ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CÔNG TY PHÁT HÀNH BÁO CHÍ TW Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH MỤC BÁO CHÍ QUÝ 1/2025
5
6
STTMã BCTên báo chíKỳ xuất bảnĐơn giáThông tin
điều chỉnh
Giá
điều chỉnh
Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Cộng
quý 1/2025
7
1A02Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200- Số Tết: Dồn số ngày 29+30/01, dk 180 trang, dk PH 06-08/01, ĐSL 30/12118.000 239.800 117.600 130.200 487.600
8
2A02.1Nhân Dân hàng tháng
NGAY/20/
15.000- Số Tết: Số tháng 1/2025, 132 trang, dk PH 09/01, ĐSL 02/0198.000 98.000 15.000 15.000 128.000
9
3A02.2Nhân Dân Cuối tuần THU/1/ 4.800- Số Tân niên: Dồn số 4+5 (ngày 26/01+02/02), 32 trang, PH 22/01
- Số Tân Xuân: Số 6 (09/02), PH 05/02
9.600

4.800
24.000 14.400 24.000 62.400
10
4A02.3Thời nay THU/2/5/ 6.800- Số Tết: Dồn 3 số ngày 27+30/01+03/02, 68 trang, dk PH 09/01, ĐSL 02/0198.000 145.600 47.600 61.200 254.400
11
5A04Hà Nội Mới
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.700- Số Tết: Dồn 4 kỳ từ ngày 28 đến 31/01, 70 trang, PH 14/01, ĐSL 09/01
- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/01
65.000
187.200 131.600 145.700 464.500
12
6A04.1Hà Nội Ngày nay NGAY/15/ 4.900 4.900 4.900 4.900 14.700
13
7A04.3Hà Nội Mới cuối tuần THU/7/ 4.800- Dồn số 4+5 (ngày 25/01+01/02) ra ĐB, PH 23/01, ĐSL 20/019.600 24.000 14.400 24.000 62.400
14
8A08Thị trường Giá cả
THU/2/3/4/5/6/7/
17.500- Dồn các số thứ 6 + thứ 7 làm một: Ngày 03+04, 10+11, 17+18/01; 07+08, 14+15, 21+22/02; 28/02+01/3, 07+08, 14+15, 21+22, 28+29/3, 32 trang
- Số Tết: Dồn 4 số từ ngày 22 đến 25/01, 52 trang, PH 18/01, ĐSL 17/01
- Nghỉ 01 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 06 kỳ Tết ÂL ngày 27/01 đến 01/02
- Số PH sớm: Số ngày 02/01 (PH 01/02, ĐSL 31/12); số ngày 03/02 (PH 21/01, ĐSL 20/01)


35.000

70.000





367.500 420.000 437.500 1.225.000
15
9A10Tuần Tin tức THU/5/ 5.200- Số Tết: Dồn 3 số 3+4+5 (ngày 16+23+30/01), 72 trang, PH 09/01, ĐSL 03/0160.000 70.400 20.800 20.800 112.000
16
10A12Quân đội Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200 - XB thêm số báo Cuối tuần (XB Chủ nhật, PH thứ 4 hàng tuần), 16 trang (In HN-HCM)
- Số Tết (Báo QĐND) Số ngày 29/01, 52 trang+PT, PH 14/01, ĐSL 03/01
- Số dồn (Cuối tuần): Dồn số ngày 26/01+02/02, 44 trang +PT, PH 22/01, ĐSL 13/01
- (Báo QĐND) nghỉ 07 kỳ từ ngày 26/01 đến 02/02
5.000

135.000

69.000

324.000 124.200 155.200 603.400
17
11A12.1Nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng
NGAY/10/
9.700 9.700 9.700 9.700 29.100
18
12A12.1Lecourrier du VN Quatidion THU/6/ 15.000- Số 1/2025 là số ngày 27/12/2024 (đã thu tiền trong quý 4/2024)
- Số Tết: Dồn số ngày 24+31/01, 92 trang, PH 02/01, ĐSL 25/12

