| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA TIẾNG ANH A | DANH SÁCH SV THI LẠI AR,CO,DD,ĐG,ĐK.NH,QĐ,RM,YK - HA1-KHOÁ 28 HK1 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Hình thức thi: TNM trực tiếp | Ngày thi:13/3/2024 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | GHI CHÚ | LOẠI | MMT | Môn thi | Phòng thi | NGÀY | Giờ | phút thi | Trừ | Điểm ktra 40% | Ghi chú | ||||||||||||||||||
4 | 1 | 2823240050 | Đặng Tùng | Dương | AR28.01 | Thi lại | HA1 | D307 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 4,1 | ||||||||||||||||||||||
5 | 2 | 2823235823 | Đỗ Minh | Chiến | AR28.01 | Thi lại | HA1 | D307 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 4,6 | ||||||||||||||||||||||
6 | 1 | 2823155766 | Nguyễn Đức Hoàng | Anh | CO28.01 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 5,7 | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | 2823230649 | Dương Thành | Đạt | CO28.01 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,4 | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | 2823157017 | Trịnh Anh | Tuấn | CO28.01 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | 2823235442 | Nguyễn Tiến | Đạt | CO28.01 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | 2823245951 | Hoàng Huy | Hiệu | CO28.01 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | 2823245536 | Dương Quốc | Chí | CO28.03 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | 2823240127 | Vương Quang | Huy | CO28.05 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | 2823231041 | Nguyễn Duy | Hạnh | CO28.05 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | 2823210466 | Nguyễn Tùng | Dương | CO28.05 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | 2823210302 | Nguyễn Trần Hoàng | Anh | CO28.06 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | 2823220062 | Đặng Quang | Minh | CO28.07 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | 2823220054 | Phạm Bá | Dũng | CO28.07 | NĐ | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | 2823240970 | Nguyễn Trọng | Khá | CO28.08 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,1 | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | 2823225147 | Nguyễn Hữu | Đức | CO28.09 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | 2823250068 | Trịnh Mạnh | Huệ | CO28.09 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | 2823156844 | Nguyễn Nhật | Anh | CO28.10 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,6 | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | 2823245012 | Đặng Đăng | Tiệp | CO28.10 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8 | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | 2823225008 | Nguyễn Tài | Khánh | CO28.10 | NĐ | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,4 | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | 2823245029 | Lưu Tiến | Sỹ | CO28.11 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||||||||||
25 | 1 | 2823245375 | Nguyễn Thế Quang | Huy | CO28.11 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 4,5 | ||||||||||||||||||||||
26 | 2 | 2823240441 | Nguyễn Quốc | Sơn | CO28.11 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 5,7 | ||||||||||||||||||||||
27 | 7 | 2823230907 | Nguyễn Huy | Hoàng | CO28.11 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 5,2 | ||||||||||||||||||||||
28 | 8 | 2823156997 | Nguyễn Đức | Thuần | CO28.12 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
29 | 9 | 2823152787 | Vũ Đức | Tuấn | CO28.12 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 9,1 | ||||||||||||||||||||||
30 | 10 | 2823215994 | Nguyễn Đình | Thi | CO28.15 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 6,2 | ||||||||||||||||||||||
31 | 11 | 2823235804 | Bùi Đình | Phong | CO28.16 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 4,8 | ||||||||||||||||||||||
32 | 12 | 2823156926 | Hoàng Thái | Hưng | CO28.17 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 3,4 | ||||||||||||||||||||||
33 | 13 | 2823215774 | Trần Dương Anh | Tú | CO28.17 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 3,8 | ||||||||||||||||||||||
34 | 14 | 2823215974 | Nguyễn Đức | Mạnh | CO28.17 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
35 | 15 | 2722246072 | Nguyễn Văn | Tài | CO28.17 | Thi lại | HA1 | D315 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 1 | 2823245878 | Nguyễn Hà | Nam | DD28.02 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
