| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Đại học quốc gia TP.HCM | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | KẾ HOẠCH HỌC TẬP HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Khóa | Mã môn học | Tên môn học | Loại môn học | Số tín chỉ | Tổng số tiết | Số lớp dự kiến mở | Số SV dự kiến mỗi lớp | Tình trạng ngoại ngữ giảng dạy | Trọng số điểm cuối kỳ (%) | Phương pháp đánh giá cuối kỳ (Hình thức thi) | Học phần tiên quyết (nếu có) | Học phần học trước (nếu có) | Giảng viên | |||||||||||
10 | Khoá 2022 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 17 | 315 | |||||||||||||||||||||||
11 | 1 | TV2022 | THU061.2 | Quản lý hoạt động Thông tin - Thư viện | Bắt buộc | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 70% | Tiểu luận | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Thư mục học | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
12 | 2 | TV2022 | THU117 | Xuất bản điện tử | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 70% | Đồ án | Thư viện học đại cương; Thông tin học đại cương; Vật mang tin; Thư mục học | TS. Bùi Hà Phương Trợ giảng Phạm Thị Diễm Hân | ||||||||||||
13 | 3 | TV2022 | THU081 | Thư viện công cộng | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | Thư viện học đại cương | ThS. Mai Mỹ Hạnh | ||||||||||||
14 | 4 | TV2022 | THU038 | Thư viện trường học | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi kết hợp trắc nghiệm và tự luận | Thông tin học đại cương; Thư viện học đại cương; Thư mục học; Vật mang tin | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
15 | 5 | TV2022 | THU110 | Dịch vụ hỗ trợ nghiên cứu | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 70% | Tiểu luận | Thư viện học đại cương Thông tin học đại cương Vật mang tin Thư mục học | TS. Dương Thị Phương Chi | ||||||||||||
16 | 6 | TV2022 | THU028.1 | Thông tin phục vụ lãnh đạo và quản lý | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||||
17 | 7 | TV2022 | THU040.3 | Thực tập tốt nghiệp | Bắt buộc | 4 | 120 | 1 | 50 | Tiếng Việt | ||||||||||||||||
18 | Khoá 2022 (Ngành Quản lý thông tin) | 17 | 255 | |||||||||||||||||||||||
19 | 1 | QL2022 | THU084 | Dịch vụ thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Báo cáo + Thuyết trình bài tập nhóm | Thông tin học đại cương; Đại cương về QLTT; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; Hệ thống tìm tin; Tra cứu thông tin; Thiết kế web 1; Mạng máy tính | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
20 | 2 | QL2022 | THU061 | An toàn bảo mật thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm | Mạng máy tính; Hệ thống tìm tin; Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Văn Hiệp | ||||||||||||
21 | 3 | QL2022 | THU086 | Đào tạo năng lực thông tin | Tự chọn | 2 | 30 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm+tự luận | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin | TS. Dương Thị Phương Chi TS. Bùi Hà Phương | ||||||||||||
22 | 4 | QL2022 | THU043 | Tra cứu thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi lý thuyết (Trắc nghiệm + Tự luận); Thi thực hành | Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||||
23 | 5 | QL2022 | THU106 | Thực tập tốt nghiệp và đồ án | Bắt buộc | 6 | 90 | 2 | 50 | Tiếng Việt | Đã tích luỹ được ít nhất 80 tín chỉ cho khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành | |||||||||||||||
24 | Khoá 2023 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 16 | 270 | |||||||||||||||||||||||
25 | 1 | TV2023 | THU030.1 | Thư mục học | Bắt buộc | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | Biên mục mô tả; Định chủ đề và từ khóa; Phân loại tài liệu; Tóm tắt, chú giải, tổng luận | ThS. Nguyễn Phương Duy | ||||||||||||
26 | 2 | TV2023 | THU059 | Hệ thống tìm tin | Băt buộc | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm+tự luận | Biên mục mô tả; Phân loại tài liệu; Định chủ đề và từ khoá | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | ||||||||||||
27 | 3 | TV2023 | THU013.1 | Phần mềm quản trị thư viện | Bắt buộc | 2 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm+tự luận | Các môn cơ sở ngành Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong hoạt động thông tin - thư viện, Quản lý CSDL Các môn về xử lý hình thức và nội dung tài liệu. | ThS. Nguyễn Văn Hiệp Thầy Vũ Nguyên Anh | ||||||||||||
28 | 4 | TV2023 | THU022.1 | Thiết kế web căn bản | Bắt buộc | 3 | 60 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Đồ án | Quản lý CSDL; Ứng dụng CNTT trong hoạt động Thông tin Thư viện | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||||
29 | 5 | TV2023 | THU102.1 | Quản lý hồ sơ | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||||
30 | 6 | TV2023 | LUU002 | Các kỹ năng cơ bản trong quản trị hành chính văn phòng | Tự chọn | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Bài thi tổng hợp | ThS. Nguyễn Phương Duy | |||||||||||||
