110CLC5 | 11 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 1-15,A2-202 | 1631 | Lê Thị Tuyết Thanh | ||||||||||||||||
37 | 25 | GEFC220105_02CLC | Kinh tế học đại cương | 2 | Lý thuyết | 23161CL3A, 23161CL3B, 23161CL4A, 23161CL4B | 14 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 1-15,A4-301 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||||||
38 | 26 | INMA220305_01CLC | Nhập môn quản trị học | 2 | Lý thuyết | 23119CL1A, 23119CL1B, 23119CL2A, 23119CL2B | 14 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 1-15,A4-301 | 5067 | Phạm Xuân Thu | ||||||||||||||||
39 | 27 | LLCT130105_02CLC_UTexMC | Triết học Mác - Lênin | 3 | Lý thuyết | CLS | 15 | 9843 | Nguyễn Thị Quyết | |||||||||||||||||
40 | 28 | EHQT130137_03CLC | Anh văn 1 | 3 | Lý thuyết | CLS | 15 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 2-16,A3-406 | 4026 | Lê Mai Hiền Trang | ||||||||||||||||
41 | 29 | MATH132501_10CLC | Toán 2 | 3 | Lý thuyết | CLS | 15 | Thứ 7,tiết 4-6,tuần 2-16,A2-401 | 3941 | Lai Văn Phút | ||||||||||||||||
42 | 30 | GEFC220105_03CLC | Kinh tế học đại cương | 2 | Lý thuyết | 23119CL1A, 23119CL1B, 23119CL2A, 23119CL2B | 18 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 1-15,A3-303 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||||||
43 | 31 | CHES112330_11CLC | Cờ vua | 1 | Lý thuyết | CLC | 18 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 2-16,A101 | 9152 | Nguyễn Đức Thành | ||||||||||||||||
44 | 32 | STMA240121_07CLC_UTexMC | Sức bền vật liệu (Xây dựng) | 4 | Lý thuyết | CLS | 19 | 0204 | Phạm Tấn Hùng | |||||||||||||||||
45 | 33 | SOIT220218_02CLC | Khảo sát và thí nghiệm đất | 2 | Thực hành | 22149CL1B | 0 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 1-10,04TNCHD | 1266 | Lê Phương Bình | ||||||||||||||||
46 | 34 | PHYS111302_59CLC | Thí nghiệm vật lý 2 | 1 | Thực hành | 23142CL4B | 0 | Thứ 7,tiết 9-10,tuần 2-16,A5402B | 6235 | Đào Anh Tuấn | ||||||||||||||||
47 | 35 | PRMS415229_17CLC | Đồ án môn học Hệ thống cơ điện tử | 1 | Đồ án môn học | CLC | 0 | 0243 | Phan Thị Thu Thủy | |||||||||||||||||
48 | 36 | DPEM415310_02CLC | Đồ án quản lý môi trường | 1 | Đồ án môn học | 21150CL2 | 0 | 0268 | Nguyễn Hà Trang | |||||||||||||||||
49 | 37 | PROJ215879_08CLC | Đồ án CNTT | 1 | Đồ án môn học | 22110CLC | 0 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||||||
50 | 38 | PISC414545_21CLC | Đồ án Điều khiển hệ thống điện công nghiệp | 1 | Đồ án môn học | 21142CL6A | 0 | 7036 | Lê Thanh Lâm | |||||||||||||||||
51 | 39 | PRES316945_08CLC | Đồ án Truyền động điện tự động | 1 | Đồ án môn học | 21142CL4B | 0 | 6305 | Nguyễn Thị Mi Sa | |||||||||||||||||
52 | 40 | PRES316945_11CLC | Đồ án Truyền động điện tự động | 1 | Đồ án môn học | 21142CL6A | 0 | 7036 | Lê Thanh Lâm | |||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | TPHCM, ngày 26 tháng 08 năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
55 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
58 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||