ABCDEFGHIJKLMNOPS
1
DANH SÁCH THẾ THIẾT BỊ BÁO CHÁY TRONG PHÒNG
2
3
TTCăn hộHọ và tên Chủ hộSố lượng thiết bị báo cháyKiểm tra tình trạng thiết bịChủ hộ ký xác nhận
4
Theo thiết kếThực tếCònMấtHỏngNgày/tháng/nămGhi chú
5
Báo khóiBáo nhiệtBáo khóiBáo nhiệt
6
ThườngĐịa chỉThườngĐịa chỉThườngĐịa chỉThườngĐịa chỉ
7
8
1501
9
2502
10
3503
11
4504
12
5505
13
6506
14
7507
15
8508
16
9509
17
10510
18
11511
19
12512
20
13513
21
14514
22
15515
23
16516
24
17517
25
18518
26
19519
27
20520
28
21521
29
22522
30
23523
31
24524
32
25525
33
26526
34
27527
35
28528
36
29529
37
30530
38
31531
39
32532
40
335A01
41
345A02
42
355A03
43
365A04
44
375A05
45
385A06
46
395A07
47
405A08
48
415A09
49
425A10
50
435A11
51
445A12
52
455A13
53
465A14
54
475A15
55
485A16
56
495A17
57
505A18
58
515A19
59
525A20
60
535A21
61
545A22
62
555A23
63
565A24
64
575A25
65
585A26
66
595A27
67
605A28
68
615A29
69
625A30
70
635A31
71
645A32
72
65601
73
66602
74
67603
75
68604
76
69605
77
70606
78
71607
79
72608
80
73609
81
74610
82
75611
83
76612
84
77613
85
78614
86
79701
87
80702
88
81703
89
82704
90
83705
91
84706
92
85707
93
86708
94
87709
95
88710
96
89711
97
90712
98
91713
99
92714
100
93801