| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN KHOÁ 22 THAM DỰ LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MÃ SV | HỌ | TÊN | NGÀNH | LỚP | CHỨC VỤ | |||||||||||||||||||
8 | 1 | 25F7510900 | Hoàng Nguyên Thủy | Tiên | Ngôn ngữ Anh | Anh K22D | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
9 | 2 | 25F7510509 | Phan Kiều Thảo | My | Ngôn ngữ Anh | Anh K22E | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
10 | 3 | 25F7510131 | Nguyễn Thị Quỳnh | Chi | Ngôn ngữ Anh | Anh K22E | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
11 | 4 | 25F7510735 | Phan Đỗ Khánh | Phương | Ngôn ngữ Anh | Anh K22F | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
12 | 5 | 25F7510496 | Phan Hữu Quang | Minh | Ngôn ngữ Anh | Anh K22F | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
13 | 6 | 25F7510413 | Nguyễn Hoàng | Linh | Ngôn ngữ Anh | Anh K22G | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
14 | 7 | 25F7510329 | Nguyễn Lê Thanh | Huyền | Ngôn ngữ Anh | Anh K22G | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
15 | 8 | 25F7510431 | Phan Hoàng Khánh | Linh | Ngôn ngữ Anh | Anh K22H | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
16 | 9 | 25F7510584 | Dương Nguyễn Hạnh | Nguyên | Ngôn ngữ Anh | Anh K22H | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
17 | 10 | 25F7510010 | Tống Cát Hải | An | Ngôn ngữ Anh | Anh K22I | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
18 | 11 | 25F7510681 | Trần Phạm Quỳnh | Như | Ngôn ngữ Anh | Anh K22I | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
19 | 12 | 25F7510724 | Lê Nguyễn Minh | Phương | Ngôn ngữ Anh | Anh K22J | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
20 | 13 | 25F7510682 | Trần Thị Khánh | Như | Ngôn ngữ Anh | Anh K22J | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
21 | 14 | 25F7510966 | Hồng Yến | Trang | Ngôn ngữ Anh | Anh K22K | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
22 | 15 | 25F7510487 | Võ Thị Xuân | Mai | Ngôn ngữ Anh | Anh K22K | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
23 | 16 | 25F7510950 | Vũ Thị Bảo | Trâm | Ngôn ngữ Anh | Anh K22L | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
24 | 17 | 25F7510936 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | Ngôn ngữ Anh | Anh K22L | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
25 | 18 | 25F7510952 | Dương Nguyễn Bảo | Trân | Ngôn ngữ Anh | Anh K22M | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
26 | 19 | 25F7510097 | Nguyễn Gia | Bảo | Ngôn ngữ Anh | Anh K22M | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
27 | 20 | 25F7510182 | Trần Thị Thùy | Dung | Ngôn ngữ Anh | Anh K22N | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
28 | 21 | 25F7510644 | Nguyễn Trần Uyên | Nhi | Ngôn ngữ Anh | Anh K22N | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
29 | 22 | 25F7010153 | Nguyễn Cao Nhật | Quyên | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22A | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
30 | 23 | 25F7010070 | Trần Nguyễn An | Khánh | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22A | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
31 | 24 | 25F7010030 | Trần Quỳnh | Chi | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22B | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
32 | 25 | 25F7010056 | Hoàng Minh | Hiếu | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22B | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
33 | 26 | 25F7010003 | Đồng Thị Hồng | Anh | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22C | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
34 | 27 | 25F7010035 | Nguyễn Thị Linh | Đan | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22C | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
35 | 28 | 25F7010052 | Lê Thúy | Hiền | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22D | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
36 | 29 | 25F7010112 | Phan Minh | Ngọc | Sư phạm Tiếng Anh | Anh SP K22D | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
37 | 30 | 25F7560073 | Lê Hữu Anh | Kiệt | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22A | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
38 | 31 | 25F7560028 | Lê Nguyễn Linh | Đan | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22A | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
39 | 32 | 25F7560197 | Vũ Thu | Uyên | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22B | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
40 | 33 | 25F7560188 | Cao Thị Như | Uyên | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22B | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
41 | 34 | 25F7560171 | Phạm Thị Linh | Trâm | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22C | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
42 | 35 | 25F7560141 | Nguyễn Kiều Linh | San | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Hàn K22C | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
43 | 36 | 25F7070014 | Nguyễn Thị Ý | Nhân | Hoa Kỳ Học | Hoa Kỳ học K22 | Lớp trưởng, Phụ trách học tập | |||||||||||||||||||
44 | 37 | 25F7520009 | H Giô Ni | Niê | Ngôn ngữ Nga | Nga K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
