ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 38 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 20/4/2026 đến ngày 26/4/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
38CĐD K18A26THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần2/4
7
38CĐD K18B25321/4SángThi CSNB Lão khoa - Tâm thầnCa 1THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
8
38CĐD K18C18321/4SángThi CSNB Lão khoa - Tâm thầnCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
9
38CĐD K19A25220/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong62Cô Nguyễn NgaB4.3
10
38CĐD K19A25422/4ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô Nguyễn NgaB3.8
11
38CĐD K19A25523/4SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô DungB3.8
12
38CĐD K19A25523/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong164Thầy VữngB3.5
13
38CĐD K19B22220/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong62Cô Nguyễn NgaB4.3
14
38CĐD K19B22220/4ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô Nguyễn NgaB3.8
15
38CĐD K19B22523/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong164Thầy VữngB3.5
16
38CĐD K19B22624/4SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô DungB3.8
17
38CĐD K19C23220/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong164Thầy VữngB3.5
18
38CĐD K19C22422/4SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 4154Cô DungB3.8
19
38CĐD K19C22523/4SángThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 1THIThầy Lam, Cô Lan AnhC3.3
20
38CĐD K19C23624/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong62Cô Nguyễn NgaB3.5
21
38CĐD K19D23220/4SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong164Thầy VữngB3.5
22
38CĐD K19D23523/4SángThi Chăm sóc sức khoẻ sản phụ khoa Ca 2THIThầy Lam, Cô Lan AnhC3.3
23
38CĐD K19D23624/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong62Cô Nguyễn NgaB3.5
24
38CĐD K19E25220/4ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong62Cô Nguyễn NgaB4.4
25
38CĐD K20A30220/4SángTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
26
38CĐD K20A30220/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 268754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
27
38CĐD K20A30321/4SángĐiều dưỡng cơ sở 272754Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
28
38CĐD K20A30321/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 2Xong753Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
29
38CĐD K20A30422/4SángTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
30
38CĐD K20A31523/4SángTHLS Điều dưỡng cơ sở4304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
31
38CĐD K20A32725/4SángTHLS Điều dưỡng cơ sở8304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
32
38CĐD K20A32725/4ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở12304Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
33
38CĐD K20B29220/4ChiềuTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
34
38CĐD K20B29422/4SángĐiều dưỡng cơ sở 236794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
35
38CĐD K20B29422/4ChiềuTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
36
38CĐD K20B29624/4SángĐiều dưỡng cơ sở 240794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
37
38CĐD K20B29624/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 244794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1+C4.2+C4.3
38
38CĐD K20C30220/4SángTHLS Điều dưỡng cơ sở12304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
39
38CĐD K20C30220/4ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở16304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
40
38CĐD K20C30321/4ChiềuTiếng Anh 260754Cô VânB4.2
41
38CĐD K20C30422/4SángTHLS Điều dưỡng cơ sở25305Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
42
38CĐD K20C30422/4ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sở20304Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
43
38CĐD K20C30624/4SángTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
44
38CĐD K20C30624/4ChiềuTHLS Điều dưỡng cơ sởXong305Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
45
38CĐD K20D30523/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 260754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC4.1+C4.2+C4.3
46
38CĐD K20D30624/4ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB4.2
47