30.000
75.000 60.000 60.000 195.000
19
13A16Vietnam News
THU/2/3/4/5/6/7/
Thứ 2,3,4,5,6: 13.000
Thứ 7 (số cuối tuần): 15.000
- Số Tết: Dồn số thứ 7 (số cuối tuần) ngày 18+25/01, 32 trang, PH 17/01, ĐSL 15/01
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 6 kỳ Tết ÂL từ ngày 27/01 đến 01/02
30.000
281.000 305.000 348.000 934.000
20
14A22Thị trường -Bộ công thương
THU/2/3/4/5/6/7/
15.000- Số Tết: Dồn số ngày 03+04/02, 24 trang, PH 16/01, ĐSL 15/01
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 7 kỳ Tết ÂL từ ngày 25/01 đến 01/02

30.000


330.000 315.000 390.000 1.035.000
21
15A24Kinh tế Việt Nam & Thế giới
NGAY/1/15/
20.500- Số Tết: Dồn số ngày 15/01+01/02, 80 trang, PH 15/01, ĐSL 10/0141.000 61.500 20.500 41.000 123.000
22
16A26Sài Gòn Giải phóng
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Xuân: Ra riêng, 136 trang, PH 10/01, ĐSL 03/01
- Nghỉ 8 kỳ từ ngày 26/01 đến 02/02
45.000
182.500 143.000 170.500 496.000
23
17A26.5Sài Gòn Đầu tư Tài chính
THỨ 2 CÁCH TUẦN
19.000- Số Xuân: Ra riêng, 100 trang, PH 09/01, ĐSL 03/01
- Dồn số ngày 13+27/01, PH 13/01
- Nghỉ 01 kỳ ngày 03/02
40.000
19.000
59.000 19.000 57.000 135.000
24
18A27Sài Gòn Giải phóng Hoa văn
THU/1/2/3/4/5/6/7/
3.700- Số Xuân: Ra riêng, 100 trang, PH 10/01, ĐSL 31/12
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 02/01 và 13 kỳ Tết ÂL từ ngày 23/01 đến 04/02
45.000

122.700 88.800 114.700 326.200
25
19A30Đà Nẵng
THU/2/3/4/5/6/7/
2.500- Đặc san Xuân 2025: Ra riêng, 90 trang, PH 10/01, ĐSL 31/12
- Đặc san 29/3 kỷ niệm 50 năm ngày Giải phóng TP.Đà Nẵng: 70 trang, PH 14/3, ĐSL 04/3
- Nghỉ 01 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 7 kỳ Tết ÂL từ ngày 25/01 đến 01/02
45.000
30.000



95.000 57.500 95.000 247.500
26
20A30.2Đà Nẵng Cuối tuần THU/1/ 4.000- Nghỉ 02 kỳ ngày 26/01 và 02/0212.000 12.000 20.000 44.000
27
21A31Cần Thơ
THU/1/2/3/4/5/6/7/
3.600- Số Tết: Ra riêng, 152 trang, PH 07/01, ĐSL 31/12
- Nghỉ 9 kỳ từ ngày 25/01 đến 02/02
45.000
131.400 93.600 111.600 336.600
28
22A87Thanh niên
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Xuân: Ra riêng, PH 08/01, ĐSL 25/12
- Số ĐB 8/3: Ra riêng, 64 trang,
PH 07/3, ĐSL 24/02 (In và KT tại HN)
- Nghỉ 9 kỳ từ ngày 25/01 đến 02/02
47.500
25.000

179.500 143.000 195.500 518.000
29
23A87.1Cẩm nang Tư vấn mùa thi
(Ấn phẩm có Thuế 5%)
Tháng 235.000Khuôn khổ 20 x 28,5cm, 200 trang, PH 14/02, ĐSL 06/02 (In và KT tại HCM) 35.000 35.000
30
24B101Bưu điện Việt Nam THU/7/ 5.500- Dồn số 4+5 (ngày 25/01+01/02) ra ĐB, 32 trang, PH 23/01, ĐSL 22/0111.000 27.500 16.500 27.500 71.500
31
25B102Kinh tế Nông thôn NGAY/5/20 10.000- Số Tết: Dồn số 2+3 (ngày 20/01+05/02), 100 trang, PH 13/01, ĐSL 06/0120.000 30.000 10.000 20.000 60.000
32
26B103Đầu tư
THU/2/4/6/
4.800- Số Tết DL: Dồn số 1+2 (ngày 01+03/01), PH 31/12, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 5 số từ số 12 đến 16 (từ ngày 27 đến 05/02), 160 trang,
PH 20/01, ĐSL 15/01
- XB Đặc san Toàn cảnh Thị trường Bất động sản Việt Nam 2024 (Ra riêng): Khuôn khổ 24 x 28cm, 300-400 trang, dự kiến PH 10/01, ĐSL 06/01
9.600
24.000

