| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | Số: 1347 /TB-ĐHKH | Thừa Thiên Huế, ngày 06 tháng 12 năm 2023 | ||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO | |||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN PHÂN KỲ II - HỌC KỲ I, NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Số TT | Ngày thi | Mã học phần | Tên lớp học phần | Số TC | Số SV | T/g thi | Hình thức thi | Phòng thi và số lượng sinh viên | |||||||||||||||
8 | 1 | 08/12/2023 | KTR5021 | Phương pháp nghiên cứu và đề tài đồ án tốt nghiệp - Nhóm 1 | 1 | 49 | 60 | Tiểu luận | [T] A3 (1) (ĐH:25), [T] A3 (2) (ĐH:24) | |||||||||||||||
9 | 2 | 08/12/2023 | KTR5022 | Chuyên đề kiến trúc - Nhóm 1 | 2 | 52 | 90 | Tiểu luận | [T] A3 (1) (ĐH:26), [T] A3 (2) (ĐH:26) | |||||||||||||||
10 | 3 | 26/12/2023 | CTR1052 | Logic học - Nhóm 1 | 2 | 43 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:10), E504 (ĐH:33) | |||||||||||||||
11 | 4 | 26/12/2023 | DPH3212 | Tiến trình cải cách, mở cửa của Trung Quốc - Nhóm 1 | 2 | 10 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:10) | |||||||||||||||
12 | 5 | 26/12/2023 | HOA2022 | Hoá học phân tích - Nhóm 1 | 2 | 20 | 90 | Tự luận | H310 (ĐH:20) | |||||||||||||||
13 | 6 | 26/12/2023 | KTR2012 | Vật liệu xây dựng - Nhóm 2 | 2 | 37 | 90 | Tự luận | H402 (ĐH:37) | |||||||||||||||
14 | 7 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 1 | 3 | 77 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:19), H109 (ĐH:19), H110 (ĐH:19) | |||||||||||||||
15 | 8 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 2 | 3 | 47 | 120 | Tự luận | H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:7) | |||||||||||||||
16 | 9 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 5 | 3 | 82 | 120 | Tự luận | H210 (ĐH:21), H301 (ĐH:21), H302 (ĐH:20), H303 (ĐH:20) | |||||||||||||||
17 | 10 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 8 | 3 | 48 | 120 | Tự luận | H203 (ĐH:8), H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20) | |||||||||||||||
18 | 11 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 10 | 3 | 67 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:34), E301 (ĐH:33) | |||||||||||||||
19 | 12 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 11 | 3 | 44 | 120 | Tự luận | E302 (ĐH:36), E303 (ĐH:8) | |||||||||||||||
20 | 13 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 12 | 3 | 64 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:28), E304 (ĐH:36) | |||||||||||||||
21 | 14 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 13 | 3 | 47 | 120 | Tự luận | H203 (ĐH:6), H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:21) | |||||||||||||||
22 | 15 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 14 | 3 | 84 | 120 | Tự luận | H304 (ĐH:21), H307 (ĐH:21), H308 (ĐH:21), H309 (ĐH:21) | |||||||||||||||
23 | 16 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 15 | 3 | 49 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:35), E404 (ĐH:14) | |||||||||||||||
24 | 17 | 26/12/2023 | TIN4013 | Java nâng cao - Nhóm 3 | 3 | 36 | 120 | Thi trên máy tính | E401 (ĐH:36) | |||||||||||||||
25 | 18 | 26/12/2023 | TIN4013 | Java nâng cao - Nhóm 7 | 3 | 44 | 120 | Thi trên máy tính | E402 (ĐH:44) | |||||||||||||||
26 | 19 | 26/12/2023 | TIN4073 | Phân tích và thiết kế thuật toán - Nhóm 1 | 3 | 34 | 120 | Thi trên máy tính | E403 (ĐH:34) | |||||||||||||||
27 | 20 | 26/12/2023 | TIN4013 | Java nâng cao - Nhóm 4 | 3 | 15 | 120 | Thi trên máy tính | E405 (ĐH:15) | |||||||||||||||
28 | 21 | 26/12/2023 | CTR2013 | Chính trị học đại cương - Nhóm 1 | 3 | 6 | 120 | Tự luận | H402 (ĐH:6) | |||||||||||||||
