ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA NGÂN HÀNG
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 9 TUẦN SAU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàngTên học phần: Nghiệp vụ cho thuê tài chínhSố tín chỉ:2Mã học phần:191112702
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMHP
7
Bằng sốBằng chữ
8
12823215291Dương MinhDũngNH28.0312
21/08/2026
D6041730608,3Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
9
22823215532Trần Bùi MaiHuếNH28.0312
21/08/2026
D6041730608,5Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
10
32823211274Hà ThuPhươngNH28.0412
21/08/2026
D6041730607,5Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
11
42823211819Vũ Thị MaiPhươngNH28.0512
21/08/2026
D6041730607,3Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
12
52823152025Nguyễn Thị MinhNgọcNH28.0712
21/08/2026
D6041730608,3Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
13
62823211768Nguyễn ThịThưNH28.0712
21/08/2026
D6041730608,3Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
14
72823154816Phạm Thị HồngNhungNH28.0812
21/08/2026
D6041730608,3Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
15
82823216018Nguyễn LanPhươngNH28.0812
21/08/2026
D6041730607,8Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
16
9LT22026177Lê ThànhĐạt20LT2NH.0312
21/08/2026
D6041730607,8Ngân hàngNghiệp vụ CTTC2191112702
521
Ghi chú:
522
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
523
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
524
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
CHỦ NHIỆM KHOA
525
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
526
527
528
529
Lưu Thị Bích ThảoTS. Phạm Thanh Bình
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604