38CĐD K20D30725/4SángĐiều dưỡng cơ sở 264754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
48
38CĐD K20D30725/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 268754Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuC5.1+C5.2+C5.3
49
38CĐD K20E29220/4SángĐiều dưỡng cơ sở 256754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
50
38CĐD K20E29321/4SángTiếng Anh 244754Cô VânB4.2
51
38CĐD K20E29422/4ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 260754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
52
38CĐD K20E29523/4SángTiếng Anh 248754Cô VânB4.2
53
38CĐD K20F30321/4SángĐiều dưỡng cơ sở 168794Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
54
38CĐD K20F30523/4ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB4.2
55
38CĐD K20G22523/4ChiềuTiếng Anh 232754Cô HồngB3.6
56
38CĐD K20G22624/4SángĐiều dưỡng cơ sở 124754Cô Thuần - Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1+C5.2+C5.3
57
38CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP1/10
58
38CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP1/10
59
38CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP1/10
60
38CDU K11A25220/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 132524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
61
38CDU K11A25321/4SángThực phẩm chức năng28454Cô Quỳnh LanB4.4
62
38CDU K11A25321/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 232524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
63
38CDU K11A25422/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 332524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
64
38CDU K11A25523/4SángKinh tế dược Xong305Cô Quỳnh LanB4.4
65
38CDU K11B27220/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 232524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
66
38CDU K11B27321/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 132524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
67
38CDU K11B27321/4ChiềuThực phẩm chức năng28454Cô Quỳnh LanB4.4
68
38CDU K11B27422/4ChiềuKinh tế dược Xong305Cô Quỳnh LanB4.4
69
38CDU K11B27523/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 332524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
70
38CDU K11C20321/4ChiềuThực phẩm chức năng28454Cô Quỳnh LanB4.4
71
38CDU K11C20422/4ChiềuKinh tế dược Xong305Cô Quỳnh LanB4.4
72
38CDU K11C20523/4ChiềuTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 132524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
73
38CDU K11C20624/4SángTH Kỹ năng giao tiếp TH tốt NT tổ 232524Cô Việt Hà B.8 (ngoài cổng trường)
74
38CDU K12A26220/4SángTH Hoá phân tích tổ 1Xong324Thầy BằngB5.2
75
38CDU K12A26220/4ChiềuTH Hoá phân tích tổ 2Xong324Thầy BằngB5.2
76
38CDU K12A26321/4SángTH Hoá phân tích tổ 3Xong324Thầy BằngB5.2
77
38CDU K12A26321/4ChiềuThực vật dược liệuXong182Cô Phương AnhB4.3
78
38CDU K12A26422/4SángTH Thực vật - dược liệu tổ 14164Cô Phương AnhB5.6
79
38CDU K12A26422/4ChiềuTH Thực vật - dược liệu tổ 24164Cô Phương AnhB5.6
80
38CDU K12A26523/4SángTH Thực vật - dược liệu tổ 34164Cô Phương AnhB5.6
81
38CDU K12A26624/4ChiềuGiáo dục chính trị 224454Thầy ThànhB4.3
82
38CDU K12B26321/4ChiềuThực vật dược liệuXong182Cô Phương AnhB4.3
83
38CDU K12B26422/4SángTH Hoá phân tích tổ 3Xong324Thầy BằngB5.2
84
38CDU K12B26422/4ChiềuTH Hoá phân tích tổ 2Xong324Thầy BằngB5.2
85
38CDU K12B26523/4SángTH Hoá phân tích tổ 1Xong324Thầy BằngB5.2
86
38CDU K12B26624/4ChiềuGiáo dục chính trị 224454Thầy ThànhB4.3
87
38CĐ YSĐK K1A29422/418-22hBệnh chuyên khoa25485Cô Hồng LyB3.5
88
38CĐ YSĐK K1A29523/418-22hBệnh chuyên khoa30485Cô Hồng LyB3.5
89
38CĐ YSĐK K1A29624/418-22hBệnh chuyên khoa35485Cô Hồng LyB3.5
90
38CĐ YSĐK K1A29725/418-22hBệnh chuyên khoa40485Cô Hồng LyB3.5
91
38CĐ YSĐK K1B29422/418-22hBệnh chuyên khoa25485Cô Hồng LyB3.5
92
38CĐ YSĐK K1B29523/418-22hBệnh chuyên khoa30485Cô Hồng LyB3.5
93
38CĐ YSĐK K1B29624/418-22hBệnh chuyên khoa35485Cô Hồng LyB3.5
94
38CĐ YSĐK K1B29725/418-22hBệnh chuyên khoa40485Cô Hồng LyB3.5
95
38CĐ YSĐK K1F31220/4SángTH Bệnh học Nhi (Nhóm 3)16284Cô NgọcC5.3
96
38CĐ YSĐK K1F31220/4ChiềuTH Bệnh học Sản (Nhóm 2)12204Cô HàC5.3
97
38CĐ YSĐK K1F31321/4SángTH Bệnh học Nhi (Nhóm 1)20284Cô NgọcC5.3
98
38CĐ YSĐK K1F31321/4ChiềuTH Bệnh học Sản (Nhóm 3)12204Cô HàC5.3
99
38CĐ YSĐK K1F31422/4SángTH Bệnh học Nhi (Nhóm 2)20284Cô NgọcC5.3
100
38CĐ YSĐK K1F31422/4ChiềuTH Bệnh học Sản (Nhóm 1)16204Cô HàC5.3