29 | 22 | 26/12/2023 | DPH4023 | Tiếng Nhật căn bản 1 - Nhóm 1 | 3 | 7 | 120 | Tự luận | H209 (ĐH:7) | |||||||||||||||
30 | 23 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 3 | 3 | 109 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:36), E301 (ĐH:36), E302 (ĐH:37) | |||||||||||||||
31 | 24 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 4 | 3 | 100 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:20), H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20) | |||||||||||||||
32 | 25 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 6 | 3 | 66 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:32), E304 (ĐH:34) | |||||||||||||||
33 | 26 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 7 | 3 | 111 | 120 | Tự luận | H202 (ĐH:20), H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20), H208 (ĐH:19), H209 (ĐH:12) | |||||||||||||||
34 | 27 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 9 | 3 | 82 | 120 | Tự luận | H210 (ĐH:21), H301 (ĐH:21), H302 (ĐH:20), H303 (ĐH:20) | |||||||||||||||
35 | 28 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 16 | 3 | 98 | 120 | Tự luận | H304 (ĐH:20), H307 (ĐH:20), H308 (ĐH:20), H309 (ĐH:19), H310 (ĐH:19) | |||||||||||||||
36 | 29 | 26/12/2023 | LLCTTH3 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 17 | 3 | 99 | 120 | Tự luận | E306 (ĐH:33), E404 (ĐH:33), E405 (ĐH:33) | |||||||||||||||
37 | 30 | 26/12/2023 | QLN1032 | Văn hóa học - Nhóm 1 | 2 | 27 | 90 | Tự luận | H402 (ĐH:27) | |||||||||||||||
38 | 31 | 26/12/2023 | TIN4013 | Java nâng cao - Nhóm 5 | 3 | 45 | 120 | Thi trên máy tính | E401 (ĐH:45) | |||||||||||||||
39 | 32 | 26/12/2023 | TIN4013 | Java nâng cao - Nhóm 8 | 3 | 43 | 120 | Thi trên máy tính | E402 (ĐH:43) | |||||||||||||||
40 | 33 | 26/12/2023 | TIN4153 | Lập trình mạng - Nhóm 1 | 3 | 30 | 120 | Thi trên máy tính | E403 (ĐH:30) | |||||||||||||||
41 | 34 | 26/12/2023 | CTX4033 | Công tác xã hội với nhóm - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:14) | |||||||||||||||
42 | 35 | 26/12/2023 | DCH2112 | Địa chất Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:6) | |||||||||||||||
43 | 36 | 26/12/2023 | DCT3023 | Khoáng vật và phương pháp nghiên cứu - Nhóm 1 | 3 | 9 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:9) | |||||||||||||||
44 | 37 | 26/12/2023 | DLY3162 | Quy hoạch sử dụng đất - Nhóm 1 | 2 | 9 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:9) | |||||||||||||||
45 | 38 | 26/12/2023 | DPH4052 | Quá trình phát triển kinh tế - xã hội Hàn Quốc thời hiện đại - Nhóm 1 | 2 | 14 | 90 | Tự luận | E302 (ĐH:14) | |||||||||||||||
46 | 39 | 26/12/2023 | DPH4123 | Tiếng Trung căn bản 2 - Nhóm 1 | 3 | 10 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:10) | |||||||||||||||
47 | 40 | 26/12/2023 | DPH4212 | Tiếng Nhật chuyên đề_Lịch sử - văn hóa Nhật Bản - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:7) | |||||||||||||||
48 | 41 | 26/12/2023 | HAN4042 | Đại học - Trung dung - Nhóm 1 | 2 | 10 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:10) | |||||||||||||||
49 | 42 | 26/12/2023 | HAN4172 | Hán văn thời Lý- Trần - Nhóm 1 | 2 | 7 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:7) | |||||||||||||||
50 | 43 | 26/12/2023 | LIS3352 | Lịch sử Việt Nam cận đại (1858-1896) - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E304 (ĐH:6) | |||||||||||||||
51 | 44 | 26/12/2023 | LIS4022 | Vấn đề ruộng đất và làng xã trong lịch sử Việt Nam - Nhóm 1 | 2 | 6 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:6) | |||||||||||||||