150.000

226.800 48.000 62.400 337.200
33
27B103.1Đầu tư Chứng khoán THU/2/ 25.000- Số Tết: Dồn số 4+5 (ngày 27/01+03/02), 150 trang, PH 22/01, ĐSL 17/0150.000 125.000 75.000 125.000 325.000
34
28B104Công an TP. Đà Nẵng
THU2/3/4/5/6/7/
5.300- Số Tết: Ra riêng, 100 trang, PH 07/01, ĐSL 02/01
- Nghỉ 10 kỳ từ ngày 22/01 đến 01/02
40.000
135.400 121.900 137.800 395.100
35
29B105Vietnam Investment Review THU/2/ 35.000- Số Tết: Dồn số ngày 27/01+03/02, 100 trang, PH 23/01, ĐSL 20/0170.000 175.000 105.000 175.000 455.000
36
30B106Thời báo Văn học Nghệ thuật THU/5/ 19.800- Số Tết: Dồn 5 số từ ngày 02/01 đến 30/01, 88 trang, PH 10/01, ĐSL 08/0199.000 99.000 79.200 79.200 257.400
37
31B107Tạp chí Kinh doanh THU/3/5/ 4.600- Số Tết: Dồn 8 số từ ngày 21/01 đến 13/02, 100 trang, PH 18/01, ĐSL 14/01
- Nghỉ 1 kỳ ngày 02/01
69.000
87.400 18.400 36.800 142.600
38
32B108Xây dựng THU/3/5/ 10.000- Số Tết DL: Dồn 3 số 1+2+3 (ngày 02+07+09/01), 44 trang, PH 30/12, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 6 số từ số 6 đến 11 (từ ngày 21/01 đến 06/02), 220 trang,
PH 20/01, ĐSL 16/01
30.000

60.000
110.000 60.000 80.000 250.000
39
33B109Cựu chiến binh Việt Nam THU/4/ 5.900- Số Tết: Dồn 2 số thường kỳ ngày 29/01+05/02 và số Cuối tháng 1/2025, 40 trang, PH 14/01, ĐSL 09/0145.000 68.600 17.700 23.600 109.900
40
34B109.1Cựu chiến binh Tháng
NGAY/10/
7.900- Số tháng 1/2025 dồn vào số Tết 7.900 7.900 15.800
41
35B111Tuổi trẻ Thủ đô
THU/2/4/6/
5.500- Số Tết DL: Dồn số ngày 01+03/01, 32 trang ND, PH 03/01, ĐSL 24/12
- Số Tết ÂL: Dồn 10 số từ ngày 15/01 đến 05/02 , 160 trang ND,
PH 18/01, ĐSL 14/01
- Số 26/3: Dồn 5 số từ ngày 21 đến 31/3, 80 trang ND,
PH 24/3, ĐSL 19/3
11.000

55.000

27.500
88.000 55.000 71.500 214.500
42
36B113Lao động Xã hội
THU/3/5/1/
5.000- Số Tết: Dồn 6 số từ số 9 đến số 14 (từ ngày 21/01 đến 02/02), 132 trang, PH 21/01, ĐSL 17/01 (In và KT tại HN)
30.000

70.000 55.000 65.000 190.000
43
37B114Tiếng nói Việt Nam VOV THU/5/ 7.000- Số Tết DL: Số 01 (ngày 02/01), 20 trang, PH 30/12, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 3 số 4+5+6 (ngày 23+30/01+06/02), 88 trang,
PH 14/01, ĐSL 10/01
9.000
50.000
73.000 21.000 28.000 122.000
44
38B115Thời báo Tài chính Việt Nam
THU/2/4/6/
5.500- Số Tết DL: Dồn số 1+2 (ngày 01+03/01), 64 trang, PH 01/01, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 7 số từ số 10 đến số 16 (từ ngày 22/01 đến 05/02), 300 trang,
PH 22/01, ĐSL 14/01
11.000