37 | 2 | 2823245419 | Phạm Văn | Tới | DD28.02 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||
38 | 3 | 2823152841 | Nguyễn Thành | Long | DD28.02 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9,4 | ||||||||||||||||||||||
39 | 4 | 2823220318 | Trần Văn | Chất | DD28.03 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
40 | 5 | 2823240110 | Nguyễn Việt | Phương | DD28.03 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||||||||||
41 | 6 | 2823250368 | Lưu Đức | Anh | DD28.03 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
42 | 7 | 2823215036 | Phùng Văn | Tiến | DD28.03 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||
43 | 8 | 2823225281 | Nguyễn Công | Hưng | DD28.03 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 9 | ||||||||||||||||||||||
44 | 9 | 2823157041 | Phạm Minh | Đoàn | DD28.04 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||||||||||
45 | 10 | 2823230701 | Trịnh Văn | Thao | DD28.06 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||||||||||
46 | 11 | 2823226070 | Dương Thanh | Toàn | DD28.06 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7 | ||||||||||||||||||||||
47 | 12 | 2823156807 | Phạm Quang | Chiến | DD28.07 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,4 | ||||||||||||||||||||||
48 | 13 | 2823220521 | Trần Quang | Huy | DD28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||
49 | 14 | 2823250355 | Nguyễn Tuấn | Tú | DD28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,9 | ||||||||||||||||||||||
50 | 15 | 2823230925 | Nguyễn Đình | Hải | DD28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 5,2 | ||||||||||||||||||||||
51 | 16 | 2823157043 | Đào Việt | Hà | DD28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
52 | 17 | 2823210214 | Nguyễn Trung | Kiên | DD28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
53 | 18 | 2823240047 | Lý Văn | Tùng | DD28.09 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||||||||||
54 | 19 | 2823240749 | Đào Đức | Hoàng | DD28.09 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||||||||
55 | 20 | 2823230650 | Ngô Công | An | DD28.09 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||||||||||
56 | 21 | 2823215484 | Nguyễn Văn | Quyền | DD28.10 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 17 | 30 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
57 | 1 | 2823153098 | Nguyễn Thị Thu | Trang | ĐG28.01 | Thi lại | HA1 | D305 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||||||||||
58 | 2 | 2823153113 | Vũ Đại | Hiệp | RM28.03 | Thi lại | HA1 | D305 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,7 | ||||||||||||||||||||||
59 | 3 | 2823257215 | Bùi Thị Thanh | Nga | RM28.03 | Thi lại | HA1 | D305 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 9,4 | ||||||||||||||||||||||
60 | 4 | 2823257219 | Phạm Văn | Thắng | RM28.05 | Thi lại | HA1 | D305 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,4 | ||||||||||||||||||||||
61 | 1 | 2823225454 | Hà Đức | Huy | DK28.01 | Thi lại | HA1 | D306 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
62 | 2 | 2823225186 | Văn Thị Linh | Chi | DK28.02 | Thi lại | HA1 | D306 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 9,2 | ||||||||||||||||||||||
63 | 3 | 2823250750 | Nguyễn Minh | Hải | DK28.03 | Thi lại | HA1 | D306 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||||||||||
64 | 4 | 2823250751 | Trần Thị Phương | Thảo | DK28.03 | Thi lại | HA1 | D306 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,7 | ||||||||||||||||||||||
65 | 1 | 2823152952 | Nguyễn Đức | Minh | QĐ28.01 | Thi lại | HA1 | D307 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||
66 | 2 | 2823246100 | Lê Thanh | Trung | QĐ28.01 | NĐ | HA1 | D307 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||
67 | 3 | 2823216684 | Nguyễn Huy | Bằng | NH28.01 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,6 | ||||||||||||||||||||||
68 | 4 | 2823152055 | Nguyễn Vân | Thanh | NH28.06 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,3 | ||||||||||||||||||||||
69 | 5 | 2823210104 | Tạ Thị Huyền | Trang | NH28.07 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 5,6 | ||||||||||||||||||||||
70 | 6 | 2823216130 | Lê Bảo | Hân | NH28.08 | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 5,5 | ||||||||||||||||||||||
