ABCDEGHIJNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌCĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
KẾT QUẢ RÀ SOÁT ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP CỦA SINH VIÊN
5
Học kỳ 2 Năm học 2021-2022
6
7
STTMã SVHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐủ điều kiện tốt nghiệpHoãn xétThiếu tín chỉThiếu CC
GDTC
Thiếu CC
GDQP
Thiếu bằng TN
THPT
Thiếu CC
NNKC
Thiếu điểm rèn luyệnHạ bậcGhi chú
8
9
Khóa học:Khóa 42 (2018-2022)
10
Tên ngành/chuyên ngành:Nhật Bản học
11
118T6091006Trần NgọcAnh19/01/2000NữKhá
12
218T6091011Nguyễn CôngDanh16/01/2000Namx
13
318T6091022Nguyễn Thị Thu27/01/2000Nữx
14
418T6091023Lê ThịHạnh07/07/2000NữKhá
15
518T6091045Phan Mai HoàiLinh12/08/2000NữGiỏi
16
618T6091047Trần ThịLoan20/12/2000NữXuất sắc
17
718T6091075Nguyễn ThịPhượng24/09/2000Nữx
18
818T6091080Trần NgọcQuỳnh12/02/1999Nữx
19
918T6091086Nguyễn PhươngThảo13/04/2000Nữx
20
1018T6091092Hoàng Thị KimTiến17/08/2000Nữx
21
Tổng cộng002000400
22
23
Khóa học:Khóa 42 (2018-2022)
24
Tên ngành/chuyên ngành:Hàn Quốc học
25
118T6091027Phan ThịHằng05/05/2000Nữx
26
218T6091037Trần Thị LệHuyền10/06/2000NữKhá
27
318T6091049Mai Thị LyLy27/05/2000Nữx
28
418T6091050Trần Thị PhươngLy06/10/2000Nữx
29
518T6091052Phan ThịMộng04/11/2000Nữx
30
618T6091068Huỳnh ThịNhung17/11/2000NữXuất sắc
31
718T6091072Trần Thị YPhụng31/12/2000Nữx
32
818T6091078Hồ Thị NhưQuỳnh16/11/2000Nữx
33
918T6091085Hoàng ThịThảo04/01/2000Nữx
34
1018T6091112Phạm Thị HạVy17/03/2000Nữx
35
Tổng cộng002001500
36
37
Khóa học:Khóa 42 (2018-2022)
38
Tên ngành/chuyên ngành:Trung Quốc học
39
118T6091002Cao Thị NgọcAnh07/05/2000Nữx
40
218T6091003Đàm Thị ThuAnh08/10/2000Nữx
41
318T6091105Nguyễn ThịHạnh16/12/1999Nữx
42
418T6091025Lê HữuHậu01/11/2000Namx
43
518T6091029Võ Thị MinhHiền20/04/2000NữXuất sắc
44
618T6091107Đàm Thị ThùyLinh16/04/2000Nữx
45
718T6091051Trần Thị ThanhMinh02/06/2000Nữx
46
818T6091054Phạm Thị TràMy22/10/1999Nữx
47
918T6091056Hàn ThịNga10/11/1999Nữx
48
1018T6091059Nguyễn Thị ThanhNgân01/11/2000Nữx
49
1118T6091113Mai Thị ÁiNghĩa02/11/2000NữGiỏi
50
1218T6091063Nguyễn ChíNhân05/06/2000Namx
51
1318T6091109Đàm Thị HồngNhung16/08/2000Nữx
52
1418T6091070Phùng Thị KimNhung10/02/2000NữKhá
53
1518T6091071Lâm Hoàng ThanhPhong15/05/2000NamKhá
54
1618T6091073Thái Đặng UyênPhương07/03/2000Nữx
55
1718T6091077Hà Ngọc DiễmQuỳnh15/05/1999NữGiỏi
56
1818T6091081Trương Thị NhưQuỳnh18/10/2000Nữx
57
1918T6091090Nguyễn Ngọc AnhThư16/10/2000NữXuất sắc
58
2018T6091088Hoàng VănThuận02/11/2000Namx
59
2118T6091097Nguyễn ThịTuyền23/09/1999Nữx
60
2218T6091101Nguyễn ThịVân28/08/2000Nữx
61
2318T6091102Trần Thị NgọcVi23/10/2000NữKhá
62
2418T6091104Hồ ThịYến25/05/2000Nữx
63
Tổng cộng0060001100
64
65
Khóa học:Khóa 41 (2017-2021)
66
Tên ngành/chuyên ngành:ĐÔNG PHƯƠNG HỌC
67
117T6091045Hồ Thị ThanhLoan1/2/1999NữKhá
68
217T6091002Ngô VănÁi7/2/1999NamTrung bình
69
317T6091051Nguyễn Thị NhậtMinh8/16/1998NữGiỏi
70
Tổng cộng000000000
71
72
Khóa học:Khóa 40 (2016-2020)
73
Tên ngành/chuyên ngành:ĐÔNG PHƯƠNG HỌC
74
1
75
Tổng cộng000000000
76
77
Khóa học:Khóa 39 (2015-2019)
78
Tên ngành/chuyên ngành:ĐÔNG PHƯƠNG HỌC
79
1
80
Tổng cộng000000000
81
82
Khóa học:Khóa 38 (2014-2018)
83
Tên ngành/chuyên ngành:ĐÔNG PHƯƠNG HỌC
84
1
85
Tổng cộng000000000
86
87
Khóa học:Khóa 37 (2013-2017)
88
Tên ngành/chuyên ngành:ĐÔNG PHƯƠNG HỌC
89
1
90
Tổng cộng000000000
91
92
Thừa Thiên Huế, ngày 08 tháng 6 năm 2022
93
CÁN BỘ PHỤ TRÁCH
94
Dương Thị Bạch Liên
95
Ghi chú:
96
CC NNKC: Chứng chỉ Ngoại ngữ không chuyên
97
CC GDTC: Chứng chỉ Giáo dục thể chất
98
CC GDQP: Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng
99
Bằng TN THPT: Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông
100