ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
3
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2020-2021
4
NGÀNH NGÔN NGỮ PHÁP - CHẤT LƯỢNG CAO TT23
5
KHÓAMã HPTên học phầnSố TCSố giờ/ tuầnKHÓAMã HPTên học phầnSỐ TCSố giờ/ tuần
6
QH.2020
HỌC KỲ 1
FRE4021*Tiếng Pháp 1A48QH.2020
HỌC KỲ 2
FRE4023*Tiếng Pháp 2A48
7
FRE4022*Tiếng Pháp 1B48FRE4024*Tiếng Pháp 2B48
8
FLF1107***Tiếng Anh Chất lượng cao 158PHI1006Triết học Mác - Lênin33
9
HIS 1056Cơ sở văn hóa Việt Nam
(SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII)
33VLF1052Nhập môn Việt ngữ học33
10
FLF1108***Tiếng Anh Chất lượng cao 258
11
FLF1008Kỹ năng học tập thành công bậc Đại học34Tự chọn khối II
12
FLF1007Công nghệ thông tin & truyền thông 33
13
QH.2019
HỌC KỲ 3
FRE4025*Tiếng Pháp 3A48QH.2019
HỌC KỲ 4
FRE4028*Tiếng Pháp 4A48
14
FRE4026*Tiếng Pháp 3B48FRE4029*Tiếng Pháp 4B48
15
FRE4027**Tiếng Pháp 3C22FRE4030**Tiếng Pháp 4C22
16
FRE2052***Nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng36FRE3038Phương pháp tư liệu chuyên đề33
17
FLF1009***Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp33FRE3053Nhập môn Khoa học du lịch33
18
PEC1008Kinh tế chính trị Mác Lênin22PHI1002Chủ nghĩa xã hội khoa học22
19
Môn tự chọn (Khối III.2)22Môn tự chọn (Khối III.2)22
20
VLF1053Tiếng Việt thực hành22FLF1002Phương pháp luận nghiên cứu khoa học (tiếng Pháp)22
21
PHI1051Logic học đại cương22Môn tự chọn (Khối II.2)33
22
FLF1001Cảm thụ nghệ thuật22FRE2001***Địa chính trị 33
23
MAT1078Thống kê cho KHXH22FRE1002Môi trường và phát triển33
24
(SV có thể tích lũy HP tự chọn thuộc khối III ở HK III hoặc HK V)FLF1005***Tìm hiểu cộng đồng Châu Á33
25
Tự chọn khối IV.1.266
26
FRE2053 Đọc hiểu nâng cao chuyên đề ngôn ngữ văn hóa và xã hội cộng đồng Pháp ngữ 33
27
28
TRƯỞNG KHOA
KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
Hà Nội, ngày tháng năm 2020
29
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
HIỆU TRƯỞNG
30
31
32
33
34
35
Nguyễn Thúy Lan
Đỗ Tuấn Minh
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100