71 | 7 | 2823210146 | Phùng Đức | Minh | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,3 | |||||||||||||||||||||||
72 | 8 | 2823210233 | Vũ Thị Thúy | Hằng | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 7,6 | |||||||||||||||||||||||
73 | 9 | 2823221007 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 8,6 | |||||||||||||||||||||||
74 | 10 | 2823216662 | Nguyễn Duy | Hiếu | Thi lại | HA1 | D316 | 13/3/2024 | 19 | 0 | 4,6 | |||||||||||||||||||||||
75 | 24 | 2823215686 | Hoàng Thanh | Phong | Chưa nộp phiếu | CO28.03 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||||
76 | 1 | 2823230233 | Nguyễn Tuấn | Huy | Chưa nộp phiếu | CO28.04 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,6 | ||||||||||||||||||||||||
77 | 2 | 2823230125 | Phan Đức | Đô | Chưa nộp phiếu | CO28.04 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,1 | ||||||||||||||||||||||||
78 | 3 | 2823240172 | Nguyễn Thành | Đạt | Chưa nộp phiếu | CO28.04 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||||
79 | 4 | 2823215119 | Vũ Việt | Dũng | Chưa nộp phiếu | CO28.04 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,6 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 5 | 2823231283 | Phạm Mạnh | Hà | Chưa nộp phiếu | CO28.05 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 6 | 2823154905 | Phan Hoài | Nam | Chưa nộp phiếu | CO28.05 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,9 | ||||||||||||||||||||||||
82 | 7 | 2823230155 | Trần Xuân | Hùng | Chưa nộp phiếu | CO28.05 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 8,4 | ||||||||||||||||||||||||
83 | 8 | 2823210378 | Nguyễn Quốc | Thắng | Chưa nộp phiếu | CO28.07 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,3 | ||||||||||||||||||||||||
84 | 9 | 2823220120 | Nguyễn Đình Chí | Đức | Chưa nộp phiếu | CO28.07 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,9 | ||||||||||||||||||||||||
85 | 10 | 2823220178 | Nguyễn Minh | Thắng | Chưa nộp phiếu | CO28.08 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 8,5 | ||||||||||||||||||||||||
86 | 11 | 2823156985 | Vũ Thế | Sơn | Chưa nộp phiếu | CO28.08 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 9,1 | ||||||||||||||||||||||||
87 | 12 | 2823211545 | Ngô Chí | Quyết | Chưa nộp phiếu | CO28.09 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 8,8 | ||||||||||||||||||||||||
88 | 13 | 2823215816 | Bùi Xuân | Hùng | Chưa nộp phiếu | CO28.09 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 6,6 | ||||||||||||||||||||||||
89 | 14 | 2823156896 | Nguyễn Xuân | Hải | Chưa nộp phiếu | CO28.11 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 0,5 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 15 | 2823211275 | Nguyễn Huy | Hùng | Chưa nộp phiếu | CO28.12 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 9,3 | ||||||||||||||||||||||||
91 | 16 | 2823156988 | Bùi Văn | Thái | Chưa nộp phiếu | CO28.13 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 6,4 | ||||||||||||||||||||||||
92 | 17 | 2823245485 | Đỗ Hoàng | Tùng | Chưa nộp phiếu | CO28.13 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 8,1 | ||||||||||||||||||||||||
93 | 18 | 2823231065 | Tăng Hữu Tuấn | Kiệt | Chưa nộp phiếu | CO28.14 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7,2 | ||||||||||||||||||||||||
94 | 19 | 2823156981 | Đoàn Thanh | Sơn | Chưa nộp phiếu | CO28.14 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,4 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 20 | 2823215813 | Nguyễn Thăng | Lợi | Chưa nộp phiếu | CO28.14 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,3 | ||||||||||||||||||||||||
96 | 21 | 2823245641 | Ngô Đăng | Hiếu | Chưa nộp phiếu | CO28.14 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 5,3 | ||||||||||||||||||||||||
97 | 22 | 2823155809 | Đoàn Minh | Cương | Chưa nộp phiếu | CO28.15 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 2,8 | ||||||||||||||||||||||||
98 | 23 | 2823216717 | Trần Phương | Hiếu | Chưa nộp phiếu | CO28.15 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 24 | 2823210043 | Ngô Xuân | Diệu | Chưa nộp phiếu | CO28.15 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 7 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 1 | 2823211334 | Nguyễn Văn | Công | Chưa nộp phiếu | CO28.16 | Không được thi | Thi lại | HA1 | 4,5 | ||||||||||||||||||||||||