31 | Khoá 2023 (Ngành Quản lý Thông tin) | 19 | 285 | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | QL2023 | THU059 | Hệ thống tìm tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm +tự luận | Xử lý thông tin; Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin; Tóm tắt, chú giải, tổng luận | TS. Dương Thị Phương Chi | ||||||||||||
33 | 2 | QL2023 | THU095 | Phân tích dữ liệu cho quản lý | Tự chọn | 4 | 60 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Đồ án | Xác suất thống kê; Thông tin học đại cương; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở dữ liệu 1 | ThS. Trần Đình Anh Huy | ||||||||||||
34 | 3 | QL2023 | THU019.1 | Tóm tắt, chú giải, tổng luận | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Bài thực hành | Đại cương về quản lý thông tin, Cơ sở lý thuyết về quản lý, Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin, Xử lý thông tin | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
35 | 4 | QL2023 | THU089 | Lưu trữ và khai thác dữ liệu | Tự chọn | 4 | 60 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Bài tập triển khai ứng dụng | Cơ sở dữ liệu 1; Cơ sở dữ liệu 2 | ThS. Nguyễn Tấn Công | ||||||||||||
36 | 5 | QL2023 | THU027 | Thông tin kinh tế | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 80 | Tiếng Việt | 50% | Dự án cuối kỳ của nhóm | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý; Xử lý thông tin; Quản lý hồ sơ; Tóm tắt, chú giải, tổng luận. | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
37 | 6 | QL2023 | THU102 | Quản lý hồ sơ | Bắt buộc | 3 | 45 | 1 | 55 | Tiếng Việt | 50% | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||||
38 | Khoá 2024 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 11 | 210 | |||||||||||||||||||||||
39 | 1 | TV2024 | THU002.1 | Biên mục mô tả | Bắt buộc | 3 | 60 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | ThS. Bùi Vũ Bảo Khuyên | |||||||||||||
40 | 2 | TV2024 | THU115 | Quản lý cơ sở dữ liệu | Bắt buộc | 3 | 60 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Đồ án | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
41 | 3 | TV2024 | THU019.2 | Tóm tắt, chú giải, tổng luận | Bắt buộc | 3 | 60 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Bài tập thực hành cá nhân | Phân loại tài liệu; Định chủ đề và từ khóa | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
42 | 4 | TV2024 | THU087 | Kỹ năng tư duy | Tự chọn | 2 | 30 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm +tự luận | TS. Đoàn Thị Thu | |||||||||||||
43 | Khoá 2024 (Ngành Quản lý thông tin) | 17 | 240 | |||||||||||||||||||||||
44 | 1 | QL2024 | THU108 | Xử lý thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Bài tập thực hành cá nhân | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin ; Cơ sở lý thuyết về quản lý | TS. Đoàn Thị Thu | ||||||||||||
45 | 2 | QL2024 | Nhập môn lập trình | Bắt buộc | 4 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành; Mạng máy tính; Đại cương về quản lý thông tin | Học tại Trường ĐH CNTT | |||||||||||||||
46 | 3 | QL2024 | THU103 | Thu thập và quản lý nguồn tài nguyên thông tin | Bắt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Dự án cuối kỳ của nhóm | Thông tin học đại cương; Đại cương về quản lý thông tin; Cơ sở lý thuyết về quản lý thông tin; | TS. Ninh Thị Kim Thoa | ||||||||||||
47 | 4 | QL2024 | THU052.1 | Cơ sở dữ liệu 1 | Bắt buộc | 2 | 30 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi thực hành | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành Nhập môn lập trình | ThS. Nguyễn Tâm Thanh Tùng | ||||||||||||
48 | 5 | QL2024 | THU101 | Quản lý dự án | Tự chọn | 2 | 30 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thuyết trình thuyết minh dự án | Cơ sở lý thuyết về quản lý; Đại cương về Quản lý thông tin; Phương pháp nghiên cứu trong khoa học Thông tin - Thư viện | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||
49 | 6 | QL2024 | DAI046 | Kỹ năng mềm | Tự chọn | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Vấn đáp | ThS. Mai Mỹ Hạnh | |||||||||||||
50 | Khoá 2025 (Ngành Thông tin - Thư viện) | 6 | 90 | |||||||||||||||||||||||
51 | 1 | TV2025 | THU024.1 | Thông tin học đại cương | Băt buộc | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||||
52 | 2 | TV2025 | THU035.1 | Thư viện học đại cương | Băt buộc | 3 | 45 | 1 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Vấn đáp | TS. Dương Thị Phương Chi | |||||||||||||
53 | Khoá 2025 (Ngành Quản lý thông tin) | 10 | 150 | |||||||||||||||||||||||
54 | 1 | QL2025 | THU077 | Kiến trúc máy tính và hệ điều hành | Băt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi trắc nghiệm và Tự luận | ThS. Trần Đình Anh Huy | |||||||||||||
55 | 2 | QL2025 | THU085 | Đại cương về quản lý thông tin | Băt buộc | 3 | 45 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thuyết trình nhóm | Thông tin học đại cương; Kiến trúc máy tính và hệ điều hành. | PGS. TS. Nguyễn Hồng Sinh | ||||||||||||
56 | 3 | QL2025 | THU024 | Thông tin học đại cương | Băt buộc | 4 | 60 | 2 | 50 | Tiếng Việt | 50% | Thi tự luận | PGS. TS. Ngô Thị Huyền | |||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||