80.000
129.500 55.000 71.500 256.000
45
39B116Hải Quan THU/3/6/ 5.200- Số Tết DL: Số 01 (ngày 03/01), 40 trang, PH 03/01, ĐSL 02/01
- Số Tết ÂL: Dồn 4 số từ số 6 đến 9 (từ ngày 21/01 đến 31/01), 88 trang,
PH 17/01, ĐSL 06/01
5.200
35.000
61.000 41.600 41.600 144.200
46
40B118VTV ONAIR
(Song ngữ Việt - Anh)
THU/3/ 90.000- Số Tết: Dồn 3 số ngày 21+28/01+04/02, 100 trang, PH 21/01, ĐSL 10/01
- Nghỉ 2 kỳ ngày 07,14/01
90.000
90.000 270.000 360.000 720.000
47
41B119Khoa học Phổ thôngTHU/6/ 15.000- Số Tết: Dồn 6 số từ ngày 03/01 đến 07/02, 100 trang, PH 17/01, ĐSL 10/0168.000 68.000 45.000 60.000 173.000
48
42B119.1Khoa học Phổ thông - Sống XanhTHANG 2 KY
(PH thứ 7 tuần 1 và tuần 3 của tháng)
40.000- Số Tết: Dồn 4 số từ số 1 đến 4/2025, 84 trang, PH 15/01, ĐSL 06/0180.000 80.000 80.000 160.000
49
43B119.2Khoa học Phổ thông - Thời sự Y họcTHANG 1 KY
(PH thứ 2 tuần cuối tháng)
60.000- Số Tân Xuân: Dồn số 1+2/2025, 100 trang, PH 27/02, ĐSL 17/02100.000 100.000 60.000 160.000
50
44B120Kinh tế & Đô thị
THU/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Tết DL: Dồn số ngày 01+02/01, 32 trang, PH 31/12, ĐSL 25/12
- Số Tết ÂL: Ra riêng, 160 trang
, PH 03-08/01, ĐSL 25/12
- Số Tất niên: Dồn số ngày 24+25/01, 32 trang,
PH 23/01, ĐSL 20/01
- Nghỉ 06 kỳ từ ngày 27/01 đến 01/02
(Số Tân niên ngày 03/02, ĐSL 23/01)

11.000

85.000
11.000









206.000126.500143.000 475.500
51
45B125Thế giới & Việt Nam THU/5/ 6.800- Số Tết: Dồn 3 số 4+5+6 (ngày 23+30/01+06/02), 68 trang, PH 20/01, ĐSL 17/0139.000 59.400 20.400 27.200 107.000
52
46B126Khoa học & Phát triển THU/5/ 13.800- Số 1/2025 (ngày 02/01) ra ĐB, 28 trang, PH 30/12, ĐSL 27/12
- Số Tết: Dồn 3 số 3+4+5 (ngày 16+23+30/01), 44 trang,
PH 20/01, ĐSL 15/01

18.000
30.000

61.800 55.200 55.200 172.200
53
47B127Giác Ngộ THU/6/ 14.600- Số Xuân: Ra riêng, 120 trang, PH 05/01, ĐSL 02/01
- Nghỉ 2 kỳ ngày 31/01,07/02
35.000
93.400 43.800 58.400 195.600
54
48B127.1Nguyệt san Giác Ngộ
NGAY/15/
16.000- Số Xuân: Số tháng 1/2025, 108 trang, PH 15/01, ĐSL 02/0120.000 20.000 16.000 16.000 52.000
55
49B128Giáo dục TP.Hồ Chí Minh THU/4/ 25.000- Số Tết: Dồn số ngày 29/01+05/02, 70 trang, PH 17/01, ĐSL 10/0150.000 150.000 75.000 100.000 325.000
56
50B130Bóng Đá
THU/1/2/3/4/5/6/7/
13.800- Nghỉ 12 kỳ từ ngày 24/01đến 04/02 317.400 331.200 427.800 1.076.400
57
51B131Pháp luật TP. Hồ Chí Minh
THU/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Tết: Ra riêng, 50-100 trang, PH 06/01, ĐSL 30/12
- Nghỉ 07 kỳ từ ngày 25/01 đến 01/02
43.500
159.000 126.500 143.000 428.500
58
52B132An ninh Hải Phòng
THU/2/3/4/5/6/7/
6.000- Số Tết: Dồn 13 số từ ngày 23/01 đến 06/02, 70-80 trang, PH 11/01, ĐSL 03/01
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 02/01
55.000