52 | 45 | 26/12/2023 | QLN2042 | Luật hành chính - Nhóm 1 | 2 | 25 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:25) | |||||||||||||||
53 | 46 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 5 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | E401 (ĐH:42) | |||||||||||||||
54 | 47 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 6 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E402 (ĐH:41) | |||||||||||||||
55 | 48 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 7 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E403 (ĐH:41) | |||||||||||||||
56 | 49 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 8 | 3 | 40 | 120 | Thi trên máy tính | E405 (ĐH:40) | |||||||||||||||
57 | 50 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 13 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E501 (ĐH:41) | |||||||||||||||
58 | 51 | 26/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 14 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E502 (ĐH:41) | |||||||||||||||
59 | 52 | 26/12/2023 | TRI1014 | Triết học Mác - Lênin - Nhóm 1 | 4 | 14 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:14) | |||||||||||||||
60 | 53 | 26/12/2023 | TRI4033 | Triết học nâng cao 2 - Nhóm 1 | 3 | 5 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:5) | |||||||||||||||
61 | 54 | 26/12/2023 | VAN4132 | Văn học Việt Nam sau 1975 - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:8) | |||||||||||||||
62 | 55 | 27/12/2023 | CNS2033 | Sinh lý học người và động vật - Nhóm 1 | 3 | 14 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:14) | |||||||||||||||
63 | 56 | 27/12/2023 | CNS4023 | Công nghệ protein - Nhóm 1 | 3 | 8 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:8) | |||||||||||||||
64 | 57 | 27/12/2023 | CTX4252 | Quản lý trường hợp - Nhóm 1 | 2 | 21 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:21) | |||||||||||||||
65 | 58 | 27/12/2023 | DCT3062 | Địa chất động lực công trình - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:4) | |||||||||||||||
66 | 59 | 27/12/2023 | DCT3262 | Sự cố các công trình xây dựng - Nhóm 1 | 2 | 2 | 90 | Tự luận | E301 (ĐH:2) | |||||||||||||||
67 | 60 | 27/12/2023 | DLY1022 | Dân số học và phát triển - Nhóm 1 | 2 | 18 | 60 | Trắc nghiệm | E302 (ĐH:18) | |||||||||||||||
68 | 61 | 27/12/2023 | DPH4143 | Tiếng Hàn kỹ năng nghe - đọc hiểu 1 - Nhóm 1 | 3 | 11 | 90 | Trắc nghiệm | E504 (ĐH:11) | |||||||||||||||
69 | 62 | 27/12/2023 | DTV2032 | Kiến trúc vi xử lý - Nhóm 1 | 2 | 23 | 90 | Tự luận | E303 (ĐH:23) | |||||||||||||||
70 | 63 | 27/12/2023 | DTV4072 | Hệ thống thông tin quang - Nhóm 1 | 2 | 11 | 60 | Trắc nghiệm | E302 (ĐH:11) | |||||||||||||||
71 | 64 | 27/12/2023 | HOC3023 | Hóa học hữu cơ - Nhóm 1 | 3 | 8 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:8) | |||||||||||||||
72 | 65 | 27/12/2023 | HOC3033 | Một số phương pháp hóa lý phân tích vật liệu rắn - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:4) | |||||||||||||||
73 | 66 | 27/12/2023 | KTR3132 | Công nghệ chuyển đổi số trong kiến trúc - Nhóm 2 | 2 | 46 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:23), E504 (ĐH:23) | |||||||||||||||
74 | 67 | 27/12/2023 | LIS3012 | Nhập môn sử học - Nhóm 1 | 2 | 21 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:21) | |||||||||||||||
75 | 68 | 27/12/2023 | MTK5012 | Tiếng Anh chuyên ngành 1 - Nhóm 1 | 2 | 8 | 90 | Tự luận | E404 (ĐH:8) | |||||||||||||||
76 | 69 | 27/12/2023 | MTR3013 | Ứng dụng GIS và viễn thám trong khoa học môi trường - Nhóm 1 | 3 | 6 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:6) | |||||||||||||||
77 | 70 | 27/12/2023 | MTR4122 | Quản lý đất đai - Nhóm 1 | 2 | 4 | 90 | Tự luận | E306 (ĐH:4) | |||||||||||||||