45 | 38 | 25F7520014 | Trần Duy | Thoại | Ngôn ngữ Nga | Nga K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
46 | 39 | 25F7550115 | Nguyễn Yến | My | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22A | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
47 | 40 | 25F7550199 | Nguyễn Thị Thúy | Thái | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22A | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
48 | 41 | 25F7550026 | Nguyễn Bảo | Châu | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22B | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
49 | 42 | 25F7550206 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22B | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
50 | 43 | 25F7550153 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22C | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
51 | 44 | 25F7550075 | Hà Văn | Huy | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22C | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
52 | 45 | 25F7550004 | Nguyễn Phạm Hồng | Ân | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22D | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
53 | 46 | 25F7550040 | Nguyễn Hạnh | Dung | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22D | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
54 | 47 | 25F7550107 | Nguyễn Tuệ Gia | Mẫn | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22E | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
55 | 48 | 25F7550239 | Bùi Thị | Trâm | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22E | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
56 | 49 | 25F7550078 | Trần Nguyễn Thanh | Huyền | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22F | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
57 | 50 | 25F7550042 | Đinh Xuân | Dũng | Ngôn ngữ Nhật | Nhật K22F | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
58 | 51 | 25F7530052 | Võ Quý | Vy | Ngôn ngữ Pháp | Pháp K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
59 | 52 | 25F7530016 | Văn Nguyễn Công | Huy | Ngôn ngữ Pháp | Pháp K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
60 | 53 | 25F7030001 | Nguyễn Ngọc | An | Sư phạm Tiếng Pháp | Pháp SP K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
61 | 54 | 25F7030003 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | Sư phạm Tiếng Pháp | Pháp SP K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
62 | 55 | 25F7060027 | Nguyễn Lê Thương | Huyền | Quốc tế học | Quốc tế học K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
63 | 56 | 25F7060078 | Trần Thị Thanh | Tuyền | Quốc tế học | Quốc tế học K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
64 | 57 | 25F7540019 | Nguyễn Thị Lan | Anh | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22A | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
65 | 58 | 25F7540325 | Hoàng Thị Thu | Thảo | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22A | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
66 | 59 | 25F7540008 | Đỗ Tuyết | Anh | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22B | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
67 | 60 | 25F7540386 | Hồ Thị Quỳnh | Trang | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22B | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
68 | 61 | 25F7540105 | Đậu Thị | Hiếu | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22C | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
69 | 62 | 25F7540315 | Lê Bình | Tâm | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22C | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
70 | 63 | 25F7540406 | Đinh Bảo | Tuấn | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22D | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
71 | 64 | 25F7540190 | Hoàng Tuyết | Mai | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22D | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
72 | 65 | 25F7540294 | Nguyễn Thị Xuân | Phương | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22E | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
73 | 66 | 25F7540239 | Lê Thị Thanh | Nhàn | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22E | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
74 | 67 | 25F7540288 | Lô Thị Quỳnh | Phương | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22F | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
75 | 68 | 25F7540024 | Trần Thị Phương | Anh | Ngôn ngữ Trung Quốc | Trung K22F | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
76 | 69 | 25F7040013 | Phạm Thị Thanh | Phương | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Trung SP K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
77 | 70 | 25F7040001 | Nguyễn Hoàng Thiên | An | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Trung SP K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
78 | 71 | 25F7050021 | Trần Thị Hồng | Lê | Việt Nam học | Việt Nam học K22 | Lớp trưởng | |||||||||||||||||||
79 | 72 | 25F7050001 | Đặng Ngọc | Anh | Việt Nam học | Việt Nam học K22 | Lớp phó học tập | |||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | Danh sách này gồm có: 72 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||