163.000 114.000 156.000 433.000
59
53B133Kinh tế Sài Gòn THU/5/ 25.000- Số Tết: Dồn số 5+6 (ngày 30/01+06/02), 168 trang, PH 16/01, ĐSL 09/0175.000 175.000 75.000 100.000 350.000
60
54B134Biên phòng
THU/4/6/
4.500- Số Tết: Dồn 4 số từ số 09 đến số 12 (từ ngày 29/01 đến 07/02), 48 trang, dk PH 18/01, ĐSL 13/01
- Số ĐB 03/3: Dồn 3 số 16+17+18 (ngày 21+26+28/02),28 trang, dk
PH 25/02, ĐSL 22/02

40.000

30.000

76.000 43.500 36.000 155.500
61
55B134.1Chuyên đề An ninh Biên giới THU/1/ 8.500 34.000 34.000 42.500 110.500
62
56B135The Saigon Times Weekly THU/5/ 19.000- Số Tết: Dồn số 5+6 (ngày 30/01+06/02), 52 trang, PH 16/01, ĐSL 09/0140.000 116.000 57.000 76.000 249.000
63
57B136Công Lý
THU/4/6/
10.500- Số Tết DL: Dồn số 1+2 (ngày 01+03/01), 32 trang, PH 31/12, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 6 số từ số 5 đến số 10 (từ ngày 15/01 đến 31/01), 96 trang,
PH 14/01, ĐSL 10/01
- Số Tân Xuân: Dồn số 11+12 (ngày 05+07/02), 32 trang,
PH 04/02, ĐSL 03/02

55.000

135.000

21.000
211.000 84.000 84.000 379.000
64
58B138Đại biểu Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
7.500- Số Tết DL: Dồn số 01+02 (ngày 01+02/01), 40 trang, PH 30/12, ĐSL 25/12
- Số Tết ÂL: Dồn 10 số từ số 25 đến 34 (từ ngày 25/01 đến 03/02), 160 trang,
PH 10/01, ĐSL 03/01
15.000

99.000
279.000 187.500 232.500 699.000
65
59B139Thị trường Giá cả Vật tư
THU/2/3/4/5/6/7/
25.000- Số Tết DL: Dồn số 1+2 (ngày 01+02/01), 40 trang, PH 27/12, ĐSL 26/12
- Số Tết ÂL: Dồn 4 số từ số 22 đến 25 (ngày 25+27/01+01+03/02), 60 trang,
PH 17/01, ĐSL 16/01
- Dồn số 48+49 (ngày 01+03/3), 40 trang,
PH 28/02, ĐSL 27/02
- Nghỉ 04 kỳ Tết ÂL từ ngày 28 đến 31/01

50.000

100.000

50.000


625.000 550.000 650.000 1.825.000
66
60B141Diễn đàn Doanh nghiệp
THU/4/6/
5.000- Số Tết: Dồn 8 số từ số 3 đến 10 (từ ngày 08 đến 31/01), dk PH 13/01, ĐSL 06/0140.000 50.000 40.000 40.000 130.000
67
61B141.1Doanh Nhân
NGAY/20/
36.000- Số Tết: Dồn số tháng 1+2/2025, 120 trang, dk PH 09/01, ĐSL 02/0172.000 72.000 36.000 108.000
68
62B146Doanh Nhân Sài Gòn
NGAY/10/25/
12.500- Số Tết: Ra riêng, 120 trang, PH 14/01, ĐSL 10/01
- Nghỉ 1 kỳ ngày 25/01
62.500
75.000 25.000 25.000 125.000
69
63B147Lao động thủ đô THU/3/5/ 8.000- Số Tết: Dồn 10 số từ số 03 đến số 12 (từ ngày 09/01 đến 11/02), 160 trang, PH 09/01, ĐSL 02/0180.000
96.000 40.000 64.000 200.000
70
64B148.2Dân tộc và Phát triển cuối thángTHU/6 TUẦN CUỐI THÁNG52.000 52.000 52.000 52.000 156.000
71
65B15Tiền phong
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Tết: Dồn 7 số ngày 25+27+28+29+30+31/01+01/02, 72 trang ND, PH 06/01, ĐSL 03/01 (In và KT tại HN-HCM)
- Số Tết CN: Dồn số ngày 26/01+02/02, 36 trang ND,
PH 13/01, ĐSL 10/01 (In và KT tại HN)
80.000