78 | 71 | 27/12/2023 | QLN2043 | Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 | 3 | 15 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:15) | |||||||||||||||
79 | 72 | 27/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 2 | 3 | 25 | 120 | Thi trên máy tính | E401 (ĐH:25) | |||||||||||||||
80 | 73 | 27/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 9 | 3 | 42 | 120 | Thi trên máy tính | E402 (ĐH:42) | |||||||||||||||
81 | 74 | 27/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 10 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E403 (ĐH:41) | |||||||||||||||
82 | 75 | 27/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 11 | 3 | 41 | 120 | Thi trên máy tính | E405 (ĐH:41) | |||||||||||||||
83 | 76 | 27/12/2023 | TIN3053 | Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu - Nhóm 12 | 3 | 40 | 120 | Thi trên máy tính | E501 (ĐH:40) | |||||||||||||||
84 | 77 | 27/12/2023 | TOQ4023 | Khoa học dữ liệu thực hành - Nhóm 1 | 3 | 2 | 120 | Thi trên máy tính | E502 (ĐH:2) | |||||||||||||||
85 | 78 | 27/12/2023 | XHH2023 | Các vấn đề xã hội đương đại - Nhóm 1 | 3 | 4 | 120 | Tự luận | E201 (ĐH:4) | |||||||||||||||
86 | 79 | 27/12/2023 | MTK3013 | AutoCAD và 3D trong kỹ thuật môi trường - Nhóm 1 | 3 | 11 | 120 | Thi trên máy tính | B203 - Lab 10 (ĐH:11) | |||||||||||||||
87 | 80 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 2 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:20), E201 (ĐH:40) | |||||||||||||||
88 | 81 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 3 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E301 (ĐH:20), E302 (ĐH:40) | |||||||||||||||
89 | 82 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 4 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | E404 (ĐH:50), E504 (ĐH:10) | |||||||||||||||
90 | 83 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 5 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | E504 (ĐH:50), B305 - Lab 2 (ĐH:19) | |||||||||||||||
91 | 84 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 6 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H107 (ĐH:20), H108 (ĐH:20), H109 (ĐH:20) | |||||||||||||||
92 | 85 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 7 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H110 (ĐH:20), H201 (ĐH:20), H202 (ĐH:20) | |||||||||||||||
93 | 86 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 8 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H203 (ĐH:20), H204 (ĐH:20), H207 (ĐH:20) | |||||||||||||||
94 | 87 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 9 | 3 | 40 | 120 | Tự luận | E303 (ĐH:40) | |||||||||||||||
95 | 88 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 10 | 3 | 59 | 120 | Tự luận | H208 (ĐH:20), H209 (ĐH:20), H210 (ĐH:19) | |||||||||||||||
96 | 89 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 11 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H301 (ĐH:20), H302 (ĐH:20), H303 (ĐH:20) | |||||||||||||||
97 | 90 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 12 | 3 | 40 | 120 | Tự luận | E304 (ĐH:40) | |||||||||||||||
98 | 91 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 13 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H304 (ĐH:20), H307 (ĐH:20), H308 (ĐH:20) | |||||||||||||||
99 | 92 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 14 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | H309 (ĐH:20), H402 (ĐH:40) | |||||||||||||||
100 | 93 | 27/12/2023 | TIN3023 | Toán học rời rạc - Nhóm 15 | 3 | 60 | 120 | Tự luận | B305 - Lab 2 (ĐH:8), B304 - Lab 3 (ĐH:26), B302 - Lab 5 (ĐH:26) | |||||||||||||||