ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG PHÂN CÔNG DẠY ÔN THI TỐT NGHIỆP NĂM HỌC 2025-2026 (Học từ tuần 25- có thay đổi lớp)
2
3
MônKHỐI 12MônKHỐI 12
4
Lớp
Kí hiệu lớp
SSGVLớp
Kí hiệu lớp
SSGV
5
Toán12A3 (24)+ 12A2 (3) +12A1(6)T133T.ĐứcHóa
12A1(1)+12A4(4)+ 12A5(2)+12A6(4)+ 12AB(7)
H118C.Nhi
6
12A4T217C.Trà
7
12A5T337C.HuệSinh12A1(1)+ 12A3(3) + 12A4(2) + 12A5(2)+12A6(3)
+12A12(1) +12B (7)
Si119C.Hạnh
8
12A6 +12B(11)T430C.ThanhSử12A11(21)+ 12A6(9) S121C. Hằng
9
12A7T532T.Hướng12A12(31) + 12A5(9) S240T.Tuấn
10
12A8T639T.Đức12A8(20) + 12A9(8)S328T.Duy
11
12A9T735T.Bình
12A10(21)+ 12A3(1) + 12A7(10) + 12B (4)
S436C. Hằng
12
12A10 T840C.HiềnĐịa12A11 +12A12 (14)D138C.Đào
13
12A11T933C.Huệ
14
12A12T1036C.Thanh
15
Văn12A10 +12A4(3)V343c.Thủy
16
12A8 +12A1(1)V422C.Thúy
17
12A9 + 12A5V233C.Trúc
18
12A11 + 12A3(2)V135C.Oanh
19
12A12 +12B(4)V540C.Thuận
20
12A7 + 12A6(9)V635C.Chương
21
Vật lí12A4 (14)+ 12B (11)L125C.Tâm
22
12A3(6)+12A7(3)+ 12A9L222C.Hoa
23
12A10 (15) + 12A8(7)+ 12A1(3)L325T.Việt
24
12A1(3)+ 12A3(4) + 12A4(3) + 12A5(12) +12A6(2) +12B(4)A128C.Trang
25
12A7(2)+ 12A8(5)+ 12A9(8)+ 12A10(13) + 12A11(4) + 12A12(2)A234C.Hà
Phó hiệu trưởng
26
27
Ghi chú: Lớp tô đậm là lớp giữ sổ đầu bài.
28
29
30
Vũ Anh Minh Trang
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100