45.000
257.000 143.000 170.500 570.500
72
66B150Bảo vệ Pháp luật THU/2/6/ 4.950- Số Tết DL: Số 01 (ngày 03/01), 40 trang, PH 30/12, ĐSL 26/12
- Số Tết ÂL: Số 8 (ngày 27/01), 40 trang,
PH 19/01, ĐSL 16/01
- Dồn 3 số 9+10+11 (ngày 27+31/01+03/02), 48 trang,
PH 21/02, ĐSL 19/02
44.300
44.300
14.850

128.200 34.650 44.550 207.400
73
67B150.1Chuyên đề Bảo vệ Pháp luật NGAY/25/ 25.500- Dồn số tháng 1+2/2025, 80 trang, PH 26/02, ĐSL 24/0251.000 51.000 25.500 76.500
74
68B155Mực tím THU/4/ 8.800- Số Xuân 2025: Đã thông báo và thu tiền Q4/2024
- Nghỉ 2 kỳ ngày 22 và 29/01
26.400 35.200 35.200 96.800
75
69B156An sinh Xã hội THU/3/5/ 5.400- Số Tết: Dồn 4 số từ số 7 đến 10 (từ ngày 23/01 đến 04/02), 44 trang, PH 11/01, ĐSL 03/0119.800
52.200 37.800 43.200 133.200
76
70B157Nhi đồng TP.Hồ Chí Minh THU/6/ 8.800- Số Xuân 2025: Đã thông báo và thu tiền Q4/2024
- Nghỉ 2 kỳ ngày 24 và 31/01
26.400 35.200 35.200 96.800
77
71B157.1Nhi đồng màu Rùa vàng THU/2/ 7.800- Số Xuân 2025: Đã thông báo và thu tiền Q4/2024
- Nghỉ 2 kỳ ngày 20 và 27/01
15.600 31.200 39.000 85.800
78
72B157.2Ngôi sao nhỏ THANG 1 KỲ29.800- Nghỉ 1 kỳ tháng 1/2025 29.800 29.800 59.600
79
73B159Khăn quàng đỏ THU/4/ 8.800- Số Xuân 2025: Đã thông báo và thu tiền Q4/2024
- Nghỉ 2 kỳ ngày 22 và 29/01
26.400 35.200 35.200 96.800
80
74B16Gia đình Việt Nam
NGAY/15/
15.000- Số Tết: Số tháng 1/2025, 100 trang, PH 08/01, ĐSL 03/0189.000 89.000 15.000 15.000 119.000
81
75B16.2Chuyên đề Gia đình Mặt trời nhỏ
NGAY/15/
32.000 32.000 32.000 32.000 96.000
82
76B16.2Phụ nữ TP. Hồ Chí Minh
THU/2/4/6/
5.700- Số Tết: Ra riêng, 112 trang, dk PH 02-05/01, ĐSL 24/12
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 6 kỳ Tết ÂL từ ngày 24/01 đến 05/02
43.000

94.300 57.000 74.100 225.400
83
77B164Cựu chiến binh TP.Hồ Chí Minh
NGAY/15/30/
9.500- Số Tết: Dồn số ngày 15+30/01, 52 trang, PH 20/01, ĐSL 15/01
- Nghỉ 01 kỳ ngày 15/02
31.000 31.000 19.000 19.000 69.000
84
78B165Người lao động
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Xuân: Ra riêng, 160 trang, PH 06/01, ĐSL 30/12
- Nghỉ 9 kỳ Tết ÂL từ ngày 25/01 đến 02/02
49.000
181.000 143.000 170.500 494.500
85
79B17Đại đoàn kết
THU/1/2/3/4/5/6/7/
7.500- Số Tết: Dồn 12 số từ số 24 đến 35 (từ ngày 24/01 đến 04/02), 180 trang, PH 10/01, ĐSL 03/01 (In và KT tại HN)100.000 272.500 180.000 232.500 685.000
86
80B17.1Tinh hoa Việt
NGAY/10/25/
11.800- Số Tết: Dồn 3 số ngày 10+25/01+10/02, PH 14/01, ĐSL 10/01 55.000 55.000 11.800 23.600 90.400
87
81B174Quốc phòng Thủ đô THU/3 5.700- Số Tết: Dồn 4 số ngày 14+21+28/01+04/02, 48 trang, PH 14/01, ĐSL 06/0135.000 40.700 17.100 22.800 80.600
88
82B175Pháp luật & Xã hội
THU/1/3/5/7/
5.500- Số Tết: Dồn 6 số ngày 23+25+26/01+01+02+04/02 , PH 15/01, ĐSL 07/01
- Nghỉ 01 kỳ Tết DL ngày 02/01 và 02 kỳ Tết ÂL ngày 28,30/01
75.000

135.500 71.500 99.000 306.000
89
83B177Tiếp thị & Gia đình 3T/1KY 98.000- Số Tết: Số 1/2025, 150 trang, PH 09/01, ĐSL 30/1298.00098.000 98.000
90
84B177.1TTGĐ- P.Cách-Harpers Bazaar NGAY/1/ 64.000 64.000 64.000 64.000 192.000
91
85B181Đấu thầu
THU/2/3/4/5/6/
14.500- Số Tết DL: Số ngày 02/01, PH 02/01, ĐSL 30/12
- Số Tết ÂL: Dồn 4 số ngày 23+24/01+03+04/2,
PH 20/01, ĐSL 17/01
- Số Tân Xuân: Số ngày 05/02,
PH 05/02, ĐSL 04/02
- Nghỉ 1 kỳ Tết DL ngày 01/01 và 5 kỳ Tết ÂL từ ngày 27 đến 31/01

20.000
60.000

30.000
283.000 276.500 304.500 864.000
92
86B183Tài nguyên & Môi trường THU/3/5/ 10.000 - Số Tết: Dồn 06 số từ số 05 đến 10 (từ ngày 16/01 đến 04/02), 180 trang, PH 14/01, ĐSL 06/0160.000
100.000 70.000 80.000 250.000
93
87B189Người cao tuổi
THU/3/4/5/6/7/
5.500 - Số Tết DL: Dồn số 01+02 (ngày 01+02/01), 32 trang, PH 28/12, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 07 số từ số 19 đến 25 (từ ngày 25/01 đến 04/02), 64 trang,
PH 17/01, ĐSL 14/01
12.000

60.000
160.000 99.000 115.500 374.500
94
88B19Lao động
THU/2/3/4/5/6/7/
6.800- Số Tết DL: Dồn số ngày 01+02/01, 16 trang, PH 31/12, ĐSL 30/12
- Số Tết AL: Dồn 5 kỳ từ ngày 28/01 đến 01/02, 150-200 trang,
PH 08/01, ĐSL 02/01 (In và KT tại HN)
-
Số Tất niên: Dồn 3 số ngày 24+25+27/01, 24 trang, PH 24/01, ĐSL 23/01
13.600

80.000

20.400
236.400 156.400 176.800 569.600
95
89B19.1Lao động Cuối tuần THU/1/ 7.800- Số Tết: Dồn số 4+5 (ngày 26/01+02/02), 100 trang, PH 13/01, ĐSL 09/01 (In và KT tại HN)70.000 93.400 23.400 39.000 155.800
96
90B191Công an Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số Tết: Dồn 10 số từ ngày 24/01 đến 02/02, 60 trang, PH 11/01, ĐSL 06/01 (In và KT tại HN)40.000 166.500 143.000 170.500 480.000
97
91B191.3Chuyên đề Văn nghệ Công an THU/5/ 8.000- Số Tết: Dồn số ngày 23+30/01, 44 trang, PH 14/01, ĐSL 09/0130.000 54.000 32.000 32.000 118.000
98
92B199Đời sống & Pháp luật
THU/2/3/4/5/6/7/
8.800- Số Chào Xuân 2025: Dồn 3 số 01+02+03 (ngày 01+02+03/01), 48 trang, PH 01/01, ĐSL 27/12
- Số Tết ÂL: Dồn 10 số từ số 20 đến số 29 (từ ngày 23/01 đến 03/02), 120 trang,
PH 18/01, ĐSL 13/01
19.800

79.600
240.200 193.600 228.800 662.600
99
93B21Văn nghệ THU/7/ 25.000- Số Tết DL: Dồn số 01+02 (ngày 04+11/01), 48 trang, PH 25/12, ĐSL 23/12
- Số Tết ÂL: Dồn 03 số 4+5+6 (ngày 25/1+01+08/02), 100 trang,
PH 02/01, ĐSL 25/12

55.000

120.000
200.000 50.000 125.000 375.000
100
94B25Giáo dục và Thời đại THU/1/2/3/4/5/6/7/ 6.900- Các số thứ 2 hàng tuần ra ĐB; 36 trang (In và KT tại HN-HCM)22.000 420.800 351.000 431.600 1.203.400